• VĂN HỌC,  Việt Hải

    BOOK SUMMARY & REVIEW: TRIẾT HỌC HIỆN SINH VÀ SIÊU HÌNH HỌC

    Trần Việt Hải

    Hai quyển sách này là những món quà tinh thần vô giá dành cho những ai đang kiếm tìm sự tĩnh lặng, yên bình nơi tâm hồn, những học giả, những tinh hoa nghiên cứu, biên khảo gia về tư tưởng học và bất kỳ những ai đọc, hiểu…, hãy nhận thức lý do hiện hữu cúa ta và vũ trụ xung quanh, sự tồn tại của hữu thể theo thời gian muốn mở rộng chân trời nhận thức của bản thân chính mình.

    Xét về giá trị cốt lõi của triết siêu hình, ý tưởng siêu hình học, nhìn qua như là chân lý của hiện vật như những tư duy, tư tưởng của hữu thể tồn tại qua thời gian, cái nhìn khác từ sách của Khánh Lan, qua lăng kính hiện sinh, vốn là một trạng thái tâm lý sâu sắc, nơi cá nhân đối diện trực tiếp với những tư duy tự hỏi nền tảng về sự tồn tại. Hiện tượng này phát sinh ra khi người ta băn khoăn về ý nghĩa, mục đích sống, và vị trí của mình trong xã hội hay trong vũ trụ quan tạm bợ, vô thường.

    Đoạn tư tưởng trên về hai tác phẩm: Tuyển Tập Nghiên Cứu Triết Học Hiện Sinh và Tuyển Tập Tìm Hiểu Triết Học Siêu Hình của nhà văn Khánh Lan là sự tóm lược bài viết này, và nó cũng chúc mừng đến tác giả Khánh Lan.

    TRIẾT HỌC HIỆN SINH: TỪ LÝ THUYẾT ĐẾN ÁP DỤNG CỦA TÁC GIẢ KHÁNH LAN

    Từ Lý Thuyết Đến Áp Dụng là một công trình khảo cứu có phạm vi rộng, đưa người đọc đến với một trong những trào lưu tư tưởng quan trọng nhất của triết học hiện đại. Cuốn sách giới thiệu lịch sử hình thành và những khái niệm nền tảng của chủ nghĩa hiện sinh, cũng như khảo sát ảnh hưởng của nó đối với văn học, nghệ thuật, tôn giáo, tâm lý học và đời sống con người.

    Khởi điểm của triết học hiện sinh là những câu hỏi tưởng chừng rất đơn giản nhưng không bao giờ dễ trả lời chẳng hạn như: Tôi là ai? Tôi hiện hữu để làm gì? Con người có thật sự tự do không? Làm thế nào để sống một đời sống chân thực? Cái chết, cô đơn, đau khổ và sự phi lý có ý nghĩa gì đối với sự tồn tại của mỗi cá nhân, v.v…

    Từ những câu hỏi ấy, tác giả Khánh Lan dẫn người đọc bước vào thế giới hiện sinh—một thế giới không bắt đầu bằng những hệ thống lý thuyết, mà bằng chính kinh nghiệm sống của con người. Con người hiện sinh không phải là một khái niệm trừu tượng. Đó là do con người tự lựa chọn, hành động, lo âu, hy vọng, sai lầm và chịu trách nhiệm về cuộc đời mình.

    Hành trình hình thành của tư tưởng hiện sinh

    Những chương đầu của sách trình bày lịch sử phát triển của chủ nghĩa hiện sinh, từ các tư tưởng tiền thân cho đến khi nó trở thành một phong trào triết học và văn học có ảnh hưởng sâu rộng trong thế kỷ XX.

    Tinh thần “hãy tự biết mình” của Socrates được xem như một trong những khởi nguồn xa xưa của tư duy hiện sinh. Tiếp đó là những suy tư của Montaigne và Pascal về sự hữu hạn, bất an và mâu thuẫn trong bản tính con người. Đến thế kỷ XIX, Søren Kierkegaard và Friedrich Nietzsche đã đặt những nền móng trực tiếp cho triết học hiện sinh.

    Kierkegaard chú trọng đến cá nhân đơn độc trước lựa chọn, tuyệt vọng và đức tin. Đối với ông, chân lý không chỉ là điều được hiểu bằng lý trí, mà còn là điều phải được sống bằng toàn bộ sự hiện hữu của một cá nhân. Nietzsche, trong khi đó, đặt vấn đề về sự sụp đổ của các giá trị truyền thống và kêu gọi con người tự vượt lên chính mình để sáng tạo những giá trị mới.

    Sang thế kỷ XX, tư tưởng hiện sinh được mở rộng qua những công trình của Martin Heidegger, Karl Jaspers, Jean-Paul Sartre, Simone de Beauvoir và Albert Camus. Hai cuộc thế chiến, sự đổ vỡ của các niềm tin truyền thống và cảm giác bất an của con người hiện đại đã tạo nên bối cảnh để triết học hiện sinh trở thành tiếng nói tiêu biểu của một thời đại khủng hoảng.

    Hiện hữu, tự do và trách nhiệm

    Một trong những luận điểm trung tâm được cuốn sách nhấn mạnh là lời tuyên bố nổi tiếng của Sartre: “Hiện hữu có trước bản chất.” Con người trước hết xuất hiện trong thế giới, rồi mới tự định nghĩa mình thông qua những hành động và lựa chọn.

    Theo cách nhìn ấy, con người không có một bản chất hoàn toàn được định sẵn. Hoàn cảnh, truyền thống và xã hội có thể ảnh hưởng đến cá nhân, nhưng không thể thay cá nhân quyết định mình sẽ trở thành người như thế nào. Tự do vì vậy vừa là khả năng, vừa là gánh nặng. Khi lựa chọn, con người đồng thời phải nhận trách nhiệm về hậu quả của điều mình đã chọn.

    Cuốn sách dành nhiều phần để phân tích các trạng thái đặc trưng của đời sống hiện sinh: lo âu, sợ hãi, tha hóa, tuyệt vọng, cô đơn và cảm giác hư vô. Đây không chỉ là những cảm xúc tiêu cực cần phải loại bỏ. Chúng có thể là dấu hiệu cho thấy con người đang đối diện với tự do, giới hạn và sự thật về chính mình.

    Lo âu xuất hiện vì con người hiểu rằng mình có nhiều khả năng nhưng không thể sống tất cả những khả năng ấy. Tuyệt vọng nảy sinh khi cá nhân không thể trở thành chính mình hoặc tìm cách trốn tránh bản thân. Sự tha hóa xảy ra khi con người sống theo những khuôn mẫu áp đặt, để cho đám đông, vai trò xã hội hay cái nhìn của người khác quyết định giá trị của mình.

    Đối diện với những trạng thái đó, triết học hiện sinh đề cao tính chân thực. Sống chân thực không có nghĩa là chỉ làm theo cảm xúc nhất thời, mà là nhìn nhận hoàn cảnh một cách thành thật, tự lựa chọn các giá trị và can đảm nhận trách nhiệm về cách sống của mình.

    Phi lý, cái chết và sự nổi loạn

    Tư tưởng về sự phi lý của Albert Camus là một điểm quan trọng trong cuốn sách. Sự phi lý xuất hiện từ cuộc đối đầu giữa khát vọng tìm kiếm ý nghĩa của con người và sự im lặng của vũ trụ. Thế giới không luôn cung cấp những lời giải đáp mà con người mong muốn.

    Tuy nhiên, nhận ra sự phi lý không nhất thiết dẫn đến bi quan hay buông xuôi. Camus đề nghị một thái độ nổi loạn: con người vẫn sống, vẫn hành động và vẫn kiến tạo ý nghĩa dù biết rằng không có một câu trả lời tuyệt đối nào được bảo đảm. Sự nổi loạn ấy là lời khẳng định phẩm giá và sức sống của con người trước một thế giới bất định.

    Cái chết cũng được trình bày như một vấn đề cốt lõi của hiện sinh. Ý thức về cái chết khiến con người nhận ra đời sống là hữu hạn. Nhưng chính vì hữu hạn, thời gian mới trở nên quý giá, lựa chọn mới mang trọng lượng và cuộc sống mới đòi hỏi sự dấn thân. Cái chết không chỉ là sự chấm dứt; nó còn là tấm gương khiến con người suy xét mình đang sống như thế nào.

    Tôn giáo và những con đường hiện sinh

    Cuốn sách dành một chương bàn về tôn giáo trong quan điểm hiện sinh, qua đó làm rõ sự khác biệt giữa hiện sinh hữu thần và hiện sinh vô thần. Ở Kierkegaard, con người tìm thấy ý nghĩa trong mối quan hệ cá nhân với Thượng đế. Đức tin không đơn thuần là chấp nhận một hệ thống giáo lý, mà là một lựa chọn sâu sắc, đôi khi được thực hiện giữa bất định và lo âu. Trong khi đó, Sartre cho rằng nếu không có Thượng đế hay một bản chất được định trước, con người phải tự sáng tạo giá trị và hoàn toàn chịu trách nhiệm về cuộc đời mình.

    Việc đặt hai khuynh hướng này bên cạnh nhau cho thấy chủ nghĩa hiện sinh không phải là một học thuyết đồng nhất. Các triết gia hiện sinh có thể khác biệt về tôn giáo, bản thể học và quan niệm tự do, nhưng cùng gặp nhau ở việc đặt cá nhân cụ thể và kinh nghiệm sống vào trung tâm của triết học.

    Chủ nghĩa hiện sinh trong văn học và nghệ thuật

    Một trong những đóng góp nổi bật của tác phẩm là phần nghiên cứu mối quan hệ giữa triết học hiện sinh với văn học. Tác giả cho thấy nhiều tư tưởng hiện sinh không chỉ được trình bày qua các công trình triết học mà còn được diễn đạt sống động trong tiểu thuyết, kịch nghệ và thơ ca.

    Dostoevsky được giới thiệu như một nhà văn tiền hiện sinh với những nhân vật luôn giằng co giữa tự do, tội lỗi, đức tin và trách nhiệm. Kafka khắc họa con người cô độc trước những cơ cấu quyền lực bí ẩn. Sartre đưa tự do và sự tự lừa dối vào tiểu thuyết và sân khấu. Camus dùng văn chương để diễn tả sự phi lý, cô lập và thái độ phản kháng của con người. Nietzsche truyền đạt triết lý của mình bằng hình tượng Zarathustra giàu chất thơ và biểu tượng.

    Cuốn sách còn mở rộng sự khảo sát đến sân khấu phi lý, văn học Mỹ, thơ ca hiện đại, văn học hậu hiện đại, văn học nữ quyền và tiểu thuyết đương đại. Đặc biệt, tư tưởng của Simone de Beauvoir cho thấy tự do không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn liên hệ với giới tính, xã hội và những điều kiện áp bức cụ thể.

    Trong nghệ thuật và điện ảnh, những câu hỏi về bản sắc, tự do, thực tại và sự tha hóa vẫn tiếp tục xuất hiện. Những tác phẩm như Ma Trận và Blade Runner chứng minh rằng tư tưởng hiện sinh không thuộc riêng một giai đoạn lịch sử; nó vẫn hiện diện trong văn hóa đương đại và thời đại kỹ thuật số.

    Bản thể luận và đời sống con người

    Chương cuối đi sâu vào bản thể luận hiện sinh và cấu trúc tồn tại của con người. Con người không phải là một thực thể biệt lập, khép kín, mà luôn hiện hữu trong thế giới, trong hoàn cảnh và trong quan hệ với người khác.

    Qua Heidegger, Jaspers và Sartre, cuốn sách phân tích những cách hiểu khác nhau về khả năng, hoàn cảnh, tự do, thân thể và mối quan hệ liên chủ thể. Con người vừa bị giới hạn bởi những điều kiện mình không lựa chọn, vừa có khả năng vượt khỏi các điều kiện ấy bằng dự phóng và hành động. Điều này làm nên nghịch lý của hiện sinh: chúng ta không hoàn toàn tự do trước mọi hoàn cảnh, nhưng vẫn phải chịu trách nhiệm về thái độ và cách đáp lại hoàn cảnh của mình.

    Nhận định về tác phẩm

    Ưu điểm nổi bật của Triết Học Hiện Sinh: Từ Lý Thuyết Đến Áp Dụng là phạm vi khảo cứu phong phú. Tác phẩm kết nối lịch sử triết học với văn chương, nghệ thuật và những vấn đề thiết thân của đời sống. Người đọc biết được các triết gia đã suy nghĩ điều gì, và gợi ý để nhận ra những tư tưởng ấy đang hiện diện như thế nào trong lựa chọn và kinh nghiệm của chính mình. Sách cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho văn học. Triết học hiện sinh được cảm nhận qua những định nghĩa, số phận của những con người phải sống giữa tự do và giới hạn, hy vọng, tuyệt vọng, ý nghĩa và phi lý.

    KẾT LUẬN

    Triết Học Hiện Sinh: Từ Lý Thuyết Đến Áp Dụng là một cuốn sách dành cho những người muốn tìm hiểu triết học từ chính những kinh nghiệm căn bản của đời người. Tác phẩm đặc biệt thích hợp với độc giả quan tâm đến triết học, văn học, tâm lý học và hành trình khám phá bản thân. Sách không thể cho chúng ta một giải đáp cho mọi vấn đề. Tác phẩm cho thấy sống là một quá trình liên tục lựa chọn và tự kiến tạo. Triết học hiện sinh đặt lại câu hỏi trực tiếp cho mỗi cá nhân: “Bạn sẽ sống như thế nào để tạo nên ý nghĩa cho cuộc đời mình?”

    TÌM HIỂU TRIẾT SIÊU HÌNH HỌC

    Siêu hình học là một công trình nhập môn có phạm vi rộng, giúp độc giả tiếp cận những câu hỏi căn bản nhất của triết học: Thực tại là gì? Tồn tại có ý nghĩa ra sao? Con người có thật sự tự do không? Tâm trí và thân thể liên hệ với nhau như thế nào? Thời gian có tồn tại độc lập hay chỉ là kinh nghiệm chủ quan? Và sau cùng, điều gì làm cho đời sống con người trở nên có ý nghĩa?

    Thay vì trình bày siêu hình học như một hệ thống lý thuyết khô khan, tác giả Khánh Lan đưa người đọc bước vào lĩnh vực này từ chính những băn khoăn quen thuộc của đời sống. Nhất là khi con người muốn biết sự vật vận hành như thế nào, hoặc muốn hiểu sự vật là gì và vì sao nó hiện hữu. Từ điểm khởi đầu ấy, sách giới thiệu siêu hình học như một hành trình suy tư về những nền tảng vô hình đang chi phối cách chúng ta nhận thức thế giới, phán đoán đúng sai và lựa chọn lối sống.

    Các chương đầu cung cấp kiến thức nhập môn về nguồn gốc, lịch sử và những khái niệm chủ yếu của siêu hình học. Từ các triết gia Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là Socrates, Plato và Aristotle, tác giả lần theo sự phát triển của tư tưởng siêu hình qua thời Trung đại, Cận đại và Hiện đại. Những quan điểm của Descartes, Kant, Heidegger, Sartre, Camus cùng nhiều trường phái khác được giới thiệu trong mối liên hệ với các vấn đề về bản thể, thực tại, nhân quả, đồng nhất, khả thể và tất yếu.

    Một điểm đáng chú ý của sách là tác giả không giới hạn siêu hình học trong lịch sử triết học phương Tây. Tác phẩm mở rộng cuộc đối thoại sang Phật học, Nho giáo, văn học, đạo đức học, pháp luật và tâm lý học. Cách tiếp cận liên ngành này cho thấy không những siêu hình học tồn tại biệt lập trong những khái niệm trừu tượng, mà chúng đồng thời suất hiện trong cách con người tổ chức xã hội, xây dựng luật pháp, xác định trách nhiệm và tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống.

    Chương viết về siêu hình học trong đời tác giả cho rằng mỗi người đều có một thứ “siêu hình học thực hành”—một tập hợp những niềm tin, đôi khi chưa được ý thức đầy đủ, về con người, tự do, giá trị, cái chết và mục đích sống. Những niềm tin ấy ảnh hưởng trực tiếp đến cách chúng ta chọn nghề nghiệp, xây dựng tình yêu, đối diện đau khổ, chăm sóc đời sống tinh thần và đưa ra những quyết định đạo đức. Nhờ vậy, siêu hình học được đưa ra khỏi giảng đường để trở thành một phương tiện tự nhận thức.

    Phần bàn về văn học và nghệ thuật cũng tạo nên nét riêng cho tác phẩm. Theo tác giả, nếu triết học diễn đạt những vấn đề về tồn tại bằng khái niệm và lý luận, thì văn học giúp con người sống cùng những vấn đề ấy qua nhân vật, biểu tượng, cảm xúc và tưởng tượng. Các tác phẩm như Tội Ác và Hình Phạt, 1984, Odyssey, cùng những bộ phim hiện đại như Blade Runner và Interstellar, được xem như những “thí nghiệm tư duy” về tự do, chân lý, bản sắc con người và bản chất của thực tại.

    Trong phần về Phật học, tác phẩm trình bày các tư tưởng vô thường, khổ, vô ngã, duyên khởi và tính Không như một cách nhìn khác về hiện hữu. Nếu nhiều hệ thống siêu hình học phương Tây chú trọng việc xác định bản thể của sự vật, thì Phật giáo đặt trọng tâm vào tính tương thuộc, biến đổi và sự chuyển hóa nhận thức. Hiểu biết, theo tinh thần này, không chỉ là hoạt động lý luận mà còn phải được kiểm nghiệm bằng thiền định, tu tập và đời sống thực hành.

    Các chương về đạo đức và tâm lý học tiếp tục làm rõ tính ứng dụng của siêu hình học. Tác giả đối chiếu nghĩa vụ luận của Kant, công lợi luận, đạo đức đức hạnh của Aristotle, đạo đức Nho giáo và những hướng tiếp cận đương đại. Những vấn đề như an tử, phá thai, môi trường, kinh doanh và trí tuệ nhân tạo được đặt trong mối quan hệ với các quan niệm khác nhau về con người, tự do và giá trị.

    Đặc biệt, phần nghiên cứu tâm trí và ý thức đưa tác phẩm đến gần những cuộc tranh luận của thế kỷ XXI. Mối quan hệ giữa tâm trí và não bộ, “vấn đề khó” của ý thức, qualia, tự do ý chí, khoa học thần kinh và khả năng xuất hiện ý thức nơi trí tuệ nhân tạo đều được giới thiệu một cách dễ hiểu. Tác giả đồng thời kết nối các vấn đề này với tâm lý trị liệu, chánh niệm, CBT và tâm lý học hiện sinh, cho thấy những giả định triết học có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu và chữa lành con người.

    Về phương diện trình bày, ưu điểm nổi bật của cuốn sách là ngôn ngữ tương đối sáng rõ, cấu trúc có hệ thống và khả năng chuyển những vấn đề khó thành những câu hỏi gần gũi. Phần bảng thuật ngữ ở cuối sách là một bổ sung hữu ích, giúp người đọc tra cứu các khái niệm thuộc siêu hình học, hiện sinh, Phật học, đạo đức và tâm lý học. Danh mục tài liệu tham khảo cũng mở ra hướng đọc sâu hơn cho những ai muốn tiếp tục nghiên cứu.

    Do phạm vi bao quát nhiều truyền thống và ngành học, một số học thuyết trong sách được trình bày ở mức khái quát hơn là chuyên khảo. Tuy nhiên, đây cũng chính là lựa chọn phù hợp với mục tiêu nhập môn của tác phẩm: cung cấp một bản đồ tư tưởng, khơi dậy óc tò mò và tạo nền tảng để người đọc tự mình khám phá sâu hơn.

    Triết học siêu hình với tư tưởng xã hội và việc xây dựng quốc gia. Triết học siêu hình (nghiên cứu những vấn đề vượt ra ngoài vật lý học, bản chất tối hậu của thực tại) có mối liên hệ mật thiết và là nền tảng sâu xa hình thành nên cấu trúc xã hội. Kết nối tư tưởng xã hội: Các quan niệm siêu hình về con người (con người là bản tính thiện hay ác, con người có quyền tự nhiên hay không) trực tiếp định hình các khế ước xã hội, luật pháp và hệ tư tưởng chính trị.

    Cổ xúy xây dựng và điều hành quốc gia: Xuyên suốt lịch sử, siêu hình học đã cung cấp hệ thống lý luận để củng cố hoặc lật đổ các chế độ. Ở phương Tây, tư tưởng siêu hình về trật tự tự nhiên của Plato (Vua triết gia) hay các lý thuyết về Quyền tự nhiên của Khai sáng đã định hình các nhà nước cộng hòa hiện đại. Ở phương Đông, các học thuyết siêu hình về Thiên mệnh, Đạo pháp hay Âm dương ngũ hành được áp dụng trực tiếp vào nghệ thuật trị quốc, thiết lập kỷ cương xã hội và điều hành vương quốc.

    Triết học hiện sinh là triết học lý tưởng về bản ngã. Nền tảng của triết học hiện sinh khi mà con người sống trong hai thế giới: một con người của thế giới đời thực và một thế giới thứ hai siêu hình. Trong đời thực, con người phải làm việc, sản xuất, chiến đấu, mưu sinh, vui buồn, và sinh sản. Trong siêu hình, con người cô đơn đối diện với vũ trụ, với bản mệnh, sự bất toàn vận mệnh của mình cũng như sự sống ngắn hạn của mình. Nếu chỉ sống trong thế giới đời thực, con người và là một robot thông minh của tương lai không có nhiều điểm khác nhau. Con người được là con người khi còn có những cảm thức bâng khuâng về bản thể, bắn khoăn về thân phận, suy niệm về cái chết và tồn tại của mình. Ngay cả sau khi mất đi, những suy tư ấy vẫn còn, lưu lại trong các dấu vết họ để lại trong cuộc sống.

    Với cặp phạm trù “nhân sinh quan” và “vũ trụ quan”, nếu ta đặt sự ưu tiên nhìn nhận vào “nhân sinh quan” lên trước “vũ trụ quan”, câu chuyện của tồn tại người sẽ chỉ liên quan đến cá nhân người đó với những toan tính, lo lắng của đời thường và của thời đại nơi họ đang sống. Số phận lên trước thân phận. Không – thời gian thu hẹp trong khoảng hiện hữu của họ trên đời. Hiện hữu không phải là tồn tại, mà chỉ là một đặc tính của tồn tại. Khi xem xét con người với chỉ tư cách một cá thể trong bầy đàn, một mã số trong cuốn sổ, một vị trí trên một hàng thẳng chờ gọi đến lượt, con người không thực sự hiện tồn. Con người lúc ấy chỉ là một công cụ, cho người khác và cho chính mình, có thể thay thế bởi công cụ khác.

    Giá trị quan trọng nhất của Tìm Hiểu Triết Siêu Hình Học nằm ở lời mời gọi tự vấn. Cuốn sách không áp đặt một câu trả lời duy nhất, cũng không hứa hẹn đem lại sự chắc chắn tuyệt đối. Trái lại, tác phẩm giúp độc giả nhận diện và xem xét lại những điều lâu nay vẫn được coi là hiển nhiên. Qua đó, con người có thể hiểu rõ hơn nền tảng của niềm tin, sự lựa chọn và trách nhiệm của chính mình.

    GIỚI THIỆU VÀ NHẬN ĐỊNH TÁC PHẨM CỦA KHÁNH LAN

    Xuyên suốt các trang sách, tôi cho rằng tác giả Khánh Lan đã đứng ở vị trí của một nhà nghiên cứu hàn lâm, đối thoại với người đọc bằng lăng kính của một người quan sát xã hội sắc sảo. Sách giúp người đọc nhận ra rằng: Triết học hiện sinh không nằm ở các tháp ngà hàn lâm, mà nằm ngay trong từng lựa chọn hằng ngày của mỗi chúng ta.

    Điểm son trong ngòi bút của Khánh Lan là cách tác giả làm nổi bật khái niệm tự do. Trong triết học hiện sinh, tự do không phải là một đặc ân, mà là một thứ “gánh nặng” buộc con người phải tự chịu trách nhiệm hoàn toàn về hành động và đường lối mà mình đã chọn.

    Thông qua tuyển tập này, tác giả khéo léo dẫn dắt độc giả vượt qua trạng thái “đại chúng hóa” – nơi con người dễ dàng ẩn mình, sống theo số đông để trốn tránh trách nhiệm cá nhân. Cuốn sách là một tiếng chuông thức tỉnh, kêu gọi mỗi cá nhân hãy dám dấn thân, dám đối diện với nỗi cô đơn hiện sinh để tự định nghĩa bản mệnh của chính mình.

    Cũng có người cho rằng chủ đề về triết học khô khan, khó hiểu, và trừu tượng. Tuy nhiên, “Tuyển Tập Nghiên Cứu Triết Học Hiện Sinh” đã giải quyết bài toán này một cách tinh tế. Lập luận của tác giả chặt chẽ, ngôn từ mạch lạc, giàu tính biểu cảm nhưng vẫn giữ được sự chuẩn mực khoa học.

    Đặc biệt, trong thời đại mà các hội chứng tâm lý, sự định hướng ở giới trẻ không rõ ràng, mơ hồ, mông lung đang gia tăng, việc đọc những trang viết của Khánh Lan mang lại một liệu pháp tinh thần sâu sắc. Sách trao cho người đọc công cụ tư duy để tự vấn: “Tôi là ai?”, “Tôi đang sống vì điều gì?” và “Làm thế nào để sống một cuộc đời đích thực (authentic life)?”.

    Triết học hiện sinh là triết dạy ta suy nghĩ về thân phận làm người. Văn của triết học hiện sinh là văn mô tả – đôi khi tả chân quá – nhưng chủ ý thức tỉnh con người trỗi dậy, bỏ đi cách sống của sự vật để khai mở một đời sống nhân vị, nhân vị cao cả của con người tự do. Triết học hiện sinh là triết học nổi bật nhất của thế kỷ XX, đã đưa con người trở lại với con người, đã gợi hứng cho nhiều thanh niên biết suy nghĩ về ý nghĩa cuộc đời, đừng “sống thừa ra”, sống không lý tưởng, sống như cây cỏ, sống vô thường, ta bỏ quên bản ngã.

    Cho rằng chủ nghĩa hiện sinh đề chủ nghĩa cá nhân, nhưng theo một nghĩa triết học (không phải sự ích kỷ cá nhân). Các nhà hiện sinh như Jean-Paul Sartre, Albert Camus hay Søren Kierkegaard khẳng định rằng “sự tồn tại đi trước bản chất”. Con người sinh ra trước, không có một khuôn mẫu sẵn có nào định đoạt, tự do lựa chọn hành động và do đó phải chịu trách nhiệm tuyệt đối về chính mình. Cá nhân là trung tâm của kinh nghiệm, của sự chọn lựa giữa lo âu, phi lý và ý nghĩa tự tạo.

    Triết học hiện sinh không dạy chúng ta cách trốn chạy khỏi thực tại, mà dạy chúng ta cách đứng vững trước nghịch cảnh bằng lòng dũng cảm và ý thức tự chủ. Tuyển Tập Nghiên Cứu Triết Học Hiện Sinh là một món quà tri thức dành cho những ai yêu mến triết học, là người bạn đồng hành cho bất cứ ai đang trên hành trình tìm kiếm bản ngã.

    Trong đời sống tinh thần của con người hiện đại, bên cạnh những nhịp sống hối hả và thực tế, con người luôn khao khát đi tìm ý nghĩa của sự tồn tại, bản chất của vũ trụ và điều vô hình chi phối vạn vật. Đó chính là lãnh địa của siêu hình học – nơi tư duy vượt qua giới hạn của thực nghiệm để chạm đến những câu hỏi nền tảng nhất của nhân loại. Siêu hình học từ lâu đã được xem là một trong những nhánh hóc búa và uyên thâm nhất của triết học phương Tây lẫn tư tưởng nhân loại. Tiếp cận đề tài này đòi hỏi không chỉ một nền tảng kiến thức vững chắc, tư duy logic sắc bén, mà còn cần một tấm lòng chiêm nghiệm sâu sắc trước cuộc đời.

    Với “Tuyển Tập Tìm Hiểu Triết Học Siêu Hình”, tác giả Khánh Lan đã khéo léo mở ra một cánh cửa giúp độc giả tiếp cận những khái niệm trừu tượng và với một lăng kính gần gũi, nhưng vẫn giữ nguyên vẹn sự trang nghiêm và chiều sâu triết lý. Tác phẩm không đơn thuần là sự tổng hợp các học thuyết hàn lâm, mà còn là kết quả của một quá trình trăn trở, suy ngẫm nội tâm và chắt lọc tri thức bền bỉ của tác giả.

    Những Điểm Nổi Bật Trong Tuyển Tập là Tính Hệ Thống và Khoa Học Trong Tư Duy: Tác phẩm dẫn dắt người đọc đi qua từng tầng bậc của nhận thức, từ những vấn đề căn bản về bản thể luận (ontology), bản chất của thực tại, cho đến mối quan hệ giữa con người, vũ trụ và các giá trị tinh thần siêu việt. Mỗi chương sách là một nấc thang tư duy, khuyến khích độc giả không ngừng đặt câu hỏi và tự vẫn đáp chính mình.

    Sự Hòa Quyện Giữa Lý Trí và Kinh Nghiệm Sống: Điểm đáng quý nhất ở ngòi bút Khánh Lan chính là việc biến những phạm trù triết học khô khan thành những trăn trở rất đỗi nhân văn. Triết học siêu hình qua góc nhìn của tác giả không nằm trên tháp ngà lý thuyết, mà gắn liền với hành trình tự vẫn về nhân sinh quan, ý nghĩa sống và giá trị chân – thiện – mỹ của mỗi cá nhân trong thế giới biến động.

    Ngôn Ngữ Sâu Lắng và Mạch Lạc: Tác giả đã thành công trong việc sử dụng ngôn từ tiếng Việt uyển chuyển, chính xác để truyền tải những khái niệm phức tạp vốn thường chỉ quen thuộc trong các thuật ngữ triết học. Nhờ đó, cuốn sách mở rộng được biên độ tiếp cận, phù hợp cho cả những nhà nghiên cứu lẫn những độc giả lần đầu bước chân vào thế giới của siêu hình học.

    TÓM LẠI:

    Tác phẩm Siêu Hình Học và Triết Học Hiện Sinh cùa tác giả Khánh Lan được biên soạn công phu và đúc kết từ quá trình nghiên cứu, tuyển tập là một bức tranh toàn cảnh nhưng cũng rất có chiều sâu về phong trào triết học hiện sinh. Hệ thống hóa các tư tưởng lớn bởi tác phẩm không đơn thuần là sự liệt kê khô khan các khái niệm, mà đi sâu, mổ xẻ những tư tưởng cốt lõi của các triết gia tiêu biểu định hình dòng chảy hiện sinh chủ nghĩa (như Kierkegaard, Sartre, Camus, Heidegger, v.v.). Về quan điểm nhân sinh quan, tác phẩm tập trung vào những phạm trù then chốt như: Sự tồn tại đi trước bản chất, Tự do và Trách nhiệm, Nỗi âu lo (Angst), Sự phi lý (The Absurd), và Cái chết.

    Trong một thế giới ngập tràn thông tin, việc để đọc, suy ngẫm và đối thoại với những tư tưởng siêu hình là một đặc ân và cũng là một nhu cầu tự vệ cho tâm hồn. “Tuyển Tập Tìm Hiểu Triết Học Siêu Hình” ra mắt như một lời nhắc nhở rằng con người không chỉ sống bằng vật chất hay nhịp sống thực tế, mà còn được nuôi dưỡng bởi chiều sâu tư tưởng và những kinh nghiệm đã đi qua trong cuộc sống.

    Xét về giá trị cốt lõi của triết siêu hình, ý tưởng siêu hình học, nhìn qua như là chân lý của hiện vật như những tư duy, tư tưởng của hữu thể tồn tại qua thời gian, cái nhìn khác từ sách của Khánh Lan, qua lăng kính hiện sinh, vốn là một trạng thái tâm lý sâu sắc, nơi cá nhân đối diện trực tiếp với những tư duy tự hỏi nền tảng về sự tồn tại. Hiện tượng này phát sinh ra khi người ta băn khoăn về ý nghĩa, mục đích sống, và vị trí của mình trong xã hội hay trong vũ trụ quan tạm bợ, vô thường.

    Đây là một tác phẩm thích hợp cho độc giả mới bước vào thế giới triết học, cũng như những người quan tâm đến văn học, Phật học, tâm lý học, đạo đức và các vấn đề về ý nghĩa cuộc sống. Siêu hình học, là nghiên cứu về thực tại, là hành trình con người tìm hiểu chính mình trong thực tại ấy.

    Chúc mừng Khánh Lan ra tác phẩm và chúc luôn thành công trong lãnh vực văn học.

    Trần Việt Hải, hội viên sáng lập và điều hành,

    Liên nhóm Văn Chương Việt & Tiếng Đàn Xưa, và

    Liên nhóm Nhân Văn Nghệ Thuật & Tiếng Thời Gian.

  • VĂN HỌC,  Việt Hải

    Ánh Sáng Văn Chương

    Trần Việt Hải

    Ánh sáng trường tồn cùng thời gian.

    Dựa vào những tác phẩm đề cập đến cuộc đời của bảy nhà văn hóa lừng danh như sau:

    Những tác phẩm đề cập đến cuộc đời của bảy nhân vật lừng danh:

    1/ Johann Wolfgang von Goethe, Goethe’s Faust

    2/ Mark Twain, The Adventures of Tom Sawyer

    3/ Victor Hugo, Les Miserables

    4/ William Shakespeare, Romeo & Juliette

    5/ Alexander Sergeyevich Pushkin, The Captain’s Daughter

    6/ Leo Tolstoy, War and Peace

    7/ Nguyễn Du, (Truyện Kiều)

    Khai triển chủ đề trong tác phẩm Ánh sáng cờn lại vói thời gian

    Johann Wolfgang von Goethe (Faust): Hiện thân cho khát vọng tri thức không ngừng nghỉ, sự nỗ lực vươn lên của con người và hành trình bất tận đi tìm ý nghĩa của sự tồn tại.

    Mark Twain (Những cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer): Sử dụng sự hóm hỉnh sắc bén và khiếu hài hước như một biểu hiện của trí tuệ và lòng thấu cảm để thách thức thói đạo đức giả của xã hội và tôn vinh phẩm giá của những con người bình dị.

    Victor Hugo (Những người khốn khổ): Khẳng định rằng ngay cả trong bóng tối sâu thẳm nhất, lòng trắc ẩn và tình yêu thương vẫn có thể cứu rỗi nhân loại và khôi phục phẩm giá cho những người bị gạt ra bên lề xã hội.

    William Shakespeare (Romeo và Juliet / Các vở bi kịch lớn): Khám phá trọn vẹn các cung bậc của tâm hồn con người—cân bằng giữa ánh sáng và bóng tối, giữa tham vọng và tuyệt vọng—mà không đưa ra những phán xét đạo đức đơn giản.

    Alexander Pushkin (Con gái viên đại úy / Thi ca): Tựa như mặt trời của thi ca Nga, ông tôn vinh tự do, công lý và sức mạnh bền bỉ của tinh thần con người.

    Leo Tolstoy (Chiến tranh và Hòa bình): Đóng vai trò là tiếng nói của lương tri, thôi thúc độc giả suy ngẫm về trách nhiệm đạo đức, chân lý và sự chuyển hóa nội tâm.

    Nguyễn Du (Truyện Kiều): Lấy “chữ Tâm” làm trọng tâm cho mọi sáng tạo, biến niềm cảm thông sâu sắc trước nỗi đau khổ thành nghệ thuật bất hủ.

    ÁNH SÁNG VĂN CHƯƠNG

    Ánh sáng trường tồn cùng thời gian, thi đây là một tác phẩm biên khảo, khảo cứu văn học cấp cao. Ánh Sáng Văn Chương cho thấy sự rực rỡ của những tượng đài văn học này không chỉ nằm ở di sản cuộc đời hay kỹ năng bậc thầy, mà còn ở chính sự mong manh, dễ tổn thương của họ. Họ không hiện lên như những bức tượng xa cách, bất khả xâm phạm; trái lại, họ xuất hiện như những con người bằng xương bằng thịt—biết yêu thương, tuyệt vọng, đau khổ và trăn trở với vận mệnh của đồng loại. Goethe theo đuổi chân lý tuyệt đối; Mark Twain vạch trần bất công bằng nụ cười; Hugo bênh vực những mảnh đời bất hạnh; Shakespeare phác họa những ngõ ngách đầy mâu thuẫn trong trái tim con người; Tolstoy đòi hỏi sự tự vấn nghiêm khắc; Pushkin cất tiếng hát vì tự do; …và Nguyễn Du đã đặt nền tảng cho sự bất tử trong nghệ thuật hoàn toàn vào sự trong sáng của tấm lòng từ bi (chữ Tâm).

    Suy cho cùng, tuyển tập này vượt xa khuôn khổ của một tập hợp tư liệu lịch sử đơn thuần. Giữa thời đại hối hả bị chi phối bởi công nghệ và sự kết nối tức thì—nơi thông tin thì tràn ngập nhưng sự thấu cảm chân thành lại khan hiếm—những kiệt tác văn học này dạy ta nghệ thuật sống chậm lại mà ta đã vô tình đánh mất. Chúng mời gọi ta dừng bước, lắng nghe tiếng lòng ai oán, nhận ra hình ảnh con người đằng sau những nỗi gian truân, và đánh thức lương tri đang ngủ yên trong mỗi chúng ta. Những thời đại sản sinh ra các tác phẩm này đã lùi xa vào dĩ vãng, nhưng những vấn đề cốt lõi về tình yêu, tự do, nỗi đau, phẩm giá và lòng trắc ẩn vẫn còn đó, vẹn nguyên giá trị.

    “Ánh Sáng Văn Chương” đóng vai trò như nhịp cầu thiết yếu kết nối di sản nghệ thuật huy hoàng của quá khứ với thế giới nội tâm của độc giả hiện đại, đồng thời gắn kết Đông và Tây thông qua một ngôn ngữ chung đầy sức lay động. Ngay cả khi trang sách đã khép lại từ lâu, chiến thắng đích thực của những tác giả vĩ đại ấy vẫn còn mãi: đó là niềm tin thầm lặng nhưng kiên định rằng cái đẹp, chân lý và lòng nhân ái vẫn luôn sở hữu sức mạnh để cứu rỗi thế giới này.

    TÓM LƯỢC TỔNG QUAN CHỦ ĐỀ: ÁNH SÁNG CÒN LẠI VỚI THỜI GIAN

    Đóng lại những trang cuối của Ánh Sáng Văn Chương, người đọc có cảm tưởng mình vừa đi qua một hành trình dài trong thế giới tinh thần của nhân loại. Đó là hành trình từ nước Đức của Johann Wolfgang von Goethe đến dòng Mississippi của Mark Twain; từ nước Pháp đầy biến động của Victor Hugo đến sân khấu nước Anh thời William Shakespeare; từ nước Nga mênh mông của Lev Tolstoy và Alexandr Sergeevich Pushkin, rồi trở về với tiếng thơ Nguyễn Du – tiếng nói sâu thẳm của tâm hồn và văn hóa Việt Nam.

    Bảy tên tuổi, bảy cuộc đời, bảy thế giới nghệ thuật khác nhau, nhưng cùng gặp nhau ở một điểm: họ đã dùng văn chương để soi sáng con người. Nhan đề Ánh Sáng Văn Chương vì thế không chỉ mang ý nghĩa tượng trưng. Ánh sáng ấy hiện diện trên từng chặng đường của cuốn sách. Đó là ánh sáng của tri thức trong Goethe, ánh sáng của tự do trong Mark Twain, ánh sáng của lòng nhân ái trong Victor Hugo, ánh sáng của sự thấu hiểu bản tính con người trong Shakespeare, ánh sáng của lương tri trong Tolstoy, ánh sáng của thi ca và khát vọng giải phóng trong Pushkin, cùng ánh sáng của chữ Tâm trong Nguyễn Du.

    Mỗi đại văn hào được giới thiệu trong tác phẩm không chỉ bằng tiểu sử, sự nghiệp hay những kiệt tác đã làm nên tên tuổi. Người biên khảo còn cố gắng đi sâu vào thế giới nội tâm của họ, tìm hiểu những trải nghiệm, những đau khổ, những khát vọng và những câu hỏi lớn đã thôi thúc họ cầm bút. Nhờ đó, các bậc thiên tài không hiện lên như những pho tượng xa cách trên đài cao, mà trở thành những con người gần gũi: từng yêu thương, từng thất vọng, từng cô đơn, từng đối diện với nghịch cảnh và từng khắc khoải trước số phận của đồng loại.

    Goethe bước vào cuốn sách như một biểu tượng của tinh thần khám phá không ngừng. Ở ông, văn chương, triết học, khoa học và nghệ thuật không tách rời nhau, mà cùng hướng đến khát vọng nhận thức thế giới và hoàn thiện con người. Faust không chỉ là hành trình của một cá nhân đi tìm tri thức và hạnh phúc; đó còn là hình ảnh của nhân loại trong cuộc kiếm tìm không bao giờ chấm dứt về ý nghĩa của sự sống.

    Mark Twain lại mang đến tiếng cười hóm hỉnh, phóng khoáng của một nước Mỹ đang trưởng thành. Nhưng phía sau tiếng cười ấy là đôi mắt tỉnh táo trước bất công, giả dối và thành kiến. Ông đưa những đứa trẻ, những người nghèo khổ và những con người bình thường vào văn học bằng tất cả sự trân trọng. Dưới ngòi bút của Mark Twain, tiếng cười không chỉ để mua vui; nó trở thành một hình thức của trí tuệ và lòng nhân hậu.

    Với Victor Hugo, văn chương là nơi con người bị tổn thương được trả lại phẩm giá. Những nhân vật như Jean Valjean, Fantine, Cosette, Quasimodo hay Esmeralda đã bước ra khỏi giới hạn của tiểu thuyết để trở thành biểu tượng cho những thân phận bị xã hội ruồng bỏ. Qua Nhà thờ Đức Bà Paris và Những người khốn khổ, Victor Hugo khẳng định rằng ngay cả trong bóng tối sâu nhất, tình thương vẫn có thể cứu chuộc con người. Quyền lực có thể dựng nên những lâu đài, nhưng chỉ lòng nhân ái mới xây dựng được một thế giới xứng đáng cho con người sinh sống.

    Shakespeare mở ra một sân khấu rộng lớn, nơi mọi trạng thái của tâm hồn đều được phơi bày: tình yêu và thù hận, trung thành và phản bội, khát vọng và tuyệt vọng, cao thượng và thấp hèn. Hamlet, Macbeth, King Lear, Romeo và Juliet vẫn sống mãi vì đó không chỉ là những nhân vật của một thời đại. Trong họ có những mâu thuẫn, những yếu đuối và những câu hỏi mà con người ở bất kỳ thế kỷ nào cũng có thể nhận ra nơi chính mình. Shakespeare không phán xét con người một cách đơn giản; ông giúp chúng ta hiểu rằng trong mỗi tâm hồn luôn tồn tại những vùng sáng và tối đan xen nhau.

    Lev Tolstoy đem đến một tiếng nói khác – tiếng nói của lương tri. Từ Chiến tranh và Hòa bình, Anna Karenina đến Phục sinh, ông luôn đặt con người trước những câu hỏi nghiêm khắc về tình yêu, trách nhiệm, đức tin, công lý và ý nghĩa của cuộc đời. Tolstoy không chỉ là một tiểu thuyết gia vĩ đại. Ông còn là người suốt đời đi tìm chân lý và tự đặt mình trước sự phán xét của lương tâm. Văn chương của ông nhắc chúng ta rằng muốn thay đổi thế giới, trước hết con người phải biết nhìn lại và thay đổi chính mình.

    Pushkin xuất hiện như mặt trời của thi ca Nga, người đã làm cho tiếng nói của dân tộc mình trở thành một ngôn ngữ nghệ thuật rực rỡ. Thơ ông chứa đựng tình yêu, nỗi cô đơn, vẻ đẹp thiên nhiên, tinh thần tự do và khát vọng công lý. Cuộc đời Pushkin tuy ngắn ngủi, nhưng ánh sáng mà ông để lại đã mở đường cho cả một nền văn học lớn, nơi những tên tuổi như Gogol, Dostoevsky, Tolstoy và Chekhov tiếp tục làm phong phú di sản tinh thần của nhân loại. Sau hành trình qua những đỉnh cao của văn chương thế giới, cuốn sách trở về với Nguyễn Du. Sự trở về ấy tạo nên một điểm kết vừa tự nhiên, vừa xúc động. Bởi bên cạnh Goethe, Shakespeare, Victor Hugo, Tolstoy, Pushkin hay Mark Twain, dân tộc Việt Nam cũng có một thiên tài đủ sức đối thoại với những tâm hồn lớn của nhân loại.

    Còn Nguyễn Du đã biến tiếng Việt thành tiếng khóc, tiếng yêu thương và tiếng nói của lương tri. Qua Truyện Kiều, ông không chỉ kể lại cuộc đời lưu lạc của một người con gái tài sắc. Ông cất tiếng thay cho những con người nhỏ bé, những thân phận bị vùi dập và những tâm hồn vẫn cố gìn giữ phẩm giá giữa nghịch cảnh. Nếu Goethe tôn vinh khát vọng vươn tới chân lý, Victor Hugo bảo vệ những người khốn khổ, Tolstoy tìm kiếm sự thức tỉnh của lương tâm, thì Nguyễn Du đặt tất cả vào một chữ giản dị mà cao quý: chữ Tâm.

    “Thiện căn ở tại lòng ta. Chữ tâm kia mới bằng ba chữ tài.”

    Hai câu thơ ấy không chỉ là lời kết của Truyện Kiều. Đó còn có thể được xem là sợi chỉ đỏ xuyên suốt Ánh Sáng Văn Chương. Tài năng làm nên những tác phẩm lớn, nhưng chính trái tim nhân ái mới giúp tác phẩm vượt qua giới hạn của thời gian. Một nhà văn có thể được nhớ đến bởi nghệ thuật ngôn từ; nhưng một đại văn hào chỉ thực sự bất tử khi tiếng nói của họ trở thành một phần trong lương tri chung của nhân loại.

    Điều đáng quý của cuốn sách mơi nằy là người soạn những chương biên khảo không dùng loại văn chương như một kho kiến thức thô thiển, hay kém tinh tế, sâu sắc. Những trang viết được dẫn dắt bằng lòng dam mê ngưỡng mộva8n chương cấp cao. Sự suy tư và phân tích dữ kiện có chiều sâu, óc tinh tế và đầy trí tuệ. Tác giả Kiều My tin vào giá trị nhân văn của văn học. Tiểu sử, tác phẩm và tư tưởng của các đại nhân vật trích dẫn được kết nối với những vấn đề chưa bao giờ xưa cũ: con người phải sống như thế nào, phải đối diện ra sao với đau khổ, phải làm gì để không đánh mất phẩm giá và làm thế nào để giữ được lòng nhân ái giữa một thế giới nhiều biến động trong xã hội con người, như Truyện Kiều hay Les Miserables.

    Khi khép lại những trang cuối cùng của Ánh Sáng Văn Chương, độc giả như vừa bước qua một hành trình khám phá thế giới tinh thần bao la của nhân loại. Từ nước Đức của Goethe đến dòng Mississippi của Mark Twain; qua những biến động lịch sử của nước Pháp thời Victor Hugo, những sân khấu tráng lệ của nước Anh thời Shakespeare, những không gian rộng lớn của nước Nga thời Tolstoy và Pushkin, để rồi cuối cùng dừng chân tại tâm hồn thi ca sâu lắng của Nguyễn Du nơi đất Việt, mà hành trình này đã quy tụ bảy bậc thầy lừng danh, xuất chung dưới cùng một ngọn đèn: soi sáng bản chất kiếp người.

    Sự rực rỡ của những tượng đài văn học như tác phẩm di sản cuộc đời hay kỹ năng trươc tác hàn lâm của 7 vị danh nhân, mà còn ở chính sự mong manh, dễ tổn thương của họ. Họ không hiện lên như những bức tượng dài văn học không xa cách, bất khả xâm phạm; nhưng trái lại, những tượng dài xuất hiện như những con người bằng xương bằng thịt, biết yêu thương, tuyệt vọng, đau khổ và trăn trở với vận mệnh của đồng loại. Goethe theo đuổi chân lý tuyệt đối; Mark Twain vạch trần bất công bằng nụ cười; Hugo bênh vực những mảnh đời bất hạnh; Shakespeare phác họa ra những ngõ ngách đầy mâu thuẫn trong trái tim con người; Tolstoy đòi hỏi sự tự vấn nghiêm khắc; Pushkin cất tiếng hát qua thi ca tự do; …và sau hết, Nguyễn Du đã đặt nền tảng cho sự bất tử trong nghệ thuật hoàn toàn vào sự trong sáng của tấm lòng từ bi (qua chữ Tâm). Giữa thời đại hối hả bị chi phối bởi kỹ nghệ máy móc và sự kết nối liên mạng kỹ thuật số nhanh tức thì, mà nguồn thông tin khoa học thì tràn ngập những sự thấu cảm chân thành, hay những trực giác từ tư duy dễ dồng cảm (Empathy) nhưng lại khan hiếm những kiệt tác văn học này dạy ta ý thúc rằng nghệ thuật sống chậm lại mà nhận chân ra cái mỹ học của văn học, không máy móc vì xã hội đã vô tình đánh mất.

    Ánh Sáng Văn Chương chứa dựng những danh tác mang giá trị vĩnh cửu, những thời đại sản sinh ra các tác phẩm này đã lùi xa vào dĩ vãng, nhưng những vấn đề cốt lõi về tình yêu, tự do, nỗi đau, phẩm giá và lòng trắc ẩn vẫn còn đó, vẹn nguyên giá trị. Ánh Sáng Văn Chương đóng vai trò như nhịp cầu thiết yếu kết nối di sản nghệ thuật huy hoàng của quá khứ với thế giới nội tâm của độc giả hiện đại, đồng thời gắn kết Đông và Tây thông qua một ngôn ngữ chung đầy sức lay động. Ngay cả khi trang sách đã khép lại từ lâu, chiến thắng đích thực của những tác giả vĩ đại ấy vẫn còn mãi: đó là niềm tin thầm lặng nhưng kiên định rằng cái đẹp, chân lý và lòng nhân ái vẫn luôn sở hữu sức mạnh để cứu rỗi thế giới này.

    Tóm lại, Ánh Sáng Văn Chương là tác phẩm không những chỉ hướng dẫn người đọc nhìn về quá khứ. Cuốn sách còn mời gọi chúng ta suy ngẫm về hiện tại. Trong một thời đại mà khoa học và công nghệ phát triển từng ngày, con người có thể truyền đi thông tin chỉ trong khoảnh khắc, nhưng chưa chắc đã hiểu nhau sâu sắc hơn. Chúng ta có thể sở hữu nhiều kiến thức hơn, nhưng chưa chắc đã biết cảm thông nhiều hơn. Chính trong hoàn cảnh ấy, văn chương càng trở nên cần thiết.

    VĂN CHƯƠNG DẠY CON NGƯỜI BIẾT DỪNG LẠI

    Dừng lại để lắng nghe một tiếng khóc.Và hãy dừng lại để nhìn thấy một phận người. Dừng lại để nhận ra rằng phía sau mỗi cuộc đời đều có những nỗi niềm không dễ nói thành lời. Những tác phẩm lớn không trao cho chúng ta các câu trả lời có sẵn. Chúng mở ra những câu hỏi, đánh thức lương tâm và giúp mỗi người hung ta tự tìm thấy câu trả lời cho chính mình. Đó là lý do Faust, Hamlet, Những người khốn khổ, Chiến tranh và Hòa bình, những vần thi ca Pushkin, những câu chuyện của Mark Twain và Truyện Kiều vẫn tiếp tục được đọc qua nhiều thế hệ. Thời đại sản sinh ra chúng đã lùi xa, nhưng những vấn đề về tình yêu, tự do, công lý, đau khổ, phẩm giá và lòng nhân ái vẫn còn nguyên vẹn.

    Ánh Sáng Văn Chương vì thế cũng là một cây cầu. Một đầu cầu dẫn về những di sản rực rỡ của quá khứ; đầu kia mở ra thế giới tinh thần của người đọc hôm nay. Trên cây cầu ấy, Đông và Tây gặp gỡ, các thời đại đối thoại và những tâm hồn lớn nhận ra nhau qua một ngôn ngữ chung: tình yêu dành cho con người. Khi khép cuốn sách lại, có thể người đọc không nhớ hết mọi niên đại, mọi sự kiện hay mọi tác phẩm được nhắc đến. Nhưng điều quan trọng hơn có lẽ vẫn còn lưu lại: một niềm kính trọng đối với những người đã hiến dâng đời mình cho văn chương; một sự xúc động trước những thân phận mà họ đã nâng niu; và một niềm tin rằng cái đẹp, sự thật cùng lòng nhân ái vẫn có sức mạnh làm cho thế giới trở nên tốt lành hơn.

    Sách này có thể khép lại, nhưng ánh sáng từ những trang sách thì không.

    Ánh sáng ấy tiếp tục sống trong sự suy tư của người đọc, trong cách chúng ta nhìn người khác và trong những lựa chọn âm thầm của mỗi người trước cuộc đời. Đó là ánh sáng mà Goethe, Mark Twain, Victor Hugo, Shakespeare, Tolstoy, Pushkin và Nguyễn Du đã thắp lên. Đó cũng là ánh sáng mà người biên khảo trân trọng gom nhặt, kết nối và trao lại cho văn học ngày hôm nay. Và chừng nào con người còn biết xúc động trước cái đẹp, nét mỹ học còn biết đau trước nỗi đau của đồng loại, còn khao khát chân lý và còn tin vào lòng từ bi, tâm nhân ái, thì chừng ấy ánh sáng văn chương vẫn không bao giờ tắt.

    Trần Việt Hải, California 2026

  • Khánh Lan,  Kiều My,  PHƯƠNG HIỀN,  RA MẮT SÁCH,  Việt Hải,  Vương Trùng Dương

    GIỚI THIỆU TÁC PHẨM CHA MÃI BÊN ĐỜI CẢM CỦA NHÀ VĂN PHƯƠNG HIỀN

    (Thân tặng tác giả nhà văn Nguyễn Thị Phương Hiền) “Stay with me forever and ever, Papa!”

    Cha mãi bên đời, Thái Sơn cao cả

    Giúp con mạnh mẽ vượt mọi phong ba

    Tấm lòng hiếu thảo vầng trăng sáng ngà

    VINH HỒ

    Orlando, Mar. 19, 2026

    1. ĐÔI DÒNG VỀ CỐ THIẾU TÁ NGUYỄN GIA TĨNH (1931-1985):

    Người Cha trong tác phẩm song ngữ Cha Mãi Bên Đời / Stay With Me Forever And Ever, Papa!

    hồi ký của tác giả Nguyễn Thị Phương Hiền.

    Ông Nguyễn Gia Tĩnh, sinh ngày 8 tháng 5/1931, quê Hưng Yên, miền Bắc, là giáo viên, lập gia đình với Cô giáo Phạm Thị Phương Thảo cùng quê.

    Khi Phương Hiền (PH) được 1 tuổi, Cha là Thầy giáo Nguyễn Gia Tĩnh nhập ngũ thụ huấn Khoá 10 Trường Võ Bị Liên Quân Đà Lạt (1/10/1953-1/6/954) cùng khoá với Thiếu Tướng Lê Minh Ðảo (hạng 18), Chuẩn tướng Vũ Văn Giai, Chuẩn tướng Trần Văn Nhựt,  Chuẩn tướng Trương Hữu Đức… – Khoá 10 có danh hiệu là Trần Bình Trọng: Nguyễn Tấn Đạt thủ khoa. -Khóa 10 Trần Bình Trọng là khóa đông nhất của 10 khóa đầu tiên của Trường Võ Bị Quốc Gia Đà Lạt.

    -Hiện trên mạng ở link: “Khóa 10 Flipbook – Trường Võ Bị Quốc Gia Việt Nam” có đăng danh sách 400 sĩ quan tốt nghiệp Khoá 10 Trần Bình Trọng vào ngày 1 tháng 6/1954 : Nguyễn Gia Tĩnh mang số thứ tự 359.

    *TRƯỜNG VÕ BỊ QUỐC GIA ĐÀ LẠT:

    -Năm 1948, Chính phủ Quốc gia Việt Nam thành lập Trường Sĩ quan Việt Nam ở Đập Đá, Huế: có 2 khoá

    -Năm 1950: dời về Đà Lạt đổi tên thành Trường Võ bị Liên quân Đà Lạt: có 14 khoá.

    -Năm 1959 Chính phủ Ngô Đình Diệm đổi tên thành Trường Võ bị Quốc gia Việt Nam cho tới 30/4/1975 : có 19 khoá

    Tổng cộng: có  35 khoá:  33 khóa đã ra trường với 6.583 sĩ quan hiện dịch (2 khóa 30 và 31 chưa ra trường). Trong số đó có 61 tướng lãnh (tại Huế 19 vị, tại Đà Lạt 42 vị).

    Năm 1954, Mẹ của Phượng Hiền đưa PH (mới 2 tuổi) từ Hưng Yên xuống Hải Phòng lên tàu há mồm di cư vào Nam, rồi lên Đà Lạt gặp chồng và cha, lúc ấy ông đang chuẩn bị Lễ tốt nghiệp Khoá 10 Trường Võ Bị Liên Quân Đà Lạt. Ông ra trường cấp bậc Thiếu uý, chọn binh chủng Biệt Động Quân khởi binh nghiệp tại Miền Tây, gia đình ở tại Sa Đéc.

    Từ Lục Tỉnh đổi về Sài Gòn, gia đình ở tại Cư xá Sĩ quan Quang Trung, ông gởi PH vào học nội trú tại Trường Dòng Thánh Mẫu, đường Lê Văn Duyệt, Sài Gòn.

    Ông rời SG, chuyển về Trường Hạ Sĩ Quan Đồng Đế Nha Trang 1 năm, sau đó chuyển về Trung Tâm Huấn Luyện Biệt Động Quân Dục Mỹ, gia đình ở tại thị trấn Ninh Hoà.

    Năm 1966 ông có nhà gần cầu Dục Mỹ.

    Năm 1969, ông chuyển lên Pleiku, trong lúc PH học Đệ Nhất C tại Trường Cường Để, Qui Nhơn.

    Năm 1973, ông làm việc tại Liên doàn IV Biệt Động Quân ở Căn cứ Long Bình thuộc Quân khu III, KBC 3264.

    Năm 1974, ông nhập viện Tổng Y Viện Cộng Hoà vì bệnh tim.

    Tháng 3/1975, ông ra Hội đồng Miễn dịch Sài Gòn chứng nhận miễn dịch vĩnh viễn với cấp độ tàn phế 60%, xếp loại 3 phế binh.

    Ngày 26/3/1975, Thiếu tá Nguyễn Gia Tĩnh, số quân 51/300 308 giải ngũ sau 22 năm phục vụ trong binh chủng Biệt Động Quân tính từ ngày 20/9/1953.

    Ngày 8/5/1975 ông đi tù cải tạo trên 1 chuyến xe lửa bít bùng đến trại tù Yên Bái, chuyển trại nhiều lần, trại cuối là Nam Hà thuộc tỉnh Hà Nam Ninh. Ở nhà, gia đình đã biệt vô âm tín gần 5 năm. Trong tù bệnh tim tái phát, ông đã nhiều lần chết đi sống lại, ông ra tù đầu năm 1980.

    Ông mất ngày 21 tháng Giêng năm 1985 tại Sài Gòn, hưởng dương 54 tuổi.

    Thiển nghĩ, là nam nhi, ông đã đặt Tổ quốc, danh dự và trách nhiệm lên trên tình nhà, dù đã có nghề nghiệp vững chắc, đã có vợ đẹp con ngoan, ông vẫn mạnh mẽ lên đường… Ôi chao giây phút chia tay sao mà cảm động!

    “Ai ra đi mà không từng bịn rịn

    Xa người yêu mà dễ mấy ai vui

    Em nhìn theo bằng nước mắt chia phôi

    Tôi mạnh bước mà nghe hồn nhỏ lệ

      (Chuyện Giàn Thiên Lý – nhạc Anh Bằng)

    Trong lúc người Cha đầy khí phách anh hùng, thì người Mẹ vẫn một lòng chung thuỷ không ngại gian khổ đã bồng con di cư vào Nam để sum họp cùng chồng nơi vạn dặm. Cao đẹp thay một cuộc tình thời chinh chiến còn ghi trong tác phẩm song ngữ Cha Mãi Bên Đời / Stay With Me Forever And Ever, Papa! hồi ký của tác giả Nguyễn Thị Phương Hiền và dịch giả Phạm Văn Bân.

    2. NGƯỜI CHA GƯƠNG MẪU VÀ CÔ CON GÁI HIẾU THẢO:

    Cố Thiếu Tá Nguyễn Gia Tĩnh, xuất thân nhà giáo, tốt nghiệp Khoá 10 Trường Võ Bị Liên Quân Đà Lạt, suốt 22 năm phục vụ trong binh chủng Biệt Động Quân. Sau 1975 ông đi tù cải tạo tại miền Bắc.

    Theo tác phẩm Cha Mãi Bên Đới, ông là 1 người Cha gương mẫu, hết lòng yêu thương, chăm sóc, nuôi dạy con gái, có óc tân tiến và viễn kiến khi nghĩ đến tương lai của con, đã mời các bạn người Mỹ về nhà kèm con gái học tiếng Anh, nên thời gian ở nhà trường Trung học, Cô nữ sinh có thể giúp các Thầy Cô trong việc thông dịch khi có phái đoàn người Mỹ đến thăm trường.

    Theo bài viết Yêu Thương Còn Mãi, cô PH năm 13 tuổi (Tuổi Mộng Mơ -nhạc Phạm Duy, Tuổi Mười Ba -thơ Nguyên Sa), PH học lớp Đệ Lục trường TH Trần Bình Trọng Ninh Hoà, được Cha chở vô Nha Trang mua sách vở, ngang qua chân đèo Rọ Tượng, xa xa là Vịnh Nha Phu nơi 2 dòng sông chảy vào, “tất cả sẽ hoà lẫn vào đại dương bao la”, nhìn biển cả, ông hỏi con gái:

    -Con có thích biển, thích vượt trùng dương? Chăm học rồi lớn lên, Cha sẽ cho con đi Mỹ du học nhé!

    -Vâng con muốn lắm!

    Rồi cuộc đổi đời và biến cố thời cuộc đã không cho hai Cha con thực hiện được ước mơ đó. Thế nhưng Cô con gái đã không phụ lòng Cha: 

    1. Sau 1975 Cô PH nhiều lần du lịch đã đặt chân đến xứ sở Tự do mà Cha hằng mơ ước.

    2. Năm 2015, Cô PH bắt đầu viết cuốn hồi ký Cha Mãi Bên Đời, năm 2017 xuất bản và Ra mắt sách tại CA, Hoa Kỳ, tôi có bay qua dự.

    3. Năm 2025, Nhà văn Dịch giả Phạm Văn Bân ở CA đã bỏ ra 6 tháng giúp cô PH dịch cuốn sách Cha Mãi Bên Đời ra Anh ngữ: Stay With Me Forever And Ever, Papa! – Sách đã được:-Số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ: 2025927934. Số đăng ký bản quyền Hoa Kỳ: 1-15064499201. Xuất bản và in tại Hoa Kỳ. Cô PH dự tính sẽ ra mắt sách tại CA và Florida, Hoa Kỳ.

    VH cũng nghĩ như dịch giả Phạm Văn Bân, ba việc mà Cô PH đã làm là vì tình thương và ước mơ của Papa, chắc chắn Cha cô bên kia thế giới rất vui và thoả nguyện. VH xin chúc mừng cô con gái hiếu thảo Phương Hiền đã làm được 3 điều mà không phải ai cũng có thể làm được.

    VINH HỒ, Orlando, Mar. 29, 2026

    Tham khảo:

    -Tác phẩm song ngữ Cha Mãi Bên Đời / Stay With Me Forever And Ever, Papa! – hồi ký của tác giả nhà văn Nguyễn Thị Phương Hiền.

    -Yêu Thương Còn Mãi, tháng 11/2025, bài viết của tác giả nhà văn Nguyễn Thị Phương Hiền. -Trường Võ bị Quốc gia Đà Lạt – Bách khoa toàn thư mở.

    He is the father featured in the bilingual memoir *Cha Mãi Bên Đời / Stay With Me Forever And Ever, Papa!* by author Nguyễn Thị Phương Hiền.

    Mr. Nguyễn Gia Tĩnh was born on May 8, 1931, and hailed from Hưng Yên province in Northern Vietnam. He was a teacher by profession and married a fellow teacher from the same province, Ms. Phạm Thị Phương Thảo.

    When Phương Hiền (PH) was one year old, her father—then a teacher—enlisted in the military and underwent training with Class 10 of the Da Lat Joint-Service Military Academy (October 1, 1953 – June 1, 1954). His classmates included Major General Lê Minh Đảo (ranked 18th), Brigadier General Vũ Văn Giai, Brigadier General Trần Văn Nhựt, and Brigadier General Trương Hữu Đức. Class 10 bore the honorary name “Trần Bình Trọng,” with Nguyễn Tấn Đạt graduating as valedictorian. The Trần Bình Trọng Class (Class 10) was the largest of the first ten classes at the National Military Academy of Da Lat.

    – A list of the 400 officers who graduated from Class 10 (Trần Bình Trọng) on ​​June 1, 1954, is currently available online at the link “Khóa 10 Flipbook – Trường Võ Bị Quốc Gia Việt Nam” (Class 10 Flipbook – National Military Academy of Vietnam); Nguyễn Gia Tĩnh is listed at number 359.

    * THE NATIONAL MILITARY ACADEMY OF DA LAT:

    – In 1948, the Government of the State of Vietnam established the Vietnam Officers’ School at Đập Đá, Huế; it produced two classes.

    – In 1950, the school relocated to Da Lat and was renamed the Da Lat Joint-Service Military Academy; it produced fourteen classes. – In 1959, the Ngo Dinh Diem government renamed the institution the Republic of Vietnam National Military Academy; it operated until April 30, 1975, spanning 19 classes.

    – In total, there were 35 classes; 33 classes graduated, producing 6,583 career officers (Classes 30 and 31 did not graduate). Among the graduates were 61 general officers (19 from the Hue era and 42 from the Da Lat era).

    – In 1954, Phuong Hien’s mother brought her (then only two years old) from Hung Yen to Hai Phong, where they boarded a landing ship to migrate South. They then traveled to Da Lat to reunite with her father, who was preparing for the graduation ceremony of Class 10 at the Da Lat Joint Military Academy. He graduated with the rank of Second Lieutenant, chose the Ranger branch to begin his military career in the Mekong Delta (the “Six Provinces” region), and the family lived in Sa Dec.

    – After transferring from the Mekong Delta to Saigon, the family lived at the Quang Trung Officers’ Housing Complex; he enrolled Phuong Hien as a boarder at the Thanh Mau Convent School on Le Van Duyet Street, Saigon.

    – He left Saigon for a one-year assignment at the Dong De Non-Commissioned Officer School in Nha Trang, followed by a transfer to the Duc My Ranger Training Center, with the family residing in the town of Ninh Hoa.

    – In 1966, he acquired a house near the Duc My Bridge.

    – In 1969, he was transferred to Pleiku, while Phuong Hien was studying in the *Đệ Nhất C* class (final year of high school) at Cuong De School in Qui Nhon.

    – In 1973, he served with the 4th Ranger Group at Long Binh Base in Military Region III (KBC 3264).

    – In 1974, he was admitted to the Republic General Hospital due to a heart condition. In March 1975, he appeared before the Saigon Disability Board, which certified his permanent disability at a 60% level, classifying him as a Class 3 disabled veteran.

    On March 26, 1975, Major Nguyen Gia Tinh (service number 51/300 308) was discharged after 22 years of service in the Ranger Corps, a tenure that had begun on September 20, 1953.

    On May 8, 1975, he was sent to a re-education camp, traveling in a sealed train car to the Yen Bai facility; he was subsequently transferred multiple times, finally ending up at the Nam Ha camp in Ha Nam Ninh province. Back home, his family lost all contact with him for nearly five years. While imprisoned, his heart condition recurred, bringing him to the brink of death on several occasions; he was released in early 1980.

    He passed away on the 21st day of the first lunar month in 1985 in Saigon, at the age of 54.

    It is my humble view that, as a man, he placed his country, honor, and duty above his domestic life; despite having a secure career and a beautiful wife and well-mannered children, he resolutely set out to serve… How deeply moving that moment of parting must have been!

    “Who leaves without a lingering pang of sorrow?

    Few find joy in parting from a lover.

    She gazes after me through tears of farewell;

    I stride away, yet my soul weeps within.”

    (From the song *Chuyện Giàn Thiên Lý* – Music by Anh Bằng)

    While the father embodied a heroic spirit, the mother remained steadfastly devoted; undeterred by hardship, she carried her child south to reunite with her husband across the vast distance. How noble was this wartime romance—a story immortalized in the bilingual memoir *Cha Mãi Bên Đời / Stay With Me Forever And Ever, Papa!* by author Nguyễn Thị Phương Hiền and translator Phạm Văn Bân.

    2. AN EXEMPLARY FATHER AND A FILIAL DAUGHTER:

    The late Major Nguyễn Gia Tĩnh began his career as a teacher before graduating from Class 10 of the Da Lat Joint General Military Academy; he served for 22 years in the Ranger Corps (*Biệt Động Quân*). After 1975, he was sent to a re-education camp in the North.

    According to the memoir *Cha Mãi Bên Đời*, he was an exemplary father who loved, cared for, and raised his daughter wholeheartedly. Possessing a progressive and visionary mindset regarding her future, he invited American friends to their home to tutor her in English. Consequently, during her high school years, she was able to assist teachers with interpretation whenever American delegations visited the school.

    According to the article *Yêu Thương Còn Mãi* (Love Endures), when PH was thirteen—an age of dreams and youthful reverie—she was a student in the *Đệ Lục* class (equivalent to 7th grade) at Trần Bình Trọng High School in Ninh Hòa. Her father was driving her to Nha Trang to buy school supplies; as they passed the foot of Ro Tuong Pass, looking out toward the distant Nha Phu Bay—where two rivers converge and “all merge into the vast ocean”—he gazed at the sea and asked his daughter:

    “Do you love the sea? Do you like the idea of ​​crossing…” …cross the ocean? If you study hard, when you grow up, Dad will send you to the U.S. to study!

    -Yes, I’d love that!

    Then, life-altering changes and the upheavals of the times prevented father and daughter from realizing that dream. Yet, the daughter did not let her father down.

    1. QUELQUES MOTS SUR LE MAJOR NGUYEN GIA TINH (1931-1985) :

    Le père dans les mémoires bilingues « Reste avec moi pour toujours, Papa ! » de l’auteure Nguyen Thi Phuong Hien.

    Nu le 8 mai 1931 à Hung Yen, dans le nord du Vietnam, M. Nguyen Gia Tinh était un enseignant. Il avait épousé Mme Pham Thi Phuong Thao, elle aussi originaire de cette ville.

    Lorsque Phuong Hien (PH) avait un an, son père, l’instituteur Nguyen Gia Tinh, s’engagea dans l’armée et intégra la 10e promotion de l’Académie militaire conjointe de Dalat (1er octobre 1953 – 1er juin 1954), aux côtés du major-général Le Minh Dao (18e de sa promotion), du général de brigade Vu Van Giai, du général de brigade Tran Van Nhut et du général de brigade Truong Huu Duc. La 10e promotion était baptisée Tran Binh Trong ; Nguyen Tan Dat en fut le major. La promotion Tran Binh Trong était la plus importante des dix premières promotions de l’Académie militaire nationale de Dalat.

    Actuellement, le lien en ligne « Class 10 Flipbook – Académie militaire nationale du Vietnam » recense 400 officiers diplômés de la promotion 10 Tran Binh Trong le 1er juin 1954 : Nguyen Gia Tinh y figure au numéro 359.

    *ACADÉMIE MILITAIRE NATIONALE DE DA LAT :

    En 1948, le gouvernement national vietnamien crée l’École d’officiers du Vietnam à Dap Da, Hué, avec deux promotions.

    En 1950, elle est transférée à Da Lat et rebaptisée Académie militaire conjointe de Da Lat, avec 14 promotions.

    En 1959, le gouvernement de Ngo Dinh Diem la renomme Académie militaire nationale du Vietnam, nom qu’elle conservera jusqu’au 30 avril 1975 ; elle compte alors 19 promotions.

    Au total, 35 promotions ont été formées : 33 promotions ont diplômé 6 583 officiers en service actif (les promotions 30 et 31 n’ont pas encore obtenu leur diplôme). Parmi eux, 61 généraux (19 à Hué, 42 à Da Lat).

    En 1954, la mère de Phuong Hien emmena sa fille (âgée de seulement 2 ans) de Hung Yen à Hai Phong, puis embarqua sur un navire à destination du Sud. Elle rejoignit ensuite son mari et son père à Da Lat, où ce dernier préparait la cérémonie de remise des diplômes de la 10e promotion de l’Académie militaire conjointe de Da Lat. Il sortit diplômé avec le grade de sous-lieutenant, choisit les forces spéciales et commença sa carrière militaire dans l’Ouest. Sa famille s’installa à Sa Dec.

    Après avoir quitté le delta du Mékong pour Saïgon, sa famille vécut dans le complexe de logements pour officiers de Quang Trung. Il envoya sa femme étudier au collège du couvent de la Sainte-Mère, rue Le Van Duyet, à Saïgon.

    Il quitta ensuite Saïgon et fut muté à l’école de sous-officiers de Dong De à Nha Trang pendant un an, puis au centre d’entraînement des forces spéciales de Duc My, où sa famille résidait dans la ville de Ninh Hoa.

    En 1966, il possédait une maison près du pont Duc My.

    En 1969, il s’installa à Pleiku, tandis que son épouse poursuivait ses études en première année de primaire au collège Cuong De de Quy Nhon.

    En 1973, il travaillait au IVe régiment des forces spéciales, à la base de Long Binh, dans la région militaire III (KBC 3264).

    En 1974, il fut hospitalisé à l’hôpital général de la République pour une maladie cardiaque.

    En mars 1975, le Conseil d’immunisation de Saïgon lui certifia une immunité permanente, assortie d’un taux d’invalidité de 60 %, le classant comme ancien combattant handicapé de catégorie 3.

    Le 26 mars 1975, le major Nguyen Gia Tinh, matricule 51/300 308, fut démobilisé après 22 ans de service au sein des Forces spéciales, débuté le 20 septembre 1953.

    Le 8 mai 1975, il fut transféré dans un camp de rééducation par train fermé à destination de la prison de Yen Bai, où il subit plusieurs transferts, son dernier lieu de détention étant le camp de Nam Ha, dans la province de Ha Nam Ninh. Sa famille fut sans nouvelles de lui pendant près de cinq ans. Durant son incarcération, son état cardiaque se détériora et il frôla la mort à plusieurs reprises. Il fut libéré début 1980.

    Il décéda le 21 janvier 1985 à Saïgon, à l’âge de 54 ans.

    À mon avis, en tant qu’homme, il plaçait son pays, son honneur et son sens des responsabilités au-dessus des liens familiaux. Malgré une carrière stable, une épouse magnifique et des enfants obéissants, il a courageusement entrepris son voyage… Quel moment d’adieu poignant !

    Qui part sans éprouver un pincement au cœur ?

    Il est difficile d’être heureux loin de l’être aimé.

    Elle m’a regardé partir, les larmes aux yeux.

    J’ai continué mon chemin, le cœur lourd.

    (L’Histoire de la vigne de chèvrefeuille – musique d’Anh Bang)

    Tandis que le père était animé d’un courage héroïque, la mère, imperturbable face à l’adversité, portait son enfant et a migré vers le sud pour retrouver son mari au loin. Quelle belle histoire d’amour en temps de guerre ! Elle est racontée dans l’ouvrage bilingue *Reste avec moi pour toujours, papa !*, un récit autobiographique de l’auteure Nguyen Thi Phuong Hien et du traducteur Pham Van Ban.

    2. LE PÈRE EXEMPLAIRE ET SA FILLE FIDÈLE :

    Le regretté major Nguyen Gia Tinh, ancien enseignant, est sorti diplômé de la 10e promotion de l’Académie militaire conjointe de Dalat et a servi dans les forces spéciales pendant 22 ans. Après 1975, il a été emprisonné. dans un camp de rééducation du Nord.

    Selon l’ouvrage *Reste avec moi pour toujours*, il était un père exemplaire, aimant et attentionné envers sa fille, et l’élevant avec dévouement. Il avait une vision progressiste et novatrice de son avenir. Il invitait des amis américains chez lui pour lui donner des cours d’anglais, ce qui lui permettait, au lycée, d’aider ses professeurs en traduisant lors des visites de délégations américaines.

    Selon l’article « L’amour dure toujours », à l’âge de 13 ans (Dreamy Age – musique de Pham Duy, Thirteen Years Old – poème de Nguyen Sa), PH, élève de sixième au lycée Tran Binh Trong de Ninh Hoa, fut emmenée par son père à Nha Trang pour acheter des livres et des fournitures scolaires. Passant au pied du col de Ro Tuong, ils aperçurent au loin la baie de Nha Phu, où deux rivières se jettent dans l’océan. Contemplant la mer, il demanda à son… Fille :

    « Aimes-tu la mer ? Aimes-tu traverser l’océan ? Travaille bien à l’école et, quand tu seras grande, je te laisserai partir étudier en Amérique ! »

    « Oui, je veux bien ! »

    Puis, les aléas de la vie et les vicissitudes de l’époque ont empêché le père et la fille de réaliser ce rêve. Mais la fille n’a pas déçu son père.

    HỒI KÝ CHA MÃI BÊN ĐỜI.

    Sau đây là hai bài đóng góp của tác giả điểm sách dược ghi nhận như sau:

    •       Bài của Nhà văn Lưu Khánh Lan

    NHẬN XÉT VỀ VĂN CHƯƠNG VÀ ĐỜI SỐNG TRONG TÁC PHẨM CHA VẪN BÊN ĐỜI

    CHA VẪN BÊN ĐỜI là những yếu tố khắng khít giữa tình mẫu tử, là vòng tròn đồng tâm mà tâm điểm là bản ngã con người. Có thể nói đây là tác phẩm bút ký ghi lại tình yêu thương thiêng liêng của con người trong cuộc sống. Tình yêu trong trường hợp của tác giả Phương Hiền là bà đã dùng đối tượng ghi nhận là người cha kính yêu mà bà nhớ về chặng đường đời được người cha dìu dắt, yêu thương, là hành trang quý báu để bà bước vào đời.

    Cũng trong tác phẩm hồi ký (hồi ức) này, tác giả xóay cảm nghĩ của mình về những bước thăng trầm của quê hương, của đất nước lẫn sự nhạy cảm của bà đối với những biến chuyển phức tạp của đời sống xã hội trong giai đoạn chiến tranh, cũng như ý thức được hướng đi của mình trong tương lai.

    Nội dung sách nêu lên những đổi thay của đất nước, những chao đảo trong cuộc sống với nhiều diễn biến xảy ra bất ngờ. Những nhân vật trong tác phẩm đã chi phối sự suy tư và nỗi trăn trở của tác giả khi nghĩ đến gia đình, bạn bè, trường học… Tác giả cũng tự vận động sức mạnh bản thân để giúp mình vươn lên trong cuộc sống và thành công trong đường đời. Khiến người đọc cảm nhận được một lối viết, một thể loại văn chương trung thực, chân phương qua tác phẩm hồi ký này.

    Nghệ thuật văn chương hay mỗi tác phẩm nghệ thuật là một cái nhìn về sự trường tồn qua thời gian và góc nhìn vào thực tại. Cái vĩnh cửu đang nhìn qua cái bất biến của sự thực. Tác giả Phương Hiền đã không nên nhìn sự kiện đời sống xảy ra một cách đơn giản, bà đã nhìn thấu rõ bản thể của vấn đề qua lăng kính rộng lớn, bà đã phân tích, đào sâu bản sắc cuộc sống, tư duy bản chất con người vào các chuỗi sự kiện sâu thẵm theo thời gian, lịch sử đã xảy ra.

    Chúc mừng NV Phương Hiền ra tác  phẩm,

    Khánh Lan, California 2026.

    —————————————————————————-

    •       Bài của Nhà văn Kiều My

    Những cảm nghĩ về sách HỒI KÝ CHA MÃI BÊN ĐỜI

    Kiều My xin được góp phần cảm nghĩ của mình cho quyển hồi ký Cha Mãi Bên Đời của nhà văn Phương Hiền.

    Đây là một tác phẩm mang đậm tình người và chan chứa yêu thương của tình phụ tử vượt lên trên mọi giới hạn của thời gian.Tác giả đã đưa chúng ta trở về những năm tháng chiến tranh đầy biến động của Việt Nam. Trong hoàn cảnh ấy, một cô bé lớn lên bên người cha quân nhân, theo chân cha qua nhiều vùng đất khác nhau, nơi đơn vị của cha đóng quân. Những ngày tháng gian khó ấy đã tạo nên một tình cảm gắn bó đặc biệt giữa cha và con.

    Người cha trong hồi ký hiện lên không phải như một anh hùng trên chiến trường, mà trước hết là một người cha tận tụy, yêu thương con bằng tất cả tấm lòng. Những bài học về nhân cách, lòng can đảm, sự hy sinh và trách nhiệm đã được truyền lại cho con không chỉ bằng lời nói mà bằng chính cuộc đời của ông.

    Khi người cha ra đi vì căn bệnh tim, nỗi mất mát ấy đã để lại khoảng trống không gì bù đắp được trong lòng người con gái…đó chính là tác giả Phương Hiền. Nhưng điều kỳ diệu là tình yêu thương không hề mất đi theo năm tháng. Trái lại, nó trở thành nguồn ký ức thiêng liêng, trở thành ngọn lửa âm thầm sưởi ấm cuộc đời người ở lại.

    “”Cha mất vì trái tim ngừng đập. Nhưng tình thương của cha thì chưa bao giờ ngừng sống.”

    Từng trang sách là từng giọt nước mắt nhớ thương, từng kỷ niệm được nâng niu như những báu vật của tâm hồn. Người đọc có thể bắt gặp trong đó hình ảnh của chính mình, của cha mình, hay của những người thân yêu đã từng hiện diện trong cuộc đời… nhưng nay chỉ còn trong ký ức.

    Điều làm nên giá trị đặc biệt của Cha Mãi Bên Đời… chính là sự chân thật. Tác giả không tô vẽ hay cường điệu cảm xúc. Bằng giọng văn giản dị và chân thành, tác giả đã kể lại câu chuyện đời mình như một lời tâm sự, để từ đó… chạm đến trái tim của người đọc.

    Cha Mãi Bên Đời  nhắc nhở chúng ta rằng: Cha mẹ có thể rời xa cõi đời này, nhưng tình yêu của cha mẹ sẽ sống mãi trong trái tim con cái. Những người thân yêu không thật sự mất đi… khi họ còn được nhớ đến bằng tình thương và lòng biết ơn.

    Trong cuộc sống bận rộn hôm nay, đôi khi chúng ta quên nói lời yêu thương với cha mẹ, quên dành thời gian cho những người thân đang còn bên cạnh. Vì thế, Cha Mãi Bên Đời không chỉ là một cuốn hồi ký để đọc, mà còn… là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng về đạo hiếu và tình thân gia đình.

    Và cuốn hồi ký “Cha Mãi Bên Đời” mà chúng ta cùng tìm hiểu hôm nay chính là minh chứng đẹp đẽ cho điều ấy.

    Khi gấp lại những trang cuối của cuốn hồi ký này, chúng ta nhận ra rằng tác giả không chỉ viết về một người cha đã khuất, mà đang viết về tình yêu. Một tình yêu không bị thời gian làm phai nhạt. Một tình yêu không bị sự chết chia lìa.

    Có lẽ đó cũng là ý nghĩa đẹp nhất của nhan đề “Cha Mãi Bên Đời”.

    Bởi có những người tuy đã đi xa, nhưng chưa bao giờ rời khỏi cuộc đời chúng ta.

    Có những người cha đã rời xa nhân thế, nhưng chưa bao giờ rời khỏi cuộc đời con cái.

    Xin cảm ơn tác giả đã trao tặng cho chúng ta món quà tinh thần quý giá này.

    Xin chúc nhà văn Phương Hiền tiếp tục sáng tác nhiều tác phẩm giá trị, và mong rằng cuốn hồi ký Cha Mãi Bên Đời sẽ được độc giả khắp nơi đón nhận nồng nhiệt, để những thông điệp đẹp đẽ về tình phụ tử tiếp tục được lan tỏa.

    Trân trọng

    Kiều My.

    ————————————————————————-

    •       By Writer Lưu Khánh Lan

    The following are two contributions from the book reviewer:

    REFLECTIONS ON THE LITERATURE AND LIFE IN THE WORK *CHA VẪN BÊN ĐỜI* (Father Remains by My Side)

    *Cha Vẫn Bên Đời* embodies the intimate bonds of family love—specifically the paternal bond—forming concentric circles with the human self at the very center. It is, in essence, a memoir chronicling the sacred nature of human love. For author Phương Hiền, this love centers on her beloved father; she reflects on the journey of life where his guidance and affection served as the invaluable foundation for her own path into the world.

    In this memoir, the author also explores her thoughts on the nation’s turbulent history and the complex social shifts during wartime, while simultaneously gaining clarity regarding her own future direction. The book depicts the country’s transformations and the upheavals of life, marked by unexpected turns of events. The figures within the work shape the author’s reflections and deep concerns regarding family, friends, and school. Furthermore, the author draws upon her inner strength to rise above challenges and succeed in life. Through this memoir, readers perceive a writing style and literary genre that are honest and unpretentious.

    Literary art—and indeed any work of art—offers a perspective on endurance through time and a view of reality. It is the eternal gazing through the immutable nature of truth. Author Phương Hiền does not view life’s events superficially; rather, she perceives the true essence of matters through a broad lens. She analyzes and delves into the nature of life and the human spirit, examining a series of profound events that have unfolded across time and history.

    Congratulations to writer Phương Hiền on the release of her work,

    Khánh Lan, California 2026.

    —————————————————————————-

    •       By Writer Kiều My

    Reflections on the memoir *Cha Mãi Bên Đời* (Father Forever by My Side)

    I would like to share my thoughts on the memoir *Cha Mãi Bên Đời* by writer Phương Hiền.

    This is a work deeply imbued with humanity and the overflowing love of a father-daughter bond that transcends the limits of time. The author transports us back to the turbulent years of the war in Vietnam. Amidst those circumstances, a young girl grew up alongside her soldier father, following him to the various regions where his unit was stationed. Those arduous days forged a special, enduring bond between father and child.

    In the memoir, the father does not appear merely as a battlefield hero, but first and foremost as a devoted father who loved his child with all his heart. Lessons regarding character, courage, sacrifice, and responsibility were passed down to his daughter not only through words but through the example of his own life.

    When her father passed away due to heart disease, the loss left an irreplaceable void in the heart of his daughter—the author, Phương Hiền. Yet, miraculously, that love did not fade with the passing years. On the contrary, it became a source of sacred memories—a quiet flame warming the life of the one left behind.

    “Father passed away when his heart stopped beating.” “Yet, a father’s love never ceases to live on.”

    Each page holds tears of longing and memories cherished like treasures of the soul. Readers may catch glimpses of themselves, their own fathers, or loved ones who once graced their lives—yet now exist only in memory.

    What gives *Cha Mãi Bên Đời* (Father Forever by My Side) its special value is its authenticity. The author neither embellishes nor exaggerates emotions. Through a simple, sincere narrative style, the author shares their life story as a heartfelt confidence, thereby touching the reader’s heart.

    *Cha Mãi Bên Đời* reminds us that while parents may depart this world, their love lives on forever in the hearts of their children. Loved ones are never truly gone as long as they are remembered with affection and gratitude.

    In today’s busy world, we sometimes forget to express our love to our parents or neglect to spend time with the loved ones still by our side. Thus, *Cha Mãi Bên Đời* is not merely a memoir to be read; it is a gentle reminder of filial piety and the bonds of family.

    The memoir *Cha Mãi Bên Đời*, which we explore today, stands as a beautiful testament to this truth.

    As we close the final pages of this memoir, we realize that the author is writing not just about a departed father, but about love—a love undimmed by the passage of time and unbroken by death.

    Perhaps this is the most beautiful meaning behind the title *Cha Mãi Bên Đời*.

    For there are those who, though they have departed, never truly leave our lives.

    There are fathers who have left this world, yet never leave the lives of their children.

    Thank you to the author for gifting us this precious work.

    I wish writer Phuong Hien continued success in creating valuable works, and I hope that the memoir *Cha Mãi Bên Đời* (Father Forever by My Side) receives a warm reception from readers everywhere, allowing its beautiful messages about the father-child bond to spread far and wide.

    Sincerely,

    Kieu My.

    ——————————————————————————

    • Article de Luu Khanh Lan

    Voici deux contributions d’auteurs à la critique littéraire, comme indiqué :

    COMMENTAIRES SUR LA LITTÉRATURE ET LA VIE DANS L’ŒUVRE « PÈRE EST TOUJOURS LÀ »

    « PÈRE EST TOUJOURS LÀ » met en lumière le lien étroit entre l’amour maternel et l’identité humaine, un cercle concentrique centré sur l’ego. On peut dire qu’il s’agit d’un récit autobiographique témoignant de l’amour sacré qui unit les êtres humains. Pour l’auteure, Phuong Hien, l’objet de sa réflexion est son père bien-aimé, dont elle se souvient tout au long de son parcours de vie, guidée et aimée par lui, un précieux soutien à l’aube de l’âge adulte.

    Dans ce récit, l’auteure évoque les hauts et les bas de sa patrie et de son pays, ainsi que sa sensibilité aux bouleversements sociaux complexes survenus pendant la guerre et sa conscience de son avenir.

    Le livre met en évidence les transformations du pays et les bouleversements de la vie, ponctués de nombreux événements inattendus. Les personnages de l’œuvre ont influencé les pensées et les angoisses de l’auteure, qui s’est penchée sur sa famille, ses amis, son école, etc. Elle a également puisé dans ses propres ressources pour s’élever socialement et réussir. Le lecteur perçoit ainsi, à travers ce récit autobiographique, un style d’écriture et un genre littéraire d’une grande honnêteté et d’une grande simplicité.

    L’art littéraire, ou toute œuvre d’art, est une perspective sur la pérennité du temps et un point de vue sur la réalité. L’éternel se révèle à travers l’immuabilité du réel. Phuong Hien n’a pas appréhendé les événements de la vie de manière superficielle ; elle en a saisi l’essence avec une perspective globale. Elle a analysé et exploré l’identité de la vie et la nature fondamentale de la pensée humaine au sein du profond enchaînement des événements qui ont marqué le temps et l’histoire.

    Félicitations à l’auteure Phuong Hien pour la parution de son ouvrage,

    Khanh Lan, Californie 2026.

    —————————————————————————-

    • Article de l’écrivaine Kieu My

    Réflexions sur le livre *MÉMOIRES D’UN PÈRE QUI SERA TOUJOURS À MES CÔTÉS*

    Kieu My souhaite partager ses réflexions sur les mémoires de Phuong Hien, *Un père qui sera toujours à mes côtés*.

    Ce livre, empreint d’une grande humanité et débordant de l’amour d’un père pour sa fille, transcende le temps. L’auteure nous replonge dans les années tumultueuses de la guerre du Vietnam. Dans ce contexte, une jeune fille grandit aux côtés de son père militaire, le suivant dans les différentes régions où son unité était stationnée. Ces moments difficiles ont forgé un lien unique entre le père et la fille.

    Le père, dans ces mémoires, n’est pas présenté comme un héros de guerre, mais avant tout comme un père dévoué qui aimait sa fille de tout son cœur. Des leçons de caractère, de courage, de sacrifice et de responsabilité ont été transmises à sa fille non seulement par ses paroles, mais aussi par son propre exemple.

    Lorsque son père est décédé d’une maladie cardiaque, la perte a laissé un vide irremplaçable dans le cœur de sa fille… c’est-à-dire, de l’auteure, Phuong Hien. Mais miraculeusement, l’amour n’a pas faibli avec le temps. Au contraire, il est devenu un souvenir précieux, une flamme silencieuse qui réchauffe la vie de ceux qui restent.

    « Papa est mort parce que son cœur a cessé de battre. » Mais l’amour d’un père ne s’éteint jamais.

    Chaque page est une larme de nostalgie, chaque souvenir chéri comme un trésor de l’âme. Les lecteurs y reconnaîtront peut-être leur propre image, celle de leur père ou d’êtres chers qui ont jadis fait partie de leur vie… et qui ne subsistent plus que dans leurs souvenirs.

    Ce qui rend « Papa sera toujours avec toi » si particulier, c’est son authenticité. L’auteure ne cherche ni à embellir ni à exagérer les émotions. Avec un style d’écriture simple et sincère, l’auteur relate son histoire comme une confession à cœur ouvert, touchant ainsi le cœur des lecteurs.

    « Père sera toujours avec toi » nous rappelle que : si les parents quittent ce monde, leur amour demeure à jamais dans le cœur de leurs enfants. Les êtres chers ne disparaissent jamais vraiment… tant qu’on se souvient d’eux avec amour et gratitude.

    Dans le tourbillon de la vie moderne, il nous arrive d’oublier d’exprimer notre amour à nos parents, d’oublier de passer du temps avec ceux qui sont encore à nos côtés. C’est pourquoi « Père, tu es toujours là » n’est pas seulement un récit autobiographique, mais aussi un doux rappel de la piété filiale et de l’amour familial.

    Et ce récit, que nous explorons aujourd’hui, en est un magnifique témoignage.

    En refermant ce livre, nous comprenons que l’auteur n’écrit pas seulement sur un père disparu, mais sur l’amour. Un amour que le temps ne s’altère pas. Un amour que la mort ne peut séparer.

    C’est peut-être là le plus beau sens du titre « Père, tu es toujours là ».

    Car il y a des personnes qui, bien que disparues, restent à jamais présentes dans nos vies.

    Il y a des pères qui ont quitté ce monde, mais qui demeurent à jamais dans le cœur de leurs enfants.

    Merci à l’auteure pour ce précieux cadeau spirituel.

    Nous souhaitons à Phuong Hien beaucoup de succès dans la création de nombreuses œuvres de valeur et espérons que son récit autobiographique « Père toujours à mes côtés » sera chaleureusement accueilli par les lecteurs du monde entier, afin que le beau message de l’amour paternel continue de rayonner.

    Sincèrement,

    Kieu My.

    Đọc hồi ký Cha Mãi Bên Đời của Nguyễn Thị Phương Hiền

    Vương Trùng Dương: Đọc hồi ký Cha Mãi Bên Đời của Nguyễn Thị Phương Hiền

    (Sáng Thứ Ba 23/6 đang xem World Cup ở cà phê Gypsy, nhà văn Huy Anh mang cuốn Cha Mãi Bên Đời tặng nên đáp lễ, viết những dòng về tác phẩm nầy)

    *

    Trong mười tám năm qua, trong vai trò Chủ Bút nguyệt san Chiến Sĩ Cộng Hòa, tôi đã đọc nhiều tác phẩm, bài viết và đăng tải trên tờ báo liên quan đến cuộc đời người con khi mất nước, cha vào chốn lao tù, vợ con sống trong hoàn cảnh nghiệt ngã bên lề xã hội.

    Những hình ảnh bi thương, cảm động khi vật lộn với cuộc sống, bị đày vùng kinh tế mới, lặn lội thăm nuôi, vượt biên và khi được sống ở hải ngoại.

    Hồi ký Cha Mãi Bên Đời của Nguyễn Thị Phương Hiền là một trong những tác phẩm tiêu biểu trong hoàn cảnh đó, ấn hành năm 2017, và chín năm sau dịch sang Anh ngữ  Stay With Me Forever And Ever, Papa! Sẽ ra mắt tác phẩm vào thượng tuần tháng Bảy năm 2026 tại Little Saigon.

    Tuy thuộc thế hệ thứ hai (hậu duệ) trong QLVNCH nhưng Phương Hiền đã bước sang tuổi thất thập. Vì vậy tác phẩm nầy có thể dành cho người người Mỹ và thế hệ thứ hai cảm nhận tấm lòng của người con với thân phụ đã dấn thân trong thời chinh chiến, bị tù đày và không may đã ra người thiên cổ.

    Hồi ký gồm 20 phần: Hành Trình Đầu Tiên, Từ Lục Tỉnh Lên Sài Gòn, Người Bạn Nhỏ, Ninh Hòa Yêu Dấu, Đêm Trăng Miền Thơ Ấu, Trường Trung Học Trần Bình Trọng Ninh Hòa – Khánh Hòa, Những Bài Học Đầu Tiên, Ước Vọng Của Người Cha, Ký Ức Đẹp Mãi Không Phai, Quà Mùa Xuân Tặng Cha, Từ Ninh Hòa Đến Dục Mỹ, Từ Giã Ninh Hòa, Quy Nhơn, Mùa Xuân Pleiku, Vật Đổi Sao Dời, Ra Đi Mãi Mãi, Đồng Đội Của Cha Tôi, Dấu Ấn Của Những Người Cha, Kỷ Vật Một Thời, Cha Mãi Bên Đời…

    Với nội dung trên, Phương Hiền đã gói ghém và trang trải bối cảnh và cuộc sống từ ngày di cư vào Nam năm 1954, hai thập niên trong hoàn cảnh chiến tranh, sau ngày mất nước và thời gian vật đổi sao dời!.

    Trong Lời Ngỏ, Phương Hiền viết: “Với tôi, những kỷ niệm về cha không phải chỉ là quá khứ, mà còn tiếp diễn trong hiện tại, sống động và đẹp đẽ, đã thôi thúc tôi cầm bút – như giờ đây: cha tôi đã mỉm cười bao dung nghe tôi kể chuyện về người…

    Tôi là đứa con của tình yêu – tôi biết vì đã… lén đọc nhật ký thư từ của hai người trao nhau lúc… chưa có tôi”.

    Khi đề cập đến Ninh Hòa, với tôi có nhiều kỷ niệm, đầu năm 1971 tôi đổi về phục vụ ở Đại Đội CTCT (thuộc Tiểu Đoàn 20 CTCT ở Pleiku) thường ra công tác ở Ninh Hòa, gặp cô giáo và trở thành bạn đời cho đến nay. Những người bạn đã dạy nơi mái trường Phương Hiền theo học ở Trường Trung Học Trần Bình Trọng và Trường Trung Học Quy Nhơn… Với Ninh Hòa, Quy Nhơn, Pleiku đã gắn liền thời gian với tôi trong thời binh nghiệp nên khi đọc những dòng chữ của Phương Hiền trước kia phổ biến trên website ninh-hoa.com, tôi liên tưởng đến thời quá vãng.

    Về tiểu sử đã đề cập khái quát, Phương Hiền sinh ở Hưng Yên. Thân phụ là Nguyễn Gia Tĩnh, xuất thân Khóa 10 Trần Bình Trọng, Trường Võ Bị Quốc Gia Đà Lạt (1953-1954) vì vậy sau hiệp định Genève chia cắt đất nước, đơn vị di chuyển vào Nam. Chiến hữu Nguyễn Gia Tĩnh trong đơn vị tác chiến binh chủng Biệt Động Quân), nhận nhiều nhiệm sở trên 4 vùng chiến thuật của Việt Nam Cộng Hòa. Vì vậy mỗi nhiệm sở đem gia đình theo. Chính vì thế, cô con gái Phương Hiền đã theo cha di chuyển nhiều nơi, nhất là quãng thời gian ở Vùng 2 Chiến Thuật.

    Trong phần 16 Ra Đi Mãi Mãi, Phương Hiền viết: “Cha tôi bặt tin suốt thơi gian tù gần 5 năm. Sau nầy nghe cha kể lại, chúng tôi mới biết ông đã đi chuyến xe lửa bịt bùng lên mạn Yên Bái, chuyển trại nhiều lần, nơi cuối cùng là trại Nam Hà thuộc tỉnh Hà Nam.

    Nơi tù đày, cha tôi đã nhiều lần chết đi sống lại, vì bệnh tim quá nặng, hay vì những cảnh ngộ là trái tim ông đau đớn?!…”

    Sau khi ra tù “Sức khỏe cha tôi ngày càng kém. Trái tim của ông làm sao có thể hồi phục trong cảnh đời dâu bể! Một ngày cuối năm, cha tôi rời bỏ tôi, ra đi mãi mãi. Ông mất ngày 22 tháng Chạp năm Ất Sửu (21 tháng Giêng 1985), khi mới 54 tuổi”.

    Thật đáng tiếc, nếu sức khỏe của niên trưởng Nguyễn Gia Tĩnh được chữa trị và cầm cự được thời gian thì có cơ hội đi diện H.O, thay đổi cả cuộc đời trong gia đình.

    Từ khi mất người cha thân yêu, sau ba thập niên Phương Hiền mới cầm bút qua từng bài viết phổ biến trên trên website ninh-hoa.com, nơi đây cũng là kỷ niệm của thuở học sinh. Tại Ninh Hòa có Trung Tâm Huấn Luyện Biệt Động Quân Dục Mỹ (Từ quận Ninh Hoà theo quốc lộ 21 đi Khánh Dương, tọa lạc tại xã Ninh Sim, Dục Mỹ, quận Ninh Hòa, gần núi Đeo). Đây gọi là “Lò Luyện Thép” đào tạo chiến hữu Biệt Động Quân về Rừng Núi Sình Lầy, Thám Báo… Một trong những binh chủng chiến đấu trong QL.VNCH. Đây là một yếu khu quân sự, bao gồm Trường Pháo Binh, Trung Tâm Huấn Luyện Lam Sơn… Vì vậy thị trấn nhỏ nầy cuối tuần là “thị trấn lính”.

    Trong phần 15 Vật Đổi Sao Dời “Năm 1972, vì lý do sức khỏe, cha tôi được thuyên chuyển về Bộ Chỉ Huy Biệt Động Quân đặt tại trại Đào Bá Phước, đường Tô Hiến Thành, quận 10. Tôi từ giã nhà bà Lạng (nhà mợ dâu của Phương Hiền trong hai năm học đại học) cùng mẹ và các em theo cha về ở trong cư xá gia binh Đào Bá Phước…

    Năm 1974, bệnh tim cha tôi trở nặng, nhiều lần phải nhập Tổng Y Viện Cộng Hòa. Tháng 3-1975, cha tôi trình diện Hội Đồng Miễn Dịch Sài Gòn và được chứng nhận miễn dịch vĩnh viễn với cấp độ tàn phế 60% – xếp loại 3 phế binh”. Ngày 26-3-1975 được phép giải ngũ sau 22 năm phục vụ trong QLVNCH. Thế nhưng sau khi mất nước, thương phế binh cấp độ tàn phế 60% lại bị đày ra chốn lao tù tận núi rừng miền Bắc! “Tôi nhớ một ngày cuối tháng Tư năm 1975… cha tôi nằm trên giường bệnh nắm chặt tay tôi, ánh mắt đầy yêu thương ái ngại”. Hình ảnh nầy quá thương tâm!

    Với hồi ký, có vài tác phẩm với “Cái tôi đáng ghét” (Le moi est haïssable của triết gia Blaise Pascal) để cường điệu về bản thân nên dễ bị dị ứng. Với hồi ký với “cái tôi của Phương Hiền” là cái tôi phát xuất từ trái tim chân thành, hiếu thảo của con gái với cha trải dài theo năm tháng từ khi nhỏ “ lén đọc nhật ký thư từ của hai người trao nhau” cảm nhận cuộc tình song thân.

    Về văn phong, Phương Hiền viết ngắn gọn, mạch lạc, diễn tả trung thực với cảm xúc như những lời chia sẻ cùng độc giả. Tác giả đã sử dụng ngôn ngữ thật bình dị “có sao viết vậy” nhưng sâu sắc mang tâm hồn nhân bản, trải dài qua 320 trang sách.

    Phương Hiền từ thời học sinh đã chịu khó đọc sách và hấp thụ những lời dạy bảo của song thân cũng như những vị thầy trong mái trường nên ảnh hưởng nhiều khi sáng tác.

    Với hồi ký thì nội dung từng mẩu chuyện gắn liền cùng thời gian cùng những hình ảnh trong gia đình, cuộc sống. Phương Hiền chỉ đề cập thuở học sinh nhưng không nói đến trong những năm ở Đại Học Dược Khoa Sài Gòn, trở thành Dược Sĩ, có lẽ đó là điều tế nhị và sự khiêm nhường với “cái tôi” như đã đề cập ở trên.

    Tuy đã đọc các bài viết trước đây mười năm, nay đọc lại trong tác phẩm nầy vẫn cảm thấy gần gũi với cây bút đầu tay, đáng trân trọng.

    Vương Trùng Dương.- (Chủ Bút nguyệt san Chiến Sĩ Cộng Hòa) – Little Saigon, June 23, 2026

    CỐ THIẾU TÁ NGUYỄN GIA TĨNH (1931-1985)

    Reflections on the memoir *Cha Mãi Bên Đời* (Stay With Me Forever And Ever, Papa!) by Nguyễn Thị Phương Hiền.

    Vương Trùng Dương

    (On the morning of Tuesday, June 23, while watching the World Cup at Gypsy Café, Huy Anh gifted me a copy of *Cha Mãi Bên Đời*; in return, I am writing these lines about the work.)

    ***

    Over the past eighteen years, in my role as Editor-in-Chief of the monthly publication *Chiến Sĩ Cộng Hòa* (Soldier of the Republic), I have read and published numerous works and articles recounting the lives of children whose fathers were imprisoned and whose families endured harsh, marginalized existences following the loss of their country.

    These stories capture poignant and heart-wrenching images: the struggle for survival, exile to “New Economic Zones,” the arduous journeys to visit imprisoned loved ones, the perilous escapes abroad, and life in the diaspora.

    The memoir *Cha Mãi Bên Đời* by Nguyễn Thị Phương Hiền is a standout work within this genre. Originally published in 2017, it was translated into English nine years later as *Stay With Me Forever And Ever, Papa!* The book is scheduled for its official launch in Little Saigon during the first ten days of July 2026.

    Although she belongs to the “second generation” of the Republic of Vietnam Military Forces (RVNMF) families, Phương Hiền has now reached the age of seventy. Consequently, this work offers American readers and the second generation a chance to deeply feel the devotion of a daughter toward her father—a man who committed himself to the cause during wartime, suffered imprisonment, and has since passed away. The memoir comprises twenty parts: The First Journey, From the Six Provinces to Saigon, A Little Friend, Beloved Ninh Hoa, A Moonlit Night of Childhood, Tran Binh Trong High School (Ninh Hoa, Khanh Hoa), First Lessons, A Father’s Aspirations, Memories That Never Fade, A Spring Gift for Father, From Ninh Hoa to Duc My, Bidding Farewell to Ninh Hoa, Quy Nhon, Spring in Pleiku, Times of Great Change, Departing Forever, My Father’s Comrades-in-Arms, The Legacy of Fathers, Keepsakes of an Era, Father Forever by My Side…

    Through these chapters, Phuong Hien encapsulates the settings and life experiences spanning the migration to the South in 1954, two decades of wartime, the aftermath of the country’s fall, and the tumultuous changes that followed.

    In the Foreword, Phuong Hien writes: “To me, memories of my father are not merely the past; they live on in the present—vivid and beautiful—compelling me to write. It feels as though, even now, my father smiles benevolently as he listens to me tell his story…

    I am a child of love—I know this because I… secretly read the diaries and letters they exchanged before… I was even born.”

    References to Ninh Hoa hold many memories for me as well; in early 1971, I was transferred to the Political Warfare Company (under the 20th Political Warfare Battalion in Pleiku). My duties frequently took me to Ninh Hoa, where I met a schoolteacher who would become my life partner. I recall the friends Phương Hiền made while attending Trần Bình Trọng High School and Quy Nhơn High School… Having spent my own military service years in Ninh Hòa, Quy Nhơn, and Pleiku, reading Phương Hiền’s writings—originally published on the website ninh-hoa.com—evokes memories of that bygone era.

    Regarding her background, Phương Hiền was born in Hưng Yên. Her father, Nguyễn Gia Tĩnh, was a graduate of the “Trần Bình Trọng” Class (Class 10) at the National Military Academy in Đà Lạt (1953–1954); following the Geneva Accords that partitioned the country, his unit relocated to the South. As a soldier in a combat unit—specifically the Ranger Corps (Biệt Động Quân)—Nguyễn Gia Tĩnh served in various posts across the four Tactical Zones of the Republic of Vietnam, taking his family along with him to each new assignment. Consequently, his daughter Phương Hiền moved frequently with her father, particularly during the time spent in the Second Tactical Zone.

    In Part 16, titled “Departing Forever” (Ra Đi Mãi Mãi), Phương Hiền writes: “We lost all contact with my father during his nearly five years of imprisonment. Only later, when he recounted his experiences, did we learn that he had been transported on a sealed train to the Yên Bái region and transferred between camps multiple times, ultimately ending up at the Nam Hà camp in Hà Nam province.

    In captivity, my father hovered between life and death many times—whether due to his severe heart condition or the anguish that tormented his heart…”

    After his release, “My father’s health steadily declined. How could his heart recover amidst such turbulent, tragic times? One day at the end of the year, my father left me, departing forever. He passed away on the 22nd day of the twelfth lunar month in the Year of the Ox (January 21, 1985), at the age of only 54.” It was only three decades after the loss of her beloved father that Phương Hiền took up the pen again, sharing her writings on the website ninh-hoa.com—a site that also holds memories of her school days. Ninh Hòa was home to the Dục Mỹ Ranger Training Center (located in Ninh Sim Commune, Dục Mỹ, Ninh Hòa District, near Đeo Mountain, along National Route 21 heading from Ninh Hòa town to Khánh Dương). Known as the “Steel Forge,” this facility trained Ranger comrades in jungle, swamp, and reconnaissance warfare—skills essential to one of the Republic of Vietnam Military Forces’ combat branches. It was a major military complex that also housed the Artillery School and the Lam Sơn Training Center; consequently, on weekends, this small town took on the atmosphere of a “soldiers’ town.”

    Some memoirs suffer from an “obnoxious self” (recalling philosopher Blaise Pascal’s *Le moi est haïssable*), where the author exaggerates their own importance, often provoking a negative reaction in the reader. In contrast, the “self” presented by Phương Hiền stems from a sincere and filial heart—a daughter’s perspective on her parents that spans years, beginning in childhood when she would “sneak peeks at the diaries and letters” they exchanged, thereby gaining insight into their romance.

    Regarding style, Phương Hiền writes concisely and coherently, expressing her emotions honestly—as if simply sharing her thoughts with the reader. She employs simple, unadorned language—writing exactly as things are—yet the work is profound and deeply humane throughout its 320 pages.

    Even as a student, Phương Hiền was an avid reader (despite also being fond of play); she absorbed the guidance of her parents and teachers, influences that clearly shape her writing.

    The memoir’s content weaves together various anecdotes with the passage of time and images of family life. Phương Hiền focuses on her school days but omits her time at the Saigon School of Pharmacy and her subsequent career as a pharmacist—perhaps out of discretion or the very humility regarding the “self” mentioned earlier.

    Although I read some of these pieces a decade ago, revisiting them in this book makes me feel a renewed closeness to this commendable early work.

    Little Saigon, June 23, 2026

    Vương Trùng Dương

    Editor-in-Chief, *Chiến Sĩ Cộng Hòa* (Republic Soldier) Monthly.

    ===================================================================

    Lecture du récit autobiographique « Père pour toujours, Papa ! » de Nguyen Thi Phuong Hien.

    Vuong Trung Duong

    (Le mardi 23 juin au matin, alors que nous regardions la Coupe du Monde au Gypsy Cafe, Huy Anh m’a offert un exemplaire de « Père pour toujours, Papa ! ». En guise de remerciement, j’ai écrit ces quelques lignes à propos de cet ouvrage.) – Pièce jointe

    ***

    Au cours des dix-huit dernières années, en tant que rédacteur en chef du magazine mensuel « Republican Soldier », j’ai lu de nombreux ouvrages, articles et publications relatant la vie d’enfants dont le pays a été perdu, dont les pères ont été emprisonnés et dont les femmes et les enfants vivent dans des conditions extrêmement difficiles, en marge de la société.

    Les images tragiques et émouvantes décrivent la lutte pour la survie, l’exil vers de nouvelles zones économiques, les voyages éprouvants pour leur rendre visite et les soutenir, la fuite à travers la frontière et, finalement, la survie à l’étranger.

    Les mémoires de Nguyen Thi Phuong Hien, « Père pour toujours, Papa ! », sont une œuvre emblématique du genre. Publiées en 2017, elles ont été traduites en anglais neuf ans plus tard sous le titre « Reste avec moi pour toujours, Papa !». Le livre paraîtra début juillet 2026 à Little Saigon.

    Bien qu’appartenant à la deuxième génération de l’armée sud-vietnamienne, Phuong Hien est aujourd’hui septuagénaire. De ce fait, son ouvrage peut être interprété par les Américains et les anciens combattants de la deuxième génération comme le reflet des sentiments d’un fils pour son père, qui s’est dévoué à la guerre, a été emprisonné et a tragiquement disparu.

    Ce récit autobiographique se compose de 20 parties : Le Premier Voyage, Des Provinces du Sud à Saïgon, Un Petit Ami, Ma Chère Ninh Hoa, Une Nuit de Lune dans l’Enfance, Le Lycée Tran Binh Trong à Ninh Hoa – Khanh Hoa, Premières Leçons, Le Vœu d’un Père, Souvenirs Inoubliables, Un Cadeau de Printemps pour Père, De Ninh Hoa à Duc My, Adieu à Ninh Hoa, Quy Nhon, Le Printemps à Pleiku, Les Choses Changent, Le Départ Pour Toujours, Les Compagnons de Mon Père, L’Emprise des Pères, Souvenirs du Passé, Père à Jamais dans Ma Vie…

    À travers ce récit, Phuong Hien retrace son parcours depuis son arrivée au Sud en 1954, en passant par les deux décennies de guerre qui ont suivi la chute du pays, et en évoquant le passage du temps et l’évolution des circonstances.

    Dans la préface, Phuong Hien écrit : « Pour moi, les souvenirs de mon père ne sont pas seulement du passé, mais se prolongent au présent, vifs et précieux, m’incitant à prendre la plume – comme aujourd’hui : mon père souriait avec bienveillance tandis que je lui racontais des histoires…

    Je suis un enfant de l’amour – je le sais car j’ai… lu en secret les lettres qu’ils ont échangées avant… ma naissance. »

    Évoquer Ninh Hoa me revient en mémoire. Début 1971, j’ai été muté au sein de la Compagnie de Guerre Politique (le 20e Bataillon de Guerre Politique de Pleiku) et me rendais souvent à Ninh Hoa pour le travail. C’est là que j’ai rencontré mon enseignante, qui est devenue ma compagne et avec qui je partage ma vie depuis. Mes amis enseignaient dans les lycées fréquentés par Phuong Hien : le lycée Tran Binh Trong et le lycée Quy Nhon… Ninh Hoa, Quy Nhon et Pleiku sont intimement liés à mon expérience militaire. Aussi, lorsque je relis les écrits de Phuong Hien, précédemment publiés sur le site ninh-hoa.com, je replonge dans le passé.

    Concernant sa biographie, Phuong Hien est née à Hung Yen. Son père, Nguyen Gia Tinh, est sorti diplômé de la 10e promotion Tran Binh Trong de l’Académie militaire nationale de Da Lat (1953-1954). Après la partition du pays suite aux accords de Genève, son unité fut mutée au Sud. Nguyen Gia Tinh, membre de la 9e unité des forces spéciales, fut affecté à de nombreuses reprises dans les quatre zones tactiques de la République du Viêt Nam. Il emmenait sa famille avec lui à chaque affectation. De ce fait, sa fille, Phuong Hien, a beaucoup déménagé avec son père, notamment pendant son séjour dans la 2e zone tactique.

    Dans la 16e partie, « Disparu à jamais », Phuong Hien écrit : « Mon père est resté injoignable pendant près de cinq ans, durant son incarcération. Plus tard, lorsqu’il nous a donné des nouvelles, nous avons appris qu’il avait pris le train pour Yen Bai, avait été transféré dans plusieurs camps, et que sa destination finale était le camp de Nam Ha, dans la province de Ha Nam.

    En prison, mon père est mort et revenu à la vie à de nombreuses reprises, peut-être à cause de sa grave maladie cardiaque, ou à cause des circonstances qui lui causaient tant de souffrances… »

    Après sa libération, « La santé de mon père s’est dégradée. Comment son cœur aurait-il pu se rétablir après une vie aussi tumultueuse ! Un jour, à la fin de l’année, mon père m’a quittée, parti pour toujours. Il est décédé le 22 du 12e mois lunaire de l’année du Buffle (21 janvier 1985), à l’âge de 54 ans. »

    Depuis le décès de son père bien-aimé, Phuong Hien a repris l’écriture il y a trente ans, publiant des articles sur le site web ninh-hoa.com, qui conserve également des souvenirs de ses années d’études. À Ninh Hoa se trouvait le Centre d’entraînement des forces spéciales de Duc My (situé dans la commune de Ninh Sim, district de Duc My, près du mont Deo, le long de la route nationale 21 en direction de Khanh Duong). Surnommé le « Four de forge », ce centre formait les soldats des forces spéciales au combat en jungle et en zone marécageuse, à la reconnaissance, etc., et constituait l’une des branches combattantes des forces armées de la République du Vietnam. Zone militaire stratégique, il abritait également l’École d’artillerie et le Centre d’entraînement de Lam Son… De ce fait, cette petite ville se transformait en « ville militaire » le week-end.

    En ce qui concerne les mémoires, certains ouvrages utilisent la figure du « moi haïssable » (Le moi est haïssable, du philosophe Blaise Pascal) pour exagérer l’image de soi, ce qui peut facilement rebuter. Cependant, les mémoires de Phuong Hien révèlent un « moi » né de la sincérité et de l’amour filial d’une fille pour son père, depuis son enfance où elle lisait en secret leurs journaux intimes et leurs lettres, et où elle a pu ressentir l’amour qui unissait ses parents.

    Dans les mémoires, certains auteurs utilisent la figure du « moi haïssable » (comme chez Blaise Pascal) pour exagérer la figure de l’auteur, ce qui peut les rendre rebutants. Cependant, dans les mémoires de Phương Hiền, le « moi » est celui d’une fille sincère et dévouée à son père, depuis son enfance où elle lisait en secret leurs journaux intimes et leurs lettres, découvrant ainsi leur histoire d’amour.

    Sur le plan du style, Phương Hiền écrit avec concision et clarté, exprimant ses émotions avec une grande sincérité, comme si elle les partageait avec le lecteur. L’auteure utilise un langage simple, direct et pourtant profondément humain, une qualité qui imprègne les 320 pages.

    Dès son plus jeune âge, Phương Hiền lisait assidûment (malgré son côté enjoué) et s’imprégnait des enseignements de ses parents et de ses professeurs, ce qui a grandement influencé son écriture.

    Dans ses mémoires, le contenu de chaque récit s’entremêle avec le temps et les images de sa famille et de sa vie. Phuong Hien évoque seulement ses années d’études, sans parler de ses années à l’Université de Pharmacie de Saigon, ni de sa formation de pharmacienne. Peut-être est-ce là une subtilité, une marque d’humilité face à son « ego », comme mentionné précédemment.

    Bien que j’aie lu ses écrits précédents il y a dix ans, les relire dans cet ouvrage me donne toujours l’impression d’être en présence de cette première auteure, ce qui force le respect.

    Petit Saigon, 23 juin 2026

    Vuong Trung Duong

    Rédacteur en chef du magazine mensuel Chien Si Cong Hoa (Soldat républicain).

  • Khánh Lan,  Sinh Hoạt,  Việt Hải

    CHÚC MỪNG SINH NHẬT THÁNG 5 VÀ HỘI NGỘ VÀO HÈ HAWAII

    Việt Hải & Khánh Lan

    Khi xem sách lịch Almanac và blog từ điển Britannical, về những người nổi tiếng nào có sinh nhật vào ngày 31 tháng 5, thì tài tử điện ảnh Hollywood Clint Eastwood, có sinh nhật vào ngày hôm nay, 31 tháng 5, ông được tròn 96 tuổi. Còn những vị nổi danh khác sinh vào tháng Năm như: ông Benjamin Šeško (vận dộng viên môn football), cô Iga Świątek, vận động viên môn quần vợt), ông William D. Nordhaus, Nobelist Khoa học Kinh tế (2018), ông Robert Schrieffer, nhà khoa học Nobel: Giải Nobel Vật lý (1972), ông Maurice Allais, nhà khoa học giải Nobel: Giải Nobel Khoa học Kinh tế (1988), ông Louis J. Ignarro, nhà khoa học giải Nobel: Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học (1998), ông Peter Howitt, nhà khoa học giải Nobel: Giải Nobel Khoa học Kinh tế (2025), ông Chien-Shiung Wu, nhà vật lý hạt nhân người Mỹ gốc Hoa, Đài Loan, bà Svetlana Alexievic nhà báo sử học, ông Viktor Orbán, Luật sư, football Chính trị gia người Hungary, EU, kế là ông Ayad Allawi, Chính trị gia, Bác sĩ tâm thần người Iraq, ông Kalman Kahana, nhà báo chính trị gia Do Thái, ông Khil Raj Regmi, Thẩm phán Chính trị gia Nepal, bà Dina Boluarte, Luật sư Chính trị gia Peru, ông Protase Rugambwa, Giám mục Công giáo, Đức Hồng y Công giáo La Mã.

    Cũng trong tháng 5 có ngày lễ Mẹ, có sinh nhật nhạc sĩ Anh Bằng (ngày 5 tháng 5), có sinh nhật của ca sĩ Tony Hiếu (21/05); Minh Thư (26/05), tháng 5 ngày 1 tây có ngày sinh nhật của cố NS Lê Trọng Nguyễn. Tháng 6 có ngày Lễ cha và giỗ của nhà văn Minh Đức Hoài Trinh (mất ngày 9 tháng 6, 2017-86 tuổi), có sinh nhật ông xã Minh Thư là gia chủ Brian (14/06); nhạc sĩ GS. Phạm Hồng Thái (25/06). Riêng tháng 7 có ngày tưởng niệm Khoa Học gia Nguyễn Xuân Vinh (mất July 23, 2022-tuổi 92), có sinh nhật của nước Hoa Kỳ, và của các bạn bè như nhà văn xịn Vương Trùng Dương (02/07), nữ sĩ Tao đàn Ngọc Quỳnh (11/07), Alain Francois Đức Parisien (5/07), và Michael Claud Chánh Nguyễn (26/07).

    Tôi nhớ dịp đầu năm nay khi nhóm tổ chức mừng sinh nhật tháng Giệng, thì vào ngày Chủ Nhật ngày 25 tháng 1, 2026, Liên nhóm Nhân Văn Nghệ Thuật & Tiếng Thời Gian đã tổ chức buổi sinh nhật cho 4 hội viên có ngày sinh nhật vào tháng Giêng là John Tạ, Nga Nguyễn, Lệ Hoa và Mộng Thủy. Nơi hội họp tỏ chức buổi lễ là tư gia của Mộng Thủy, gia trang của giai nhân Mộng Thủy tọa lạc ở một vùng Fashion Island, một khu gia trang sang trọng gồm nhiều ngôi biệt thư xem như loại elegant villas of luxury. Mỗi biệt thự xây theo tiêu chuẩn với thiết kế độc đáo và một khái niệm mới về cuộc sống classy sang trọng, vốn được thiết kế để tạo cảm giác trang nhã, rộng rãi và hài hòa với môi trường chung bao quanh như từ trần nhà cao đến cửa sổ lớn và ban công lan can kính mang lại ánh sáng tự nhiên và tầm nhìn toàn cảnh nhô ra khuôn viên lấy cảm hứng từ khu vực Hy La Địa Trung Hải, hoặc bờ biển Pháp, vùng Riviera Pháp, với cảnh sắc quyến rũ của Côte d’Azur, một khu nghỉ dưỡng getaway resort. Ba tháng 2, 3 và 4 có NV Nguyễn Quang, Khánh Lan và Mạnh Bổng nhưng không có buổi họp mặt.

    NV Nguyễn Quang và Nv Việt Hải

    Mạnh Bổng & Khánh Lan

    Khi xe dừng trước nhà gia chủ Brian Minh Thư tôi thấy một khung trời Aloha Mahalo Hawaii Wakiki hiện ra trước mắt do các bạn bè phục sức áo, nón, vòng hoa Hawaii… và như thể gia chủ Katherine Minh Thư có máu Aloha, nên cô đã chuẩn bị vòng hoa, củng tua dây cỏ lá kết đan, váy đan lá cây cho vũ điệu Hula, dù là Hula Kahiko và Hula Auana, vòng hoa lan cho cổ tay, hoa sứ trắng cho vòng hoa đội đầu, v.v…

    Bước vào phòng ăn, nối dài từ nhà bếp, chạy dài ra patio ở sân sau, gia chủ cho lát nền gạch vân đá xanh loại Catalan, đi chân không rất mát. Phía bên trái của sân sau là một triền dốc, nhin xuống một thung lũng mênh mông. Trước mắt tôi, một quang cảnh yên bình, thoáng mát bình nguyên gần như vô tận bao phủ vùng trời Diamond Bar.

    Câu châm ngôn “Có thực mới vực được đạo” vì thế chúng tôi đã khai mạc buổi họp mặt là “ăn uống và hàn huyên uyên thuyên, chụp ảnh.

    Phần tôi trong môt khoảng khắc nào dó, trầm tư nghĩ ngợi bao năm rồi kiên tâm gầy dựng một nhóm bằng hữu văn nghệ sĩ, những thân hữu tao nhân mặc khách, và những bạn bè văn nghệ trí nhân, gặp nhau hội ngộ chia sẻ những thành tựu hay nhắc lại cái dĩ vãng cơ hàn, lòng tôi như chùng xuống.

    Tôi lặng ngắm anh Vũ Hòa (ông xã của Ngọc Quỳnh), một người anh vừa thoát chứng nan y tai biến mạch máu, rồi nữ sĩ Nguyễn Nga mang cùng nghịch cảnh vì chứng bệnh tai ương quái ác, nhìn sang anh Alain Đức vẫn còn hội chứng lung infection, y như pulmonary disease (infection pulmonaire, maladie pulmonaire) đến nay căn bệnh chưa khỏi hẳn. Nhìn xa hơn chúng ta đã chia tay Mắt Nâu và Hồng Tước, sự thể như emcee Phạm Gia Đại nhắc nhở qua micro, anh đã tiễn đưa nhiều bạn bè, đến nổi chúng ta trân quý những bạn bè còn sót lại, dẫu biết rằng cuộc đời chỉ là cõi tạm, có sinh ắt phải có tử.

    Những bà Mẹ của NVNT & TTG thật đáng yêu….

    Tháng 5 có Lễ Mẹ, Phạm Gia Đại còn nhắc về ý nghĩa Bông Hồng Cài Áo, mà các em như Minh Thư hay Bảo Bảo, Estèles hoặc các con tôi là giới may mắn còn đeo hoa hồng.

    Và một bông Hồng cho những ai

    Cho những ai đang còn Mẹ

    Đang còn Mẹ để lòng vui sướng hơn

    Rủi mai này Mẹ hiền có mất đi

    Như đóa hoa không mặt trời

    Như trẻ thơ không nụ cười

    ngỡ đời mình không lớn khôn thêm

    Như bầu trời thiếu ánh sao đêm

    Mother’s day, Lễ Mẹ theo thi sĩ Trần Trung Đạo cho là hình ảnh người mẹ là một kỳ quan tuyệt vời và vĩ đại nhất. Tình thương của người mẹ bao la như biển Thái Bình và vô biên như không gian vũ trụ dành cho con cái. Ngôn ngữ của mẹ là tiếng nói từ trái tim, yêu thương và dịu dàng dành cho con cái. Một danh ngôn mà chúng ta thường nghe “thế giới có rất nhiều kỳ quan, nhưng kỳ quan tuyệt vời và vĩ đại nhất vẫn là trái tim người mẹ”. Thật vậy, bao nhiêu thơ viết về mẹ cũng không đủ, bao nhiêu nhạc hát về mẹ cũng không vừa. Biển Thái Bình bao la, nước sông Hằng cuồn cuộn, nhưng không thể sánh được với tấm lòng của mẹ. Bản nhạc nào viết về mẹ cũng hay, bài thơ nào viết về mẹ cũng cảm động bởi vì ngôn ngữ dành cho mẹ là ngôn ngữ của trái tim.

    Việt Hải: “Yêu kiều quá, những bà Mẹ Việt Nam…“

    Mẹ là biểu tượng trọn vẹn và tuyệt đối của tinh thần Chân – Thiện – Mỹ. Nếu có một người để chúng ta có thể san sẻ những điều thầm kín, riêng tư nhất, thì người đó phải là mẹ. Nếu có một người có thể tha thứ cho chúng ta dù phạm phải bất cứ một lỗi lầm gì, người đó sẽ là người mẹ. Tôi tin, nếu chúng ta biết dành ý nghĩ đầu tiên của một ngày, thay vì để nghĩ đến chuyện hơn thua, danh lợi mà là để nghĩ về mẹ, nghĩ về khuôn mặt của mẹ, tiếng cười của mẹ, lời dặn dò của mẹ hay thậm chí chỉ để gọi tiếng mẹ thôi, chúng ta sẽ có một ngày an lành và hạnh phúc. Rồi từ nghìn xưa cho tới nay, từ Đông sang Tây… hình bóng người mẹ cao quý, thiêng liêng, sự hy sinh vô bờ bến trong tình mẫu tử, với trái tim đầy nhân ái, cao cả đã in sâu trong lòng người con từ lúc được sinh ra cho đến khi lìa đời. Hình bóng đó đã được thể hiện qua thơ, văn, nhạc và trong nhiều lãnh vực khác nữa… Hãy nhắc về bài Mẹ Hiền Yêu Dấu như sau:

    Người mẹ hiền yêu hỡi

    những lúc mẹ cười vui

    là mặt trời sáng chói

    mưa buốt không hề rơi

    và con sẽ cố từ sáng đến trưa chiều

    khi thấy mẹ thì cười vui thật nhiều…

    Người Mẹ hiền yêu dấu,

    Mẹ dã cho đời con, vòng tay âu yếm

    khi gót chân còn son

    Người Mẹ hiền có biết, khi lớn không ra đời

    con sẽ nhớ hoài bóng dáng người

    Người Mẹ hiền yêu hỡi…

    Trở lại với Trần Trung Đạo qua bài thơ nhạc “Đổi cả thiên thu tiếng mẹ cười”. Bài thơ ra đời trong một đêm mưa, sau lần điện thoại như có một người nào đang nhắc nhở bên tai mình. Nguyên văn bài thơ như thế này:

    Nhấc chiếc phone lên bỗng lặng người

    Tiếng ai như tiếng lá thu rơi

    Mười năm mẹ nhỉ, mười năm lẻ

    Chỉ biết âm thầm thương nhớ thôi,….

    Đừng khóc mẹ ơi hãy ráng chờ

    Ngậm ngùi con sẽ giấu trong thơ

    Đau thương con viết vào trong lá

    Hơi ấm con tìm trong giấc mơ

    Nhấc chiếc phone lên bỗng lặng người

    Giọng buồn hơn cả tiếng mưa rơi

    Ví mà tôi đổi thời gian được

    Đổi cả thiên thu tiếng mẹ cười.

    Bài thơ “Mẹ Ru Con” của Nữ Sĩ Lê Nguyễn Nga do CNS Lâm Dung phổ nhạc với giọng ca ngọt ngào, êm ái, nhẹ nhàng như lời ru của Mẹ. Xin bấm vào link phía dưới để nghe ca khúc : Mẹ Ru Con – Lê Nguyễn Nga – Lâm Dung:

    Nhà văn Nguyễn Quang, tôi ngồi kế ông, tôi nhắc về tác phẩm Manifest Destiny ra mắt năm rồi,… Tôi nhớ Giáo sư (kiêm Nhà văn) Quyên Di cho lời thuyết giảng như là: Trong tác phẩm Manifest Destiny-An Odyssey Of Human Process hay Định Mệnh-Cuộc Hành Trình Của Nhân Loại có đề cập đến nhiều sự việc, nhưng có lẽ một vấn đề mà Nhà văn Nguyễn Quang chưa đề cập đến hoặc sẽ viết sau này là bí mật của lịch sử nhân loại, tại sao nó lại bị triệt thoái hoặc biến mất theo thời gian? Nguồn gốc của con người từ đâu mà ra? v.v… GS. Quyên Di ví Nhà văn Nguyễn Quang như một hậu duệ của người khổng lồ với trái tim to và khối óc lớn. Bởi có trái tim to nên ông dễ bị xúc động điển hình là trong một buổi tiệc với chủ đề “MẸ” và khi nói về Mẹ mình, Nhà văn Nguyễn Quang đã khóc, cũng như khi nói tới Nữ Sĩ Minh Đức Hoài Trinh ông lại cũng khóc, và bây giờ, trong lúc này, ông lại sắp sửa khóc.

    Đối với người khổng lồ Nguyễn Quang, GS. Quyển Di nói: “Nhà văn Nguyễn Quang với cái đầu to mà khôn bởi vì tác phẩm của ông chất chứa nhiều tính trí thức”. Ngẫm lại cá nhân bản thân mình, GS. Quyên Di muốn nói đến quan điểm niềm tin của con người và thuyết khoa học đối với vũ trụ. GS. Quyên Di cho rằng Phật giáo là một tôn giáo gần nhất với thuyết khoa học và được coi như là “cái duyên”. Chính cái duyên đã tạo nên tất cả mọi sự trong cuộc sống. Vậy, trong triết lý và niềm tin thì Phật giáo là thuyết gần nhất với sự phát triển của nhân loại.

    Giáo sư nhà văn Quyển Di kết luận: Định mệnh của con người là thế, vậy định mệnh của cá nhân thì sao? Phải chăng mỗi chúng ta đều có một định mệnh riêng? Như vậy, chúng ta có thể nói là: Định mệnh nằm ở trong tay của chúng ta như GS Huê đã đề cập trong bài diễn văn của bà. Lại trong tuyệt tác phẩm Kiều của Đại thi hào Nguyễn Du có câu: “Nhân định thắng thiên”. Vậy chúng ta phải làm gì để có thể thắng thiên định? Cuối cùng GS. Quyên Di kết thúc bài nói chuyện của ông với bài thơ Giờ Quốc Sử của Đoàn Văn Cừ, một bài thơ đã trải qua hơn 70 năm nhưng nội dung có một giá trị rất cao trong lãnh vực giáo dục và luôn được ghi nhớ.

    Trong sự ngưỡng mộ cá nhân, nhà Văn Nguyễn Quang theo sự ghi nhận của riêng tôi:

    Nhà văn Nguyễn Quang là một thức giả, hay một danh từ khác sẽ đúng về ông, ông là một học giả khảo cứu, luận dề nhân bản và chinh trị,… Tôi đã đọc nhiều áng văn của ông, như trong tác phẩm Ông Giáo Làng, Nguyễn Quang mô tả những cánh đồng lúa vàng cò bay thẳng cánh, những buổi tát đìa, đi nơm cua cá tôm,… Đấy, đời sống nơi thôn dã thư thái hình thành buổi thiếu thời của Nguyễn Quang. Rồi tác phẩm Ốc Mượn Hồn, Nguyễn Quang kể về giai đoạn xuất dương du học với khu La Tinh (Quartier Latin), xóm học Paris với ký túc xá kỷ niệm của nhiều sinh viên Đông Dương, Nhà Đông Nam Á (Maison de l’Asie du Sud-Est), mà trước đây là Nhà Đông Dương (Maison de l’Indochine), là một trong những nhà cổ nhất của Ký túc xá Quốc tế Paris, Cité International Universitaire de Paris (CIUP), Ký túc xá Quốc tế Paris, hay vẫn được sinh viên Việt mình gọi tắt là “Cité”, nằm trong quận 14, đối diện với công viên xinh đẹp Montsouris. Nguyễn Quang sang du học bên Anh, tai Đại học Cambridge. Âu châu sau đệ nhị thế chiến, phong trào existentialisme bùng phát ảnh hưởng dến sinh hoạt xã hội. Nguyễn Quang kể sinh hoạt sinh viên sống theo khuynh hướng tự do, gột bỏ nếp thủ cựu, bảo thủ. Ông là chứng nhân giai đoạn existentialisme lan tràn vào thơ văn nghệ thuật.

    Từ trái sang phải: Anh Vũ Hòa, NV Nguyễn Quang, NV Việt Hải, TS Huy Anh

    Đọc Nguyễn Quang chút gì đó của miệt lục tỉnh có Ông Giáo Làng, rồi bung ra văn học phương tây, nhuốm nét Guy de Maupassant, William Somerset Maugham, D.H. Lawrence, Gustave Flaubert, Françoise Sagan,… Thế hệ chúng ta phần đông đi hàng hai, văn xuôi kết cấu nội dung nửa âu nửa á. Nửa theo Tự Lực Văn Đoàn và nửa phong thái theo nhóm Maugham-Maupassant, như ngày xưa tôi say mê đọc Nhất Linh, Khái Hưng, Thạch Lam thuở trung học, khi lên đại học đọc Guy de Maupassant, William Somerset Maugham, D.H. Lawrence, Mark Twain, Ernest Hemingway, Charles Dickens, Alexandre Dumas, Victor Hugo,…. Kiến thức Nguyễn Quang bao quát, nhưng điều tôi mến ông nhất là sự khiêm tốn và hòa nhã.

    Nhóm Guitar Tơ Vàng gồm 6 người, nhưng hôm nay chỉ có 3 chị đến được đó là Lâm Dung, Jennifer Lâm và Bình Chi.

    Sau cùng khi dồng hồ đã điểm 8:30 giờ tối bạn bè vẫn vui ca, trong khi bên ngoài khí trời đã thoảng se lạnh. Tháng 5 và tháng 6 là giai đoạn chuyển mùa, từ Xuân sang Hè. Mùa hè tháng 6 trở đi sẽ oi bức. Tôi nhìn sân khấu về đêm vẫn sôi động bên tô cháo bò khuya.

    Minh Thư, Khánh Văn, Kim Thoa, Amy Nitan (ái nữ của madame Thanh Vân), và những thế hệ trẻ là sức sống mãnh liệt của tuổi trẻ và sự chuyển hóa của sự giao mùa.

    Chung quy hội tụ sự tăng trưởng, sự sung mãn, niềm vui, sự phấn chấn, tinh thần khám phá, nỗi hoài niệm, hơi ấm nồng nàn, sự sáng tạo và cả sự lãng mạn. Bản chất cốt lõi của mùa hè chạm đến những khao khát sâu thẳm nhất trong lòng ta về sự kết nối, những cuộc phiêu lưu và sự viên mãn trọn vẹn của buổi sinh nhật vào hè. Amy Nitan, Minh Thư, Khánh Văn, Kim Thoa qua liên khúc techno disco Self Control và You’re My Heart, You’re My Soul đã đốt sân khấu về khuya.

    Việt Hải – Khánh Lan ghi nhận

    PHẦN PHỤ DÍNH:

    1. Modern Talking – You’re My Heart, You’re My Soul Lyrics:

    [Verse 1: Thomas Anders]

    Deep in my heart there’s a fire burning hard

    Deep in my heart there’s desire for a start

    I’m dying in emotion, it’s my world in fantasy

    I’m living in my, living in my dreams

    [Chorus: Thomas Anders]

    You’re my heart, you’re my soul

    I keep it shining everywhere I go

    You’re my heart, you’re my soul

    I’ll be holding you forever, stay with me together

    You’re my heart, you’re my soul

    Yeah, a feeling that our love will grow

    You’re my heart, you’re my soul

    That’s the only thing I really know

    [Verse 2: Thomas Anders]

    Let’s close the door and believe my burning heart

    Feeling alright, come on, open up your heart

    I keep the candles burning, let your body melt in mine

    I’m living in my, living in my dreams

    [Chorus: Thomas Anders]

    You’re my heart, you’re my soul

    I keep it shining everywhere I go

    You’re my heart, you’re my soul

    I’ll be holding you forever, stay with you together

    You’re my heart, you’re my soul

    Yeah, a feeling that our love will grow

    You’re my heart, you’re my soul

    That’s the only thing I really know

    You’re my heart, you’re my soul

    Yeah, a feeling that our love will grow

    You’re my heart, you’re my soul

    That’s the only thing I really know

    You’re my heart, you’re my soul

    That’s the only thing I really know

    You’re my heart, you’re my soul

    Yeah, a feeling that our love will grow

    You’re my heart, you’re my soul

    That’s the only thing I really know

    You’re my heart, you’re my soul.

  • Sinh Hoạt,  Việt Hải

    MỪNG LỄ NGÂN KHÁNH CỦA NỮ TU THERESA THANH THẢO

    Trần Việt Hải tường trình

    Nữ tu Theresa Thanh Thảo

    May God continue to bless you with good health and fortune, so that you can continue to serve the Catholic Church with all your faith, love and hope. Congratulations to Sister Theresa Thanh Thảo on her 25th anniversary of a meaningful life of dedication!

    Bài này viết về một nữ tu Công giáo – Theresa Thanh Thảo. Ghi lại cột mốc thành tựu thứ 25 của bà trong hành trình truyền giáo từ thiện. (The write-up on the catholic sister Theresa Thanh Thảo of her 25th milestone of achievement in charity missionary journey.)

    Nhân dịp tham dự ngày lễ Ngân Khánh, kỷ niệm 25 năm khấn hứa trọn đời của nữ tu Theresa Thanh Thảo, thuộc Dòng Truyền Giáo Thánh Tâm Chúa Giêsu – MSC (Missionarii Sacratissimi Cordis) trong hành trình truyền giáo từ thiện. Nhìn dáng dấp bé nhỏ của vị nữ tu, nhưng lại có trái tim vị tha và lòng bác ái thật to lớn, khi quên bản thân mình để phục vụ cho những người kém may mắn khắp đó đây trên hành tinh này. Những việc bác ái từ thiện mà nữ tu Thanh Thảo đã thực hiện – như hương thơm của những đóa hoa ban mai lan tỏa vào không gian, vào lòng người…đã gây nên  nỗi xúc cảm ngập tràn, để tạo thành một bài viết mộc mạc mà người viết muốn chia sẻ cùng quy độc giả.

    Hôm nay ngày Chủ nhật 10 tháng 8 năm 2025, tại nhà hàng Paracel, tôi nhận thấy có sự tham dự của các vị Linh mục và các tu sĩ Công giáo, các hội đoàn, bạn hữu gần xa v.v…hân hoan đến chúc mừng nữ tu Theresa Thanh Thảo, là ái nữ của ông cố Hùng Ngọc…đã trải qua 25 năm hành trình tận hiến cuộc đời cho Thiên Chúa và tha nhân. Đây có thể nói là một việc phi thường được thực hiện bởi một người phụ nữ Việt Nam nhỏ nhắn và khiêm hạ.

    Chúng tôi, nhóm Nhân Văn Nghệ Thuật & Tiếng Thời Gian cũng đã góp mặt trong sự kiện đặc biệt này. Mc. Mộng Thủy thay mặt nhóm đã phát biểu những cảm nghĩ và chúc mừng soeur Thanh Thảo như sau:

    Kính thưa quy vị,

    Hôm nay, chúng ta cùng quy tụ nơi đây để chúc mừng một cột mốc thiêng liêng và đầy ý nghĩa kỷ niệm 25 năm đời sống tận hiến của Soeur Theresa Thanh Thảo.

    Hai mươi lăm năm không phải là một chặng đường ngắn. Đó là hành trình của sự kiên trì, tình yêu thương và lòng tận tụy không ngừng nghỉ. Qua bao thăng trầm, Soeur đã sống trọn vẹn với ơn gọi của mình, không ngừng trưởng thành trong đức tin và lan toả lời Chúa đến những người xung quanh.

    Soeur Theresa Thanh Thảo thân mến! Cuộc đời của Soeur trong suốt 25 năm qua là một bản hòa ca tuyệt vời của sự dịu dàng, mạnh mẽ và đầy lòng yêu thương. Soeur đã xây dựng nên những giá trị thiêng liêng trong đời sống cá nhân, trong sứ vụ và trong từng mối tương quan.

    Hôm nay, chúng ta cùng nhau tôn vinh một cuộc đời dâng hiến đầy ý nghĩa, một hành trình đã chạm đến trái tim của biết bao người, để lại những ký ức đẹp và là minh chứng sống động cho sự cống hiến chân thành.

    Thay mặt cho Liên Nhóm NVNT & TTG hiện diện hôm nay, Mộng Thuỷ xin gửi lời tri ân sâu sắc đến Ông Cố Hùng Ngọc và toàn thể đại gia đình của Soeur Theresa Thanh Thảo. Xin cảm ơn Soeur đã là một tấm gương sáng ngời, sự khôn ngoan, lòng nhiệt thành và trái tim luôn hướng về Chúa.

    Nguyện xin Thiên Chúa tiếp tục gìn giữ và ban muôn ơn lành trên Soeur để Soeur tiếp tục phục vụ Giáo Hội Công Giáo với tất cả niềm tin yêu và hy vọng. Xin chúc mừng Soeur Theresa Thanh Thảo nhân dịp kỷ niệm 25 năm “Ngân Khánh Khấn Dòng”đời sống dâng hiến đầy ý nghĩa!

    Con xin trân trọng cảm tạ quý Cha, Ông Cố Hùng Ngọc và toàn thể quý vị. Chúc mừng Soeur Theresa Thanh Thảo.

    Tiếp theo, là phần trình bày của Katerine Le về ‎‎y nghĩa của 25 năm tận hiến của nữ tu Thanh Thảo:

    Dear Ladies and Gentlemen,

    Today, we gathered here to celebrate a significant and meaningful milestone—the 25th anniversary of Sister Theresa Thanh Thao’s dedicated life.

    Her journey has been a process of continuous exhibition, love, and grace. Through many ups and downs, Sister has lived her calling, constantly growing in faith and spreading God’s words to those around her.

    To Sister Theresa Thanh Thao, your life over the past 25 years has been a beautiful symphony of vulnerability, strength, and love. You have built spiritual values—in your personal life, in your ministry, and in your relationships with people. Today, we celebrate a meaningful dedicated life, an act that has touched the hearts of those who know, left beautiful memories, and is a living testament to sincere dedication.

    On behalf of the NVNT & TTG Group present today, Minh Thu would like to express our deep gratitude to Cố Hùng Ngọc and the entire family of Sister Theresa Thanh Thao. Thank you for being a shining example, for your intelligence, enthusiasm and heart that always turned to God.

    May God continue to bless you with good health and fortune, so that you can continue to serve the Catholic Church with all your faith, love and hope.

    Congratulations to Sister Theresa Thanh Thảo on her 25th anniversary of a meaningful life of dedication!

    …Chúa Cứu Thế Ngài đã giáng trần

    Vác Thập Giá chuộc tội trần gian

    Chúa ơi! Xin cứu rỗi hồn con

    Chúa nhân từ…huyền dịu trong tim con

    (Trích trong bài hát Tìm Về Bên Chúa của Việt Hải & Kiều My)

    Vài nét về sự thành lập của Dòng Truyền Giáo Thánh Tâm Chúa Giêsu

    Dòng Truyền giáo Thánh Tâm (viết tắt MSC) Dòng Truyền giáo Thánh Tâm Chúa Giêsu (MSC; tiếng Latinh: Missionarii Sacratissimi Cordis; tiếng Pháp: Missionnaires du Sacré-Coeur) là một dòng truyền giáo của Giáo hội Công giáo. Dòng được thành lập năm 1854 bởi Jules Chevalier tại Issoudun, Pháp, thuộc Giáo phận Bourges.

    Dòng Nữ tu Truyền giáo Thánh Tâm Chúa Giêsu (M.S.C. Sisters). Sự truyền giáo chia sẻ về sứ mệnh của các Nữ tu M.S.C. là “làm cho Chúa Giêsu được lưu tâm đến và yêu mến khắp mọi nơi” đã nói lên tinh thần truyền giáo của vị nữ tu Theresa Thanh Thảo. Soeur Theresa Thanh Thảo, CMRM đã viết bài tùy bút  về hành trình từ lúc vượt biển rời Việt Nam đến ơn gọi của mình như sau:

    Xưa và Nay – Mãi Mãi

    “Một chiếc thuyền lặng lẽ rời bến trong bóng tối ma quái vào một đêm cuối tháng 12 năm 1985, hướng về vịnh Thái Lan. Trên thuyền có hơn 50 người Việt Nam đủ mọi lứa tuổi. Lòng họ tràn ngập hy vọng rằng họ sẽ đến được miền đất hứa tự do bên ngoài Việt Nam.

    Một buổi sáng đẹp trời bắt đầu, bầu trời trong xanh và nắng ấm. Tất cả mọi người trên thuyền đều biết rằng không còn đường quay trở lại. Họ, hoặc sẽ đến nơi an toàn hoặc sẽ chết ở đâu đó giữa biển khơi mênh mông và khắc nghiệt. Nỗi sợ hãi về sự bất định và những điều chưa biết vẫn còn lởn vởn trong tâm trí họ. Liệu họ có đang đi đúng hướng? Liệu họ có sống sót? Liệu họ có bị bão ập đến hay đối mặt với những tên cướp biển tàn ác? Không ai có câu trả lời.

    Đối với gia đình họ Nguyễn và hàng trăm ngàn người đồng hương miền Nam Việt Nam, đó là khởi đầu của một cơn ác mộng kéo dài hàng thập kỷ – Cơn ác mộng đã dẫn đến một trong những cuộc di cư hàng loạt lớn nhất trong lịch sử hiện đại, khi những người tị nạn chính trị chạy trốn, năm này qua năm khác, trên những chiếc thuyền ọp ẹp qua Biển Đông.

    Vào ngày thứ ba của chuyến đi, mây đen bao phủ trên đầu và gió mạnh thổi vào chiếc thuyền gỗ nhỏ bé. Mặt biển tĩnh lặng bỗng trở nên khuấy động bởi những con sóng dữ dội đẩy thuyền lệch hướng. Không thấy bóng dáng đất liền đâu cả. Mọi người sợ hãi la khóc kêu cứu. Họ cũng đang cạn kiệt lương thực. Cá sống đã trở thành nguồn thực phẩm chính, nhưng ngay cả điều đó cũng rất hiếm hoi. Người ta đặc biệt có thể nghe thấy tiếng trẻ con khóc lóc đòi ăn trong khi cha mẹ chúng bất lực và thất vọng.

    Khi thuyền trôi vào vùng nước sâu hơn, một cơn bão lớn ập đến. Với mỗi cơn sóng, tất cả chúng tôi đều nghĩ rằng chiếc thuyền sẽ chìm xuống đáy biển. Mọi người nôn ói lên nhau, mọi người la hét và khóc lóc… thật kinh khủng. Cơn bão kéo dài suốt đêm, và rồi tôi nghe thấy mọi người cầu nguyện và ca hát.

    Mọi người trên thuyền đều cầu nguyện theo cách riêng của họ… tất cả chúng tôi đều tụng kinh. Đột ngột – nó ập đến cùng một lúc. Đó là một âm thanh mà tôi sẽ không bao giờ quên. Từ xa, chúng tôi nghe thấy tiếng trực thăng; em trai út của tôi được bế lên cao để chứng minh rằng có trẻ em và phụ nữ dưới sàn thuyền. Họ cho chúng tôi nước ngọt và đá để uống. Cốc nước ngọt ấy ngon như thiên đường! Rồi họ chỉ đường cho chúng tôi về đất liền và con thuyền đã vượt qua cơn lũ lụt để đến đảo Thái Lan.

    Gia đình tôi rời thuyền để đối mặt với những thử thách to lớn tại trại tị nạn trong hai năm. Tôi đã chứng kiến sự quyết tâm của những người đàn ông, phụ nữ và trẻ em, những người đã liều lĩnh bỏ lại tất cả – từ nhà cửa, bạn bè, gia đình, thậm chí cả mạng sống – để có cơ hội được tự do. Chúng tôi đã vượt qua mọi khó khăn, mặc dù 1/3 số thuyền nhân Việt Nam đã chết trên biển do bị sát hại, bão tố, bệnh tật hoặc thiếu lương thực (theo báo cáo của Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn).

    Vào mùa hè năm 1987, giấc mơ của tôi cuối cùng đã thành hiện thực khi gia đình tôi đến được Mỹ an toàn. Tôi lớn lên tại Tổng giáo phận Los Angeles. Giáo xứ quê hương của tôi là Giáo xứ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời ở Claremont, California. Chính tại đây, tôi đã tham gia Phong Trào Thiếu Nhi Fatima; phong trào đã thấm nhuần trong tôi lòng sùng kính đặc biệt đối với Đức Maria và Kinh Mân Côi. Tôi tin chắc rằng việc lần hạt Mân Côi là một trong những điểm thu hút mạnh mẽ nhất đưa tôi đến sự hiệp thông trọn vẹn với Chúa Giêsu.

    Ave Maria! Con kính chào Mẹ!

    Kính mừng Maria, Kính mừng Maria

    Mẹ tràn đầy hồng phúc Chúa ban

    Ánh hào quang chiếu tỏa rạng ngời

    Con khiêm cung quỳ dưới chân Mẹ

    Mẹ Thiên Chúa, Mẹ của chúng con

    Dâng lên Mẹ tràng hạt Mân Côi

    “Kính mừng Maria Mẹ đầy ơn phúc”…

                (Trích trong bản nhạc  Ave Maria! Kính Chào Mẹ của (Việt Hả i& Kiều My)

    Năm 1990, gia đình tôi chuyển đến Giáo xứ Thánh George ở Ontario, California. Tình yêu của tôi dành cho Chúa và Bí tích Thánh Thể đã lớn lên trong Phong trào Thiếu Nhi Thánh Thể Việt Nam. Câu chuyện về những công trình phi thường của Chúa trong cuộc sống thường nhật của chúng ta là một mầu nhiệm mà ngôn từ chỉ có thể kể lại một phần nhỏ. Tiếng Chúa không được nghe một cách kịch tính; đúng hơn, giống như Ê-li, qua những làn gió nhẹ nhàng, dai dẳng. Tiếng Chúa dịu dàng đến nỗi phải mất nhiều năm tôi mới nhận ra Tiếng Gọi Thiêng Liêng này.”

    soeur Thanh Thảo tường thuật về nguyên do, hay căn nguyên nào mà soeur đã trải lòng dâng cuộc dời tu học theo Chúa Jesus, và những sinh hoạt nhân đạo bác ái giúp đời…

    “Tiếp theo là một cuộc hành hương đến Rôma—một chuyến viếng thăm trung tâm của Giáo hội trong Năm Thánh 2000. Được bao quanh bởi hàng ngàn người trẻ tràn đầy đức tin, khi tôi bước đi trên những con đường mà hàng ngàn vị thánh đã đi qua, tôi cảm thấy được củng cố và thực sự sống động.

    Đêm canh thức cầu nguyện với Thánh Gioan Phaolô II, tôi đứng giữa đám đông hành hương, lòng tràn ngập niềm vui được gặp gỡ Giáo hội sống động. Tôi nhìn thấy Chúa Giêsu trên khuôn mặt họ. Trong khi chờ đợi, cầu nguyện, trông chờ Đức Thánh Cha, Chúa Giêsu đã ban cho tôi ơn biết chắc điều Người đang xin nơi tôi và lòng can đảm để không quay lưng lại.

    Với bốn năm sống đời tu trì cùng các nữ tu thuộc Dòng Nữ tu Maria Nữ Vương Lòng Thương Xót, tôi càng yêu mến sâu sắc hơn đời sống cầu nguyện, giản dị, vui tươi và hiệp nhất của họ. Hơn thế nữa, tôi càng yêu mến Chúa Giêsu hơn.

    Vào ngày 10 tháng 6 năm 2008, tôi đã được hưởng một ân sủng vô biên và khó hiểu khi được kết hôn vĩnh viễn với Chúa Giêsu Kitô qua lời khấn khiết tịnh, khó nghèo và vâng phục. Ngày này sẽ mãi mãi là ngày quan trọng nhất trong cuộc đời tôi. Đó là ngày tôi tự nguyện dâng hiến trọn vẹn con người mình cho Tình Yêu.”

    Cuối bài, phần kết luận, soeur Theresa Thanh Thảo viết như sau:

    “Suốt những năm tháng này, cuộc đời tôi vẫn tiếp tục là lời đáp trả lời mời gọi của Thiên Chúa và trải nghiệm tình yêu của Ngài. Lời mời gọi ấy mạnh mẽ đến nỗi người ta cảm thấy cần phải đáp trả bằng cách phó thác cuộc đời mình trong Tay Chúa. Đó là lời mời gọi chia sẻ cuộc đời và sứ mệnh của Chúa Giêsu; làm cho Ngài hiện diện trong thế gian bằng cách sống như Ngài đã sống: khiết tịnh, nghèo khó và vâng phục.

    Trở thành một nữ tu không phải là lựa chọn của tôi một lần; đó là lựa chọn của tôi mỗi ngày! Trở thành và là người bạn đồng hành trung thành của Chúa Giê-su là cả một cuộc đời! Hôm nay, tôi hân hoan cảm tạ Chúa vì tình yêu thương trung thành của Ngài trong cuộc đời tôi và vì Lời Gọi của Ngài.”

    Soeur Theresa tâm sự thêm:

    “Sứ mệnh của chúng tôi tại Hội Truyền giáo Nữ tu Chúa Thánh Thần Hoa Kỳ cũng hiện diện qua Công tác truyền giáo.

    Công việc truyền giáo đã mang đến cho tôi nhiều bài học về việc rèn luyện tính kiên nhẫn. Mọi việc không phải lúc nào cũng diễn ra theo ý muốn của tôi với tư cách là một nhà truyền giáo. Trải qua những thời điểm khó khăn đã dạy tôi tính kiên nhẫn và khả năng đối phó với những tình huống khó khăn. Nó giúp tôi cân bằng giữa trách nhiệm nghề nghiệp và trách nhiệm cá nhân. Kinh nghiệm này giúp tôi tập trung vào những điều quan trọng vĩnh cửu, chứ không chỉ trong khoảnh khắc hiện tại. Gia đình tôi và tôi đã được ban phước vô cùng nhờ kinh nghiệm truyền giáo của tôi.

    Ở đây, người dân có rất ít của cải vật chất, nhưng họ vẫn hạnh phúc và hài lòng với hoàn cảnh của mình. Công việc này rất mệt mỏi vì sự gắn bó về mặt tình cảm của tôi với công việc mình đang làm, và cũng vì có rất nhiều thất vọng. Thật đáng buồn khi chứng kiến những giáo dân ở các giáo xứ khác nhau không sống đúng với đức tin của họ. Nhưng mọi nỗi tuyệt vọng mà tôi trải qua đều tan biến khi tôi làm việc với những trẻ em khao khát Tin Mừng của Chúa và tràn đầy niềm vui. Thời gian tôi ở bên các em thật sự rất bổ ích, và tôi đã trưởng thành và học hỏi được rất nhiều điều về những người đến từ một nền văn hóa hoàn toàn khác, về thế giới, về nhà thờ, về các vị lãnh đạo, về chính bản thân tôi, và về những điều tôi thực sự tin tưởng. Bất chấp mọi thử thách, tôi vẫn tiếp tục công việc truyền giáo của mình – gieo mầm và để Chúa lo liệu phần còn lại.”

    (Soeur Theresa Thanh Thảo Nguyễn, SSpS), Hội bác ái Servants of the Holy Spirit of Perpetual Adoration (SSpSAP), Những tu sĩ phục vụ Chúa Thánh Thần hằng vĩnh cửu (SSpSAP).

    Hallelujah…Hallelujah

    Chúa uy nghi thắp sáng tầng trời

    Bằng những lời yêu thương

    Ban bình an cho người trần

    Hồn con bao ngày khắc khoải

    Như đất khô chờ cơn mưa rào

    Chúa gọi con trở về bên Chúa

    Chúa ơi! Con đã về đây!

    Hồn con nhẹ nhàng gần kề bên Chúa…

    (Trích trong bản nhạc Hallelujah…Hallelujah của Việt Hải & Kiều My)

    Ơn gọi của Chúa là gì?

    (What is a Christian Vocation?)

    Nói một cách đơn giản nhất, “ơn gọi” có nghĩa là một “lời kêu gọi”. Nói chung, ơn gọi của bạn là những gì Chúa kêu gọi bạn thực hiện trong cuộc đời mình. Mọi người đều được kêu gọi để biết, yêu thương và phụng sự Chúa trong cuộc sống này, để được hạnh phúc mãi mãi với Ngài trên thiên đàng. Tuy nhiên, mỗi người thực hiện điều này trong một ơn gọi riêng biệt, chẳng hạn như hôn nhân, đời sống tu trì, hoặc chức linh mục.

    Cuối cùng, việc khám phá ơn gọi của bạn là một quyết định được đưa ra thông qua cầu nguyện, nhưng cũng đòi hỏi một quyết định sáng suốt, bao gồm cả lời khuyên từ bạn bè, gia đình và các vị lãnh đạo tinh thần đáng tin cậy. Trang này cung cấp tài liệu cho những ai đang cân nhắc ơn gọi sống đời thánh hiến, tu trì hoặc linh mục.

    Tiến trình ơn gọi:

    Chúa đã ban cho bạn một trái tim rộng mở với những chân trời rộng mở; đừng ngại dấn thân trọn vẹn cuộc đời để phục vụ Chúa Kitô và Tin Mừng của Người! Hãy lắng nghe Người như Người đã nói một lần nữa hôm nay: “Lúa chín đầy đồng, nhưng thợ gặt thì ít.”

    Khi nhận ra rõ ràng ơn gọi đến từ Thiên Chúa, con người cảm nhận được sự bất toàn của chính mình. Thậm chí, con người còn cố gắng tự vệ trước trách nhiệm của ơn gọi này. Và vì vậy, gần như không mong muốn, ơn gọi trở thành một cuộc đối thoại nội tâm với Thiên Chúa; và đôi khi, thậm chí còn dẫn đến một cuộc chiến với Ngài. Đối mặt với sự do dự và những khó khăn mà lý trí con người đặt ra, Thiên Chúa ban tặng sức mạnh ân sủng của Ngài. Và nhờ sức mạnh của ân sủng này, con người có thể hoàn thành ơn gọi của mình.

    Hãy trả lời bằng một tiếng “Vâng!” đầy đức tin. Nên nhớ:  Ơn gọi luôn đi kèm với những khó khăn.

    Khi một vị nữ tu dâng đời mình cho Ơn gọi của Thiên Chúa, hẳn cũng nên đề cập về sự hy sinh, dâng hiến cuộc đời của Mẹ Teresa cho Thiên Chúa.

    Tiểu sử về Mẹ Teresa.

    Maria Teresa Bojaxhiu MC (còn được gọi là thánh Teresa thành Kolkata; tên khai sinh là Anjezë Gonxhe Bojaxhiu; phát âm tiếng Albania: [aˈɲɛzə ˈɡɔndʒɛ bɔjaˈdʒi.u]; 26 tháng 8 năm 1910 – 5 tháng 9 năm 1997), được biết rộng rãi với danh hiệu Mẹ Teresa, là một nữ tu và nhà truyền giáo Công giáo Roma người gốc Albania, Ấn Độ.

    Bà sinh tại Skopje (thủ đô Cộng hòa Bắc Macedonia ngày nay), khi đó thuộc Đế quốc Ottoman. Sau khi sống ở Macedonia trong 18 năm, bà tới Ireland rồi Ấn Độ, nơi bà sống trong phần lớn cuộc đời còn lại. Bà sáng lập Dòng Thừa sai Bác Ái tại Kolkata (Calcutta), Ấn Độ năm 1950. Trong hơn bốn mươi năm, bà chăm sóc người nghèo, bệnh tật, trẻ mồ côi, người hấp hối, trong khi hoàn tất nhiệm vụ lãnh đạo dòng tu phát triển khắp Ấn Độ, và đến các quốc gia khác.

    Năm 1970, Mẹ Teresa trở thành một nhân vật toàn cầu nổi tiếng với các hoạt động nhân đạo cứu giúp người nghèo và những người sống trong hoàn cảnh tuyệt vọng, một phần là nhờ một quyển sách và cuốn phim tư liệu tựa đề Something Beautiful for God của Malcome Muggeridge. Bà được trao Giải Nobel Hòa bình năm 1979 như một vinh danh cho các hoạt động nhân đạo của bà.

    Cuối đời của Mẹ Teresa

    Mẹ Teresa bị cơn đau tim khi đến Rôma năm 1983 trong chuyến viếng thăm Giáo hoàng Gioan Phaolô II. Sau cơn đau tim thứ hai năm 1989, bà được đặt máy tạo nhịp tim nhân tạo. Năm 1991, sau khi mắc bệnh cúm lúc đang ở Mexico, bệnh tim trở nặng. Bà muốn từ nhiệm khỏi vị trí lãnh đạo Dòng Thừa sai Bác ái, nhưng các nữ tu, trong một cuộc bỏ phiếu kín, yêu cầu bà ở lại. Mẹ Teresa đồng ý tiếp tục công việc lãnh đạo dòng tu.

    Tháng 4 năm 1996, bà bị té ngã gãy xương đòn, rồi phải qua lần phẫu thuật tim, sức khỏe bà suy giảm rõ. Ngày 13 tháng 3 năm 1997, Mẹ Teresa từ chức lãnh đạo dòng tu, và từ trần ngày 5 tháng 9 năm 1997.

    Mẹ Teresa – Vị thánh của những người khốn khổ

    Khi còn sống, Mẹ Teresa luôn trăn trở về việc giúp đỡ người nghèo khó, yếu thế và bà đã dành cả cuộc đời để phụng sự mục tiêu này. Cha bà là doanh nhân thành đạt còn mẹ là một bà nội trợ. Ngay từ nhỏ, Teresa đã là một cô bé chu đáo và thích giúp đỡ người khác. Mẹ bà cũng là một phụ nữ giàu lòng trắc ẩn và sùng đạo. Mẹ Teresa khiêm cung phát biểu:

    “Nếu tôi trở thành một vị thánh, tôi chắc chắn sẽ là vị thánh ‘bóng tối’, liên tục vắng mặt trên Thiên đường để chiếu rọi ánh sáng cho những người chìm đắm trong bóng tối ở Trái Đất”, Mẹ Teresa từng nói. Đây có thể được coi là triết lý sống của cuộc đời bà: Phụng sự vì người yếu thế.”

    Đức Tin của Mẹ là nền tảng của tất cả những gì Mẹ làm. Theo Mẹ, cuộc sống của Mẹ và của các tu sĩ Dòng Thừa Sai Bác Ái tập trung vào Thánh Thể và lời cầu nguyện. Mẹ giải thích: “Chúa ban cho chúng ta Thánh Thể để làm tình yêu đó được sống động hơn, chắc chắn hơn, dịu dàng hơn. Đó là lý do các tu sĩ Dòng Thừa Sai Bác Ái được Thánh Thể nuôi dưỡng để trở thành người đưa tình yêu Chúa đến cho mọi người. Mẹ sống bởi Thánh Thể và nhờ đó  tâm hồn cũng như cuộc sống của Mẹ được hoà nhập với Thánh Thể. Không có tu sĩ Dòng Thừa Sai Bác Ái nào có thể trao ban Chúa Giêsu cho người khác nếu người đó không có Chúa Giêsu trong lòng mình.” (Không có tình yêu lớn hơn, 114-115).

     Lời Cầu Nguyện của Mẹ Teresa:

    Lạy Chúa Giêsu,  xin giúp con lan tỏa hương thơm của Chúa  tới khắp nơi con đi. Xin cho linh hồn con được tràn ngập  với tinh thần và tình yêu của Chúa. Xin Chúa chiếm ngự và sở hữu toàn bộ con người con để tất cả cuộc sống của con  là sự vinh hiển của Ngài. Xin Chúa tỏa sáng qua con, và như thế mọi linh hồn con tiếp xúc  sẽ cảm thấy sự hiện diện của Chúa trong tâm hồn con. Xin cho họ biết nhìn lên để không còn thấy con nữa mà thấy chỉ mình Chúa.  Xin ở lại với con để rồi con được tỏa sáng như Chúa, như  ánh sáng cho người anh em con. Amen.

    Những câu nói hay của Mẹ Teresa.

    Mẹ Teresa là một nhân vật nổi tiếng được nhiều người biết đến thông qua những câu nói sâu sắc. Vậy đó là những câu nói nào, cùng khám phá 31 câu nói hay của mẹ Teresa dưới đây như sau:

    I have found the paradox, that if you love until it hurts, there can be no more hurt, only more love.

    Tạm dịch: Tôi tìm ra một nghịch lý, rằng nếu bạn yêu sâu sắc tới mức đau đớn, sẽ chẳng thể có thêm đau đớn nữa, chỉ có càng thêm yêu

    Be faithful in small things because it is in them that your strength lies

    Tạm dịch: Hãy tận tâm với những điều nhỏ nhặt, bởi điểm mạnh của bạn nằm ở đó.

    Yesterday is gone. Tomorrow has not yet come. We have only today. Let us begin.

    Tạm dịch: Ngày hôm qua đã đi rồi. Ngày mai còn chưa tới. Chúng ta chỉ có hôm nay. Hãy bắt đầu thôi.

    I can do things you cannot, you can do things I cannot; together we can do great things.

    Tạm dịch: Tôi có thể làm điều bạn không thể, bạn có thể làm điều tôi không thể; cùng nhau, chúng ta có thể làm nên những điều lớn lao.

    What can you do to promote world peace? Go home and love your family.

    Tạm dịch: Bạn có thể làm gì để xây dựng hòa bình thế giới? Hãy về nhà và yêu thương gia đình của mình.

    Love begins at home; love lives in homes, and that is why there is so much suffering and so much unhappiness in the world today…Everybody today seems to be in such a terrible rush, anxious for greater developments and greater riches and so on, so that children have very little time for their parents. Parents have very little time for each other, and in the home begins the disruption of the peace of the world.

    Tạm dịch: Tình yêu bắt đầu ở nhà; tình yêu sống trong nhà và đó là vì sao thế giới hôm nay lại nhiều khổ đau và bất hạnh đến như thế… Con người ngày nay dường như ai cũng quá vội vã, lo lắng muốn đạt được những bước tiến xa hơn và của cải nhiều hơn, và đại loại như thế, đến nỗi con cái có quá ít thời gian với cha mẹ mình. Cha mẹ chúng có quá ít thời gian dành cho nhau, và hòa bình thế giới bắt đầu bị chia cắt từ nơi mái ấm gia đình.

    If you judge people, you have no time to love them.

    Tạm dịch: Nếu bạn phán xét người khác, bạn chẳng còn thời gian để yêu thương họ nữa.

    We think sometimes that poverty is only being hungry, naked and homeless. The poverty of being unwanted, unloved and uncared for is the greatest poverty. We must start in our own homes to remedy this kind of poverty.

    Tạm dịch: Đôi khi chúng ta nghĩ nghèo khó chỉ là đói khát, thiếu mặc và vô gia cư. Sự nghèo khó bởi không đạt được mong muốn, không được yêu thương và không được quan tâm mới là sự nghèo khó lớn nhất. Chúng ta phải bắt đầu từ mái ấm của chính mình để cứu chữa loại nghèo khó này.

    The most terrible poverty is loneliness and the feeling of being unloved.

    Tạm dịch: Sự nghèo khó khốn cùng nhất là nỗi cô đơn và cảm giác không được yêu thương.

    Do not think that love, in order to be genuine, has to be extraordinary. What we need is to love without getting tired.

    Tạm dịch: Đừng nghĩ rằng phải thật phi thường để có thể yêu chân thật. Điều chúng ta cần là yêu không mỏi mệt.

    Joy is prayer; joy is strength: joy is love; joy is a net of love by which you can catch souls.

    Tạm dịch: Niềm vui là sự cầu nguyện; niềm vui là sức mạnh: niềm vui là tình yêu; niềm vui là một lưới tình yêu mà với nó bạn có thể bắt được những linh hồn.

    If we have no peace, it is because we have forgotten that we belong to each other.

    Tạm dịch: Nếu chúng ta không có bình yên là do chúng ta đã quên mất mình thuộc về nhau.

    Love begins at home, and it is not how much we do… but how much love we put in that action.

    Tạm dịch: Tình yêu bắt đầu từ gia đình, và không phải là chúng ta làm bao nhiêu … mà là chúng ta đặt bao nhiêu tình yêu vào hành động đó.

    Even the rich are hungry for love, for being cared for, for being wanted, for having someone to call their own.

    Tạm dịch: Ngay cả những người giàu cũng khao khát được yêu, được chăm sóc, được khao khát, được có người gọi là của riêng họ.

    Love is a fruit in season at all times, and within reach of every hand.

    Tạm dịch: Tình yêu là loại quả của cả bốn mùa, và nằm trong tầm với của mọi bàn tay.

    Love begins by taking care of the closest ones – the ones at home.

    Tạm dịch: Tình yêu bắt đầu bằng việc chăm sóc những người thân nhất – những người thân ở nhà.

     Những câu nói hay của mẹ Teresa về việc cho đi

    Không gì đẹp đẽ hơn sự vị tha, lòng nhân ái và biết cho đi, mẹ Teresa là một người có tấm lòng nhân hậu luôn giúp đỡ người khác. Để năng lượng tích cực này đến với mọi người, chúng ta sẽ cùng đọc qua những câu nói hay của mẹ Teresa về việc cho đi ngay dưới đây nhé.

    Let us always meet each other with smile, for the smile is the beginning of love.

    Tạm dịch: Chúng ta hãy luôn gặp nhau với nụ cười, bởi nụ cười là điểm bắt đầu của yêu thương.

    It’s not how much we give but how much love we put into giving.

    Tạm dịch: Quan trọng không phải chúng ta cho đi bao nhiêu, mà là chúng ta dành bao nhiêu sự yêu thương để cho đi.

    Spread love everywhere you go: first of all in your own home. Give love to your children, to your wife or husband, to a next door neighbor… Let no one ever come to you without leaving better and happier. Be the living expression of God’s kindness; kindness in your face, kindness in your eyes, kindness in your smile, kindness in your warm greeting.

    Tạm dịch: Hãy trao tặng tình yêu thương bất cứ nơi đâu bạn tới: trước tiên trong chính mái ấm của mình. Hãy yêu thương con cái, bạn đời, và cả những người hàng xóm… Đừng để ai tới với bạn mà không rời đi tốt đẹp hơn và hạnh phúc hơn. Hãy là hiện thân sống động cho lòng nhân ái của Chúa trời bằng cách thể hiện lòng nhân ái trên gương mặt, trong ánh mắt, trong nụ cười và cả trong những lời chào nồng ấm.

    Not all of us can do great things. But we can do small things with great love.

    Tạm dịch: Không phải tất cả chúng ta đều làm được những điều vĩ đại. Nhưng chúng ta có thể làm những điều nhỏ nhặt với tình yêu vĩ đại.

    Good works are links that form a chain of love.

    Tạm dịch: Việc tốt là những mắt xích tạo nên sợi xích tình yêu.

    We ourselves feel that what we are doing is just a drop in the ocean. But the ocean would be less because of that missing drop.

    Tạm dịch: Chúng ta cảm thấy điều chúng ta đang làm chỉ là một giọt nước trong đại dương. Nhưng đại dương sẽ ít hơn chỉ bởi thiếu đi giọt nước ấy.

    Kind words can be short and easy to speak but their echoes are truly endless.

    Tạm dịch: Lời tử tế ngắn gọn dễ nói nhưng âm vang của nó thực sự vô tận.

    Every time you smile at someone, it is an action of love, a gift to that person, a beautiful thing.

    Tạm dịch: Mỗi khi bạn cười với ai đó, đó là một hành động của yêu thương, một món quà, một điều đẹp đẽ.

    Let no one ever come to you without leaving better and happier. Be the living expression of God’s kindness: kindness in your face, kindness in your eyes, kindness in your smile.

    Tạm dịch: Đừng để ai đến với bạn rời đi phải tốt đẹp hơn và hạnh phúc hơn. Hãy là sự truyền đạt sống động cho lòng nhân từ của Chúa trời: lòng tốt trên gương mặt, lòng tốt trong đôi mắt, và lòng tốt trong nụ cười.

    I alone cannot change the world, but I can cast a stone across the waters to create many ripples.

    Tạm dịch: Một mình tôi không thể thay đổi thế giới, nhưng tôi có thể ném hòn đá lên mặt nước để tạo nhiều gợn sóng.

    If you can’t feed a hundred people, feed just one.

    Tạm dịch: Nếu bạn không thể làm trăm người đỡ đói, thì chỉ cần giúp một người mà thôi.

    None of us, including me, ever do great things. But we can all do small things, with great love, and together we can do something wonderful.

    Tạm dịch: Không ai trong chúng ta, kể cả tôi, làm được những điều vĩ đại. Nhưng tất cả chúng ta đều có thể làm được những điều nhỏ nhặt, với tình yêu lớn lao, và cùng nhau, chúng ta có thể làm được điều gì đó tuyệt vời.

    Spread love everywhere you go. Let no one ever come to you without leaving happier.

    Tạm dịch: Hãy lan tỏa tình yêu thương đến mọi nơi bạn đến. Để không ai đến với bạn mà không hạnh phúc hơn.

    We shall never know all the good that a simple smile can do.

    Tạm dịch: Chúng ta sẽ không bao giờ biết được tất cả những điều tốt đẹp mà một nụ cười đơn giản có thể làm được.

    If you want a love message to be heard, it has got to be sent out. To keep a lamp burning, we have to keep putting oil in it.

    Tạm dịch: Nếu bạn muốn một thông điệp tình yêu được lắng nghe, nó phải được gửi đi. Để giữ cho một ngọn đèn cháy, chúng ta phải tiếp tục châm dầu vào nó.

     Nhà kinh tế học vĩ đại Adam Smith và những câu nói bất hủ theo thời gian:

                  –  Tác động tích cực đến từ những câu nói hay của mẹ Teresa

    Mặc dù đã xuất hiện từ rất lâu nhưng cho đến hiện tại những câu nói hay của mẹ Teresa vẫn được rất nhiều người trích dẫn. Thậm chí nó còn được xem như một “cuốn sách chỉ đường” giúp người đọc có được động lực và cái nhìn đúng đắn hơn trong cuộc sống.

                 –  Tạo động lực cho người đọc

    Với tư cách là một người luôn cho đi cũng như là người sáng lập của một tổ chức từ thiện. Những câu nói hay của mẹ Teresa sẽ là nguồn động lực để bạn vượt qua những lúc khó khăn và muốn từ bỏ.

    Ai cũng biết việc giúp đỡ mọi người nhưng không nhận lại được gì là điều không hề dễ dàng. Vì vậy, dù là ở đâu hay bất kỳ lúc nào bạn cảm thấy mệt mỏi và chán nản thì hãy đọc qua những câu nói của mẹ Teresa vì nó có thể thúc đẩy và làm bạn cảm thấy tốt hơn.

                   -Truyền tải cảm hứng đến người đọc

    Mẹ Teresa là một người có lòng nhân ái, luôn giúp đỡ mọi người khi họ gặp khó khăn mà chẳng mong được đền đáp lại. Mẹ Teresa đã dùng cả cuộc đời của mình để mang đến hạnh phúc cho mọi người, đây cũng chính là sự nghiệp mà mẹ Teresa vẫn luôn theo đuổi.

    Tóm lược: những vị nữ tu như Mẹ Teresa hay soeur Theresa Thanh Thảo có những điểm chung như hy sinh cuộc đời mình cho tha nhân, họ có lòng vị tha bác ái, cho đi ơn phước mà không cầu báo.

    Thật vậy, cuộc đời của Mẹ Teresa, Soeur Theresa Thanh Thảo, hay nhiều vị nữ tu khác chính là tấm gương sáng và hình ảnh đẹp truyền tải cảm hứng đến tất cả mọi người. Chúng ta hãy sống và giúp đỡ những người xung quanh một cách tình nguyện mà không mong nhận lại bất kỳ điều gì. Nguyện xin nữ tu Theresa Thanh Thảo được  tràn đầy hồng ân Thiên Chúa để noi theo và vững bước trên con đường bác ái và hy sinh như Mẹ Thánh Teresa Calculta.

    (Trần Việt Hải, Los Angeles, ghi kỷ niệm, 10/ 18/2025.)

  • Cáo phó - Phân Ưu,  MINH ĐỨC,  Việt Hải,  Viết Về MẸ

    THƠ MẸ TRONG VĂN CHƯƠNG

    Tôi vốn thích văn thơ về Mẹ, nhất là dịp lễ vinh danh Hiền Mẫu, Mother’s Day. Ngày lễ của mẹ, thì trong năm cũng có một ngày để mỗi người con chúng ta dành thời gian để tôn vinh những đóng góp và sự hy sinh cao cả của người hiên mẫu, một người có công sinh thành và che chở cho cuộc đời những đứa con của Mẹ:

    Mẹ già như chuối chín cây,

    Gió đưa mẹ rụng con rày mồ côi.

    Và câu ca dao khác mang ỳ nghĩa hay không kém như sau:

    Đêm đêm con thắp đèn trời,

    Cầu cho Cha Mẹ sống đời với con.

    Nhà thơ Minh Đức có bài thơ về nghĩa Mẹ sinh thành,…

    Mẹ là biển cả thiêng liêng

    Như giòng sữa ngọt mẹ hiền từ tâm

    Bao năm khổ cực âm thầm

    Như gương từ mẫu Quan Âm tình tràn

    Cho con hạnh phúc bình an

    Mẹ là hùng vĩ kỳ quan muôn đời

    Nay con dâng mẹ đôi lời

    Thơ này kính tặng “Mẹ tôi!” nhân từ ,…

    (bài Mẹ Thiêng Liêng)

    Ngô Thiện Đức

    Trong bài văn bình luận thi ca văn học, “Phân Tích Bình Luận Câu Ca Dao” của nhà văn Huy Anh Đại Thành về tư tưởng “Công Cha Nghĩa Mẹ theo thi ý về câu nói từ thuở nằm nôi”, ông phân tích như sau:

    “Bên cạnh ngày lễ của mẹ, thì trong năm cũng có một ngày để mỗi người con chúng ta dành thời gian để tôn vinh những đóng góp và sự hy sinh cao cả của người hiên mẫu, một người có công sinh thành và che chở cho cuộc đời những đứa con thơ. Trong bài viết tri ân ngưuo7i mẹ, nhha2 văn Trần Trung Đạo cho cảm nghii4 như sau:

    “Một danh ngôn mà chúng ta thường nghe “thế giới có rất nhiều kỳ quan, nhưng kỳ quan tuyệt vời và vĩ đại nhất vẫn là trái tim người mẹ” Thật vậy, bao nhiêu thơ viết về mẹ cũng không đủ, bao nhiêu nhạc hát về mẹ cũng không vừa. Biển Thái Bình bao la, nước sông Hằng cuồn cuộn nhưng không sao có thể so sánh được với tấm lòng của mẹ. Bản nhạc nào viết về mẹ cũng hay, bài thơ nào viết về mẹ cũng cảm động bởi vì ngôn ngữ dành cho mẹ là ngôn ngữ của trái tim.

    Mẹ là biểu tượng trọn vẹn và tuyết đối của tinh thần Chân Thiện Mỹ. Nếu có một người để chúng ta có thể san sẻ những điều thầm kín, riêng tư nhất, thì người đó phải là mẹ. Nếu có một người có thể tha thứ cho chúng ta dù phạm phải bất cứ một lỗi lầm gì, người đó sẽ là người mẹ. Tôi tin, nếu chúng ta biết dành ý nghĩ đầu tiên của một ngày, thay vì để nghĩ đến chuyện hơn thua, danh lợi nhưng là để nghĩ về mẹ, nghĩ về khuôn mặt của mẹ, tiếng cười của mẹ, lời dặn dò của mẹ hay thậm chí chỉ để gọi tiếng mẹ thôi, chúng ta sẽ có một ngày an lành và hạnh phúc.

    Mẹ là người mang ta đến cuộc đời, và cũng là nơi ta trở về. Người đàn bà chân mang đôi dép ngược, khoát chiếc mền rách, như trong một câu chuyện thiền mà chúng ta có thể đã từng nghe kể, dù bao mùa mưa nắng vẫn không than van, không oán trách, vẫn chờ đơi ngày về của đứa con mãi mê trên đường đi tìm chân lý. Nếu chân lý mà chàng trai trẻ kia đi tìm là tình thương và sự thật thì chân lý sẽ không ở đâu xa mà trái lại vô cùng gần gủi. Trong tấm thân gầy yếu nhỏ nhoi của người mẹ chứa đựng cả một đại dương của hy vọng, tình yêu, sự thật và lòng vị tha sâu thẳm.”

    Mọi người nói chung dễ dàng đồng thuận một kỳ quan vĩ đại nhất của thiên nhiên vẫn là người hiền mẫu, như Trần Trung Đạo viết dáng mẹ hiền dù có nhỏ bé, gầy guộc, nhưng lòng của mẹ thương con cái chứa đựng cả một đại dương của hy vọng, tình yêu, sự thật và lòng vị tha sâu thẳm.”

    Tôi có bài thơ Mẹ đăng bài nhận dịnh thi tập “Ơn Mẹ Qua Thi Ca Mạc Phương ” như sau:

    Mẹ như vũ trụ bao la

    Mẹ ru giấc ngủ, Mẹ là quê hương

    Mẹ là suối ngọt tình thương

    Mẹ như sao sáng muôn phương ngút ngàn

    Nhớ Mẹ, con mãi miên man

    Cầu xin Mẹ mãi bình an suốt đời

    Đêm đêm con ngắm sao trời

    Ngân hà tinh tú thấu lời con xin

    Mẹ là ánh sáng bình minh

    Mẹ cho lẽ sống, bóng hình tương lai

    Mẹ như hy vọng sớm mai

    Mẹ ơi, chúc Mẹ vui ngày Mother’s Day.

    (VHLA, bài “Nhớ Mẹ”)

    Bài thơ Mẹ là tất cả -(của Lăng Kim Thanh)

    Mẹ là cơn gió mùa thu

    Cho con mát mẻ lời ru năm nào

    Mẹ là đêm sáng trăng sao

    Soi đường chỉ lối con vào bến mơ

    Mẹ luôn mong mỏi đợi chờ

    Cho con thành tựu được nhờ tấm thân

    Mẹ thường âu yếm ân cần

    Bảo ban chỉ dạy những lần con sai

    Mẹ là tia nắng ban mai

    Sưởi con ấm lại đêm dài giá băng

    Lòng con vui sướng nào bằng

    Mẹ luôn bên cạnh nhọc nhằn trôi đi

    Mẹ ơi con chẳng ước gì

    Chỉ mong có mẹ chuyện gì cũng qua

    Vui nào bằng có mẹ cha

    Tình thâm máu mủ ruột rà yêu thương

    Cho con dòng sữa ngọt đường

    Mẹ là ánh sáng vầng dương diệu kỳ

    Xua đêm tăm tối qua đi

    Mang mùa xuân đến thầm thì bên con.

    Bài thơ Lòng mẹ – (của Minh Lộc)

    Mẹ là tia nắng đời con

    Đêm ngày khổ cực héo mòn sắc xuân

    Bấy lâu mẹ đã thấm nhuần

    Những lọ gạo mắm đổi luân ở đời

    Lo từng giấc ngủ à ơi

    Mảnh quần vải áo những lời hát ru

    Nhiều hôm gió bão mịt mù

    Mái tranh dột nước phải thu lại gần

    Nhọc nhằn mẹ chẳng tiếc thân

    Gánh đời mẹ quẩy vai trần vẫn mang

    Những đêm lệ ướt hai hàng

    Giàu no ít đủ nghèo sang mẹ buồn

    Dẫu trời nắng đổ mưa tuôn

    Chẳng làm cho mẹ phải luôn cúi đầu

    Là con đừng để mẹ sầu

    Thương cha nhớ mẹ tháng ngâu tìm về.

    Nhân tang lễ của bà Elaine Ngô Thị Thu Cúc, bà Elaine Thu Cúc là bào tỷ của nhà thơ Minh Đức, và cũng là mẹ nuôi của các con ông. Do vậy, tôi xin gởi một bài thơ khác vể Mẹ của Minh Đức thi nhân dưới đây:

    Nhớ Mẹ

    Mẹ ơi! nhớ mẹ hoàng hôn

    Suốt đời vất vả chìu chồng nuôi con. 

    Công ơn dưỡng dục tựa non,

    Chín tháng mang nặng lại còn đẻ đau.

    Mẹ mang thai lớn thật mau,

    Sinh con, nuôi dưỡng mai sau giúp đời.

    Con nay tuy đã thành người,

    Bao năm con chỉ như thời trẻ thơ.

    Mẹ như hình ảnh tôn thờ

    Mẹ lo ăn mặc như thuở lên mười.

    Tình mẫu tử cao bằng trời,

    Công ơn cao cả suốt đời chẳng quên.

    Đêm Đêm khấn nguyện bề trên

    Cầu cho cha Mẹ sống đời với con

    Để con đền đáp công ơn

    Sinh thành dưởng dục non sơn cao này

    Mẹ già như chuối chín cây

    Gió lay mẹ rụng con rày mồ côi

    Mồ côi vắng mẹ sinh thời

    Đêm Đêm nhớ Mẹ phận đời nhiêu khê

    Nuôi con vất vả trăm bề

    Tình cha nghĩa mẹ hương quê ngày nào

    Vĩnh hằng một cõi trên cao

    Âm dương cách trở xa nhau mi trào

    Vũ trụ có một vì sao

    Mẹ hiền từ mẫu như sao sáng ngời

    Ca dao đồng ấu nhớ lời

    Sách xưa huấn dụ cả đời nhớ ơn

    “Công Cha như núi Thái Sơn

    Nghĩa Mẹ như nước trong nguồn chảy ra

    Một lòng thờ Mẹ kính Cha

    Cho tròn chữ hiếu mới là Đạo con.”

    Ngô Thiện Đức

    Nhận được cáo phó tin buồn bà Elaine Ngô Thị Thu Cúc, bào tỷ của Trưởng  Minh Đức Ngô Thiện Đức, đã qui vị ngày 25 tháng 7 năm 2025. Tại Hoag Hospital, California, Hoa Kỳ.

    Hưởng thọ 67 tuổi

    Nguyện cầu Đức Chí Tôn và các Đấng thiêng liêng độ trì cho chơn linh của bà Ngô Thị Thu Cúc được nhẹ nhàng xuất hồn ra khỏi xác phàm và được cứu giúp siêu thăng về Cõi Diêu Trì Thiên Liêng Vĩnh Hằng.

    嗚 呼!

    一 息 不 回,

    千 秋 永 別.

    Hỡi ơi!

    Nhất tức bất hồi,

    Thiên thu vĩnh biệt.

    Tứ phước Thiên quan để những lời,

    Cầu chư tỷ muội lánh trần ngơi,

    Nêu gương cứu thế trong mai hậu,

    Đạo hạnh ngàn thu sáng lạng ngời.

    Chúng tôi thành kính chia buồn sâu sắc cùng toàn thể tang quyến. Cầu mong quý gia tang sớm vượt qua giai đoạn khó khăn này.

    Thành Kính Phân Ưu

    Liên nhóm Văn Chương Việt & Tiếng Đàn Xưa, và

    Liên nhóm Nhân Văn Nghệ Thuật & Tiếng Thời Gian.    

  • Tin tức,  Việt Hải

    Giáo sư Tiến sĩ Cao Văn Hở

    Trần Việt Hải

    Chúng tôi vừa nhận được tin buồn từ anh Nguyễn An Ninh, thông báo: GS Tiến Sĩ Cao Văn Hở, Pháp danh Quảng Thức, nguyên là Phụ Tá Tổng Trưởng Tài Chánh Việt Nam Cộng Hòa, Cựu Giáo Sư Đại Học Kinh Thương Minh Đức Sài Gòn, đã mệnh chung ngày 19 tháng 6 năm 2025 (nhằm ngày 24 tháng 5, năm Ất Tỵ. Hưởng thọ 82 niên tuế).

    Chúng tôi, Liên Nhóm Nhân Văn Nghệ Thuật & Tiếng Thời Gia xin phân ưu cùng bà quả phụ Cao Văn Hở, khuê danh Huỳnh Xuân Thanh, và cùng toàn thể quý tang quyến trong sự mất mát to lớn này. Hẳn biết rằng không có lời nào có thể xoa dịu nỗi đau mất mát của quý vị, nhưng xin hãy biết rằng tình cảm và tình thân của Giáo sư Tiến sĩ Cao Văn Hở vẫn còn đọng lại trong kỷ niệm của của mỗi chúng ta. Nguyện cầu hương linh của cụ ông Quảng Thức sớm an nghỉ ngàn thu ở cõi vĩnh hằng. 

    NIỆM THI ĐIẾU TIỄN

    Cuộc đời cõi tạm dừng chân trú

    Vui chẳng an bình trọn kiếp người

    Vô thường buông bỏ tài danh vọng

    Phù vân phúc chốc quẳng gánh đời

    Tóc pha sương tuyết tâm Quảng Thức

    Luyến lưu hoài niệm nay vĩnh biệt.

    Lời đưa kính tiễn.

    Lặng lờ gió ngủ bên thềm

    Bâng khuâng hương khói chỉ thêm ngậm ngùi.

    Người đi lòng giã biệt buông xuôi

    Hết cơn bỉ cực sầu nguôi ưu phiền

    Quảng Thức đáo cõi linh thiêng

    Vĩnh hằng an nghỉ cửa thiền ngàn thu.

    Kính tiễn: Đồng Thành Kính Phân Ưu.

    Nguyễn Hải Bình, Nguyễn Thanh Trang, Mai Thanh Truyết, Nguyễn Văn Viễn, Quách Hòa Đạt, Nga Lâm, Hạnh Nguyễn, Nguyễn An Ninh, Phạm Quang Hải, Trần Thanh Long, Lưu Mạnh Bổng, Lưu Khánh Lan, Cao Thái Hải, Phó Đức Trường, Trang Sĩ Phước, Tăng Lệ Hoa, Trần Việt Hải.

    From: Thanh Huynh <thanhxhuynh2003@yahoo.com>;Date: July 17, 2025 at 8:22:26 PM PDT
    To: Melinda Luu <melindalluu@yahoo.com>, thanh huynh <thanhxhuynh@yahoo.com>;Cc: MELINDA KHÁNH LAN LUU <melindalluu@yahoo.com>; Subject: Chân thảnh cảm tạ

    Kính thưa quí vị,

    Tôi xin cảm tạ quý vị đã gởi phân ưu cùng gia đình chúng tôi trong sự mất mát đau đớn này. Trên cõi vĩnh hằng anh Hở sẽ rất vui và ấm áp khi được các bạn thân thương chia sẽ niềm thương tiếc và an ủi tôi và các cháu trong lùc này.

    Thành thật xin lỗi quý vị là theo di ước của anh Hở nếu có ra đi thì gia đình hãy cứ hành tang lễ đơn sơ trong vòng gia đình mà thôi, do dó chúng tôi không có phổ biến cáo phó trên báo chí hay trên internet. Nay tin do bằng hữu, bạn bè loan báo, xin một lần nữa cám ơn tấm thạnh tình quý báu cúa quý vị đã dành cho gia dình chúng tôi.

    Kính bái,
    Hùynh Xuân Thanh

  • KÝ SỰ,  Việt Hải

    NHỚ BẠN

     Trần Triệu Đông ( 1946 – 2015 )

    Hoàng Thy (1946-2015) tên thật là Trần Triệu Đông, là nhạc sĩ, nhà thơ, sống tại San Diego, Hoa Kỳ.

    Thi sĩ Hoàng Thy San Diego, người thứ 3 tử bên phải, tôi chơi short đứng cạnh anh.

    Hôm nay tình cờ lục ra email cũ về anh bạn khá thân, thi sĩ Hoàng Thy San Diego, xem hình xưa, người thứ 3 tử bên phải, tôi đứng cạnh anh. Khi ấy, tôi vừa trải qua cơn đột khụy (stroke) tưởng là không qua khỏi. Thi sĩ Cát Biển thông báo bạn bè thuê 4 chiếc VAN từ San Diego, Orange County trực chỉ lên nhà thương Thousand Oaks. Từ hướng bắc đi lên Santa Barbara, từ phố Bolsa, lái xe 2 tiếng rưỡi, nhưng vì kẹt xe nên 3 tiếng hơn mới đến. Anh chị HOÀNG THY thì lái xe mất 4 tiếng rưỡi từ SAN DIEGO.

    Khi xuất viện tôi ngồi xe lăn vì sức khỏe còn yếu quá, nhưng khi nhận được thiệp mời của anh chị Hòang Thy gả cô con gái lớn. Khi vợ chồng tôi lên đến nơi, anh Hoàng Thy mừng và lo đẩy xe lăn cho tôi. Tôi cảm động bảo “Tôi okay, anh lo lễ cười đi”. Tôi rất quý anh Hoàng Thy với bản tính hiền lành, dung di, xuề xòa, khiêm tốn. Anh chơi guitar giỏi, thích văn nghệ, và có hoa tay nên vẽ rất đẹp.

    Hôm nay đọc bài viết cũ, xem ảnh xưa chợt nhớ Anh Chị Hoàng Thy đã khuất núi, lòng bồi hồi tôi nhớ thương bạn cũ. Hôm gặp chị thi sĩ Quỳnh Giao than thở: Sau tuổi bát tuần bà chị yếu quá, tôi bảo bà chị nên nhóm họp bạn bè của chit như: Thanh Huy, Vương Trùng Dương, Dương Viết Điền, Hồng Vũ Lan Nhi, Hồng Tước,.. xong tổ chức chiều hội ngộ, mở party tao ngộ ở Lữ Quán Cô Đơn. Hôm ấy, Chị Quỳnh Giao bốc quẻ bảo tôi thọ hơn 95+, tiễn tha hồ có dịp đưa tiễn quý cụ, mợ lên thiên đàng Peek’s family, xong nhận visa của Thánh Phê-Rô cho vào thiên cuốc sau cùng, dù là có visa hơi muộn màng. Tuy nhiên, Chị Quỳnh Giao không nên vội gặp Thánh Phê-Rô sớm nhá, hãy đợi bà con rồi cùng bay cao một lượt cho vui nhá,.. hihi,..

    Sáng nay, vào mạng tôi tình cờ xem bài tùy bút “Nếu ra đi” của tác giả tên Trầm Mặc Vân, ông/bà này ghi nhận: “Khi một người bạn ra đi, bạn bè còn nhớ họ hay không, dù ít nhiều do tình cảm đã có lúc sinh thời với nhau, thân nhiều hay thân ít, có thể do lòng của người và người thôi. Nhưng chính chúng ta nên tạo lề lối nhớ đến người bạn đã khuất, những bạn thân hay không, vì đấy là tình cảm giữa người và người. Vì lỡ nếu ta “quên người bạn mình, dù thân hay không, nay đã mất sẽ đồng nghĩa là ta làm cho họ mất thêm một lần nữa hay sao ?” …”.

    Lời nhận định của Trầm Mặc Vân mang một triết lý nào đó trong tương quan sống ở đời. Với anh Hoàng Thy, nếu ai đã từng tiếp xúc, cá tính của anh ấy khá kín đáo, ít nói, rất hòa nhã, hiền lành, anh thường biểu hiện câu nói qua nụ cười hiền hòa. Tôi không hiểu người hiền lành như bụt sao lại chọn binh chủng biệt kích, tiếp cận cái chết không khó, một binh chủng được tô luyện đánh giặc chuyên nghiệp, đánh thiện nghệ mỗi khi xung trận. Có lúc anh bảo thời cũ qua rồi, rồi cười cười.

    Một hôm, Anh Hoàng Thy gọi phone cho tôi, anh bảo thấy tôi hoạt động nhiều trên internet, anh biết tôi khỏe mạnh. Thật vậy, so với khi tôi còn nằm trong khu ICU, anh có vào thăm tôi. Thú thật, khi ấy tôi giống như con gà nuốt dây thun, chả nói được, mà nếu có nói thì toàn là những lời thều thào như ngôn ngữ của giới cận tử biệt ly của bài tình ca “If you go away…”. Tôi trả lời anh là tôi đã phục hồi nhiều so với khi xưa, nhưng vướng mắc vào căn bệnh hiểm nghèo này (stroke), rất phức tạp, ví như chuối ba hương, rơi rụng lúc nào chả biết. Anh nói câu mà bây giờ tôi suy nghĩ nhiều, anh nhận định về sự ra đi trong đời này, chút gì đó mâu thuẩn. Anh nói: “Coi người yếu như vậy mà không di, người mạnh lại đi, làm sao biết được, anh nhỉ ?“.

    Anh Hoàng Thy ơi, phải chăng anh tiên đoán cái định mệnh vừa xảy ra cho chính anh ? Tôi còn nhớ, khi 3 chúng ta: anh, tôi cùng anh Dương Viết Điền chạy ra bãi biển Mission Bay buổi ban mai, lúc 6 giờ sáng, khi khí trời còn se lạnh. Khi bước xuống xe, phố vắng người thưa. Ngoài biển, ánh bình minh chưa ló dạng, thế mà ba chúng ta chạy ra bãi biển. Biển Mission Bay có công viên lý tưởng cho picnic. Thực ra, sứ mạng của ba chúng ta là ra bãi sớm để “xí chỗ cắm dùi” trước bàng dân thiên hạ, còn các anh chị em thì vác đồ đạc ra sau. Thế mới biết, Biệt kích kiêm nhà văn, nhà thơ, họa sĩ, nhạc sĩ Hoàng Thy, người của những công tác giao động nhanh nhẹn, xốc vác, bương chải, trong khi cá nhân tôi, cái dĩ vãng vương nghiệp stroke veteran 2 mùa nên chẳng giúp được gì. Còn phần anh nhạc sĩ, thi sĩ văn sĩ kiêm quan ba ngành CTCT đi tù VC 10 niên, cũng “thảm” như tôi, bởi ra tù cải tạo xong, lưng mọc gai xương sống tùm lum. Do đó tôi và anh Điền thuộc sư đoàn chuyên đi chậm. Vì vậy, anh cựu biệt kích Hoàng Thy năm xưa đành nhanh nhẹ đổ bộ xuống bãi sắp xếp ghế, căng dù, banner,…

    Tôi nhớ có một lần khi nhạc sĩ Hiếu Anh ra đi, nhà thơ Yên Sơn chia buồn trên forum với bài tiễn đưa cảm động, anh chêm 2 câu thơ của thi sĩ Thâm Tâm qua bài “Tống Biệt Hành“:
     
    “Đưa người ta không đưa sang sông,
    Sao nghe tiếng sóng ở trong lòng
    “

    Rồi anh Dương Viết Điền có lần ngâm 2 câu thơ của Nguyễn Bính, tôi nghe buồn tê tái.

    “Mai sau ta sẽ lìa đời,
    Hai ta ai sẽ là người đưa ai ?”.

    Có lẽ tình bạn văn chương khi sống họ trao đổi văn chương, khi một người bạn ra đi họ cũng dùng văn chương đưa tiễn. Trong bài Ký Sự Du Ngoạn San Diego trong link bên dưới. Nhà văn Dương Viết Điền viết phần kết bài của chuyến đi như lời chia tay nhau trong quyến luyến, thôi thì giờ đây tôi xin gửi tất cả lời bạn bè viết về người bạn hiền hòa, dễ mến Hoàng Thy Trần Triệu Đông,
    “Vì đâu, anh em chúng ta, ngày nay sắp cùng bùi ngùi xa cách. Cách xa nhưng ta hằng mong rồi đây có ngày mình gặp lại nhau…”.

    Vâng, chúng ta tất cả sẽ gặp lại nhau sau này. Điều khác nhau là ai đi trước và ai đi sau mà thôi.

    Việt Hải Los Angeles

    http://www.vietfederationsd.org/Culture/VuongMauKyNiem.htm

    http://saigonocean.com/gocchung/html/dien-kysu.htm

    NHỮNG CẢM NHẬN VĂN HỌC NHÂN KHI DỌC TUYỂN TẬP THI VĂN: “ NHỮNG CON ÐƯỜNG’ CỦA HOÀNG THY TRẦN TRIỆU ÐÔNG

    Kính thưa quý vị và các thi văn hũu thân mến,

    Chúng ta không lạ gì khi Hoàng Thy Trần Triệu Ðông đã chọn bài thơ “ Những Con Ðường” để làm tiêu đề cho thi văn phẩm của anh. Bởi vì qua bài này, tác giả đã gởi gấm niềm tâm sự của mình bằng những mãn đề tài viết về quê hương, tình yêu, thân phận. Theo tôi nghĩ đây là những đề tài gợi nguồn cảm hứng nhiều nhất cho tác giả trong khi sáng tác.

    Khởi đi từ những con đường quê hương với khung trời kỷ niệm của một thời vang bóng. Yêu biết mấy những con đường rất thơ mộng. Con đường đã đưa em vào mộng của một thời sớm biết yêu. Con đường của những hàng me lợp nắng trên cao, cỏ vươn gót chân em. Con đường có những lời tình tự, có những người yêu tay trong tay đi về phía giáo đường để nguyện cầu cho tình mãi dài lâu. Ở đó có mùi hương của tóc em thoang thoảng bay trong gió như mùi lan dạ thảo, nhe lân lân đi vào hồn thi sĩ. ( Mùi Hương Tóc Em ). Ơû đó cũng có màu mắt em xanh thăm thẳm khung trời. Làn mi cong làm ngây ngất thi nhân ( Nửa mảnh Hồn Rơi ). Ở đó cũng có những ngón tay thon nuột nà, có mắ t tròn ngơ ngác, dáng kiêu sa, có bờ môi chín mọng và môi hồng nũng nịu đa tình. Ta cũng bắt gặp ở đó những cái lãng mạn khi nghĩ về người yêu như là gió, thổi vào hồn những vấn vương; là nắng để sưởi ấm lòng khi giá băng. Tất cả đã làm cho thi sĩ xao xuyến bân khuâng:

    “ Hờ hững hồn anh chết nửa vời

    Còn nửa hồn kia đi đâu mất

    Chỉ về trong những giấc mơ thôi”

     Bên cạnh bóng dáng hạnh phúc của những cuộc tình thơ mộng, trong thơ của Hoàng Thy Trần Triệu Ðông chúng ta cũng bắt gặp những cuộc tình mong manh, bất hạnh bủa vây với những bẻ bàng, nuối tiêÙc, phân ly, chia lìa:

    “ Anh bước đi xa cuộc đời này

    Cố quên đi ngày tháng xa xưa

    Ðời chỉ là những ngày sầu

    Nuốt lệ buồn cúi mặt mà đi”

    Tiếp nối những con đường quê hương, ta bắt gặp những ảnh hình thương tâm của những người cha già đã ngã gục vì niềm đau oan khiên; những anh hùng bất khuất tự kết liễu đời trai, không hàng giặc; những chiến hữu tật nguyền mà đời chỉ còn là năm tháng thảm sầu.

    Cũng trong mảng đề tài viết về quê hương, tác giả cũng viết rất nhiều về những dòng hoài niệm. Hoài niệm với Hồ Gươm, Tháp Rùa một đời soi bóng nước. Hoài niệm về Hương Giang với những vẩy vàng lấp lánh dưới nắng mai, với hàng liễu in bóng phủ tóc dài, với tiếng hò cô gái trong khói mù sương. Hoài niệm về Sài Gòn phồn hoa, đô hội với Chợ bến Thành rộn rị[ kẻ bán người mua; với Bạch Ðằng lúc chiều xuống ( Ðưa Em về). Cùng hoài niệm về những mùa xuân của quê hương với gió nhẹ lay ngọn cỏ; với giọt sương đùa trong nắng; với mai vàng khoe sắc thắm; với đào, hồng rực rỡ hương. Tất cả giờ đây chỉ còn là vang bóng, bỏ lại trời quên:

    “ Ôi những mùa xuân đượm thảm sầu

    Miền quê yêu dấu giờ ở đâu

    Ai về xứ ấy cho ta nhắn

    Rằng kẻ tha hương vẫn đợi chờ”

    Cũng trong thơ Hoàng Thy Trần Triệu Ðông chúng ta bắt gặp cái mênh mông, bát ngát , thơ mộng của thiên nhiên , cây cỏ hài hòa với sự biến đổi của đất trời; cái thanh thoát, man mác của vũ trụ bao la:

    “ Nơi đây có suối rừng mơ

    Quanh năm phố phủ sương mờ khói lam

    Rì rào thông đứng hai hàng

    Hồn thơ lộng giữa trăng vàng suối reo”

    ( Ðà Lạt Thần Tiên )

    Hay:

    “ Em hãy xem ráng chiều đang trải xuống

    Lùa mây về tận cuối nẻo xa xăm

    Dãi nắng vàng ôi sao quá mong manh

    Anh sợ sẽ vỡ tan thành muôn mảnh”

    ( Vạt Nắng )

    Ta cũng bắt gặp những sắc màu của không gian tịch mịch, im lặng của mùa thu với mây thu bàng bạc; với lá thu xào xạc; với gió thu mơn man đùa trên ngọn cỏ chiều thu chớm; với trăng thu bẽn lẽn nép mình sau rặng liễu ; với rừng thu vắng .

    Ta cũng bắt gặp cái huyền bí thâm cung với tiếng than vãn của “ Lũ Ma Hời ”  mà giờ đây những tháp cao chỉ còn lại là những trơ trọi, điêu tàn, đổ nát, rêu xanh phủ kín, mờ phai một dĩ vãng oanh liệt.

    “Chiều mơ tắt màn đêm sương mờ ảo

    Những tháp chàm ảo não đứng lặng câm

    Sắc tàn phai theo tháng năm âm thầm

    Mang chứng tích xưa kiêu hùng ngạo nghễ”

     ( “Tháp Chàm Xưa”)

    Ngoài ra, trong thơ của Hoàng Thy Trần Triệu Ðông cũng có đề cập đến thân phận của kẻ lạc loài . Lạc loài với quê hương người bỏ xứ. Lạc loài với những dấu tích ngày xưa. Lạc loài vời trường cũ giờ đã rêu phong. Lạc loài với thầy, Cô, bạn cũ, với người thân đã mỏi mòn trông đợi người đi biền biệt năm tháng ( Kẻ lạc Loài ).

    Cũng trong thơ của Hoàng Thy Trần Triệu Ðông chúng ta bắt gặp những xót xa cho những phận đời mong manh. Xót xa với tuổi thơ ngây em đã mất. Xót xa những khổ đau, mất mát, tủi nhục, ê chề của kiêÙp lầm than. Ðể rồi cầu xin một nghĩa cử cao đẹp :

    “ Hãy bỏ lại sau lưng niềm phẫn uất

    Những đọa đày những tủi nhục xót xa

    Những thù hằn đau đớn của ngày qua

    Hàn gắn lại, yêu thương và tha thứ”

    ( Dòng Tâm Sự )

    Cũng trong thơ của Hoàng Thy Trần Triệu Ðông chúng ta cũng thấy phảng phất thân phận buồn bã, cô đơn của người thi sĩ với lời thơ cung bậc; của nhạc sĩ với tiếng nhạc lời ca; của họa sĩ với những nét dọc ngang diễn tả tâm tình dù cho họ đã dệt cho đời biết bao hoa gấm:

    ( Người Nghệ Sĩ )

    Cũng trong thơ của Hoàng Thy Trần Triệu Ðông chúng ta bắt gặp những phận đời bọt bèo của người kỷ nữ, mang kiếp tầm phải nhã tơ , ngấn lệ hoen mi khi đêm về, hay khi phấn son đã nhạt phai :

    “ Người đến chi với em bằng hờ hững

    Bằng cuộc vui ngắn ngủi thoáng qua thôi

    Bằng dối gian trên chót lưỡi đầu môi

    Rồi ngoảnh mặt vút xa tầm tay với ”

    ( “Người Kỷ Nữ”)

    Cũng trong thơ của Hoàng Thy Trần Triệu Ðông chúng ta bắt gặp những phận đời lam lũ đè nặng trên vai người con gái Việt Nam xanh xao, gầy guộc, bàn tay dày, chai đá với tháng năm trên các nông trường hoang dại . Ðể rồi thi sĩ đã khóc cho tuổi trẻ Việt Nam :

    “ Tôi bỗng thấy mắt cay cay bật khóc

     Dọ lệ buồn cho tuổi trẻ Việt Nam

    Cớ vì sao em cơ cực muôn vàn

    Hãy đứng dậy, em ơi cùng đứng dậy”

    Cũng trong thơ của Hoàng Thy Trần Triệu Ðông chúng ta bắt gặp những đớn đau, vật vã cùng những bi lụy khi phải giam mình trong bóng tối tù ngục , đọa đày vì đơn thuần chỉ là người lính Việt Nam ; cùng những phận đời mong manh khi phải ra đi tìm tự do trên những chuyến tàu lênh đênh trên biển cả.

    Bên cạnh những con đường đưa em về quê hương cũng có những con đường đưa em về với những người yêu thương . Ở đó có mẹ già mỏi mắt mòn trông con đi biền biệt năm tháng chưa về. Ở đó cũng có những hình ảnh của những người cha với số phận tù đày tủi nhục trong lao tù.

    Cũng ở đó có những con đường rợp bóng tre. Có con đò. Có tiếng ru e m giữa trưa hè nắng cháy. Có tiếng võng nhẹ đưa em tròn giấc ngủ . Cũng ở đó có con sông dài uốn khúc chảy quanh co . Có gió thơm mùa lúa chín. Có câu hò. Có trăng chếch bóng, ghếch đầu trên núi bạc. Những con đường tuy xa trong không gian nhưng rất gần trong tâm tưởng. Tất cả giờ đây chỉ còn là những kỷ niệm Nhạt nhòa trong vùng ký ức khó quên.

     “ Giờ tìm đâu những con đường xưa lối cũ

    Những con đường gần gũi rất thân thương

    Những con đường vàng gấm của quê hương

    Ðường xưa đó bao đại dương cách trở ”

    (“ Những Con Ðường ” )

    Kính thưa quý vị,

    Như quý vị đã biết, Hoàng Thy Trần Triệu Ðông vốn xuất thân là một người lính nên anh cũng đã dành cho hình tượng người chiến sĩ một chỗ đứng trang trọng và kiêu hùng trong thi văn phẩm của anh.

    Ta hãy nghe Hoàng Thy Trần Triệu Ðông nói về người lính VNCH :

     “ Họ là những người con yêu đất nước

    Theo tiền nhân đã cất bước lên đường

    Mang trên mình một sứ mạng thiêng liêng

    Bảo vệ giống Rồng Tiên non nước Việt ”

    ( “Họ Là Ai ”)

    Ðể rồi mãi tôn vinh người lính anh hùng bất khuất :

    “ Xin vinh danh những người con giữ nước

    Xin một lần được chiêm ngưỡng dung nhan

    Dẫu rằng anh nguyện ước chưa thành

    Chí can trường ngời lên bao thế hệ ”

    (“ Nhân Danh Người Lính QLVNCH”)

                Xen kẻ với những vần thơ viết về quê hương, tình yêu, thân phận, Hoàng Thy Trần Triệu Ðông  đã giới thiệu thêm cho giới thưởng ngoạn những mẩu chuyện ngắn như “ Bà Mai”; “ Một Chuyến Nghỉ Mát”; “ Người Khách Quá Giang”; “Thằng Bé Thiên Thần”; “ Một Vụ Ðụng Xe”.Trong nhong những mẩu chuyện ngắn này , Hoàng Thy Trần Triệu Ðông đã thể hiện nhân vật có vẻ thần bí , siêu hình nhưng lại lồng trong khung cảnh , không gian, thời gian rất đời thường. Vì vậy câu chuyện đã được mô tả rất hiện thự . Chính những yếu tố này đã làm cho những câu chuyện ngắn của Hoàng Thy Trần Triệu Ðông được người đọc dễ dàng chấp nhận. Ðây là một điểm son của tác giả. Tôi nghĩ ở góc cạnh này, Hoàng Thy Trần Triệu Ðông sẽ thành công nếu anh biết chọn cho mình một hướng đi khi anh viết những chuyện ngắn xoay quanh những đề tài có vẻ siêu hình , khá hấp dẫn như đã nói ở trên.

                Kính thưa Quý vị,     

    Tính bình dị trong phong cách thể hiện, tính trung thực trong cách diễn đatï tình cảm; tính phong phú và đa dạng cũng được dễ dành khám phá qua những dòng thơ, chuyện ngắn của Hoàng Thy Trần Triệu Ðông trong tuyển tập thi văn. Bằng những lời thơ trong sáng, tác giả đã đưa người đọc đi từ rung động này sang cảm xúc khác; những khổ đau này sang những tiếc nuối khác.

    Lại nữa, tính nửa hiện thực, nửa siêu hình cũng được dễ dàng tìm thấy trong văn của anh, qua những mẩu chuyện ngắn trong tuyển tập thi văn “ Những Con Ðường” . Bằng lối hành văn giản dị,  Hoàng Thy Trần Triệu Ðông đã cuốn hút độc giả, đã đưa người đọc đi từ ngạc nhiên này sang ngạc nhiên khác; những tình tiết hấp dẫn , ly kỳ này sang những tình huống éo le, kinh dị khác; những say sưa thích thú này sang những bàng hoàng, xao xuyến khác khi văn thi phẩm “ Những Con Ðường “ được đóng lại. Tất cả đã giúp cho Hoàng Thy Trần Triệu Ðông thành công trong mảng đề tài này.

    Kính thưa quý vị,

    Với lòng nhân hậu, và với tâm hồn trong sáng cộng thêm một chút lãng mạn văn học, Hoàng Thy Trần Triệu Ðông đã hình thành nên tác phẩm “  Những Con Ðường”. Hy vọng tuyển tập thi văn sẽ được các giới thưởng ngoạn đón nhận như là một khích lệ để cho tác giả của nó đi xa hơn trong lãnh vực sáng tác hầu để tô điểm cho vườn hoa văn nghệ hải ngoại mãi mãi ngát hương.  

    Với sự trân trọng, tôi xin phép được đại diện cho một bạn bè, thân hữu gởi đến Hoàng Thy Trần Triệu Ðông những bông hoa tươi thắm nhất cùng với những tình cảm thân thương và nồng ấm nhất.

    Trân trọng kính chào quý vị và xin cám ơn sự lắng nghe của quý vi.

                                                    San Diego ngày 15 tháng 10 nam 2001

    PADgheSD050-1.jpg picture by tangolouis

    Những con đường (Hoàng Thy)

    Trần Việt Hải

    Cầm trên tay tác phẩm “Những con đường” của anh bạn Trần Triệu Ðông, tức thi, văn, họa, nhạc sĩ Hoàng Thy tôi rất lưu luyến với bức họa ở trang bìa do họa sĩ ViVi vẽ một cặp tình nhân, chàng trai chiến binh về thăm thủ đô Saigon choàng tay người em gái hậu phương. Bức hình đó đem tôi về những kỷ niệm xa xưa của cuộc nội chiến Việt Nam, mà người Mỹ chỉ gọi là Vietnam war. Tôi còn nhớ những bài tình ca bất hủ về đời lính, khi người em gái hậu phương nũng nịu ca cho anh chiến sĩ VNCH những khúc tình ca: “Nếu em không là người yêu của lính, ai đem cánh hoa rừng về tặng em….?” hay “Ai nói lính yêu, lính không sầu nhớ ? Không biết nói yêu mỗi khi mộng mơ”. Vâng, hình ảnh người lính VNCH vốn đẹp đẽ trong quan điểm của tôi, nhiều bạn trong đã trong quân ngũ, như Hoàng Thy, Cát Biển, Yên Sơn,… Hoàng Thy xếp bút nghiên từ giã đại học khoa học Saigòn theo nghiệp đao cung vì cuộc chiến khốc liệt dịp tết Mậu Thân 68 như Cát Biển, như Yên Sơn và như bao chàng trai thế hệ của miền Nam. Nếu một pilot Yên Sơn cưỡi mây ngàn trên vận tải cơ C-130 tung hoành ngang dọc đùa giỡn với chị Hằng hay những thiên thần trên cao của tuyết trắng hoặc như sailor Cát Biển cưỡi sóng của “Trùng dương sóng vỗ”, đứng trên đỉnh cao của chiến soái hạm, trên boong tàu chỉ huy những chuyến hải hành vượt ngàn khơi để đem hoa biển về tặng em thì Hoàng Thy lại kín đáo trong những điệp vụ Mission Impossible ở vùng Tam Biên, Mõ Vẹt, hành quân lục soát an ninh trong vùng ba biên giới để gìn giữ từng tấc đất quê hương, anh thuộc đơn vị Lực Lượng Ðặc Biệt trấn giữ tại vùng chiến tuyến hiểm nghèo mà với những sứ mạng commando liều lĩnh xem cái chết nhẹ như tơ hồng, chúng ta hãy nghe những vần thơ của Hoàng Thy về người lính VNCH:

    “Anh là ai, dáng sao oai hùng quá

    Áo hoa dù rạng rỡ tuổi hoa niên

    Vết giầy saut vương chút bụi sa trường

    Mà mắt vẫn ngời lên niềm kiêu hãnh…”

    Đúng vậy, người lính trẻ năm xưa của chúng ta, tiêu biểu qua hình ảnh màu áo hoa dù đã hiên ngang, đã oai hùng như:

    “An Lộc địa còn ghi chiến tích,

    Biệt cách dù vị quốc vong thân”

    Nói về tác phẩm “Những con đường” của Hoàng Thy tôi có quá nhiều điều để viết. Về tình cảm lãng mạng như:

    “Nắng xin lên cho làn môi em thắm,

    Trăng hãy về cho em trắng đôi tay,

    Gió qua mau cho đường tóc em bay,

    Mưa xin lại cho môi em ướt mọäng…”

    Rồi Hoàng Thy viết rất chân thành, rất đậm đà về tình phụ mẫu bao la trong bài “Tấm lòng của mẹ”:

    “Con hỡi con, lại gần đây một tí,

    Mà lắng nghe lời nhắn nhủ chân tình,

    Cha Mẹ thương từ lúc mới tượng hình,

    Qua bao tháng cưu mang nhiều hy vọng,

    Rồi đến ngày con chào đời góp mặt,

    Cha thương nhiều từng lúc bế trên tay,

    Hôn bên kia rồi lại đến bên này,

    Cứ như thế cả ngày không biết mệt,

    Mẹ ngắm nhìn mà lòng vui khôn xiết,

    Thịt da nào là của Mẹ, của Cha,

    Khối óc nào là Thượng Ðế ban cho,

    Tình yêu Mẹ dành cho con tất cả…”

    Hoàng Thy đem tôi đi từ tình non sông gấm vóc, đến tình phụ mẫu, rồi tình lãng mạn với người con gái anh yêu,… nhiều và nhiều lắm để bày biện ra những trang giấy này, anh nói về Tháp Chàm Xưa, Vịnh Non Nước, Ðà Lạt Thần Tiên,… tôi thích những áng thơ tình vô cùng nhẹ nhàng của anh khi nói về người con gái anh yêu, có thể tôi đã chủ quan chăng, vì với nhận định của riêng mình sự lãng mạn tuyệt đối vẫn là nguồn cảm hứng vô biên cho các nhà thơ chăng?

    “Mùi hương tóc em

    Anh nhớ mãi hương mùi hương thơm tóc em,

    Thoang thoảng bay như mùi lan dạ thảo

    Nhẹ len lén vào hồn anh một dạo,

    Rồi trải dần ra khắp cả châu thân.

    Anh thèm lắm được ôm ấp một lần,

    Ðôi tay nhỏ với nụ hôn trìu mến,

    Nhưng mỗi lần anh thấy em bẽn lẽn,

    Ðành quay đi giấu một tiếng thở dài”

    Thơ tiếp, Hoàng Thy nhớ hương mùi tóc em, hình ảnh người trai hôn lên tóc người nữ, tôi thích hình ảnh ấy. Tuyệt, đẹp,…

    “Anh nhớ mãi tóc em thơm mùi hương,

    Vương vương vấn trời sa sương mờ ảo,

    Ray ray rứt thật gần sao long lanh,

    Tê tê dại cõi lòng anh chết lịm.

    Em hãy giữ mùi hương trên mái tóc,

    Ðời mai này nếu lỡ có xa nhau,

    Anh sẽ bảo gió gom hết về đây,

    Cho anh sống một trời mây nhung nhớ”

    Hoàng Thy, San Diego 08/17/2001

    Hôn tóc người yêu là cử chỉ thay cho lời trìu mến, mùi hương tóc của người yêu dấu vẫn là những kỷ niệm xao xuyến khó quên, vẫn lưu luyến để góp nhặt cho đầy nhung nhớ, cho ngập hồn mơ tưởng về em, cho rừng thơ yêu đương thêm nhiều nồng nàn, cho dâng tràn hồn lãng mạn hương tình.

    Ngoài ra thơ của Hoàng Thy được các thân hữu hay chính tác giả phổ nhạc, tôi nghe diã CD của anh thực hiện qua tiếng hát của Kim Loan và Anh Tuấn, những người ca sĩ trẻ nhưng có giọng ca thật điêu luyện. Tôi thích 3 nhạc phẩm: Nửa mảnh hồn rơi, Vạt Nắng và Nửa cuộc tình buồn, do Anh Tuấn trình bày:

    “Dải nắng vàng ôi sao quá mong manh

    Anh sợ sẽ vỡ tan thành muôn mảnh

    Em hãy hong vạt áo dài gom lại,

    Những sợi vàng mềm mại quá đi thôi”

    Rồi Anh Tuấn lại thì thầm qua ca khúc “Nửa mảnh hồn rơi”:

    “Xin em đừng khép nhẹ làn mi,

    Ðể anh chiêm ngưỡng nét tuyệt vời,

    Gom cả khung trời trong đáy mắt,

    May ra tìm được mảnh hồn rơi”

    Hoàng Thy đã biết nơi tìm ra “Nửa mảnh hồn rơi” của anh, thơ của Hoàng Thy lãng mạn lắm phải không ? Xin người yêu đừng khép nhẹ làn mi, để anh gom cả khung trời trong đáy mắt, may ra tìm được mảnh hồn rơi…

    Rồi tôi nghe một giọng hát nữ dâng lên trong tâm hồn sầu vơi một tình ca bất diệt về Hà Nội, chốn ngàn năm văn vật: Mùa Thu Hà Nội với dáng ngọc cổ xưa, những nuối tiếc về Hà Nội những ngày trước vào mùa thu, và rồi ” Hà Nội vẫn chờ… những con người Hà Nội năm xưa, và chờ để làm gì thì chúng ta đều hiểu rõ, phải không thưa các bạn? Ngoài ra, Hoàng Thy còn nhân cách hoá Sài Gòn như là một người tình nhân của anh: “Ta tiếc thương em, giờ em không còn tên người”. Ôi, Sài Gòn không còn tên người… vậy thì bây giờ em Sài Gòn mang tên… con vật nào đó ư ? và Hoàng Thy mong sẽ có một ngày chắp nối lại được mối tình xưa cùng người yêu dấu… “Em Sài Gòn”.

    Trong tuyển tập “Những con đường” còn có 5 tác phẩm văn xuôi mang tựa đề: Bà Mai, Một Chuyến Nghỉ Mát, Người Khách Quá Giang, Thằng Bé Thiên Thần và Một Vụ Ðụng xe. Tất cả đều mang tính chất huyền bí như loại truyện ma thuật.

    Bờ biển La Jolla

    Một Chuyến Nghỉ Mát lấy bối cảnh bờ biển La Jolla, San Diego, một bờ biển tôi vốn yêu thích trong số những bờ biển của bên bờ tây Hoa Kỳ trải dài từ ranh giới Canada và Washington State xuống vịnh Mexico ở miệt Nam. Cốt truyện là Trung mang vợ và 2 con gái Thùy Hương và Thùy Trang đến nghỉ mát tại La Jolla, trong cảnh gia đình rất hạnh phúc, êm ấm bên thắng cảnh thiên nhiên, 2 cô bé mải mê bơi lội, bỗng Thùy Hương bị sóng cuốn hụt chân, xém chết đuối, một động lực vô hình khiến Trung lao mình vào những cơn sóng nghiệt ngã để cứu con mình. Ðộng lực đó chính là bé Trâm con của Thanh (là người bạn thân của Trung) đã chết đuối năm trước. Hiện về để cứu bé Thùy Hương thoát nạn. Truyện thứ nhì  Thằng Bé Thiên Thần cũng cùng loại truyện báo mộng loại kinh dị Omens hay Friday the 13th, Quỳnh và bé Phương, vợ con Quang thoát nạn trong một vụ xe đụng do sự báo mộng và cứu mạng của bé Thanh (con trai của vợ chồng Dũng, bạn của vợ chồng Quỳnh-Quang ). Theo cốt truyện Một Vụ Đụng Xe chất chưa nét định mệnh, Vinh dính líu vào một vụ đụng xe với người con gái tên Loan, Loan là chị song sinh với Phượng giống nhau như khuôn đúc, vì phải ra phi trường gấp nên Vinh bỏ đi vụ đụng xe với Loan, sau đó chàng mới truy ra người đụng xe mình, khi Vinh tìm ra, Phượng rất bỡ ngỡ vì Phượng không hiểu rõ đầu đuôi chuyện đụng xe của Vinh và Loan, Vinh lai đinh ninh Phượng chính là Loan. Khi tìm ra sự thật, Phượng cho Vinh biết Loan đã thực sự tử nạn trong một vụ đụng xe khác. Mối liên hệ kế tiếp giữa chàng trai độc thân và nàng Phượng còn đơn thân gối chiếc đưa đến hôn nhân vì một vụ đụng xe tuy nhẹ, nhưng rất tình cờ của “Tình Chị Duyên Em”.

    Nói chung khi viết 3 tác phẩm này tác giả đã phong phú hoá óc tưởng tượng như một Alfred Hitchcock, ông vua của những loạt phim kinh dị, ma quái từ những Vampires như Dracula, Frankeistein, Mummy của truyện cổ Ai Cập,… Tôi không biết trong những kỷ niệm cũ trong đời quân ngũ khi nhìn cái chết cận kề đã là một nguồn xúc tác của tác giả tuy rằng anh đã cảm tác hóa mối tình không đợi mà đến. “Ai nói lính yêu… lính không sầu nhớ, không biết nói yêu mỗi khi gần em ?”.

    Trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc 4 phương tuyển tập thi văn học của tác giả Hoàng Thy, Trần Triệu Ðông, San Diego.

    Phụ chú thêm bài thơ “Anh Về” mà anh đã sáng tác vói bản dịch Anh ngữ của dịch giả Trần Bình Nhung:

    “Anh về ngõ vắng tiêu điều

    Như cơn gió thoảng chắt chiu nắng vàng

    Bước chân hờ hững đi hoang

    Niềm đau chất ngất ngỡ ngàng lối xưa

    Anh về gom những hạt mưa

    Thoa lên suối tóc cho vừa nhớ nhung

    Giọt sầu cô đọng tơ trùng

    Nẻo hồn tê tái nhẹ rung phím lòng

    Cho đời đôi chút chờ mong

    Mai sau thoát kiếp lưu vong lạc loài

    Ưu phiền dẫu có nguôi ngoai

    Em hong tóc xõa hình hài khói sương

    Dáng xưa lược dắt trâm cài

    Giờ trong ký ức mệt nhoài phấn hương

    Xa xôi một thủa miên trường

    Nắng chiều trải nhẹ vấn vương bạc lòng

    Anh về gom những chờ mong

    Kết thành một chuỗi long đong phận đời

    Tháng ngày lạc bước rong chơi

    Ngoài kia nắng nhẹ tơ trời mong manh”

    Hoàng Thy

    * Bản dịch Anh ngữ:

    ” Coming back home “

    Walking home on the deserted road

    Like a breeze on a golden afternoon,

    Your steps lead you in different directions

    With pain mounting high along the old path.

    You are back to collect the drops of rain

    To dampen her cascading hair and assuage your love.

    The drops of sorrow crystallize your thoughts and feelings

    Lightly strumming the cords of your heart.

    You hope that life will reserve a better lot

    Liberating the person from exile and loneliness

    Although the woes may be dimmed sometime

    Fanning her long hair, she is evanescent like dew.

    O silhouette of the past, with a comb in the hair,

    Now blurred in memory,

    painstakingly recorded as an old fragrance,

    So far away and imperceptible, how can you relive the moment

    Under the light dust of the afternoon sun.

    Back home, you collect the hopes

    Stringing them into a river of life uncertainties.

    For days and months you have wasted your time in

    little joys,

    Softly, the sun projects its fragile rays on the earth.

    Translated by Binh Nhung, 03/26/03

  • Việt Hải

    Văn Học-Vang Bóng Một Thời

    “Văn Học – Vang Bóng Một Thời” là tập hợp những bài viết tiêu biểu nhất của tác giả trong suốt gần ba thập niên qua. Mỗi trang sách không chỉ chứa đựng kiến thức uyên bác về văn học nghệ thuật, mà còn là minh chứng cho sự kiên cường, lòng đam mê văn chương và tinh thần phục vụ nghệ thuật của tác giả.

    Vui lòng click vào hình đẩ đọc sách.

  • Âm nhạc,  Việt Hải

    CANON IN D MAJOR

    Viên ngọc quý được tìm thấy sau một thời gian dài thất lạc, Canon in D major – bản luân khúc cung Rê trưởng của nhà soạn nhạc người Đức Johann Pachelbel, thường được gọi là Canon cung Rê trưởng. Được sáng tác ở thế kỷ 17, nhưng mãi tới thế kỷ 20 người ta mới tìm lại được viên ngọc quý này và vĩnh viễn nó đã trở thành bản nhạc bất hủ say mê…


    Nguồn cảm hứng dường như bất tận của Canon in D cho âm nhạc đương đại…

    Quả thật, Canon in D có sức hấp dẫn đặc biệt nhất trong lịch sử âm nhạc cổ điển ở thời hiện đại. Nếu tìm trên các trang nhạc trong hay ngoài nước thì những bản hòa âm lại của nó một cách chính thức có đến hàng trăm bản, chưa có một bản nhạc cổ điển nào trong lịch sử có sức ảnh hưởng đến thời cận đại như vậy.

    Canon in D thường vang lên réo rắt ở các nhà thờ, trong các lễ cưới, các buổi tập nhạc của những người mới đến với nhạc cổ điển, trên các chương trình truyền hình, những chiếc hộp nhạc dễ thương và tất nhiên là cả các CD tuyển chọn những bản nhạc hay nhất mọi thời đại…Khi giai điệu của Canon vang lên, cảm giác hạnh phúc tràn ngập được mang lại và sự hoài niệm đưa người nghe trở về những kỉ niệm đẹp nhất trong đời.

    Những ca khúc, những bộ phim, những đoạn video quảng cáo, music box… hoặc có sử dụng nhạc nền hoặc lấy cảm hứng từ Canon in D thì lên tới hàng trăm, hàng nghìn, hàng triệu triệu phiên bản… Tác phẩm này cũng được sử dụng làm nhạc chủ để trong rất nhiều bộ phim khác nhau như: “Father of the Bride” hay “Runaway bride”, “The Classic”…

    Dãy hợp âm nổi tiếng…

    Dãy hợp âm nổi tiếng của Canon, được các nhạc sĩ áp dụng rất nhiều trong sáng tác cũng bắt nguồn từ bài Canon in D mà ra. Có lẽ với những bạn từng học qua tác phẩm này sẽ không lạ gì chuỗi hợp âm: D-A-Bm-Fm-G-D-G-A7. Chuỗi hợp âm lừng danh được lặp đi lặp lại trong suốt tác phẩm với nhiều biến tấu cực kỳ khỏe khoắn, tạo nên cảm giác sảng khoái bay bổng. Nhiều tác phẩm nổi tiếng hiện đại cũng dùng lại chuỗi hợp âm này như: “Let it be” của The Beatles, hay “Crying” của Aeronsmith, “Our Canon in D” của Aaron Angello hát hay “Rain and Tear” của Aprodite’s Child, “Graduation (Friend Forever)” của Vitamin C…


    Viên ngọc quý tìm lại…

    Canon cung Rê trưởng, cũng như bản Adagio cung sol thứ của nhà soạn nhạc Ý Tomaso Albinoni, đều là những sáng tác của thời kỳ Baroque (tiền cổ điển). Cũng như Adagio cung sol thứ, tuy tác phẩm được sáng tác trong khoảng 1680-1706, nhưng mãi tới thế kỷ 20 người ta mới tìm lại viên ngọc quý này.

    Johann Pachelbel (1653-1706). Ảnh: Wikipedia

    Năm 1968 bản ghi âm bởi Jean-François Paillard cùng dàn nhạc đã trở nên bất ngờ phổ biến trong thập kỷ kế tiếp. Từ những năm 1970 đến đầu những năm 2000, các yếu tố của tác phẩm, đặc biệt là tiến trình hợp âm của nó, đã được sử dụng trong một loạt các bài hát nhạc pop. Và cũng như Adagio, tác phẩm đột nhiên trở nên nổi tiếng đến mức không thể hình dung.

    Sức ảnh hưởng kỳ lạ của Canon cung Rê trưởng

    Tên đầy đủ của Canon in D là Kanon und Gigue in D-Dur für drei Violinen und Basso Continuo, nghĩa là bản luân khúc rê trưởng dành cho vĩ cầm và bè trầm. Tác phẩm viết theo thể loại Gigue (Gigue là một điệu nhảy theo phong cách thời Baroque) cho 3 đàn vĩ cầm và basso, nên đôi khi tác phẩm còn được gọi là Gigue in D.

    (Photo Credit: Internet)

    Ban đầu, bản nhạc được viết dành cho đàn violin và bè trầm như vậy, và được chơi trong các nhà thờ ở hình thức thánh ca là chính. Tuy nhiên sau này, với sự quá nổi tiếng và được yêu thích trên toàn thế giới, Canon in D được thể hiện lại bằng nhiều nhạc cụ khác nhau, từ piano, violin, classical guitar, guitar điện, harp, flute, xylophone… đến những nhạc cụ truyền thống của các nước châu Á như Hàn Quốc, Trung Quốc v.v, thậm chí Pop, Rock, Acappella, Beatbox, Hip-hop, Dance…Nhiều người nhầm lẫn canon này với cannon (khẩu thần công), thực tế canon chỉ có nghĩa là luân khúc thôi.

    Người ta cảm thấy thế nào khi nghe Canon in D?

    Bản Canon in D – Cello & Piano, biểu diễn bởi nhóm nhạc Brooklyn Duo. Canon in D hội tụ rất nhiều yếu tố của một bản giao hưởng đỉnh cao khi đem lại sự thư thái, cảm xúc nhẹ nhàng cho người nghe ngay từ những nốt nhạc đầu tiên.

    Giai điệu của Canon đúng như cái tên dòng nhạc của nó, Relax Baroque.

    Khi giai điệu của Canon vang lên, cảm giác hạnh phúc tràn ngập được mang lại và sự hoài niệm đưa người nghe trở về những kỉ niệm đẹp nhất trong đời. Canon vui tươi, nhạc thái trong sáng dễ đi vào lòng người. Vì thế mà không gì thích hợp hơn cho một lễ cưới như Canon in D. Phần giai điệu được đánh giá là chuẩn mực với những phân đoạn chính được lặp lại 30 lần, không quá dài hay quá ngắn mà chỉ vừa đủ để người nghe có thể cảm nhận trọn vẹn bản giao hưởng tuyệt vời này.

    Những mỹ từ ca tụng Canon in D

    Mỗi lần thưởng thức Canon in D thì luôn có một cảm giác hết sức bay bổng, thư thái và dễ chịu… Đó là điều kỳ diệu “bẩm sinh” của Canon in D. Mặc dù có tiết tấu không thật sôi động nhưng nó sẽ luôn phát huy tác dụng như một liệu pháp âm nhạc mỗi khi bạn mệt mỏi. Bất kể lúc vui hay buồn, khi bạn thưởng thức Canon in D cũng không bao giờ khiến bạn cảm thấy buồn hơn, ngược lại bạn sẽ có những suy nghĩ tích cực hơn về cuộc sống vốn rất nhiều phiền muộn.

    Khi bạn vui, bạn sẽ thấy Canon in D vẽ ra cho bạn một bức tranh của một cuộc sống tuyệt đẹp, thật vui tươi giống như bạn đang được tung tăng nô đùa cùng những người mà bạn yêu quý trên một khoảng không gian thoáng đãng, và nó thật sự dịu ngọt như chính tình yêu, khiến bạn cảm thấy vui hơn. Còn khi bạn buồn cũng hãy đến với Canon in D để bạn tìm lại được những giá trị đã mất, bạn sẽ thấy một sự yên bình, thanh thản đến kì lạ. Nhẹ nhàng như một cơn gió, êm ái như một cánh hoa, một cảnh tượng thật đẹp, như thể bạn đang nằm ngả lưng giữa một cánh đồng đầy cỏ xanh mơn mởn và những bông hoa thơm ngát.

    Canon in D – violin & Piano, biểu diễn bởi nhóm nhạc Brooklyn Duo:

    Thế giới đã dành không biết bao nhiêu mỹ từ cho bản nhạc mà đã ra đời cách đây hơn 3 thế kỷ, có người nói Canon in D là “dòng suối mát cho tâm hồn”. Sẽ là rất lạ nếu một lần nghe qua Canon in D mà bạn không ấn tượng với nó… Nhưng sẽ rất bình thường nếu bạn cảm thấy yêu thích nó, thấy nhớ nó, không bao giờ quên được nó…Pachelbel đã để lại cho nhân loại một bản nhạc cổ điển có thể giúp những thính giả thông thường tiếp cận được dễ dàng đỉnh cao của âm nhạc cổ điển.

    Với bản Canon in D nhẹ nhàng, không quá khó đối với thính giả thông thường như những bản giao hưởng khác, nhiều người vì vậy đã đặt cho Canon in D những lời tán tụng “có cánh” như “đại kiệt tác âm nhạc siêu ngọt ngào”, “siêu lãng mạn”, “siêu cảm xúc”!

    Sau đây, mời quý độc giả thưởng thức “siêu tác phẩm” Canon in D major bản giao hưởng đầy đủ của dàn nhạc Navidas Ochestra. Xin vào các websites dưới đây.

    Beethoven – Für Elise (60 Minutes Version)- Concerto Ludwig van Beethoven:

    Beethoven – Für Elise (60 Minutes Version)

    The Best of Pachelbel. 1 Hour of Top Classical Baroque Music. HQ Recording Canon In D. Classical Tunes:

    The Best of Pachelbel. 1 Hour of Top Classical Baroque Music. HQ Recording Canon In D

    Canon in D (Pachelbel’s Canon) – Cello & Piano [BEST WEDDING VERSION]
    Canon in D (Pachelbel’s Canon) – Cello & Piano [BEST WEDDING VERSION]

    Canon1hour/Instrument Music/Pachelbel /Piano/Wedding Song:
    カノン1時間【勉強用・作業用・睡眠用BGM】ピアノ/パッヘルベル/楽譜あり/Canon1hour/Pachelbel /Piano/Instrument Music/CANACANA

    Ave Maria (Schubert) – Cello & Piano [BEST WEDDING VERSION]
    Ave Maria (Schubert) – Cello & Piano [BEST WEDDING VERSION]

    Schubert, AVE MARIA for Cello & Piano/Wedding Song:
    Schubert, AVE MARIA for Cello & Piano

    ÂM NHẠC, VIỆT HẢI: MẠN BÀN VIỆC PHỔ NHẠC CHO BÀI THƠ:

    MẠN BÀN VIỆC PHỔ NHẠC CHO BÀI THƠ – MẠN BÀN VIỆC PHỔ NHẠC CHO BÀI THƠ

    Việt Hải sưu tầm

  • Âm nhạc,  Việt Hải

    DÒNG NHẠC CHICANO HAY NHẠC LATIN POP

    RITCHIE VALENS-LA BAMBA

    Nhạc pop Latin (tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha: Pop latino) là một nhánh nhạc pop là sự kết hợp giữa sản xuất âm nhạc theo phong cách Hoa Kỳ với các thể loại nhạc Latin từ mọi nơi ở Châu Mỹ Latinh và Tây Ban Nha. Bắt nguồn từ các nhạc sĩ nói tiếng Tây Ban Nha, [Nhạc pop Latinh cũng có thể được tạo ra bởi các nhạc sĩ bằng tiếng Bồ Đào Nha (chủ yếu bằng tiếng Bồ Đào Nha Brazil) và các ngôn ngữ Creole Lãng mạn khác nhau. Nhạc pop Latin thường kết hợp nhạc Latin sôi động với nhạc pop Mỹ. Nhạc pop Latin thường gắn liền với nhạc pop, rock và dance nói tiếng Tây Ban Nha.

    Lịch sử

    Nhạc pop Latin là một trong những thể loại nhạc Latin phổ biến nhất hiện nay. Tuy nhiên, trước sự xuất hiện của các nghệ sĩ như Alejandro Sanz, Thalía, Luis Miguel, Selena, Paulina Rubio, Shakira, Carlos Vives, Ricky Martin, Gloria Trevi và Enrique Iglesias, nhạc pop Latin lần đầu tiên đến với khán giả toàn cầu thông qua tác phẩm của thủ lĩnh ban nhạc Sergio Mendes vào năm vào giữa những năm 1960,[5] mặc dù các nghệ sĩ như Carmen Miranda đã phổ biến nhạc samba Latin ở Hollywood nhiều thập kỷ trước đó. Trong những thập kỷ sau đó, nó được định nghĩa bởi những bản ballad lãng mạn mà các nghệ sĩ huyền thoại như Julio Iglesias hay Roberto Carlos sản xuất vào những năm 1970.

    Linda Ronstadt – Blue Bayouhttps://www.youtube.com/watch?v=_qqvdOwoN-Y

    Ảnh hưởng và sự phát triển

    Ricky Martin là một ca sĩ quốc tế người Puerto Rico. Ông được coi là Vua nhạc Pop Latin.

    Nhạc pop Latin đã trở thành hình thức âm nhạc Latin phổ biến nhất ở Hoa Kỳ trong những năm 1980 và 1990, với các nghệ sĩ như nhóm nhạc nam Puerto Rico Menudo, thậm chí còn đạt được thành công vang dội đối với những người nghe không phải người Latinh vào cuối những năm 1990. Mặc dù không bị giới hạn ở Mỹ dưới bất kỳ hình thức nào, nhạc pop Latin bị ảnh hưởng sâu sắc bởi kỹ thuật sản xuất và các phong cách âm nhạc khác – cả tiếng Latin và các phong cách khác – có nguồn gốc chủ yếu ở Hoa Kỳ. Âm nhạc Tejano, tập trung ở Texas và khu vực biên giới Hoa Kỳ/Mexico, đã bắt đầu giới thiệu các bộ tổng hợp, sản xuất mượt mà và khả năng cảm nhận thành thị hơn đối với các phong cách gốc trước đây như norteño và liên hợp.

    NEW * You’re No Good – Linda Ronstadt {Stereo} 1974https://www.youtube.com/watch?v=XxgwjC3Rxi4

    Thalía là ca sĩ người Mexico được mệnh danh là “Nữ hoàng nhạc Pop Latin”.

    Hơn nữa, New York và Miami là nơi có các câu lạc bộ Latinh phát triển mạnh, trong những năm 1980 đã dẫn đến sự nổi lên của phong cách tự do Latinh, một loại nhạc khiêu vũ hướng đến câu lạc bộ bắt nguồn từ nhịp điệu Latinh nhưng lại dựa vào bộ tổng hợp và máy đánh trống trong hầu hết các cách sắp xếp của nó. . Cả hai âm thanh này đều ảnh hưởng đến sự trỗi dậy của nhạc pop Latin, loại nhạc vẫn giữ nhịp điệu Latin ở những con số có tiết tấu nhanh nhưng dựa nhiều hơn vào nhạc pop chính thống vì cảm giác du dương của nó.

    Ngôi sao lớn đầu tiên của nhạc pop Latin là Gloria Estefan, người đã ghi liên tiếp các bản hit dance-pop không dành cho câu lạc bộ trong suốt từ giữa đến cuối những năm 1980, nhưng cuối cùng được biết đến nhiều hơn với tư cách là một diva đương đại trưởng thành với niềm đam mê với những bản ballad sâu rộng. Sự pha trộn giữa dance-pop Latin hóa và ballade đương đại dành cho người lớn đã thống trị nhạc pop Latin trong suốt những năm 1990. Hầu hết các nghệ sĩ của họ hát bằng tiếng Tây Ban Nha cho khán giả Latinh, mặc dù sự giống nhau của nhạc pop Latinh với dòng nhạc chính thống đã giúp một số nghệ sĩ biểu diễn đạt được nhiều bản hit khi họ chọn thu âm bằng tiếng Anh. Jon Secada đã đạt được một số bản hit nhạc pop vào giữa những năm 1990, và album Dreaming of You của ngôi sao nhạc pop Tejano Selena thực sự đã ra mắt ở vị trí số một trên bảng xếp hạng album khi phát hành năm 1995.

    Cuối những năm 90 và đầu những năm 2000 chứng kiến các nghệ sĩ Latin như Ricky Martin, Enrique Iglesias, Shakira, Jennifer Lopez và chồng cũ Marc Anthony, Paulina Rubio, Jade Esteban Estrada, Thalía, cùng những người khác, đạt được thành công chung. Các nghệ sĩ nhạc pop truyền thống khác cũng lấn sân sang nhạc pop Latin hoặc đạt được thành công khi thử nghiệm âm thanh, chẳng hạn như Debelah Morgan và 98 Degrees, hoặc thu âm phiên bản tiếng Tây Ban Nha của các bài hát hoặc album của họ, chẳng hạn như Christina Aguilera và Jessica Simpson, cùng một số nghệ sĩ khác. ..

    Sự trỗi dậy của nhạc Pop Latin

    Nhạc Pop Latin là thể loại con cần thiết của Nhạc Pop mang đến hương vị và nhịp điệu cho một thể loại đôi khi có thể tổng hợp quá mức các giai điệu và thiếu tính đa dạng trong âm nhạc. Lịch sử của phong cách âm nhạc này có thể được phân loại thành một thể loại phụ kết hợp nhạc Pop cổ điển với nguồn gốc Mỹ Latinh và Caribe.

    Nó thường được liên kết với các quốc gia như ‘Mexico, Colombia, Brazil, Cuba, Puerto Rico và Argentina’1. Có thể khó xác định được thể loại phụ này sẽ tiếp quản nền âm nhạc Mỹ nhưng một khi đã đến – nó sẽ tồn tại ở đây. Nhịp điệu cao của nhạc Pop kết hợp tốt với các yếu tố nhịp nhàng thường thấy trong âm nhạc có nguồn gốc từ Châu Mỹ Latinh và có thể cho phép các bài hát duy trì nhịp điệu cơ bản ổn định mà không trở nên quá lặp lại. Một số người có thể coi các nghệ sĩ như Ricky Martin và Enrique Iglesias là những người đi đầu cho sự nổi lên của Nhạc Pop Latin trong thế giới phương Tây, mặc dù mặc dù họ là những người đóng góp chính nhưng chúng ta có thể sớm đi sâu vào các cuốn sách lịch sử âm nhạc.

    Nhạc Pop Latin bắt đầu như thế nào:

    Nghệ sĩ đa tài đầy nhiệt năng, Gloria Estefan, có thể được coi là người đẵ lót đường cho những tên tuổi lớn của nhạc Pop Latin, như Jennifer Lopez và Luis Fontes, đi theo. Ca sĩ/nhạc sĩ người Mỹ gốc Cuba bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là ca sĩ chính của ‘Miami Sound Mârachi, nhiều ca nhạc trẻ vươn lên vờin nhạc latin pọp Nhìn về Việt Nam, thì dõng nhạc Việt Pop, đã nảy sinh do ban nhạc Hải Âu, rồi Ban Nhạc Phượng Hoàngvo71i những thành viên những người trụ cột (đã mất): Lê Hựu Hà (đầu hàng, trái qua) và Nguyễn Trung Cang xem hình kèm từ thứ hai, phải qua), sau này có thêm Đức Huy, Trịnh Nam Sơn, Phạm Vĩnh,…


    Kỷ niệm nhạc Rock Việt Nam và Phượng Hoàng – Việt Hải Los Angeles

    Kỷ niệm nhạc Rock Việt Nam và Phượng Hoàng – Việt Hải

    Ban Nhạc Phượng Hoàng
    (Những người trụ cột (đã mất): Lê Hựu Hà (đầu hàng,
    trái qua) và Nguyễn Trung Cang (thứ hai, phải qua)

    Thế hệ chúng tôi lớn lên trong các thập niên 60s và 70s khi mà ảnh hưởng người Pháp bắt đầu nhường chỗ cho người Mỹ bước vào Nam Việt Nam. Trong sự chuyển tiếp như vậy nhạc Pháp và nhạc Anh Mỹ đã góp mặt vào sở thích nghe nhạc của người dân trong xứ là lẽ đương nhiên. Âm nhạc là ngôn ngữ quốc tế, bỏ ra phần lời vì ngôn ngữ thì nếu thính giả cảm nhận được cái hay của nó, nên có sự thông cảm.

    Tôi có anh bạn mê nhạc pop/rock, anh thích nghe nhạc của Beatles, Rolling Stones, Elvis Presley, Birds, Yardbirds, Monkees, Santana, Neil Diamond, CCR,… ngặt một nỗi ông ngoại của anh Giang là mẫu người mô phạm nho giáo. Cụ mang quan điểm siêu thủ cựu, super-conservative, cụ đả phá quan niệm tóc dài, âm nhạc lắc lư cơ thể, nhúng nhẩy như con “múa rối”, tiếng đàn trống in ỏi,… khiến cụ rất khó chịu, cụ chê trách là nhạc vong bản, chả ra thể thống gì cả. Ở chung nhà với ông cụ vốn bảo thủ, nên bạn tôi phải vác đàn ghi-ta điện sang nhà bạn bè dợt nhạc. Chúng ta có thể hiểu ở buổi giao thời giữa các nền văn hóa va chạm nhau, khi mà văn hóa Việt, văn hóa nho giáo gặp gỡ văn hóa Gaulois, văn hóa Anglo-Saxon, khó lòng lắm khi mà quý ngài Khổng Mạnh cho ngồi cùng chiếu với quý ngài yé yé như Johnny Halliday, Elvis Presley, George Harrison, John Lennon, Paul McCartney, Mick Jagger,… sẽ hỏng bét.

    Với tuổi trẻ chúng tôi nó như là một làn gió mát, những dòng nhạc xao xuyến tâm hồn khi tôi nghe thanh âm của Never my love, Rhythm of the rain, The sound of silence, Deborah, Oh Carol, It’s now or never,… Tôi học Anh văn tại Hội Việt Mỹ, bà giáo dạy tôi gốc từ Louisville, Kentucky, rất yêu âm nhạc, bà đàn ghi-ta rất giỏi, bà đàn những bài như Ghé bến Sài Gòn, Nắng chiều, Diễm xưa, Lệ đá, Tôi muốn,… đưa midi music sheets bà đàn nhuyễn nhừ như cháo, bà bảo bà cảm nhận và rung động với dòng nhạc Việt, nhạc hay lắm. Giờ đây cụ ngoại của anh Giang chắc không còn nữa, tôi nhớ những lời xưa gắt gỏng mà cụ nói, nhưng nếu có sự ái mộ bà giáo Judy cảm nhận nhạc mình, đàn nhạc mình tuyệt vời có lẽ cụ ngoại sẽ vui thích và dễ dãi hơn với con cháu. Cháu cụ đàn nhạc xứ người, bà Judy đàn lại nhạc mình, thế là một đều, huề tiền rồi.

    Bây giờ thì xét xem phong trào nhạc pop/rock du nhập vào Việt Nam ra sao, như thế nào nhé. Khi quân đội đồng minh Hoa Kỳ viễn chinh tham chiến tại Việt Nam, các club nhạc mở ra để cho họ có nguồn giải trí. Thời bấy giờ ở Sài Gòn, tầng lớp học sinh sinh viên ảnh hưởng văn hóa Pháp tiếp tục nghe nhạc Pháp như là hiện tượng để chống trả lại sự thâm nhập văn hóa Mỹ đang ngày càng bành trướng. Nhưng dần dần những người chơi nhạc nhận ra nét độc đáo của nhạc pop/rock của Anh và Mỹ. Và rồi từ thủ dô Sài Gòn đến các thành phố lớn Đà Nẵng, Qui Nhơn, Biên Hòa, Vũng Tàu, Cần Thơ cùng nhiều nơi khác chấp nhận loại nhạc rock dù nguyên gốc hay được Việt hóa trong đời sống văn hóa của lớp người trẻ thời bấy giờ.

    Những ban nhạc góp mặt như Fanatiques, Blue Stars, Spotlights, Pénitents, Vampires/Rocking Stars, Uptight, Hammers, Enterprise, Hard Stones, CBC, Crazy Dogs, Magic Stones, Dreamers, Peanut Company, Apple Three, Cat Trio, Strawberry Four,… Thời kỳ này các ban nhạc thường cộng tác ở các câu lạc bộ dành cho quân nhân Hoa Kỳ.

    Bài viết này chú trọng vào sự góp mặt đặc biệt của ban nhạc Phượng Hoàng, mà sự xuất hiện của nó tạo nên sắc thái nhạc rock Việt thật độc đáo, air nhạc mang làn hơi hướm rock Tây phương, nhưng do những nhạc sĩ người Việt viết nhạc. Tiền thân của Phượng Hoàng là ban nhạc Hải Âu. Phượng Hoàng được thành lập năm 1963 với 2 thành viên chủ yếu là hai nhạc sĩ Nguyễn Trung Cang và Lê Hựu Hà. Ngày Hồ Trầm Tuấn Phương, trưởng ban văn nghệ trường đại học Kinh Thương Minh Đức mời nhạc sĩ Lê Hựu Hà vào giúp vui cho buổi liên hoan văn nghệ Giáng sinh của trường, tôi chứng kiến anh Lê Hựu Hà trình bày hai nhạc phẩm Yêu em, Tôi muốn. Tôi vốn mê 2 bài này. Bài Yêu em trong phần điệp khúc anh Hà thổi đệm harmonica thật réo rắt, lả lướt. Tác phẩm gợi cảm qua nhịp điệu slow rock, tiết tấu quyện vào lời tỉ tê, ý lãng mạn vô song khi yêu là yêu thôi. Tuổi vừa biết yêu tí ti, khi tôi nghe nhạc yêu em bất cần đời, yêu em cũng bất cần trời thì hồn phải phê rồi chứ còn gì nữa. Tôi có kỷ niệm nhiều với bài hát khi cô bạn tôi ngồi bên cạnh hỏi tôi nghĩ sao về “Yêu em”. Giời ơi bài ca có chủ âm D major yêu em tình tứ, yêu em chậm buồn thướt tha như vậy mà còn hỏi. Ông nhạc sĩ đã nói rõ ràng cho ta, mà người ta vẫn chưa hiểu nữa, khổ đời, khổ chưa giời ơi có thấu?

    “Yêu em vì ta ghét buồn, yêu em vì ta ghét hờn

    Yêu em vì ta khinh khi dối gian.

    Yêu em vì ta chán người, yêu em vì ta chán đời

    Yêu em vì ta không tin ở trờị

    Ta không thèm mái tóc huyền, ta không thèm đôi mắt đẹp

    Ta không màng lời khen chê thế gian.

    Ta không cần ai hiểu mình, khi ta ngợi ca ái tình

    Khi ta dìu em đi trong ý thơ

    Em ơi, anh muốn nói rằng, sao em còn mãi hững hờ.

    Khi anh trọn lòng yêu em thiết tha

    Xin em đừng luôn dối lòng, khi tim làm đôi má hồng.

    Cho ta được gần nhau trong giấc mộng.”

    Người nhạc sĩ sáng tác có thể tạo sắc thái riêng biệt cho dòng nhạc mình, và do sự rung động từ tâm thức nói lên ý nghĩ sâu kín nhất của mình ra với thế gian, dù là những ý tưởng chuyên chở nội dung hiện sinh, tác giả kêu gọi thế giới hãy yêu thương nhau khi “Tôi muốn” hay nói với người thương khi “Yêu em” bằng những ý tưởng chán chường, yếm thế. Những nhạc phẩm khác của anh như: Hãy ngước mặt nhìn đời, Hãy nhìn xuống chân, Hãy vui lên bạn ơi, Huyền thoại người con gái, Lời người điên, Hãy Yêu Như Chưa Yêu Lần Nào, Yêu người và yêu đời,… Anh sáng tác khoảng 50 bài. Điểm quý báu là anh chủ trương Việt Nam mình có nhạc rock riêng. Thật vậy, âm thanh của Phượng Hoàng đã vang dội, đã bay bỗng tuyệt diệu với những: Tôi muốn, Yêu em, Yêu người và yêu đời, Thương nhau ngày mưa, Phiên khúc mùa đông, Còn yêu em mãi,…

    Sau đây tôi xin chôm “nguyên con” bài viết chi tiết hơn về nhạc sĩ Lê Hựu Hà (1946-2003) từ website của nhạc sĩ Trần Quang Hải:

    “Nhạc sĩ Lê Hựu Hà – tác giả của một loạt ca khúc: Vào hạ, Hãy yêu như chưa yêu lần nào, Yêu em, Hãy vui lên bạn ơi… đột ngột ra đi vào lúc 8 giờ ngày 11/5/2003 tại căn nhà của mình nằm trong hẻm 98 Hồ Hảo Hớn, Q.1, Sài Gòn.

    Nhạc sĩ Lê Hựu Hà sinh tại Sài Gòn ngày 5 tháng 6 năm 1946, được nhiều nhạc sĩ đi trước đánh giá là một trong những người Việt hoá nhạc trẻ Âu Mỹ đầu tiên. Anh bắt đầu hoạt động âm nhạc có thể tính từ năm 1965 với ban nhạc Hải Âu tại Đại hội nhạc trẻ ở trường Taberd. Đến đầu thập niên 1970 anh nổi lên cùng với ban nhạc Phượng Hoàng. Các ca khúc do anh sáng tác được phổ biến lúc này là: Tôi muốn, Lời người điên, Hãy nhìn xuống chân…

    Sau khi Phượng Hoàng tan rã, anh thành lập ban Mây Trắng và tung ra ca khúc mới như: Hãy ngước mặt nhìn đời, Đôi khi ta muốn khóc. Sau năm 1975, ban Hy Vọng (gồm Mạnh Tuấn, Huỳnh Hiệp, Bảo Chân, Lý Được, Minh Hải, Quốc Dũng và các ca sĩ Sĩ Thanh, Tuyết Loan, Trang Kim Yến) của Lê Hựu Hà là lực lượng hùng hậu nhất so với các ban nhạc đương thời. Phiêu Bồng là địa chỉ cuối cùng của Lê Hựu Hà hoạt động dưới hình thức ban nhạc.

    Không chỉ sáng tác các ca khúc có giai điệu, tiết tấu hiện đại của nhạc trẻ Phương Tây, nhạc sĩ Lê Hựu Hà còn là một trong những nhạc sĩ khá chuyên tâm trong việc dịch chuyển, biên soạn lời Việt cho các ca khúc quốc tế, anh đã viết lời Việt khoảng gần 100 ca khúc, nổi tiếng có bản: Đồng xanh, Những lời dối gian, Ngày hôm qua, Không có em…

    Một Chốn Riêng Của Lê Hựu Hà

    Ở Sài Gòn, vào năm 1958, những cuộc trò chuyện về âm nhạc say mê đến hàng giờ của ba gã học sinh Trường Kỳ, Nam Lộc và Lê Hựu Hà có thể coi là trang mở đầu của cuốn lịch sử pop – rock Việt Nam về sau này.

    Tại sao có một loại nhạc mà tiết điệu của nó lại trẻ trung đến thế? Tại sao nó có những lối trình bày ca khúc lại phóng khoáng và tự do đến thế? Tại sao âm nhạc Việt Nam cứ mãi bám với lối hát, với ca khúc chậm rãi và đều đều như vậy? Tạo sao…? Những câu hỏi như thế cứ vây quanh cậu học sinh Lê Hựu Hà nhưng dường như không có ai có thể trả lời vào lúc ấy. Hơn bao giờ hết, những câu chuyện về Paul Anka với album Diana hay Brenda Lee với Sweet nothing, I’m in mood for love… đã bán được một triệu đĩa ở tuổi 15 đã theo vào giấc mộng của Lê Hựu Hà hằng đêm. Âm thầm từ đó, những ca khúc nhạc trẻ đầu tay của Hựu Hà đã ra đời vào năm 17 tuổi. Nhưng dĩ nhiên, anh chỉ dám hát riêng cho mình cho đến khi lập ban nhạc sinh viên mang tên Hải Âu, thì một vài ca khúc ấy mới được thể nghiệm với dàn nhạc điện tử. Đây cũng là một ban nhạc trẻ có khuynh hướng Việt hóa pop – rock (lúc đó còn đang học lớp 11), sau này cũng đã trở thành một trong những ca sĩ rất nổi tiếng của Việt Nam – đó là Thanh Lan.

    Mãi cho đến năm 1966, ban Hải Âu của Lê Hựu Hà mới có dịp trình làng với công chúng trẻ qua đại nhạc hội học sinh – sinh viên ở trường Taberd. Tuy không gây tiếng vang như các ban Les Fanatiques của Công Thành, Spotlights của Tuấn Ngọc, Les Vampires của Đức Huy… nhưng Lê Hựu Hà đã làm giới trẻ Sài Gòn lúc đó bất ngờ về một khái niệm còn rất mới: người Việt vẫn có thể tạo ra cho một lối chơi pop – rock của riêng mình. Năm 1970, Lê Hựu Hà lập ban Phượng Hoàng cũng với phong cách đó, mà lúc bắt đầu được mọi người hào hứng đón nhận. Phong cách này như được chắp cánh với sự tham gia của Nguyễn Trung Cang và Elvis Phương.

    Sau năm 1975, nhạc sĩ Lê Hựu Hà tiếp tục niềm say mê của mình, tuy có chựng lại ít nhiều. Các tác phẩm của anh vẫn thầm lặng ra đời. Và dù thời gian đã đi qua suốt các chặng đường nhiều đổi thay của nhạc trẻ với rock’n ‘roll rồi swingin pop… cho đến heavy rock, grunge…, nhạc sĩ Lê Hựu Hà vẫn trung thành với phong cách mà anh đã chọn. Vì vậy, trong thế giới âm nhạc riêng của người Việt, vẫn có đâu đó một góc nhỏ rất riêng của nhạc sĩ Lê Hựu Hà.

    (Chú thích: Một chốn riêng của Lê Hựu Hà, đây là một trong những bài hát hiếm hoi viết về nhạc sĩ Lê Hựu Hà trên báo chí VN sau 1975. Bài viết này do NSTuấn Khanh viết trên báo Tuổi Trẻ Chủ Nhật, số 2-96, ra ngày 14-1-1996, trong thời gian NS Tuấn Khanh được giao quyền hạn biên tập trang âm nhạc. Sau đó, NS Tuấn Khanh trở thành thành viên nhóm Du ca Phiêu Bồng của NS Lê Hựu Hà. Nhóm nhạc unplugged cuối cùng này trong sự nghiệp của nhạc sĩ Lê Hựu Hà đã biểu diễn thành công ở nhiều nơi với hình thức Lê Hựu Hà (guitar, harmonica, hát), Hoàng Triều (guitar, hát) và Tuấn Khanh (flute, guitar, hát). Giai đoạn này cũng đánh dấu khoảng thời gian vô cùng thân thiết giữa NS Lê Hựu Hà và NS Tuấn Khanh.

    Trong suốt giai đoạn nhạc sĩ Lê Hựu Hà còn sống, anh im lặng và chấp nhận sự quên lãng của hệ thống thông tin đại chúng. Bản thân NS Tuấn Khanh khi đi nhiều nơi để xin làm album của NS Lê Hựu Hà lúc đó, đều gặp những khó khăn về “nhân thân”, “tư tưởng thể hiện ca khúc”… của nhạc sĩ Lê Hựu Hà nên cho đến lúc anh mất đi, vẫn không có một album trọn vẹn nào của anh do các công ty sản xuất tại VN thực hiện, ngoài bản cassette duy nhất mang tên Đồng Xanh do chính anh hợp tác với nhạc sĩ Bảo Thu thực hiện và phát hành bán chính thức tại Saigon (tương tự như trường hợp phát hành bản cassette Chiều Hạ Vàng của ca sĩ Bảo Yến và nhạc sĩ Quốc Dũng)”.

    Nói về Phượng Hoàng nếu không thể thiếu nhạc sĩ Lê Hựu Hà thì tương tự không thể thiếu nhạc sĩ Nguyễn Trung Cang. Anh Cang đánh tây ban cầm điện chính (lead guitar), và soạn các nhạc phẩm trình diễn cho ban nhạc, vào thời cuối thập niên 60, đầu 70, nhạc anh làm ảnh hưởng tích cực đến phong trào nhạc trẻ pop/rock.

    Bài Còn yêu em mãi là tác phẩm cuối cùng của anh, vì vài tháng sau khi anh soạn bài hát gửi về tặng vợ từ trong rừng sâu ngục tù CS, anh đã chết vì kiệt lực.

    Xét về phần lời ca của Phượng Hoàng, hai con chim đầu đàn Lê Hựu Hà và Nguyễn Trung Cang nghiêng nhiều về những đề tài có tính cách bi quan, yếm thế, nét hiện sinh ẩn chứa. Chi tiết về năm tháng và nguyên nhân đưa đến cái chết của anh cho đến nay vẫn còn mù mờ nên không có tài liệu nào xác định rõ ràng.

    Trong khoảng 26 tác phẩm của nhạc sĩ Nguyễn Trung Cang, tôi xin đan cử một số bài tiêu biểu như: Phiên khúc mùa đông, Bâng khuâng chiều nội trú, Bước tình hồng, Còn yêu em mãi, Cúi xuống, Tình nhân loại, Tình như sương khói, Về với yêu thương, Đời bỗng giăng mưa, Mặt trời đen, Một giấc mơ, Nắng hạ, Như giọt cà phê, Thương nhau ngày mưa,… Như nhạc sĩ Lê Hựu Hà, nhạc mang khuynh hướng hiện sinh của Nguyễn Trung Cang như tiêu biểu qua các bài Mặt trời đen, Tình nhân loại,…

    Để kết thúc bài viết, khi nhìn lại dĩ vãng với hai thập niên 60s và 70s mà âm nhạc Pháp Anh Mỹ ảnh hưởng đến nhiều anh chị em thế hệ chúng tôi, chúng tôi học sinh ngữ, nghe nhạc xứ người, nhìn nhận cái hay của tiết tấu, âm điệu của âm nhạc, dù rock hay blue hay jazz, thì âm nhạc chỉ là sự cảm nhận nội tâm, hãy chấp nhận ý tưởng âm nhạc là ngôn ngữ quốc tế, bởi vì ít ra những nhận xét khắt nghiệt như vong bản hay vọng ngoại đã làm tâm tư anh em chúng tôi ray rứt.

    Phải chăng từ đó có phong trào Việt hóa âm nhạc bùng dậy, công của quý anh khai phong như Trường Kỳ, Nam Lộc, Kỳ Phát, Vũ Xuân Hùng,…, và Lê Hựu Hà. Để rồi từ đó, Phượng Hoàng cất cánh với những Lê Hựu Hà và Nguyễn Trung Cang đã tung ra nhiều nhạc phẩm đại diện cho rock Việt Nam, pop Việt Nam chính hiệu bà lang trọc, để giới trẻ nghe trong sự thích thú, không mặc cảm vì âm nhạc vong bản, hay âm nhạc chôm chỉa. Chỉ tiếc là hai anh Lê Hựu Hà và Nguyễn Trung Cang đã vắn số, không có may mắn hay hoàn cảnh thuận lợi để tung hết nội công sáng tác âm nhạc, dốc toàn bộ trí tuệ cho thêm nhiều tác phẩm âm nhạc cho niềm hãnh diện rock Việt Nam, hay pop Việt Nam.

    Viết cho các bạn KTMĐ xưa Phó Đức Trường, Nguyễn Ngọc Bảo, Hoàng Trí Dũng, Hồ Trầm Tuấn Phương,… cho các anh Trần Quang Hải, Jo Marcel, Nguyễn Nam Lộc, Huỳnh Kỳ Phát,… và cho các em trong CLBTNS như Cao Minh Hưng, Bùi Minh Tuấn, Phạm Khải Tuấn, Fatima Ysa Moug, Trang Hoa Sơn, Eric Phúc Lê, Đỗ Quang Màu,… với niềm tin và sự thủy chung với âm nhạc vì âm nhạc.

  • Khánh Lan,  KIẾN THỨC TỔNG QUÁT,  LỊCH SỬ,  Việt Hải

    HÁT QUAN HỌ BẮC NINH-ÂM NHẠC DÂN GIAN-CA TRÙ BẮC PHẦN

    Trước tiên khi nói về nghệ thuật ca trù thì ca trù có nhiều tên gọi, tùy từng địa phương, từng thời điểm mà hát ca trù còn gọi là hát ả đào, hát cửa đình, hát cửa quyền, hát cô đầu, hát nhà tơ, hát nhà trò và hát ca công. Đây là một loại hình nghệ thuật có từ lâu đời, độc đáo và có ý nghĩa đặc biệt trong kho tàng âm nhạc Việt Nam, gắn liền với lễ hội, phong tục, tín ngưỡng, văn chương, âm nhạc, tư tưởng, triết lý sống của người Việt.

    Ca trù là một hình thức “ca nhạc thính phòng”, thịnh hành từ thế kỷ 15, vốn là một loại ca nhạc trong cung đình, được sử dụng cho các buổi hát chúc thọ vua chúa và các buổi lễ trong triều đình, qua thời gian, ca trù dần dần phát triển rộng ra dân gian qua giới quan lại, đại gia, một số tầng lớp sĩ phu nho học giàu sang… và trở nên thông dụng. Tuy vậy ca trù khác với các loại hình dân ca khác ở chỗ nó có yêu cầu rất nghiêm ngặt quy định về số câu, số chữ, lời văn, quy định về đối ngẫu … có lẽ vì vậy mà ca trù vẫn được thưởng thức tập trung phần lớn ở tầng lớp có học thức cao rộng trong xã hội xưa.

    Chữ trù có nghĩa là thẻ tre. Những người đào hát thường dùng các thanh tre làm phách khi hát và người nghe dùng “trù” (cái thẻ tre) để thưởng cho những chỗ hát hay, cuối cùng đếm thẻ để bình giá và thưởng tiền, vì thế mà có tên gọi là Ca trù. Tư liệu sớm nhất có nói đến những chữ Ca Trù và Ả Đào là vào thế kỷ XV, căn cứ vào bài thơ  Nghĩ hộ tám giáp bài văn thưởng cho cô đào được giải  sáng tác trước năm 1500 của Tiến sĩ Lê Đức Mao, người làng Đông Ngạc, huyện Từ Liêm, Hà Nội. Bài thơ này chép trong Lê tộc gia phả (A.1855) có hai lần nhắc đến 2 chữ ca trù, cho biết: hát cửa đình là hát để thờ thần trong dịp đầu xuân và việc hát ca trù đã có dùng thẻ để thưởng cho đào nương (ả đào). Như vậy, đình Đông Ngạc, Hà Nội là nơi diễn ra lệ hát Cửa đình từ rất sớm. Và đây cũng là nơi gìn giữ được tục lệ thưởng đào rất đặc sắc.

    Nghệ thuật ca trù được quốc tế công nhận:

    Ca trù đã được Hội đồng thẩm định di sản của UNESCO đánh giá như sau:

    Ca trù đã trải qua một quá trình phát triển ít nhất từ thế kỷ 15 đến nay, được biểu diễn trong không gian văn hóa đa dạng gắn liền, ở nhiều giai đoạn lịch sử khác nhau. Ca trù thể hiện một ý thức về bản sắc và sự kế tục trong nghệ thuật biểu diễn, có tính sáng tạo, được chuyển giao từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua các tổ chức giáo phường. Những giáo phường này đã duy trì các cộng đồng có quan hệ mật thiết, tạo nên nét đặc trưng cho ca trù. Mặc dù trải qua nhiều biến động lịch sử, xã hội nhưng ca trù vẫn có một sức sống riêng bởi giá trị nghệ thuật của nó đối với văn hóa Việt Nam.

    Ca trù độc đáo ở không gian nghệ thuật riêng, nhạc cụ và thể thơ riêng biệt. Theo các nghệ nhân dân gian, ca trù có 56 thể thức hoặc giai điệu khác nhau, mỗi loại này được gọi là thể cách. Kỹ thuật hát rất tinh tế, công phu như thể ca sĩ nắn nót, trau chuốt từng chữ. Nhạc cụ được tinh giản với sự tương phản âm sắc đã làm tôn vẻ đẹp của từng thành phần tham gia hoà tấu.

    Tham gia biểu diễn ca trù có ít nhất 3 người:

    Một ca sĩ luôn là nữ (gọi là “đào” hay “ca nương”) hát theo lối nói và gõ phách lấy nhịp (phách là một nhạc cụ làm bằng gỗ hoặc tre, được gõ bằng 2 que).

    Một nhạc công nam giới (gọi là “kép”) đệm đàn đáy cho người hát. Đán đáy là một loại đàn cổ, dài, với 3 sợi dây tơ và 10 phím đàn.

    Ngoài ra, còn có một người chơi trống hoặc đánh trống chầu (gọi là “quan viên”, thường là tác giả bài hát). Sự tán thưởng mà “quan viên” dành cho người hát, hoặc bài hát được biểu lộ qua cách đánh trống. “Quan viên” đánh vào thành trống nhiều lần biểu lộ chỗ đắc ý. Nếu không hài lòng với người hát, “quan viên” đánh hai nhịp trống.

    Đào hát ngồi trên chiếu ở giữa. Kép và quan viên ngồi chếch sang hai bên. Không gian trình diễn ca trù có phạm vi tương đối nhỏ và sự tham gia từ phía khán giả là rất cần thiết. Hát ca trù là nghệ thuật hát thơ, có một hệ bài bản phong phú quy định cho từng lối hát thờ, hát chơi và hát thi. Lời lẽ, ca từ của ca trù mang tính uyên bác, ít lời mà nhiều nghĩa, giàu chất thơ, mang nhiều cảm xúc, trầm ngâm, sâu lắng. Ca trù có đủ các thể loại từ trữ tình lãng mạn đến sử thi anh hùng, triết lý giáo huấn… đã thu hút sự tham gia sáng tác, thể nghiệm tài năng của nhiều văn sĩ và trí thức. Có hiểu thấu nội dung và nghệ thuật ngôn từ trong các bài ca cùng sự biểu hiện tinh tế của các ca nữ trong sự phối hợp nhịp nhàng với ngón đàn, khổ phách… mới thấy hết vẻ đẹp và giá trị của loại hình nghệ thuật này.

    Theo thống kê của các nhà nghiên cứu, đến giữa năm 2009 có 63 câu lạc bộ với khoảng 769 người (bao gồm 513 đào nương và 256 kép đàn và người đánh trống chầu) ở 14 tỉnh, thành phố (Hà Nội, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Hải Phòng, Thái Bình, Nam Ðịnh, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, TP. Sài Gòn) trên cả nước có hoạt động thường xuyên và có kế hoạch luyện tập truyền nghề ca trù. Tuy nhiên, số nghệ nhân có thể hát được từ 10 làn điệu trở lên là rất hiếm. Tại Viện Âm nhạc hiện đã lưu trữ được 7 điệu múa ca trù và 42 bài bản ca trù. Các văn bản Hán Nôm về ca trù là 26 bản và khoảng 25 cuốn sách về ca trù.

    Ca trù được công nhận là đã có đóng góp lớn vào văn hóa Việt Nam. Từ ca trù, một thể thơ độc đáo ra đời và trở nên có vị trí sáng giá trong dòng văn học chữ Nôm của dân tộc. Đó là thể thơ hát nói, được ưa chuộng qua nhiều thế kỷ. Ngoài ra, đàn Đáy và Phách đã trở thành những nhạc khí đặc trưng của ca trù, góp phần đưa ca trù trở nên một thể loại thanh nhạc kinh điển của Việt Nam. Với chiều dài về lịch sử, chiều sâu của nghệ thuật và mang bản sắc dân tộc rõ rệt ca trù đã khẳng định được vị trí quan trọng không chỉ ở Việt Nam mà trên cả thế giới.

    Lối hát Ca Trù được công nhận là Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể: (L’opéra de Ca Tru est un patrimoine culturel immatériel):

    Ca trù là một loại hình nghệ thuật có từ lâu đời, độc đáo và có ý nghĩa đặc biệt trong kho tàng âm nhạc Việt Nam, gắn liền với lễ hội, phong tục, tín ngưỡng, văn chương, âm nhạc, tư tưởng, triết lý sống của người Việt. Theo các nhà nghiên cứu khảo cổ, lịch sử, mỹ thuật, âm nhạc, vào thế kỷ XV, Ca trù đã có mặt trong văn hóa Việt Nam. Trải qua quá trình phát triển lâu dài, Ca trù đã ngày càng thẩm nhập vào hầu hết các cuộc diện của đời sống từ quá khứ và hẳn đã khẳng định tư cách độc lập và độc đáo của nó trong bức tranh chung của văn hóa dân tộc. Nghệ thuật Ca trù diễn ra trong các không gian ở đình làng, đền thờ thần, nhà thờ tổ nghề, dinh thự và ca quán thính phòng. Cùng với đó là các hình thức hát thờ, hát thi, hát cúng tế lễ lạc, hát ca tài tử, không những đóng góp vào sinh hoạt của cộng đồng làng xã, của giới trí thức mà còn góp phần vào các hoạt động lễ tiết của quốc gia trong khuôn khổ của văn nghệ đón tiếp ngoại giao.

    Ca trù được UNESCO ghi danh vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể (intangible cultural heritage) cần bảo vệ khẩn cấp của nhân loại năm 2009. Phú Thọ nằm trong 17 tỉnh, thành vùng lan tỏa của Ca trù. Phú Thọ là một trong những vùng sớm được tiếp nhận và sử dụng lối hát Ca Trù trong các dịp lễ hội, đình đám, vui chơi giải trí và nó cũng là một sản phẩm tinh thần trong đời sống sinh hoạt văn nghệ dân gian của công chúng, tồn tại song hành với các làn điệu Hát Xoan, Hát Ghẹo ở vùng trung du đất Tổ. Trong 2 năm (năm 2013 – 2015), địa bàn tỉnh Phú Thọ thực hiện việc kiểm tra di sản văn hóa trong phạm vi tỉnh, trong đó có sự kiểm nhận đối với di sản Ca trù. Kết quả kiểm tra này cho thấy di sản văn hóa phi vật thể Ca trù đang được lưu giữ, thực hành ở thôn Trinh Nữ, xã Bình Bộ, huyện Phù Ninh và một số Câu lạc bộ hát dân ca địa phương.

    Về Lịch Sử Và Nghệ Thuật Ca Trù…

    Lịch sử và Nghệ thuật ca trù là công trình nghiên cứu của tác giả Nguyễn Xuân Diện, ca trù được trình bày khá rõ nét, nhiều chi tiết quan trọng cần biết về ca trù, được ghi nhận trong luận án tiến sĩ của ông, in lần đầu năm 2007. Quyển sách này đã được tái bản ra mắt bạn đọc toàn quốc nhân kỷ niệm tròn 1 năm ngày nghệ thuật ca trù được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp của nhân loại (vào 01/10/2009). Thư tác này của nhà biên khảo Nguyễn Xuân Diện đã cho biết thêm rất nhiều chi tiết về loại hát Ca trù trong thư mục mà tác giả đã cho biết thêm bảy quyển sách khác có nội dung về nghệ thuật ca trù theo những thể thức khác, và lại còn liệt kê ra trên bảy chục văn bia viết bằng chữ Nôm đang được tàng trữ tại Viện Hán Nôm.

    Nhờ đó, có nhiều khám phá mới mà từ trước đến nay chúng ta chưa được biết. Có những nghi vấn về Ông Tổ của Ca trù, về lúc nào danh từ “Ca trù” được dùng lần đầu tiên thì luận án văn hóa âm nhạc này đã đưa ra những bằng chứng đáng tin cậy. Mặc dầu đề tài luận án đặt trọng tâm vào nguồn tư liệu Hán Nôm về việc nghiên cứu ca trù,  có lẽ tác giả sách nên ghi thêm một phụ lục vào những bài viết đáng kể về ca trù của các tác giả ngoại quốc như Samuel Baron vốn am tường về nghệ thuật ca trù, và cũng nên có một bảng ngữ vựng về những thuật ngữ chuyên môn trong nghệ thuật ca trù.

    Ca trù chỉ một lối hát cổ truyền của người Việt. Tên gọi ca trù cũng đã được tài liệu cổ ghi nhận. Trên các tài liệu Hán Nôm chữ “trù” trong “ca trù” 歌 籌đều dùng chữ “trù” 籌. Theo đó Trù籌là thẻ làm bằng tre, trên thẻ có ghi số tiền (hoặc quy định ngầm với nhau là mỗi thẻ tương ứng với một khoản tiền), dùng để thưởng cho đào và kép ngay trong khi biểu diễn thay cho việc thưởng bằng tiền mặt; cuối chầu hát sẽ căn cứ vào số thẻ mà tính tiền trả cho đào và kép hoặc giáo phường. Người quyết định việc thưởng này chính là vị quan viên (khách nghe hát), sử dụng trống chầu (gọi là cầm chầu). Đó là nguồn gốc của tên gọi ca trù; cũng là thuật ngữ sử dụng trong chuyên khảo này. Tuy nhiên ca trù, với ý nghĩa là một lối hát có dùng thẻ để thưởng như đã nói ở trên thì chỉ có ở hát ca trù ở đình đền, tức là hát thờ.

    Ca trù sử dụng ba nhạc khí đặc biệt (không chỉ về cấu tạo mà còn về cách thức diễn tấu) là đàn đáy, phách và trống chầu. Về mặt văn học ca trù làm nảy sinh một thể loại văn học độc đáo là hát nói. Đây là một bộ môn nghệ thuật ca nhạc “thính phòng” được hình thành trên nền tảng âm nhạc dân gian Bắc phần, người nghe cũng tham gia vào cuộc hát bằng việc cầm chầu. Ca trù còn có những cái tên khác như: hát cửa đình, hát nhà trò (hát ở đình, đền, miếu), hát cửa quyền (trong cung phủ), hát nhà tơ (hát ở dinh quan, tư gia các gia đình quyền quý), hát ả đào, hát cô đầu (hát ở các ca quán)…

    Nhiều nhà nghiên cứu đã khẳng định ca trù là một bộ môn nghệ thuật lâu đời, độc đáo và có ý nghĩa đặc biệt trong kho tàng ca nhạc của người Việt Nam. Ca trù gắn liền với lễ hội, phong tục, tín ngưỡng, văn chương, âm nhạc, tư tưởng, triết lý sống của người Việt. Do vậy nghiên cứu ca trù cũng là góp phần vào việc nghiên cứu các giá trị truyền thống trong văn hóa Việt Nam. Thật vậy, nghệ thuật ca trù là một di sản văn hóa đặc trưng của Việt Nam. Đặc sắc ở sự phong phú làn điệu, thể cách, cả không gian, thời gian biểu diễn và phương thức thưởng thức; đặc sắc còn vì từ cội nguồn nó gắn bó mật thiết với lễ nghi, phong tục, với những sinh hoạt dân gian, với công chúng. Ca trù làm người ta nhớ tới những tao nhân mặc khách với lối chơi ngông, chơi sang, rất tinh tế và giàu cá tính sáng tạo của những danh nhân như Nguyễn Công Trứ, Cao Bá Quát, Chu Mạnh Trinh, Nguyễn Khuyến, Dương Khuê, Tản Đà…Và cùng với đó là mối quan hệ giữa văn nhân (nhà thơ, nhà báo, họa sĩ) với Ả đào – mối quan hệ quan trọng nhất của lối thưởng thức ca trù. Bởi quá trình tham gia sinh hoạt ca trù là quá trình văn nhân sáng tạo, thể nghiệm và thưởng thức các tác phẩm của mình.

    Cũng theo TS. Nguyễn Xuân Diện trong tác phẩm khảo cứu Vị Trí Của Hát Nói (hay Ca Trù) Trong Dòng Văn Học Chữ Nôm, do Viện Nghiên cứu Hán-Nôm/ Hội thảo Quốc tế về chữ Nôm, Huế, 2006, các chi tiết quan trọng vê ca trù được ghi nhận như sau…

    Nguồn gốc Hát nói:

    Hát nói là một thể thi ca dân tộc được sinh ra từ nhu cầu của bộ môn nghệ thuật ca trù và trở nên một thể thơ độc đáo trong nền văn học Việt Nam nói chung, văn học chữ Nôm nói riêng. Trước nay cũng đã có một số công trình bài viết nghiên cứu về thơ hát nói ca trù và cũng đã có nhiều vấn đề của hát nói được làm sáng tỏ và khẳng định. Tuy nhiên vị trí và tầm vóc của hát nói trong văn học sử nói chung và trong dòng văn học chữ Nôm nói riêng thì vẫn chưa được khẳng định một cách mạnh mẽ.

    Tên gọi, gốc gác, đặc điểm của thể hát nói

    Trước đây, học giả Nguyễn Văn Ngọc trong Ðào nương ca nhắc rằng có người cho là hát nói là lối nói sử. Trương Tửu trong Văn nghệ bình dân Việt Nam cũng viết rằng điệu hát nói là những điệu nói sử. Nhà nghiên cứu Nguyễn Ðức Mậu cho biết năm 1900 đã có tài liệu nói về ca trù và gọi hát nói là nói Nôm. Tuy nhiên, về vấn đề này, các tài liệu Hán Nôm cũng vẫn còn cho những thông tin đáng chú ý, góp phần làm sáng tỏ hơn nữa về tên gọi, gốc gác, đặc điểm của thể loại này. Sách Ca trù thể cách viết về hát nói như sau:

    “Tiếng đàn của hát nói thuộc cung Nam. Nếu nữ hát thì gọi là hát nói, nam hát thì gọi là Hà nam. Lối văn này, xưa và nay đều có. Lối văn

    này, mối bài chỉ có 11 câu mà thôi. Câu 1 và 2 gọi là tổng mạo. Câu 3 và 4 gọi là Thừa đề. Câu 5 và 6 thì dùng lối thất ngôn, hoặc cổ thi,

    hoặc quốc âm; như là treo cái ý của toàn bài vào giữa bài thơ, để nói hết cái đại ý của toàn bài. Các câu 7, 8, 9 đều nối theo cái ý của câu 5

    và 6 mà phô diễn thêm ra, để làm rõ ý nghĩa. Câu 11 là tổng kết ý nghĩa trong cả bài, mà cũng là một câu kết thúc. Cũng có khi đến đây,

    lại thêm hai câu hoặc 4 câu nữa, liền sau đó nói dông dài thêm cái dư ý của bài thơ, ấy là muốn dẫn cho dài thêm. Người trong làng ca gọi là

    Hát nối.” (trang 12b)…”

    Theo sách trên thì thể thơ lục bát là một thể thơ được sử dụng phổ biến trong ca trù. Và thể thơ này lại được sử dụng chủ yếu trong làn điệu hát của ca trù. Các điệu hát được các nhà nghiên cứu ghi nhận là các điệu ca trù cổ đều có ca từ là thơ lục bát. Ðó là các làn điệu: Bắc phản, Chừ khi, Cung bắc, Dịp ba cung bắc, Ðại thạch, Hãm, Hồng hạnh, Non mai, Thư phòng, Mưỡu, Ngâm vọng và Thổng.

    Trong các lối hát truyền thống như chèo, quan họ cũng sử dụng thơ lục bát trong nhiều làn điệu. Ðiều này càng cho thấy sự gần gũi của ca trù với các lối hát chèo và quan họ, nếu xét dưới góc độ thanh điệu ca từ. Tuy vậy cùng sử dụng thể thơ lục bát, nhưng các lối hát truyền thống này cũng đã tạo nên những vẻ đẹp khác nhau trong nhạc điệu làm phong phú cho vốn âm nhạc cổ truyền Việt Nam, và càng khẳng định sức sống của thơ lục bát trong văn học và văn hóa Việt Nam. Trong số các thể thơ được dùng trong ca trù, thể hát nói để lại số lượng tác phẩm lớn nhất, được ưa chuộng nhất. Hát nói đã gắn với những tên tuổi lớn trong lịch sử văn học Việt Nam như: Nguyễn Công Trứ, Cao Bá Quát, Chu Mạnh Trinh, Tản Ðà, Phan Bội Châu, Nguyễn Khuyến, Dương Khuê, …

    Nói thêm về thi nhân Dương Khuê là người văn hay, chữ tốt. Năm 1864, ông đỗ Cử nhân (cùng khoa này có Nguyễn Khuyến đỗ Giải nguyên). Năm Mậu Thìn (1868), thời vua Tự Đức, ông dự thi Đình đỗ Tiến sĩ. Đường hoạn lộ, thuở ban đầu, Dương Khuê được bổ làm Tri phủ Bình Giang (Hải Dương), rồi thăng làm Bố chính. Vào đầu thập niên bảy mươi của thế kỷ 19, tay lái buôn Jean Dupuis uy hiếp các quan chức người Việt ở Bắc Kỳ để tự do sử dụng sông Hồng, ông ở trong nhóm những sĩ phu cương quyết chống lại. Ông dâng sớ về triều xin có thái độ quyết liệt với người Pháp, bị vua Tự Đức phê là “bất thức thời vụ” (không biết thời cuộc), rồi bị giáng xuống chức Chính sứ sơn phòng lo việc khai hoang. Năm 1873, quân Pháp đánh Bắc Kỳ lần thứ nhất. Sau khi thương thuyết, họ chịu trả lại bốn thành cho triều đình Huế, thì Dương Khuê được điều động làm Án sát Hải Phòng. Năm 1878, nhân lễ “ngũ tuần khánh thọ ” của mình, vua Tự Đức xuống chỉ cho ông làm Đốc học Nam Định. Sau đó, ông lần lượt trải các chức vụ quan hành chính như: Bố chính, Tham tá Nha kinh lược Bắc Kỳ, Tổng đốc Nam Định-Ninh Bình. Năm 1897, Toàn quyền Paul Doumer xóa bỏ điều 7 của Hòa ước Giáp Thân 1884, đặt cơ sở cho guồng máy cai trị của Chính phủ bảo hộ, thì Dương Khuê xin cáo quan, lúc 58 tuổi, được tặng hàm Thượng thư bộ Binh.

    Khi ông mất (ngày 6 tháng 3 năm Nhâm Dần, 1902), nghe tin buồn bạn thân ra đi, Tam nguyên Yên Đổ Nguyễn Khuyến đã làm bài thơ bất hủ Khóc Bạn (Khóc Dương Khuê) khi tang viếng. Bài thơ được vào văn học sử. Bài thơ có thể xem đây cũng là một bài văn tế được viết bằng thể thơ song thất lục bát, giọng thơ réo rắt thấm đầy lệ lòng, gồm có 38 câu thơ. Mở đầu bài thơ là một tiếng than thở xót xa bùi ngùi:

    Bác Dương thôi đã thôi rồi,

    Nước mây man mác ngậm ngùi lòng ta.

    Nguyễn Khuyến (1835 – 1909) khóc bạn cũng là tự khóc mình, giọng thơ u uẩn thiết tha. Ông trách bạn “vội đi xa” để mình lẻ loi, cô đơn. Cuộc sống trở nên chán chường, vô nghĩa:, nhất là 2 câu sau rất phổ thông ở các bàn tiệc sau này:

    Ai chẳng biết chán đời là phải,

    Sao vội vàng đã mải lên tiên;

    Rượu ngon không có bạn hiền,

    Không mua không phải không tiền không mua.

    Khóc Dương Khuê (1839-1902) cho thấy một tình bạn đẹp và cảm động của giới nho gia thuở trước. Sau hơn một thế kỷ, chúng ta vẫn thấy nỗi bùi ngùi xúc động khi đọc bài thơ này. Nguyễn Khuyến khóc bạn cũng là khóc cho một thế hệ nhà nho và cũng là tự khóc cho minh: “Ai chẳng biết chán đời là phải”…

    Tác phẩm của Dương Khuê để lại có một số bài ca trù, bài văn, câu đối, trướng… Có lẽ nên đề cập bài Hồng Hồng Tuyết Tuyết,… bài ca trù nghe thanh thoát, bông đùa, dí dỏm và hóm hỉnh. Giới thiệu một bài ca trù dưới đây là bài ca trù tiêu biểu và nổi tiếng của nhà thơ Dương Khuê:

    Gặp Lại Cô Đầu Cũ

    Hồng Hồng Tuyết Tuyết,

    Mới ngày nào chửa biết cái chi chi.

    Mười lăm năm thấm thoắt có xa gì!

    Ngoảnh mặt lại, đã tới kỳ tơ liễu.

    Ngã lãng du thời, quân thượng thiếu,

    Kim quân hứa giá, ngã thành ông

    Cười cười nói nói thẹn thùng,

    Mà bạch phát với hồng nhan chừng ái ngại.

    Riêng một thú Thanh Sơn đi lại,

    Khéo ngây ngây dại dại với tình.

    Đàn ai một tiếng dương tranh…

    Hà Nội tức cảnh

    Phất phơ ngọn trúc trăng tà

    Tiếng chuông Trấn Vũ, canh gà Thọ Xương

    Mịt mù khói tỏa ngàn sương

    Tiếng chày An Thái, mặt gương Tây Hồ.

    (bài thơ này nằm trong cuốn Vân Trì thi thảo).

    Tham khảo một số sách báo và tiếp xúc với các nghệ nhân ca trù chúng ta được biết, trên thực tế ngoài hát nói đủ khổ (11 câu thơ) thì thể hát nói còn có một số biến thể khác như: Hát nói thiếu khổ (bài hát chỉ có 6 câu thơ); Hát nói dôi khổ tức là dôi thêm một hoặc nhiều khổ (mỗi khổ 4 câu thơ), Hát nói gối hạc (một vài câu thơ kéo dài ra, số chữ trong một câu thơ có thể lên tới 12, 18 hoặc thậm chí 24 chữ). Và hát nói thường hay đi kèm với hát mưỡu. Hát mưỡu ít khi được hát riêng rẽ với tư cách một bài hát trọn vẹn, mà thường được hát mở đầu hoặc kết thúc cho một bài hát nói. Do vậy khi hát mưỡu kết hợp với hát nói lại có các dạng Hát nói mưỡu tiền (hát mưỡu mở đầu rồi vào hát nói), Hát nói mưỡu hậu (hát mưỡu kết thúc sau khi hát nói); Hát nói mưỡu đơn (hát mưỡu bằng một câu thơ lục bát), Hát nói mưỡu kép (hát mưỡu bằng hai câu thơ lục bát).

    Thể hát nói trong thơ ca trù

    Trong nghệ thuật ca trù, thơ là một thành tố quan trọng. Ca trù có nhiều làn điệu, nhiều thể ca trù sử dụng các thể thơ quen thuộc và thuần Việt như lục bát, song thất lục bát. Trong số 34 thể ca trù mà thư tịch Hán Nôm có ghi nhận về lời thơ, thì các thể thơ được dùng là:

    – Thể lục bát: dùng trong 17 thể ca trù

    – Thể song thất lục bát: dùng trong 1 thể ca trù

    – Thể hát nói là thể riêng của ca trù

    – Thể thơ 7 chữ và một câu lục cuối bài: dùng trong 3 thể ca trù

    – Thể thơ 7 chữ và một câu lục bát cuối bài: dùng trong 1 thể ca trù

    – Thể thơ Ðường luật (thất ngôn, tứ tuyệt): dùng trong 8 thể ca trù

    – Thể phú: dùng trong 1 thể ca trù

    – Thơ Ðường luật trường thiên: dùng trong 2 thể ca trù (trong đó có bài Tỳ

    bà hành của Bạch Cư Dị).

    Nhắc lại, về thành phần trình diễn ca trù, với một chầu hát cần có ba thành phần chính:

    Một nữ ca sĩ (gọi là “đào” hay “ca nương”) sử dụng bộ phách gõ lấy nhịp,

    Một nhạc công nam giới (gọi là “kép”) chơi đàn đáy phụ họa theo tiếng hát

    Người thưởng ngoạn (gọi là “quan viên”, thường là tác giả bài hát) đánh trống chầu chấm câu và biểu lộ chỗ đắc ý bằng tiếng trống. Vì là nghệ thuật âm nhạc thính phòng, không gian trình diễn ca trù có phạm vi tương đối nhỏ. Đào hát ngồi trên chiếu ở giữa. Kép và quan viên ngồi chếch sang hai bên. Khi bài hát được sáng tác và trình diễn ngay tại chỗ thì gọi là “tức tịch,” nghĩa là “ngay ở chiếu.”

    Âm nhạc ca trù hay hát nói thì ca trù vừa là loại thanh nhạc (vocal music), vừa là loại khí nhạc (instrumental music). Có một ngôn ngữ âm nhạc tế nhị, khá độc đáo và tinh vi. Vì là yếu tố thanh nhạc nên ca nương phải có giọng ca thanh thoắt, cao vút và âm vực rộng để ngân vang xa, khi hát phải biết ém hơi, nhả chữ và hát tròn vành rõ chữ, biết nảy hạt (đổ hột), đổ con kiến. Ca nương vừa hát, vừa gõ phách. Phải biết rành 5 khổ phách cơ bản, đánh lưu không, tiếng phách phải chắc và giòn, lời ca và tiếng phách phải ăn khớp với nhau.

    Và vì sử dụng âm khí nhạc nên kép đàn dùng đàn đáy phụ họa. Bản đàn không nhất thiết phải đi theo bài hát, vì phải theo khổ đàn, nhưng khổ đàn – khổ phách – tiếng ca hợp nhau, hài hòa nhuần nhuyễn. Có những cách đàn ca chân phương- theo lề lối hay hàng hoa- sáng tạo và bay bướm. Quan viên là người cầm chầu, tiếng trống chầu vừa chấm câu khi tham gia vào cuộc diễn tấu, nhưng có tính chất phê phán, khen chê đúng chỗ, để khích lệ ca nương – kép đàn, giúp cho thính giả biết được đoạn nào hay – thật hay và như thế được giáo dục âm nhạc trong cách nghe.

    Xét về một số tác phẩm nổi tiếng như sau…

    Bài bản ca trù có nhiều loại. Phổ thông nhất là hát nói, một thể văn vần có tính cách văn học cao. Những bài hát nói nổi tiếng phải kể đến:

    – Cao Bá Quát với “Tự tình”, “Hơn nhau một chữ thì”, “Phận hồng nhan có mong manh”, “Nhân sinh thấm thoắt”…

    – Nguyễn Công Trứ với “Ngày tháng thanh nhàn”, “Kiếp nhân sinh”, “Chơi xuân kẻo hết xuân đi”, “Trần ai ai dễ biết ai”…

    – Dương Khuê với “Hồng hồng, tuyết tuyết” tức “Gặp đào Hồng đào Tuyết”.

    – Chu Mạnh Trinh với Hương Sơn phong cảnh.

    – Tản Đà với “Gặp xuân”,”Xuân tình”, “Chưa say”

    – Nguyễn Khuyến với “Hỏi phỗng đá”, “Duyên nợ”

    – Nguyễn Thượng Hiền với “Chơi chùa Thầy”;

    – Trần Tế Xương với “Hát cô đầu”.

    Ngoài ra còn có những làn điệu cổ điển khác như “Tỳ bà hành” (bản diễn Nôm của Phan Huy Vịnh theo cổ bản của Bạch Cư Dị). Những điệu huê tình, gửi thư, bắc phản, hát giai… cũng thuộc thể ca trù.

    Theo như đã trình bày trên, thể thơ lục bát là một thể thơ được sử dụng phổ biến trong ca trù. Và thể thơ này lại được sử dụng chủ yếu trong làn điệu hát của ca trù. Các điệu hát được các nhà nghiên cứu ghi nhận là các điệu ca trù cổ đều có ca từ là thơ lục bát. Ðó là các làn điệu: Bắc phản, Chừ khi, Cung bắc, Dịp ba cung bắc, Ðại thạch, Hãm, Hồng hạnh, Non mai, Thư phòng, Mưỡu, Ngâm vọng, Thổng.

    Trong các lối hát truyền thống như chèo, quan họ cũng sử dụng thơ lục bát trong nhiều làn điệu. Ðiều này càng cho thấy sự gần gũi của ca trù với các lối hát… Xét tiếp về lối hát Ca trù – Hát  dân ca Bắc Ninh. Ca trù hay Hát nói là biến thể của song thất lục bát. Các nhà viết sách thời xưa cho rằng Hát nói là một hình thức biến đổi của thể ngâm Song thất lục bát: Trong hát nói có Mưỡu là những câu thơ lục bát, nhiều câu 7 chữ có vần bằng, vần trắc, có cước vận, yêu vận. Nhưng khi đã phát triển, Hát nói là một thể tài hỗn hợp gồm: thơ, phú, lục bát, song thất, tứ tự, nói lối,… Trong lối Hát ca trù có nhiều loại như: Dâng hương, Giáo trống, Gửi thư, Thét nhạc thì Hát nói là lối thông dụng và có tính văn chương lý thú nhất.

    Hát kể trong ca trù thường được mô tả là hát kể chuyện về một chuyện tình cảm trong thi ca văn học dân gian Việt Nam. Nói đến hát kể chuyện trong ca trù ví dụ như là bài Bèo Dạt Mây Trôi.  Cốt truyện được kể lại bằng lối hát của ca trù trong bài Dân Ca Quan Họ tiêu biểu này như sau:

    Bèo dạt mây trôi, chốn xa xôi,

    Anh ơi, em vẫn đợi… í i ì… bèo dạt

    Mây í i ì… trôi,

    chim sa, tang tính tình… í i ì…, cao vời

    Ngậm một tin trông, hai tin đợi, ba bốn tin chờ

    sao chẳng thấy anh…

    Một mảnh trăng treo, suốt năm canh,

    Anh ơi, trăng đã ngã… a á à… ngang đầu

    Thương nhớ… ờ ơ… ai, sao rơi… đêm sắp tàn… í i ì…

    trăng tà,

    Người ra đi có nhớ, (hay người xa có nhớ)

    là nhớ ai ngồi trông cánh chim trời,

    sao chẳng thấy anh…

    Mòn mỏi thâu đêm, suốt năm canh

    Anh ơi, em vẫn đợi… í i ì… mỏi mòn

    Thương nhớ… ờ ơ… ai

    Sao rơi, trăng sắp tàn .. í i ì… trăng tà

    Cành tre đu trước ngõ

    Là gió la đà em vẫn mong chờ, sao chẳng thấy anh…

    Thương nhớ.. ờ ơ… ai

    Sao rơi, trăng sắp tàn .. í i ì… trăng tà

    Cành tre đu trước ngõ

    Là gió la đà em vẫn mong chờ, sao chẳng thấy anh.

    Hát dân ca Quan Họ vốn thịnh hành trong những ngày lễ Tết, vì cứ vào dịp trung tuần tháng giêng, khoảng từ 12 đến 14, ngay sau Tết Nguyên Đán, người dân vùng đất Quan Họ Bắc Ninh lại tổ chức lễ hội vui xuân đầu năm, là dịp để các liền anh, liền chị gặp mặt chúc tụng, hội hè và cũng là lúc để tiếng hát Quan Họ ở vùng đất kinh Bắc được ca vang khi du khách từ khắp nơi thưởng ngoạn văn nghệ  qua âm thanh Quan Họ vào mùa Xuân về, mùa Xuân cũng bao hàm ý nghĩa là mùa lễ hội Quan Họ, là không gian vui tươi của Quan Họ; môi trường trẩy hội tưng bừng Quan Họ là vào mùa Xuân. Nhân dịp Xuân 2020, Tết Nguyên đán Canh Tý, bài viết này chúng tôi xin kính gửi Hội Bắc Ninh tại Nam California, Hoa Kỳ. Việt Hải và Khánh Lan đại diện Liên nhóm Nhân Văn Nghệ Thuật và Tiếng Thời Gian xin kính chúc quý đồng hương Một Năm Mới nhiều hạnh phúc, an lành và thịnh vượng.

    Việt Hải & Khánh Lan

  • Khánh Lan,  KIẾN THỨC TỔNG QUÁT,  LỊCH SỬ,  Việt Hải

    Nhìn Lại Văn Hóa Kinh Bắc.

    (Hình: Thiện Lê/Người Việt)

    Nhận thức được vai trò trong việc bảo tồn, phát huy các giá trị di sản Dân ca Quan họ, Ca trù trong những năm qua, được bảo tồn khá tốt. Bài viết này xoay quanh chủ đề âm nhạc truyền thống của vùng Việt Yên – Kinh Bắc. Xin vào đề.

    Xét về địa lý, Việt Yên nằm ở vị trí trung tâm trên con đường chiến lược của tỉnh Bắc Giang nối Lạng Sơn với Bắc Ninh và Thủ đô Hà Nội, vùng đất giàu tài nguyên ở nơi địa đầu cửa ải mà phía Đông Bắc đất nước, tọa lạc có sông Cầu là tuyến giao thông đường thủy huyết mạch cắt ngang địa hình, phân cách với tỉnh Bắc Ninh, nơi nối liền vùng hạ các tỉnh như Hải Dương, Hải Phòng với Bắc Ninh, Bắc Giang, và Thái Nguyên.

    Tóm lại, Việt Yên là huyện trung du nằm ở phía Tây tỉnh Bắc Giang, cách thành phố Bắc Giang 10 km. Diện tích tự nhiên 17.135 ha, gồm 19 xã, thị trấn. Cũng nên ghi nhận Việt Yên còn là vùng đất địa linh nhận kiệt, nơi sinh ra danh nhân văn hóa Thân Nhân Trung; Hán Quận công Thân Công Tài, nơi đang lưu giữ, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh tiêu biểu, nổi tiếng. Toàn huyện có trên 331 di tích lịch sử văn hóa, trong đó có 02 di tích cấp quốc gia đặc biệt, 20 di tích cấp quốc gia và 71 di tích cấp tỉnh. Tiêu biểu như di tích cấp quốc gia đặc biệt chùa Bổ Đà – Nơi sở hữu và bảo tồn các giá trị văn hóa đặc sắc: Bộ Mộc bản kinh Phật là bảo vật quốc gia, Lễ hội chùa Bổ Đà làdi sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia, vườn tháp chùa Bổ Đà là vườn tháp lớn và đẹp nhất Việt Nam.

    Việt Yên còn sở hữu nhiều di sản văn hóa phi vật thể như hát Chèo, Tuồng cổ, đặc biệt là Dân ca Quan họ, Ca trù đã được UNESCO vinh danh là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào ngày 30/9/2009. Đây là niềm vinh dự, tự hào vô cùng to lớn đối với người dân Việt Yên nói riêng và tỉnh Bắc Giang nói chung.

    Một trong những thành tựu nổi bật là hàng năm đã tổ chức liên hoan hát Quan họ của Việt Yên tại Lễ hội Chùa Bổ Đà. Tính từ năm 2000 – 2019, liên hoan hát Quan họ của huyện đã tổ chức được 19 lần. Thành quả ghi nhận như điều nghiên, ghi chép thu thanh 19 bài Quan họ dị bản tại làng Quan họ Trung Đồng. Đây là tư liệu đặc biệt quý cần phải lưu giữ và bảo tồn, phát huy, truyền dạy cho các thế hệ về sau.

    Đề án Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể Ca trù cần được bảo vệ tại  huyện Việt Yên giai đoạn 2014-2020. Huyện đã tổ chức và triển khai Đề án “Khôi phục lối hát đối đáp Quan họ” tới 100% các làng Quan họ ven sông Cầu thuộc các xã Tiên Sơn, Vân Hà, Ninh Sơn, Quảng Minh, Quang Châu, Vân Trung, thị trấn Nếnh.

    Về thành tựu bảo tồn và phát huy giá trị di sản Dân ca Quan họ, Ca trù, sau khi được UNESCO vinh danh là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại: 10 năm qua, môi trường thiên nhiên và xã hội của sinh hoạt văn hóa Quan họ là các thôn làng Quan họ được bảo tồn và phát triển. Các di tích lịch sử văn hóa và lễ hội truyền thống gắn với sinh hoạt văn hóa Quan họ được cơ quan liên hệ xếp hạng bảo tồn.

    Phong trào quần chúng tham gia vào việc bảo tồn, phát huy Dân ca Quan họ, Ca trù đã tập hợp các tổ chức, cá nhân trong và ngoài huyện chung tay góp sức tham gia. Đến nay toàn huyện có 18 làng Quan họ cổ. Nhắc đến quan họ, nhiều người chỉ nghĩ đến Bắc Ninh như một chỉ dẫn địa lý. Thế nhưng, ngay bên kia bờ bắc sông Cầu, mảnh đất Việt Yên cũng được coi là một trong những cái nôi khai sinh ra những câu giao duyên đằm thắm, mặn mà.

    Việt Yên cũng là huyện duy nhất của tỉnh Bắc Giang có 5 làng quan họ cổ thuộc danh sách 49 làng quan họ Kinh Bắc được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO) vinh danh vào năm 2009.

    Tại Việt Yên người dân nơi đây vẫn truyền nhau câu nói: “Trọng nhau vì nghĩa, mến nhau vì tài.” Đó chính là cái tình của người Quan Họ. Cái tình ấy được nâng niu, gìn giữ, đúc kết thành lời ăn nết ở của người dân Kinh Bắc; góp phần quan trọng làm nên sức sống, sức lan tỏa của quan họ trong đời sống đương đại, bà Đoàn Thị Mùi, một chị cho biết như thế.

    Người Kinh Bắc nói chung và người Việt Yên nói riêng vốn trọng chữ “tình.” Bởi vậy, mọi cử chỉ, lời nói đều rất cẩn trọng, ý nhị. Điều này được biểu hiện một cách tinh tế qua từng câu hát trong tổng số hơn 200 làn điệu Quan Họ cổ (với hàng ngàn dị bản) đang được lưu giữ, bảo tồn trong đời sống cộng đồng.

    Ngoài ra, các bậc cao niên cũng chỉ biết rằng, từ hàng trăm năm nay, trải qua bao biến thiên của thời cuộc, lịch sử, quan họ vẫn tồn tại, ngấm sâu trong đời sống người Kinh Bắc.

    Từ hàng trăm năm nay, trải qua bao biến thiên của thời cuộc, lịch sử, quan họ vẫn tồn tại, ngấm sâu trong đời sống người Kinh Bắc. Trong một số giai đoạn cụ thể (thập niên 1950s-1960s), do điều kiện lịch sử, nhiều sinh hoạt văn hóa truyền thống thu hút đông người tham gia (trong đó có Quan Họ) không diễn ra phổ biến, thường xuyên.

    Các nghệ nhân Quan Họ ở Việt Yên cho biết: “Trước đây, cổ nhân không gọi là “hát Quan Họ” như hiện nay mà gọi là “chơi Quan Họ.” “Hát Quan Họ” thì nhiều người thực hành được, nhưng “chơi” Quan Họ cho đúng bài bản, lề lối cổ thì không phải ai cũng làm được. Bởi lẽ, “chơi” quan họ mang sắc thái thanh tao, nền nã, lời ca vang ngân vừa phóng khoáng, vui thú vừa đắm đuối, nền nã”, liền chị Đàm Thị Mùi chia sẻ. Bà Mùi là Chủ nhiệm Câu Lạc Bộ Quan Họ Nội Ninh.

    Một canh hát Quan Họ cổ thường có ba chặng. Ở chặng đầu tiên, các liền anh, liền chị thường hát theo đúng niêm luật, lề lối cổ. Chặng thứ hai là chặng vặt, người hát sử dụng các làn điệu phổ biến trong đời sống sinh hoạt. Chặng thứ ba được gọi là chặng giã, đòi hỏi cách hát lưu luyến, luyến láy trữ tình.

    Hơn nữa, người xưa cũng không gọi là “bài” Quan Họ như hiện nay. Thay vào đó, người Quan Họ gọi là “câu.” Thông thường, mỗi liền anh, liền chị thuộc từ 50 đến 70 “câu,” mỗi nghệ nhân “nằm lòng” hàng trăm “câu” Quan Họ.

    Một trong những không gian sinh hoạt truyền thống của quan họ cổ là “nhà chứa” (nơi truyền dạy, tiếp đón các anh hai, chị hai từ những nơi xa đến). Trong quá trình bảo tồn và phát triển, toàn huyện đã có hơn 15 “Nghệ sĩ xuất sắc“, hay “Nghệ nhân” hạng tài ba, ưu tú. Đây là những người có tài năng và thành tích xuất sắc trong việc nắm giữ và truyền dạy di sản Quan Họ, hay Ca Trù cho các lớpkế cận. Thực hiện sự hướng dẫn của Huyện, ngành Giáo dục tổ chức triển khai lồng ghép chương trình giảng dạy Dân ca Quan Họ vào trong trong hệ thống các trường Tiểu học và Trung học cơ sở trong toàn huyện. Với các kết quả hoạt động trên, Dân ca Quan Họ được bảo tồn bền vững và phát triển sâu rộng trong mọi thành phần xã hội, đặc biệt là gIớI thanh thiếu niên.

    Văn hóa phi vật thể, là gÌ?

    Di sản văn hóa phi vật thể (tiếng Anh: Intangible cultural heritage, tiếng Pháp: Patrimoine culturel immatériel) là sản phẩm tinh thần gắn liền với cộng đồng hoặc cá nhân, vật thể và không gian văn hóa có liên quan, có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, thể hiện bản sắc của cộng đồng thế giới, không ngừng bỏ mà được tái tạo và được bảo tồn và được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

    Vào năm 2019 thì với việc “Kỷ niệm 10 năm Dân ca Quan Họ, Ca Trù” được UNESCO từ 2009 vinh danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại và những thành tựu khả quan trong việc bảo tồn và phát huy Dân ca Quan Họ, Ca Trù trong thời gian qua không chỉ là minh chứng cụ thể và sinh động sự cam kết của ngườI dân Việt Yên nói riêng và tỉnh Bắc Giang nói chung trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị di sản của ngườI  loại, mà còn làm cho Dân ca Quan Họ, Ca Trù trở thành nguồn văn hóa xã hội quý báu của Việt Nam nói chung, hay Bắc Ninh nói riêng.

    Quan Họ là một loại hình dân ca phong phú về giai điệu. Quan Họ được lưu truyền trong dân gian từ đời này sang đời khác qua phương thức truyền khẩu. Phương thức này là một yếu tố giúp cho Quan Họ trở thành một loại hình dân ca có số lượng lớn bài hát với giai điệu khác nhau. Tuy nhiên, cũng chính phương thức này đã làm cho các bài Quan Họ lưu truyền trong dân gian bị biến đổi nhiều, thậm chí khác hẳn sẽ với ban đầu. Nhiều giai điệu cổ đã mất hẳn. Mặc dù sự thay đổi này cũng làm cho Quan Họ phát triển, nhưng ở trong bối cảnh văn hóa Phương Tây đang xâm nhập mạnh mẽ vào Việt Nam, vấn đề bảo tồn nguyên trạng Quan Họ trong từng giai đoạn phát triển là việc làm cấp thiết.

    Những bài hát nhắc về Quan Họ phỏ thông như:

    Những bài hát Quan Họ phổ thông như: Năm liệu bảy lo, Trẩy Hội Xuân, Bèo dạt mây trôi, Xe chỉ luồn kim, Trống cơm, Cò lả, Lý giao duyên, Bạn tình ơi, Mười nhớ, Tìm em trong chiều Hội Lim, Gửi về Quan Họ, Cây trúc xinh, Dân ca Quan Họ, Nhớ về Hội Lim, Trầu cau Quan Họ, Lý tình tang, Người ơi người ở đừng về, Qua cầu gió bay, Ngồi tựa mạn thuyền, Song đào, Đêm qua nhớ bạn, Để nhện giăng mùng, Tương phùng tương ngộ, Hồng Hồng Tuyết Tuyết…

    Trích doạn bài ca trù Hồng Hồng Tuyết Tuyết

    Tuyết muốn lấy ông…

    Xưa …ngày xưa Tuyết muốn lấy ông

    Ông chê. Ông chê Tuyết bé Tuyết không biết gì

    Đến thì. Bây giờ Tuyết đã đến thì

    Ông muốn lấy Tuyết.

    Tuyết – Tuyết chê ông già

    Hồng Hồng Tuyết Tuyết

    Mới ngày nào còn chưa biết chi chi

    Mười lăm năm thấm thoát có xa gì

    Ngoảnh mặt lại đã tới kỳ tơ liễu

    Ngã lãng du thời khanh thượng thiếu

    Khanh kim hứa giá, ngã thành ông

    Cười cười nói nói sượng sùng,

    Mà bạch phát với hồng nhan chừng ái ngại

    Riêng một thú Thanh Sơn đi lại

    Khéo ngây ngây

    Khéo ngây ngây dại dại với tình…

    Ví dụ bài ca Quan Họ phổ thông khác, xin trích đoạn lời bài hát: Người ở đừng về:

    Nữ:

    Em về em vẫn í ì i í i

    Nay có ó o mấy khóc ơ nay ở ớ khóc thầm là

    Đôi í ơ bên là đôi bên vạt áo

    Mà này cũng có a ướt đầm

    Ướt đầm như mưa

    Người ơi ngươi ở em về

    Nam:

    Người về tôi dặn í ì i í i

    Nay có ó o mấy lời này ở ớ nhời này là

    Sông í ơ sâu là sâu song bên chớ lội.

    Mà này cũng có a đo đầy.

    Đò đầy người chớ qua.

    Người ơi ngươi ở đừng về….

    Có khuynh hướng mới là nên cải tiến, đổi mới những bài ca Quan Họ cũ. Nhạc sĩ Đức Miêng đã có số “vốn liếng” đồ sộ với hơn 200 tác phẩm bao gồm ca cảnh, hoạt cảnh, Quan Họ lời mới và âm hưởng dân gian Quan Họ. Ông cho ra những sáng tác với ca từ mới cho Quan Họ.

    Nhạc sĩ Đức Miêng trình bày: “Chuyện này thì anh em nhà hát nói quá rồi. Thực ra tôi không phải là người đi đầu trong việc soạn ca từ mới cho Quan Họ. Việc này, các cụ đã làm từ rất lâu rồi, nói đúng hơn đó là một đặc tính cụ thể trong sáng tạo các làn điệu Quan Họ cổ… Người hát là người nghe nhưng đồng thời cũng là người sáng tác các làn điệu mới để đối lại bài bên kia ra. Cứ qua một mùa lễ hội, lại có thêm vài làn điệu mới đóng góp vào vốn Quan Họ cổ của dân tộc.”

    Thật vậy, người nhạc sĩ chủ trương với ngôn ngữ tiếng Việt trong sáng, giữ hồn bài ca, và biểu hiện nét tình tự dân tộc tronng bài ca Quan Họ mới, giúp chuyển tải những bài học nhân sinh sâu sắc cho thế hệ trẻ về sau này.

    Viết đến đây, tôi chạnh nhớ đến Nhạc sĩ Anh Bằng, có lần tôi tâm sự cùng ông, tôi vốn thích âm nhạc Quan Họ Kinh Bắc, những bài như Người ơi người ở đừng về, hay Hồng Hồng Tuyết Tuyết, tôi đề nghị ông “hóa phép” ra phiên bản nhạc mới.

    Ông chọn bài “Người ơi người ở đừng về“, bởi vì ông đọc qua lời thơ, ông có nguồn cảm tác ngay. Xin trích doạn bài viết của Nhạc sĩ Anh Bằng như sau…

    “Mới đây anh bạn Việt Hải ngỏ ý là tôi hãy phổ nhạc một bài dân ca Quan Họ, tôi bảo tôi chỉ phổ theo lối dân ca quê hương mà thôi. Vì dân ca Quan Họ cần những quy tắc về điệu hát và nhạc cụ chuyên môn, nó không phải phạm trù chuyên môn của tôi. Bài hát Quan Họ mà Việt Hải bàn luận là bài hát nổi tiếng mà nhiều người biết đến là Người Ở Đừng Về, đây là tên một bài hát dân ca Quan Họ Bắc Ninh do Xuân Tứ cãi biên từ bài Quan Họ cổ điển Chuông Vàng Gác Cửa Tam Quan và bài hát được viết xuất xứ từ một bài thơ dân gian. Bài hát thường được cất lên vào lúc hội tàn, nhất là khi từ giã nhau. Trong ý thơ chan chứa lời hò hẹn, nhằn nhủ khi ta nghe câu ca “Người ơi! Người ở đừng về”.

    (Hình minh họa Ngọc Khánh)

    Người ơi người ở đừng về

    Người về em vẫn khóc thầm

    Đôi bên vạt áo ướt đầm như mưa

    Người ơi người ở đừng về

    Người về em vẫn trông theo,

    Trông nước nước chảy, trông bèo bèo trôi

    Người ơi người ở đừng về

    Người về em nhắn tái hồi

    Yêu em xin chớ đứng ngồi với ai

    Việt Nam là quốc gia mà nền kinh tế và xã hội được phát triển từ nông thôn, do đó nếp dân sinh ở các xóm làng miền quê, tình yêu trai gái được ghi nhận qua nhiều trong vần thơ hay các câu đồng dao. Sự lãng mạn của trai gái bị nếp lễ giáo nho phong ràng buộc, hãy nghe tiếp đoạn cuối:

    Mình về, ta chẳng cho về,

    Ta nắm vạt áo ta đề câu thơ

    Câu thơ ba chữ rành rành:

    Chữ Trung, chữ Hiếu, chữ Tình là ba.

    Chữ Trung thì để phần cha,

    Chữ Hiếu phần mẹ, đôi ta chữ Tình.

    Những bài dân ca Quan họ khác thịnh hành là: Ngồi tựa song đào, Tương phùng tương ngộ, Bèo dạt mây trôi, Ngồi tựa mạn thuyền, Đêm qua nhớ bạn…

    Sau đây xin đính kèm bản nhạc mà bài Người Ở Đừng Về mà tôi phổ thành nhạc như sau, dẫn ý lời trìch từ bài thơ nêu trên.

    Mình Ơi Em Chẳng Cho Về

    Người ơi người ở đừng về

    Người về em vẫn tỉ tê (mà) khóc thầm

    Người về em đứng em nằm

    Đôi bên vạt áo ướt đầm (mà) như mưa

    Người ơi nười ở đừng về

    Người về em vẫn kè kè (mà) trông theo

    Người ơi em vẫn trông theo

    Trong nước nước chảy trông bèo (mà) bèo trôi

    Mình ơi!

    Mình ơi đừng ở đừng có về nghe

    Mình về em nhắc lời thề (mà) nhớ thương

    Nhớ thương nhớ thương em vẫn nhớ thương

    Yêu em xin chớ chung giường (mà) với ai

    Mình ơi em chẳng cho về

    Em níu vạt áo em đề (mà) bài thơ

    Chữ Trung xin để phần cha

    Chữ Hiếu phần mẹ, đôi ta (là) chữ Tình

    Tình tình tình ơi hỡi tình ơi

    Tình tình tình ơi hỡi là tình

    Tình tình tình ơi hỡi tình ơi

    Tình tình tình ơi hỡi là tình

     (Anh Bằng).” Bài hát này được cô “Nghệ sĩ Dân ca ba miền” Thúy Anh trình bày trong nét chút nũng nịu, chút làm dáng khiến các liền anh, liền ông lên cơn sốt tâm can thì phải? Nghe Thúy Anh ca xong anh Bằng và tôi tâm đắc rất vui. Phiên bản “Mình Ơi Em Chẳng Cho Về” của Nhạc sĩ Anh Bằng, với tôi có sự dễ thương nào đó, nó mang hồn tôi đến vùng trời Việt Yên- Kinh Bắc trong mộng tưởng, bởi vì tôi, trai nam kỳ chưa hề bước chân qua khỏi vĩ tuyến 17. Nhưng quê hương quá nhiều nơi đẹp đẽ, và văn hóa quê hương dường như đã ăn sâu vào dòng huyết quản của tôi tự thuở nào.

    (Hình: Thiện Lê/Người Việt)

    Bài viết dựa vào nhiều nguồn tài liệu internet. Bài viết đăng trên báo Xuân cũa Hội Đồng Hương Bắc Ninh Nam California nhân dịp Tết Giáp Thìn 2024

    Việt Hải và Khánh Lan, 19/01/2024.

  • Kiều My,  KÝ SỰ,  NGHIÊN CỨU,  Sinh Hoạt,  TẠP GHI,  Việt Hải,  Vương Trùng Dương

    NIỀM VUI MÙA GIÁNG SINH

    NHÂN VĂN NGHỆ THUẬT VÀ TIẾNG THỜI GIAN: MERRY CHRISTMAS 2023 AND HAPPY NEW YEAR 2024 DO CHỊ TÂM AN THU HÌNH.

    Trước giờ khai mạc, Xướng Ngôn Viên Pham Khanh phỏng vấn GS Trần Mạnh Chi, NV Khánh Lan và chủ nhân công ty dược thảo Princess Lifestyle, Ông John Tạ và Xướng Ngôn Viên Lưu Mỹ Linh. Mời quý quan khách vào xem.

    Ngày lễ Giáng Sinh thật tưng bừng, hoa đèn đủ màu sắc rợp trời lung linh huyền ảo. Giáng Sinh là một niềm vui lớn lao của biết bao gặp gỡ thân tình, thương mến. Hòa cùng niềm vui trên khắp hành tinh trong mùa Giáng Sinh, Liên Nhóm Nhân Văn Nghệ Thuật và Tiếng Thời Gian đã có một buổi tiệc tưng bừng chào đón mùa yêu thương, mùa an lành… đến với mọi tạo vật trên khắp địa cầu. Vì, Thiên Sứ trên các tầng trời cũng đã đồng thanh ca hát trong đêm thánh, đêm con Thiên Chúa giáng trần:

    “Vinh danh Thiên Chúa trên trời. Bình an dưới thế cho người thiện tâm”

    Liên nhóm Nhân Văn Nghệ Thuật & Tiếng Thời Gian mừng Lễ Giáng Sinh

    KHÁNH LAN KHUI “APPLE CIDER” ĐÃI KHÁCH

    Trời Nam California thật êm ả, dịu dàng… như trong lòng mọi người đến với nhau, cho nhau những nụ cười hân hoan, ấm áp, cho nhau niềm vui của mùa Giáng sinh, trong bầu không khí thân thiện và thật bình an!  Lời cầu chúc  Merry Christmas âm vang trong hội trường, luôn là lời chúc thật đẹp mỗi mùa Giáng sinh. Suốt một năm dài vật lộn với cuộc sống, tháng mười hai là thời gian mà mọi người mong đợi mùa lễ lớn, để được thư giản và vui chơi. Đây cũng là dịp thân nhân, bạn bè đoàn tụ, gặp gỡ để cùng chung vui trong ngày hội lớn cuối năm.

    Tiếng đàn, tiếng hát đã vang lên! Giờ đây cả hội trường rất sống động và niềm vui của mọi người đang chắp cánh bay cao. Trong buổi tiệc hôm nay, quy tụ giới tinh hoa của người Việt hải ngoại, mà một vài vị quan khách từ xa đến tham dự đã nhận xét và ca ngợi. Từ những bậc trưởng thượng như các vị giáo sư khả kính: Dương Ngọc Sum, Trần Huy Bích, nhạc sĩ Lê Văn Khoa và phu nhân ca sĩ Ngọc Hà; các nhà văn như Nguyễn Quang, nhà văn Người Việt Phạm Quốc Bảo; ký giả nhà văn Du Miên và phu nhân Ngọc Hà; nhà báo nhà văn Vương Trùng Dương; nữ sĩ Dương Hồng Anh, nhà thơ Lê Trọng Nguyễn Nga.

    Hành ngồi: NV Phạm Quốc Bảo, NV Việt Hải, KS Nguyễn Văn Viễn, GS Dương Ngọc Sum, GS Trần Huy Bích, NV Nguyễn Quang. Hàng đứng: Lệ Hoa, NV Khánh Lan, NS Dương Hồng Anh, NT Lê Trọng Nguyễn Nga, Thụy Lan, Katherine Minh Thư, Micheal Jean.

    Quan khách tham dự tiệc

    Đặc biệt có cựu đại tá Lê Thương, bình luận gia kiêm nhà văn Phạm Gia Đại, giáo sư Phạm Hồng Thái, thi sĩ John Tạ kiêm giám đốc Cty Princess Lifestyle cùng phu nhân Susan Xuân Tạ, nhà văn Hạo Nhiên Trần Thế Ngữ, thi sĩ Trần Quốc Thái, hiền tài Ngô Thiện Đức, nhà văn Kiều My cùng các em Minh Phượng, Đình Khôi; nhà văn Khánh Lan và phu quân Mạnh Bổng, ca sĩ Thụy Lan và phu quân Michael Jean François,… Ông bà Trần Chính San Diego; ông bà Nguyễn Mạnh Kính. Ca nhạc sĩ Lâm Dung, Ái Liên, ca sĩ Trần Hào Hiệp, các ca sĩ Lisa Trần, Quỳnh Thúy, Mỹ Linh, Tony Hiếu và Thanh Mai, Hùng Ngọc, Ngọc Châu và Khắc Đức, xướng ngôn viên Phạm Thanh…

    TS John Tạ, Michael Jean François, cựu đại tá Lê Thương, Thụy Lan

    Cựu võ bị Đà Lạt khóa 16 ông Hoàng Đình Khuê, hải quân khóa 17 ông Bùi văn Tẩu và phu nhân, anh Nguyễn văn Viễn chủ nhân công ty xây cất Vincent Construction,  cựu trung tá không quân Phạm Đăng Khải và phu nhân Thanh Mỹ, ca sĩ Dương Viết Đang, ông bà Phan Cảnh Cho, anh Vĩnh Than và phu nhân là cựu đại úy cảnh sát biệt đội Thiên Nga, ký giả Thanh Huy của Việt báo, cựu tù nhân chính trị Vũ Hoàng Hải trong Mạng Lưới Nhân Quyền, cùng nhà truyền thông Tâm An, nhạc ca sĩ Nguyễn Văn Thành (phong trào Dân Chủ Ca và phu nhân; chị Minh Khai (em nhạc sĩ Lam Phương) và anh Khanh, nhiếp ảnh gia Paul Lê văn Phú, nhạc sĩ Phạm Vĩnh, ca sĩ Katherine Lê (ái nữ nhạc sĩ Lê Trọng Nguyễn) và nhà thơ Lê Trọng Nguyễn Nga.

    Hàng ngồi: NS Phạm Vĩnh, CS Quỳnh Thúy, XNV Lưu Mỹ Linh, Ông John Tạ. Hàng đứng: Michael Jean François, Susan Tạ, Khánh Lan, Thụy Lan

    Hàng ngồi: Minh Khai, Minh Châu, Tuyết Mai, Tony Hiếu. Hàng đứng: Lệ Hoa, Ngọc Châu, Kim Hương, Katherine Minh Thư, NV Phạm Gia Đại.

    Đặc biệt, lần đầu tiên nhạc sĩ keyboardist Đinh Trung Chính, người bạn văn nghệ của anh Trần Mạnh Chi, là người bảo trợ và phụ trách phần âm nhạc và âm thanh cho chương trình. Người nhạc sĩ tài ba đầy nhiệt huyết này đã mang đến tiếng nhạc rộn ràng và niềm phấn khởi trong lòng mọi người, như lân gặp pháo…trong bầu không khí sống động vui tươi. Xin chân thành cảm tạ nhạc sĩ Đinh Trung Chính và kỷ thuật viên,…

    Nhạc sĩ keyboardist Đinh Trung Chính

    Hai MC tài ba của nhóm là cô Mộng Thủy và anh Trần Mạnh Chi, đã điều khiển chương trình khá xuất sắc. Những tiếc mục đã được giới thiệu và thực hiện trôi chảy.

    MC khả ái Mộng Thủy và MC tài ba, anh Trần Mạnh Chi

    Trong buổi tiệc đình đám này, dưới sự chủ tọa của nhà văn Trần Việt Hải, bên cạnh là phu nhân ca sĩ Lệ Hoa khả ái. Nhà văn đã bày tỏ: Liên nhóm Nhân Văn Nghệ Thuật & Tiếng Thời Gian thành lập cách đây 8 năm gồm 5 người: Lý Tòng Tôn đã ra đi, họa sĩ Lưu Anh Tuấn  vì sức khỏe không thể tham dự, giáo sư Trần Mạnh Chi, hiền tài Ngô Thiện Đức và nhà văn Việt Hải.

    GS Trần Mạnh Chi là một trong 5 vị đã thành lập nhóm NVNT năm 2015 và NV Việt Hải

    Nhà văn Việt Hải và Anh Ngô Thiện Đức, một trong 5 vị đã sáng lập ra nhóm Nhân Văn Nghệ Thuật

    Sau đó, Ngô Thiện Đức tiếp lời: Liên nhóm Nhân Văn Nghệ Thuật & Tiếng Thời Gian sinh hoạt về văn hóa, nghệ thuật, âm nhạc. Ngoài ra còn tổ chức những buổi vinh danh các vị giáo sư, giúp ra mắt sách cho những thi sĩ,  nhà văn trẻ, là thế hệ tiếp nối cho những thế hệ sau này để duy trì nền văn hóa Việt Nam ở hải ngoại. Giúp giới trẻ nối bước các bậc cha anh về văn hóa theo truyền thống” uống nước nhớ nguồn” vậy.

    Và tiếp theo là phần trình bày của nhà văn duyên dáng của Khánh Lan tường trình tổng kết về các sinh hoạt trong năm 2023 và những dự định cho năm 2024. Mở đầu với lời chào trân trọng đến quý Giáo sư, Văn thi sĩ, các anh chị em thành viên và thân hữu, Khánh Lan kính chúc quý vị hiện diện trong buổi tiệc một mùa Giáng Sinh an lành, hạnh phúc và một năm mới 2024 với vạn sự như ý, an khang thịnh vượng và sức khỏe vẹn toàn.

    Tiếp theo, Khánh Lan mở đầu bài tường trình bằng bốn câu thơ do cô sáng tác, qua  giọng ngâm thật truyền cảm:

    “Chào mừng quan khách gần xa

    Hàn huyên phút chốc thì là người thân

    Chúng ta mới cũ quây quần

    Hôm nay lễ hội ân cần xin thưa”

    Trước khi trình bày về những thành tích hoạt động của năm 2023, NV Khánh Lan nói: “Kính thưa quý vị, LN NVNT & TTG sau 8 năm thành lập, đây là lần thứ 6 mà chúng ta họp mặt mừng chúa Giáng Sinh và cùng nâng ly mừng năm mới 2024. Theo truyền thống của hội, chúng ta có 3 buổi họp mặt quan trọng gồm: Tiệc mừng Chúa Giáng Sinh, Mừng Tết Nguyên Đán và kỷ niệm ngày thành lập của nhóm“.

    Xong nhà văn Khánh Lan nói tiếp: “Cũng như mọi năm, Khánh Lan xin được tường trình về những sinh hoạt của nhóm trong năm 2023 và những dự định cho các chương trình của năm 2024“.

    Trong năm 2023:

     1/ Tưởng niệm NS Minh Đức Hoài Trinh và mừng sinh nhật NV Nguyễn Quang.

     2/ RMS 3 tác phẩm: TLVD Hậu Duệ và Thân Hữu tập 2 do Liên nhóm Nhân Văn Nghệ Thuật & Tiếng Thời Gian bảo trợ Tam Giáo Đồng Nguyên và Phân Tâm Học và Đời Sống của Khánh Lan

    3/ Tiệc kỷ niệm 8 năm thành lập của NVNT& TTG

    4/ Du lịch Âu Châu và tham dự “Chiều Thu Paris, Văn Học Nghệ Thuật” do các văn nghệ sĩ Câu Lạc Bộ văn hóa Paris Việt Nam tổ chức.

    Những sinh hoạt dự định cho năm 2024:

    • Mừng Xuân Giáp Thìn
    • Mừng sinh nhật của các thành viên LN NVNT & TTG
    • NV Nguyễn Quang : The Manifest Destiny ( Anh ngữ )
    • NS Dương Hồng Anh: tập thơ Những Gì Để Nhớ
    • Tưởng nhớ Nhà Văn Hóa Khai Trí Nguyễn Hùng Trương
    • GS/NS Lê Văn Khoa: Hồn Việt và Ước Mơ
    • Tập nhạc: do các thành viên NVNT & TTG sáng tác
    • Dự định ra ebook, youtube các sách: Khái Hưng, Thạch Lam, Võ Phiến, Nguyễn Xuân Vinh…
    • Du lịch mùa thu Nhật Bản và Đại Hàn.
    • RMS của nhà văn Kiều My: Thi phẩm Như Lá Cỏ Tàn Phai  và Tuyển tập: Thêm Ngày Nữa Để Yêu Thương.
    • Kỷ niệm 9 năm thành lập của Liên Nhóm NVNT & TTG

    Sau phần tường trình của NV Khánh Lan là phần Văn nghệ Giáng Sinh. Từ trên sân khấu, tiếng nhạc tưng bừng trổi lên khai mạc chương trình ca nhạc Giáng Sinh.  Mở đầu với nhạc phẩm Jingel Bells – Tiếng chuông rộn rã của Jingle Bells cất lên qua tiếng hát của toàn ban ca sĩ NVNT & TTG đã âm vang trong hội trường. Mang đến bầu không khí đầy hương vị của mùa Giáng Sinh. Là một trong những bản nhạc Giáng Sinh được hát nhiều nhất trên khắp thế giới.

    Mở đầu với nhạc phẩm Jingel Bells

    Tiếp theo với Ban tam ca Cherry Three Lệ Hoa, Thụy Lan và Minh Thư trong áo dạ hội màu đỏ rực rỡ, đã mang khán giả trở về với niềm vui Giáng sinh,  qua những ca khúc đầy hương vị của Christmas bằng Anh ngữ. Giai điệu vui tươi nhưng thật thánh thiêng đã mạng lại cảm giác ấm áp trong không khí se lạnh của đêm đông lạnh giá. Đồng thời cũng chuyển tải niềm vui và tình yêu, khỏa lấp những buồn đau trong mùa Noel.

    Lệ Hoa, Thụy Lan, Katherine Minh Thư với liên khúc:

    • Joy to the World – niềm hoan ca bất tận

    Joy to the world nguyên là một khúc thơ trích từ bản tụng ca The Psalms of David do nhà thơ Issac Watts viết năm 1719, sau được nhạc sỹ Dr. Lowell Mason phổ nhạc và trở thành một trong những bài hát Giáng sinh nổi tiếng nhất, luôn vang lên khắp thế giới mỗi mùa Noel. Bài hát ca ngợi niềm vui sướng hạnh phúc khi con người sống với đức tin chân thành, và cao hơn nữa, có được niềm tin vào chính bản thân, vào mọi người xung quanh, vào cuộc sống tươi đẹp này.

    Có thể nói Joy to the World là ca khúc gắn liền với bất kỳ một album Giáng sinh nào. Hầu hết các ca sỹ mọi dòng nhạc đều đã hơn một lần ngân nga điệp khúc “Joy to the world. The Lord has come. Let earth receive her King. Let every heart prepare him room…”. Từ Natalie Cole đến Charlotte Church, từ Dolly Parton tới Whitney Houston, Boy II men v.v. với nhiều thể loại Christian, Pop, R&B, Jazz, hòa tấu …chuyển tải những cảm xúc đặc biệt tới người nghe dịp lễ Giáng Sinh. Bài ca Joy to the World phổ thông từ khi ra đời năm 1719. Và vào  cuối thế kỷ 20, “Joy to the world” là bài thánh ca Giáng sinh được hát nhiều nhất tại Bắc Mỹ.

    • Feliz Navidad.

    Theo tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa như Merry Christmastiếng Anh, Joyeux Noel tiếng Pháp.  Là ca khúc rất vui ca, là một trong những ca khúc tiêu biểu của mùa Giáng Sinh. Với câu điệp khúc đơn giản và lặp đi lặp lại, một ballad hoan ca rộn ràng, điệp khúc sôi dộng, như: I wanna wish you a Merry Christmas, I wanna wish you a Merry Christmas, I wanna wish you a Merry Christmas, From the bottom of my heart.

    “Feliz Navidad” là bài hát thịnh hành vào dịp lễ Giáng sinh do ca nhạc sĩ người Puerto Rico José Feliciano sáng tác năm 1970. Bằng những đoạn tiếng Tây Ban Nha đơn giản, với lời chúc mừng Giáng sinh/Năm mới truyền thống, “Feliz Navidad, próspero año y felicidad” hay “Merry Christmas, and a happy New Year” và lời chúc chân thành từ đáy lòng vui ca lễ cuối năm. Feliciano cho điệp khúc mang thanh âm pop, cùng lời chúc lành trong tiết điệu vui nhộn “Feliz Navidad” dược viết với đoạn điệp khúc đơn giản: “I wanna wish you a Merry Christmas from the bottom of my heart”. Thông điệp ca khúc đơn giản nhưng lại quá đỗi ngọt ngào. Đã đưa Feliz Navidad trở thành bài hát mà mỗi khi giai điệu của nó ngân lên trong đêm Christmas, tất cả mọi người đều muốn nhảy múa xung quanh cây thông Noel trong bầu không khí se lạnh ngày cuối đông.

    • Mary’ Boy Child.

    Lời ca khúc kể một câu chuyện cổ tích – về ngày Chúa Hài Đồng giáng sinh đến với nhân loại. Ca khúc này vẫn luôn là bản nhạc Giáng Sinh được yêu thích vượt thời gian, mỗi mùa Giáng Sinh đến. Mary’s Boy Child được viết năm 1956 và lời ca kể về ngày Thiên chúa Giáng sinh đến với con người. Tên gốc của ca khúc này là “Mary’s Little Boy Child” nhưng khi nhóm nhạc disco lừng danh người Jamaica Boney M. cover lại vào năm 1978, họ đã đổi thành “Mary’s Boy Child / Oh My Lord”.

    Đôi dòng về bài hát… Bài hát có nguồn gốc khi Jester Hairston đang ở cùng với một người bạn. Người bạn yêu cầu anh ấy viết một bài hát cho một bữa tiệc sinh nhật.  Hairston đã viết bài hát với một nhịp điệu calypso vì những người trong buổi tiệc sẽ chủ yếu là người Tây Ấn. Tiêu đề ban đầu của bài hát là “He Pone and Chocolate Chai“, pone là một loại bánh mì ngô và Nó chưa bao giờ được ghi lại dưới hình thức này. Một thời gian sau, Walter Schumann, tại thời điểm tiến hành Choir của Hollywood Schumann, yêu cầu Hairston viết một bài hát Giáng sinh mới cho dàn hợp xướng của mình. Hairston nhớ lại nhịp điệu calypso từ bài hát cũ của mình và đã viết lời cho nó. Harry Belafonte nghe bài hát được biểu diễn bởi dàn hợp xướng và xin phép ghi lại nó.  Nó đã được ghi lại vào năm 1956 cho album An Evening with Belafonte. Một phiên bản đã được chỉnh sửa sau đó đã được phát hành dưới dạng đĩa đơn, đạt vị trí số 1 trên bảng xếp hạng Anh trong tháng 11 năm 1957. Đây là đĩa đơn đầu tiên bán được hơn một triệu bản chỉ riêng ở Anh.  Cho đến nay, phiên bản của Belafonte đã bán được hơn 1,19 triệu copes.  Năm 1962, Phiên bản đầy đủ đã được bổ sung vào một vấn đề tái phát hành album đầu tiên của Belafonte cho Wish You a Merry Christmas.

    Bài hát này cũng được ghi lại bởi Mahalia Jackson vào năm 1956 nhưng có tựa đề “Mary’s Little Boy Child“. Một trong những phiên bản cover nổi tiếng nhất của bài hát là từ nhóm nhạc disney Boney M. Đức, từ năm 1978, “Baby Boy của Mary – Chúa ơi“. Phiên bản này đã đưa bài hát này lên đỉnh cao của các nước thuộc liên hiệp Vương Quốc Anh. Đây là một trong những đĩa đơn bán chạy nhất mọi thời đại ở Anh và đã bán được 1,87 triệu bản vào tháng 11 năm 2015.

    Sau những âm thanh rộn ràng vui nhộn, tâm hồn mọi người bỗng trở nên lắng đọng qua giai điệu thánh thiêng du dương, êm ái bay bỗng… trong một ca khúc Giáng Sinh tuyệt vời và nổi tiếng khắp hoàn vũ, mà không thể thiếu trong mùa Giáng Sinh. Ca khúc này do ban tam ca Kiều My, Minh Phượng và Đình Khôi trình bày, đó là:

    • Silent Night – Đêm Thánh Vô cùng

    Tiếng Việt từ tiếng Anh (Silent Night) mà nguồn gốc từ Stille Natcht tiếng Áo.Mang một âm điệu kỳ diệu, êm đềm…như gửi đến thông điệp tình yêu và hòa bình… khiến cho người nghe cảm nhận được sự bình an và ấm áp trong cõi lòng giữa mùa đông lạnh giá của đêm Giáng Sinh. Mọi cảnh vật xung quanh bỗng trầm lắng để họp thành một nhạc khúc rung cảm êm dịu, mọi âu lo biến thành những giây phút thanh thản, để tận hưởng niềm hạnh phúc đang đến…Thật tuyệt vời!

        Kiều My, Đình Khôi, Minh Phương

    Blue Christmas Qua hai giọng ca truyền cảm của Lâm Dung và Ái Liên.  Mùa lễ đầu tiên, sau khi mất người thân yêu, thật vô cùng khó khăn để vượt qua. Ngay cả dựng lên cây thông Noel hay nướng những chiếc bánh ngọt thơm ngon…

    Lâm Dung và Ái Liên với Blue Christmas

    Thật ngoạn mục! Nhà văn nhà báo Vương Trùng Dương kiêm thêm chức phó nhòm, luôn bận rộn với máy ảnh, hầu mang đến cho NVNT&TTG những hình ảnh quý giá thật đẹp, màu sắc rực rỡ, để lưu niệm những hình ảnh đáng ghi nhớ trong những sự kiện. Bên cạnh đó, còn có Tâm An trong Mạng Lưới Nhân Quyền, quay video những khoảnh khắc đầy ý nghĩa của những buổi tiệc họp mặt, thật đẹp.

    Nhà truyền thông Tâm An trong Mạng Lưới Nhân Quyền

    Ngoài ra, có một phó nhòm thứ hai là anh Paul Lê Văn, đã chụp những bức ảnh đầy nghệ thuật, như những hình ảnh lưu niệm mãi mãi. Thay mặt NVNT&TTG, KM chân thành cảm tạ sự nhiệt tình của các vị: Vương Trùng Dương, Tâm An và Paul Lê Văn.

    Nhà văn, Ký giả, Nhiếp Ảnh Gia, Chủ nhân, Chủ nhiệm, chủ bút Nguyệt san Chiến Sĩ Cộng Hòa Vương Trùng Dương

    Nhiếp Ảnh Gia Paul Levan

    Seven Lonely Days, một tiếc mục khá thú vị, ca sĩ Katherine Minh Thư gây ấn tượng cho mọi người khi cô ôm đàn guitar, vừa đàn vừa hát ca khúc Seven Lonely Days. Thật “ Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh!”, vì thân phụ cô là cố nhạc sĩ Lê trọng Nguyễn, nổi tiếng qua nhạc phẩm Nắng Chiều.

    Katherine Minh Thư, ái nữ của NS Lê Trọng Nguyễn

    La Vie En Rose – Bản nhạc nổi tiếng vượt thời gian của Édith Piaf, qua giọng hát điêu luyện của ca sĩ Ngọc Hà, phu nhân của Gs, Ns Lê Văn Khoa. Tiếng hát cao vút của cô khiến lòng người phơi phới, cảm thấy cuộc đời đẹp như những hoa hồng tươi thắm.

    Ca sĩ Ngọc Hà, phu nhân của GS, NS Lê Văn Khoa

    Ha Long Bay’s By Night – Thơ của thi sĩ John Tạ, do GS. Phạm Vĩnh phổ nhạc. Ca sĩ Thụy Lan trình bày nhạc phẩm này bằng Anh ngữ, đã chạm đến trái tim người nghe. Cô kể về một chuyện tình đẹp tuyệt vời bên vịnh Hạ Long vào đêm trăng thơ mộng. Cảnh đẹp trữ tình của vịnh Hạ Long, đã khiến trái tim đôi tình nhân say đắm như đang khiêu vũ.

    …..”Khi màn đêm buông xuống và những vì sao mờ dần

    Tình yêu chúng ta vẫn là dạ khúc Vĩnh Cửu

    Vịnh Hạ Long đêm mãi trong tim ta     

    Một minh chứng cho tình yêu không bao giờ rời xa”

    Thụy Lan with Ha Long Bay’s By Night

    Lời thơ thật trữ tình của thi sĩ John Tạ, phối hợp với dòng nhạc thật đẹp của nhạc sĩ giáo sư Phạm Vĩnh, qua tiếng hát điêu luyện truyền cảm của Thụy Lan, khiến mọi người phải vỗ tay khen ngợi. Chúc mừng thi sĩ John Tạ và Gs Ns Phạm Vĩnh đã mang đến cho người thưởng lãm âm nhạc một tác phẩm xuất sắc.

    Phần cắt bánh:  mọi thành viên NVNT&TTG quây quần bên chiếc bánh Buche De Noel để chụp bức ảnh kỷ niệm Giáng Sinh 2023, kèm theo những nụ cười rạng rỡ trên môi.

    Cờ Bay Trên Thành Phố Quảng Trị Thân Yêu & Đoàn Quân Chiến Thắng Trở Về. Với sự hiện diện của cựu đại tá Lê Thương, thân phụ của ca sĩ Thụy Lan, dịp này, toàn ban họp xướng hai bài Cờ Bay Trên Thành Phố Quảng Trị Thân Yêu và Đoàn Quân Chiến Thắng Trở Về. Không ngoài mục đích gợi nhớ về những trang sử oai hùng đến cựu đại tá, mà ông đã phần nào đóng góp xương máu. Đưa ông trở về dĩ vãng một thời oanh liệt của quân lực Việt Nam Cộng Hòa trước 1975. Đây là sự ưu ái mà NV Việt Hải có nhã ý dành cho cựu đại tá Lê Thương. Thật là một mỹ ý đầy ý nghĩa!

    Tiết mục xổ số: tiết mục này rất hấp dẫn nhưng cũng không ít hồi hộp. Những phần quà thưởng đầy ắp trên bàn do các mạnh thường quân bảo trợ như: Ông John Tạ, giám đốc Cty Princess Lifestyle, nhà văn Khánh Lan, ca sĩ Minh Thư v.v…

    MC Mộng Thủy quảng cáo quà tặng cho “Tiết mục xổ số” gồm: hai bao gạo (25 pounds mỗi bao) & một thùng nước mắm (6 chai) do Katherine Minh Thư tặng, một 5 gói thuốc bổ (mỗi bịch 2 lọ) do anh John Tạ gởi tặng và một bình succulents plants & một cái White Hammock (võng màu trắng) do Khánh Lan gởi tặng.

    MC Mộng Thủy & MC GS Trần Mạnh Chi với “Tiết mục xổ số“

    Và lô độc đắc: Một thùng nước mắm Phú Quốc, 6 chai do Katherine Minh Thư tặng

    Chị Kính đã trúng lô độc đắc

    Chương trình dạ vũ – Được mở đầu với bản Đoàn Lữ Nhạc điệu Psaodoble qua hai giọng ca gạo cội của nhóm: Lâm Dung và Ái Liên. Từng cặp dìu nhau ra sàn nhảy trong vũ điệu quân hành hào hứng.

    Somewhere My Love  – Một bản nhạc nổi tiếng của điệu luân vũ trong phim Doctor Jhivago, qua giọng hát trầm ấm lả lướt của ca sĩ Mạnh Bỗng .

    Tiếp theo là những ca khúc qua điệu Rumba, Cha cha cha, Tango, Slow Rock, Twist, Techno…qua những tiếng hát Tony Hiếu, Thanh Mai và Thụy Lan, Dương Viết Đang, Ngọc Châu, Khắc Đức, Phạm Gia Đại, Ngọc mai, Trần Hào Hiệp, Lisa Trần, Quỳnh Thúy, Ngô Thiện Đức…

    Bế mạc chương trình –

    Tiệc đã tàn, mọi người chia tay mang trong tim niềm vui còn đọng lại. Trên đường về, nhà nhà đã thắp sáng lên những ngôi sao rực rỡ, những hoa tuyết sáng ngời, cùng những chú nai vàng xinh xắn và những cây thông xanh lập lòe ánh đèn màu… trước sân nhà trong khu xóm. Niềm vui Giáng Sinh tràn dâng trong lòng người và lan tỏa khắp nơi nơi, chắc chắn sẽ còn lặp lại mãi mỗi mùa Giáng Sinh về…

                                                                            Cảm tạ

    Nhà văn Trần Việt Hải cùng toàn ban Nhân Văn Nghệ Thuật và Tiếng Thời Gian chân thành cảm tạ tất cả quý vị quan khách tham dự buổi tiệc Giáng Sinh 2023. Kính chúc quý vị một mùa Giáng Sinh an lành.

    12/18/2023. Kiều My.

    Kim Hương & Khánh Lan

    Khánh Lan & Mạnh Bổng

    Khắc Đức & Ngọc Châu

    Tuyết Nga & Khánh Lan

    KHG Lâm Quốc Dân & phu nhân Kim Hương

    CS Thanh Mỹ & chị Ngọc Châu

    Kiều My, Việt Hải, Lê Trọng Nguyễn Nga, Khánh Lan

    GS Phạm Hồng Thái, NV Việt Hải, NT Lê Trọng Nguyễn Nga, GS Trần Mạnh Chi, KTS Mạnh Bổng

    Phạm Thái, Kiều My, Việt Hải, Lê Trọng Nguyễn Nga, Khánh Lan, Mạnh Bổng

    ÁI LIÊN, LỆ HOA, KIỀU MY, NS HỒNG ANH, THỤY LAN, NT LÊ TRỌNG NGUYỄN NGA, MỘNG THỦY, KATHERINE MINH THƯ, LÂM DUNG, SUSAN XUÂN TẠ

    MẠNH BỔNG, KHÁNH LAN, TUYẾT NGA, NGỌC CHÂU, KHẮC ĐỨC

    GS Trần Mạnh Chi và gia đình

    Minh Châu, Quốc Dân, Kim Hương, Ngọc Châu

    Ông John Tạ & Phu Nhân, Susan Tạ, Thụy Lan, Michael Jean François, Mộng Thủy

    Cô Lisa và Ông Trần Hào Hiệp

    Tuyết Nga, Khánh Lan, NV Nguyễn Quang, Ngọc Châu, Minh Khai

    Lâm Dung, Tuyết Nga, Quốc Dân, Kim Hương, Ngọc Châu, Ái Liên

    TÌM HIỂU THÊM:

    Hơn 50 năm qua, vào đúng đêm vọng Giáng sinh, khắp nơi luôn vang vọng một ca khúc rạng ngời niềm hân hoan của con người chào mừng Chúa Giáng trần với niềm tin năm mới sẽ bình an, tốt đẹp. Và đó lại là sáng tác của một người không được sáng mắt từ nhỏ và không bao giờ trông thấy cảnh tượng tươi đẹp của lễ Giáng sinh. Những bài nhạc Giáng sinh ca ngợi Thiên Chúa Giáng Trần đã được sáng tác bởi nhiều nhạc sĩ nổi tiếng trong vườn âm nhạc như:

    It’s beginning to look a lot like Christmas; Last Christmas; Driving home for Christmas; Run Rudolph Run; Winter Wonderland; Santa Claus is Coming to Town; Jingle Bell Rock; Dancing around the Christmas tree; Little Drummer Boy; Silent Night; Mary’s Boy Child; We wish you a Merry Christmas; Please Come Home for Christmas; A Merry Little Christmas và kết thúc bằng niềm hân hoan vô vàn với bài… Feliz Navidad.

    Feliz Navidad

    Cuối cùng là bài hát ấn tượng với đoạn điệp khúc đơn giản: “I wanna wish you a Merry Christmas from the bottom of my heart”. Thông điệp ca khúc đơn giản nhưng lại quá đỗi ngọt ngào. Đã đưa Feliz Navidad trở thành bài hát mà mỗi khi giai điệu của nó ngân lên trong đêm Christmas, tất cả mọi người đều muốn nhảy múa xung quanh cây thông Noel trong không khí se lạnh ngày cuối đông.

    Mary’s Boy Child

    Lời ca khúc được viết giống như một câu chuyện cổ tích, kể về ngày Chúa Giáng Sinh đến với nhân loại. Được nhóm Boney M thể hiện vào năm 1978 và đã nhanh chóng leo lên đứng đầu bảng xếp hạng âm nhạc tại Anh. Từ đó cho đến nay, ca khúc Mary’s Boy Child vẫn luôn là bản nhạc Giáng Sinh được yêu thích vượt thời gian mỗi khi mùa Christmas sắp cận kề.

    Last Christmas

    Do ban nhạc Wham biểu diễn và được phát hành vào năm 1984. Đây là một bài hát Noel bất hủ được nhiều nghệ sĩ cover nhất, mang lại nhiều cảm xúc, đặc biệt là với những người Châu Á. Bài hát kể về câu chuyện của một chàng trai cuồng si, hết mình vì tình yêu trong mùa Giáng Sinh. Nhưng người con gái anh yêu lại rời bỏ ra đi, khiến anh ấy cô đơn, tuyệt vọng trong mùa Noel lạnh giá.

    We Wish You A Merry Christmas

    Nếu nói đến những giai điệu về dịp Noel thì không thể bỏ qua ca khúc We Wish You A Merry Christmas chân phương, quen thuộc với biết bao thế hệ trong hơn 500 năm qua. Bài hát được dành cho tất cả mọi người và bất cứ ai cũng có thể cất cao giọng hát của mình trong đêm Giáng Sinh. Mang giai điệu nhẹ nhàng, câu từ đơn giản nhưng ca khúc này lại được đóng nhận nồng nhiệt trên toàn thế giới.

    Joy To The World

    Bài thánh ca này nổi bật vì được phổ biến rộng khắp trong các giáo hội Cơ Đốc, chuyền tải thông điệp niểm vui và tình yêu thế chỗ cho tội lỗi và buồn đau trong đêm Noel. Bản nhạc Giáng Sinh này có gia điệu rộn ràng, mang lại không khí đêm mùa đông se lạnh nhưng đầy hân hoan và luôn khiến cho người nghe có cảm giác ấm áp khi thưởng thức trong nhà thờ cùng một dàn đồng ca lớn

    Silent Night

    Silent Night là bài hát Giáng sinh nổi tiếng nhất thế giới. Bài hát mang giai điệu du dương, ca từ nhẹ nhàng, theo thông điệp về tình yêu, hòa bình khiến bạn cảm nhận được sự bình yên và ấm áp của đêm Giáng sinh. 

    Theo tiếng Tây Ban Nha, Feliz Navidad có nghĩa như Merry Christmas (tiếng Anh); Joyeux Noel (tiếng Pháp); Buon Natale (tiếng Ý) và Mừng Giáng sinh trong tiếng Việt. Năm 1970, có một nghệ sĩ 25 tuổi, có tài sáng tác và đàn ca rất hay tên là José Feliciano chuẩn bị phát hành album nhạc Giáng sinh.

    Đĩa nhạc có bao bì tuyệt đẹp, trông như một gói quà giấy màu vàng đồng thắt nơ xanh lá cây và đỏ, đúng màu truyền thống Noel rất quen thuộc với nhãn quan người Âu Mỹ. Đĩa nhạc mang chính tên của chàng nghệ sĩ tác giả José Feliciano. Mọi việc sáng tác, thiết kế, ghi âm đã gần hoàn tất thì nhà sản xuất Rick Jarrard nêu ý kiến rằng José nên có một ca khúc Giáng sinh mới hoàn toàn, hát tiếng Tây Ban Nha để thêm lực hút cho album.

    Suy nghĩ mãi không ra ý, một buổi chiều gần đến thời hạn phải kết thúc dự án, José cảm thấy nhớ thời mình còn là chú nhóc con nhà nghèo sống ở Puerto Rico rồi lại là những ngày nghèo túng khác ở New York. Nhớ âm thanh cuộc sống là chính, vì anh nào có thấy chi đâu.

    José Monserrate Feliciano Garcia chào đời ngày 10 Tháng Chín 1945 tại Lares, Puerto Rico, con trai thứ tư trong gia đình có đến 10 người con trai. José sinh ra đã bị mù. Bù lại, thính giác của anh phát triển hơn mức bình thường nên khi ba tuổi đã biết gõ nhịp trên lon thiếc khi nghe chú của mình khảy đàn cuatro (đàn giây, nhỏ hơn guitar bình thường).

    Theo bố mẹ và các anh, em trai qua Mỹ định cư khi năm tuổi, chú nhóc José không cảm thấy lạc lõng nhiều lắm nhờ gia đình có thuê căn hộ trong khu Spanish Harlem ở New York City. Tự mày mò tập chơi accordion khi lên bảy, có cây guitar đầu đời khi lên chín, mỗi ngày tập chơi 14 tiếng và để rồi cũng năm chín tuổi ấy đã lần đầu xuất hiện trước công chúng, trong nhà hát Teatro Puerto Rico, khu phố Bronx.

    Đó là những năm 1950 khi mà nhạc rock đang trỗi dậy nhưng jazz vẫn còn ảnh hưởng sâu đậm trong cuộc sống người dân Mỹ. José thích nghe cả Ray Charles lẫn Sam Cooke. Nhưng ở nhà trường thì anh học guitar classic. Năm 17 tuổi, José nghỉ học, đi làm để phụ bố mẹ nuôi các em.

    Đàn hát bằng tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha ở ven đường lẫn trong các quán rượu ở khu Greenwich Village rồi chìa cái nón ra để ai muốn cho bao nhiều thì cho. Vậy mà từng bước, anh trở thành nghệ sĩ có danh thơm biểu diễn các loại nhạc Latin, jazz, pop, rock. Và rồi José đã có những lúc đồng sáng tác và biểu diễn cùng những siêu sao như Johnny Cash, Jimi Hendrix, Diana Ross, Quincy Jones…

    Và cảm hứng đã đến, ca khúc Feliz Navidad ra đời, trở thành một trong những “bài tủ” nổi tiếng nhất của José Feliciano cùng với những bài do anh cover của các nghệ sĩ/ban nhạc khác (điển hình thành công nhất là Light my fire của nhóm The Doors và California Dreamin’; Che Sera…). Lời ca ngắn gọn bằng hai thứ tiếng Anh và Tây Ban Nha, dễ hiểu, gợi lên những hình ảnh vui tươi, lạc quan trong bối cảnh Giáng sinh và năm mới, bám vào lòng người nghe và cứ ở lại trong đó mỗi khi mùa Giáng sinh về.

    Từ đầu thập niên 1970 đến nay, Feliz Navidad đã được ghi âm bởi vô số nam nữ nghệ sĩ tài hoa, riêng bài do chính José Feliciano trình bày thì được yêu thích và yêu cầu streaming, download nhiều nhất. ASCAP công nhận Feliz Navidad là một trong 25 ca khúc Giáng sinh được nghe nhiều nhất mọi thời trên thế giới. Năm 2020, kỷ niệm 50 năm bài này ra đời, người ta tổng kết rằng nó đã được trình bày ở gần 90 nước, từ Argentina, Ấn Độ, Canada, Israel, Na Uy, Nam Phi, New Zealand đến Nhật… Và nó cũng được khắc ghi vào Grammy Hall of Fame.

    Tháng Mười Một 2021, José Feliciano tung album Behind This Guitar để kỷ niệm 50 năm phát hành Feliz Navidad, rồi tiếp thêm album Behind this guitar deluxe với bản ghi âm Feliz Navidad đặc biệt, quy tụ tiếng đàn tiếng hát của 30 nghệ sĩ đến từ khắp thế giới, từ Lin-Manuel Miranda đến anh em nhà Jonas Brothers. Ngoài ra ông còn hát tuyệt tác Eagle when she flies với nữ hoàng nhạc country Dolly Parton!

    ——————————————————————–

    Nguồn Gốc Ca Khúc Silent night Nổi Tiếng (Đêm thánh vô cùng)

    Silent night bản nhạc giáng sinh sâu lắng và ý nghĩa đã được dịch thành hàng trăm thứ tiếng và đã được cất lên hàng triệu triệu lần vào những dịp cuối năm, vang vọng từ những ngôi nhà thờ nhỏ bé ở Andes cho đến những thánh đường hoành tráng ở Antwerp hay La Mã. Ít ai biết được “Silent Night” lôi cuốn bao người có một nguồn gốc kỳ lạ…

    Bài Thánh Ca Kỳ Diệu. Việt Hải Los Angeles

    (Dedicated to the one I admire and respect. Xmas 2010)

    http://chimviet.free.fr/…/vhan100_LmTranCapTuong%20.htm

    Nguồn Gốc Ca Khúc Silent night (Đêm thánh vô cùng)

    “Silent night” đã được dịch thành hàng trăm thứ tiếng và được cất lên hàng triệu triệu lần vào những dịp cuối năm.

    Bài hát này vang vọng từ những ngôi nhà thờ nhỏ bé ở Andes cho đến những thánh đường hoành tráng ở Antwerp hay La Mã. Ít ai biết được “Silent Night” lôi cuốn bao người có một nguồn gốc kỳ lạ. ..

    Câu chuyện bắt đầu từ 11-12-1792, tại Salzburg, Áo. Cậu bé Joseph Mohr sinh ra trong gia đình một thợ đan nghèo, cha bỏ đi. Đến ở với bà ngoại nghèo khổ túng thiếu, mỗi khi đói rét, Joseph thường lang thang đâu đó để quên đi. Chính những lần cuốc bộ đó đã làm thay đổi cuộc đời cậu và cả cách thức chào đón Noel trên thế giới.

    Một lần, Joseph ghé vào một nhà thờ trong làng và gặp ông Johann Hiernle, người chỉ huy dàn hợp xướng. Joseph bắt đầu tham gia sinh hoạt cộng đồng. Nhận thấy tài năng thơ ca, âm nhạc của Joseph, khi cậu đủ tuổi, Hiernle cho cậu vào học tại một trường ngữ văn nổi tiếng tại Kremsmnster. Rồi Joseph tốt nghiệp trường dòng, được phong linh mục khi vừa 23 tuổi. Về một nhà thờ ở miền núi xinh đẹp, Joseph sáng tác rất nhiều bài thơ. Xúc cảm từ một mùa Noel tuyết trắng phủ không khí yên ắng của đất trời trong một buổi sáng nọ,

    Joseph ngồi xuống chiếc bàn gỗ và viết một mạch bài thơ ngắn mang tên “Stille Nacht! Heilige Nacht!” (tiếng Anh có nghĩa là “Silent Night! Holy Night!”; tạm dịch “Đêm thinh không! Đêm linh thiêng!).

    Rồi Joseph chuyển đến nhà thờ Thánh Nicholas. Đêm trước Noel 1818, cây đàn dương cầm bị hỏng. Không thể để ngày Noel thiếu lễ nhạc, cha Joseph nảy ra ý định cho ca đoàn hát cùng với tiếng đệm guitar. Thời gian cấp bách, ông nhớ lại bài thơ ngắn “Stille Nacht! Heilige Nacht!” và đề nghị Franz Gruber (người chơi đàn cho nhà thờ) lo phần nhạc, Joseph đệm guitar và hát giọng nam cao, Franz hát giọng trầm và cứ sau mỗi đoạn thì ca đoàn của nhà thờ sẽ hòa chung phần điệp khúc. Vào gần nửa đêm, giáo dân trong vùng tưởng như thường lệ người chơi đàn đại phong cầm tấu lên những bài ca mừng Noel hùng tráng… Nhưng không, chỉ nghe thánh thót luyến láy tiếng đàn guitar nhẹ nhàng nâng giai điệu Silent Night phảng phất âm hưởng dân ca vùng nông thôn nước Áo chầm chậm lan tỏa ra trong tĩnh lặng thinh không của một thời khắc thiêng liêng…. Một Noel thật đáng nhớ.

    Sau đó Joseph Mohr được thuyên chuyển đến nơi khác và trong suốt 7 năm sau đó Silent Night đã chẳng bao giờ được cất lên.

    Tình cờ một người thợ tên Karl Mauracher đến sửa đàn cho nhà thờ Thánh Nicholas. Sửa xong, Mauracher mời ông Gruber thử đàn. Khi Gruber lướt phím xướng cho đoạn nhạc mở đầu của Silent Night, Mauracher cảm ngay vẻ đẹp bài hát nên xin đem cả nhạc và lời của “Silent Night” về làng Kapfing. Hai gia đình ban nhạc nổi tiếng Rainers và Strassers được mời thưởng thức và liền bị cuốn hút, quyết định đưa bài hát mới vào các lễ hội âm nhạc mừng Noel. Sau đó nhà Strasser đã đưa Silent Night vòng quanh Bắc Âu. Đến năm 1834, họ biểu diễn cho Đức vua Frederick William đệ IV của nước Phổ, quá ấn tượng, vua truyền lệnh ca đoàn của cung đình phải xướng bài hát này vào mỗi dịp Noel.

    Gia đình Rainers thì lại sang Mỹ vào năm 1839 và đã biểu diễn Silent Night bằng tiếng Đức ngay tại Đài tưởng niệm Alexander Hamilton ở bên ngoài khuôn viên nhà thờ Trinity của New York. Năm 1863, Silent Night được Jane Campbell và John Young dịch sang tiếng Anh. ..

    Silent Night vẫn được cho là của các thiên tài âm nhạc như Haydn, Mozart, Beethoven. Mãi đến 1995, cuộc tranh luận mới chấm dứt khi người ta tìm lại được bản viết tay của Joseph Mohr. Ngay trên góc trên bên phải của bài nhạc, Joseph viết “Soạn nhạc: Fr. Xav. Gruber”.

    GIÁNG SINH VÀ NHỮNG BẤT NGỜ KỲ DIỆU TỪ MỘT CA KHÚC.

    Giáng sinh tưng bừng. Giáng sinh rợp trời hoa đèn dủ sắc mầu lung linh huyền ảo.

    Giáng sinh nếu chưa mang lại niềm vui thánh thiện, thì ít nhất, Giáng Sinh cũng là một niềm vui lớn lao của biết bao gặp gỡ thân tình thương mến.

    Từ rất lâu, Giáng sinh không chỉ là ngày Đại lễ của người Công giáo, nhưng đã trở thành một lễ hội lớn của mọi người thuộc nhiều xã hội và tôn giáo khác nhau.

    Tính phổ cập của Kitô giáo được thể hiện rất rõ qua Đại lễ Giáng sinh, đặc biệt, Giáng sinh còn gắn liền với một bài Thánh ca, tuy là Thánh ca của nhà đạo, nhưng đã được mọi giới qua mọi thời đại nhiệt tình đón nhận và thiết tha yêu mến. Đó là ca khúc : “Đêm thánh vô cùng”, ca khúc này có một lịch sử rất thú vị.

    Bất ngờ và kỳ diệu

    “Stille Nacht” Tiếng Áo, “Silent night”, tiếng Anh hoặc “Đêm thánh vô cùng”

    Thật là thú vị, khi được biết ca khúc vô cùng danh tiếng ấy lại được sáng tác bởi người không phải là nhạc sĩ, trong một hoàn cảnh bất đắc dĩ, buộc phải sáng tác.

    Đêm vọng Giáng Sinh, tức đêm 24/12 năm 1818, cây đàn Organ của Nhà thờ Thánh Nicholas (Nicola-Kirche) ở Obendorf thuộc nước Áo đột nhiên bị hỏng.

    Cha xứ là Linh mục Josef Mohr rất bối rối không biết tính sao, đang lúng túng thì Ngài chợt nhớ tới một bài thơ ngắn mà Ngài đã sáng tác từ 2 năm trước đó (1816). Bài thơ rất đơn sơ này có tựa là “Đêm Thánh”. Một ý nghĩ chợt lóe lên trong đầu, cha xứ muốn có một ca khúc mới dành cho lễ nửa đêm, nhưng làm sao bây giờ, vì Ngài không phải là nhạc sĩ để có thể phổ nhạc bài thơ này ?

    Làm sao bây giờ, khi gần hết hạn và Thánh lễ nửa đêm sắp bắt đầu ?

    Một ý nghĩ lại sáng lên, còn ai khác trong lúc này, ngoài Frank Gruber, là người vẫn thường chơi đàn Organ cho nhà thờ, ông là giáo viên và cũng là bạn thân của Cha. Thế là, Ngài đã tìm gặp ngay F. Gruber để nhờ soạn phần giai điệu và phối âm bài thơ “Đêm thánh”, nhưng …bằng đàn Guitar.

    Lúc đầu, F. Gruber không đồng ý với đề nghị của J. Mohr, vì e rằng giáo dân đến dự lễ sẽ không thích loại âm nhạc được trình bày với đàn guitar vì vốn vẫn quen với đàn Organ xưa nay. Nhưng vì không còn sự lựa chọn nào khác, F. Gruber đành phải chấp nhận và bắt tay vào việc. Hết sức bất ngờ, chỉ trong vài giờ đồng hồ, phần nhạc của ca khúc được hoàn tất.

    Thoạt tiên, những người dự lễ tỏ ra kinh ngạc khi nghe ca khúc được trình bày với đàn guitar, nhưng chẳng bao lâu mọi người bị mê hoặc bởi giai điệu ngọt ngào của bài hát.

    Kể từ đó bài thánh ca Đêm Thánh Vô Cùng đã trở thành một bài hát gây ấn tượng nhất cho đêm thánh giáng sinh hài nhi Ki-tô.

    Dẫu cùng niềm tin hay không, người ta cũng không thể không rung động trước những vẻ đẹp, và đặc biệt, là nét đơn sơ nhưng rất sâu sắc của bài hát, chính vì thế đã lan rộng khắp địa cầu như một điều tự nhiên.

    Bài Đêm Thánh Vô Cùng đã được chuyển ngữ sang nhiều thứ tiếng trên hoàn vũ. Người ta còn hát với tiếng Et-ki-mô và với thổ ngữ Ban-tu ở Phi Châu. Không có một âm hưởng nào, đời hay đạo, được quốc tế biết tới nhiều như bài thánh ca Giáng sinh khiêm nhu này của Áo quốc.

    Ca khúc Giáng sinh này đã được dịch ra hơn 300 thứ tiếng trên khắp thế giới, và là một trong những bài hát được yêu thích nhất trong mọi thời đại. Ca khúc vẫn thường được trình diễn không cần nhạc đệm. Mặc dù được sáng tác bởi hai tín hữu Công giáo, nhưng bài hát này đã có một vị trí đặc biệt trong các nhà thờ thuộc Giáo hội Luther.

    Xuyên qua lịch sử Ki-tô giáo, bài thánh ca Đêm Thánh Vô Cùng đã trở thành một biểu tượng chân thực cho mầu nhiệm sâu kín, đêm Thiên Chúa giáng trần của người tín hữu Ki-tô.

    Thực tế, có chăng một đêm nào êm dịu hơn, thánh thiêng hơn, cái đêm được nhìn thấy một hài nhi, vị Sứ giả của Trời cao, sinh ra trong một máng cỏ nơi chuồng súc vật, trong khi đó, các gia súc quen thuộc như bò và lừa lại thổi hơi cho ấm hài nhi? Chuyện hoang đường hay sự thật? Thật không quan trọng về điều này, vì niềm tin không thể áp đặt cho ai, nhưng trọng điểm dễ nhận biết là, ca khúc đã khơi động niềm xúc cảm cho nhân loại.

    Thật khá lý thú, khi mà hầu hết các âm hưởng nhạc Giáng sinh truyền thống đều bị mai một hoặc thay đổi, trong khi âm hưởng của bản Stille Nacht vẫn lưu giữ được nguyên vẻ trong sáng về hình thức và cách cấu trúc ban đầu.

    Sự kiện đáng chú ý và cảm động hơn nữa, là bài Đêm Thánh Vô Cùng có từ nguồn gốc Ki-tô giáo đã được các tôn giáo khác đón nhận. Có nơi tại Á Châu còn hát bài này ngay cả trong những đền Chùa Phật giáo…

    Mọi người đều biết rằng trong thế chiến thứ hai, Đức và Mỹ đã đồng ý với nhau có một cuộc hưu chiến trong đêm Giáng Sinh để binh sĩ cùng tham dự thánh lễ nửa đêm, hôm đó mọi người đã cùng nhau hát lên bài “Đêm Thánh Vô Cùng”.

    Từ đầu thập niên 1900, Nhà thờ Thánh Nicholas đã không còn nữa do sự tàn phá của lũ lụt. Một ngôi nhà thờ mới đã được xây dựng bên cạnh một chiếc cầu. Một nhà nguyện nhỏ gọi là “Stille-Nacht-Gedachtniskapelle” (Nhà nguyện Tưởng nhớ Ca khúc Đêm Yên lặng), được dựng lên ngay tại địa điểm của ngôi nhà thờ đã bị phá hủy, và ngôi nhà kế cận được biến thành Nhà bảo tàng.

    Nơi đây, quanh năm thu hút du khách đến từ khắp nơi trên thế giới, nhưng đông nhất vẫn là trong tháng 12.

    Hiện nay, trong Bảo Tàng Đêm Yên lặng và Nhà nguyện kỷ niệm tại Oberndorf, mọi người còn được thấy bản viết tay bài thơ “Đêm thánh”của Cha J. Mohr. Cả bản giai điệu viết tay của F. Gruber, giai điệu chịu ảnh hưởng của âm nhạc truyền thống tại các vùng nông thôn, phảng phất những nét đặc trưng của dân ca Áo.

    Cả bài thơ và giai điệu của bài ca đều rất đơn sơ giản dị, nhưng lại gây xúc động vô cùng nên đã chinh phục được toàn thế giới. Điểm nổi bật hơn hết là so với âm điệu của các bài thánh ca Noel khác, bài “Đêm Thánh Vô Cùng” tiêu biểu cho đêm hạ sinh một hài nhi – Thiên Chúa, đến với trần gian và sống với con người. Chính nhờ thế, bài Thánh ca ấy đã giúp cho Đại lễ Giáng sinh thêm rất nhiều ý nghĩa. Thật khó hình dung, lễ Giáng sinh mà lại thiếu bài Thánh ca “Đêm thánh vô cùng”.

    Nhưng ngày lễ không chỉ là dịp để cho ta kỷ niệm, nhớ tới hoặc nghĩ về, vì như thế sẽ chẳng sinh ích lợi bao nhiêu, vì lễ nào rồi cũng qua, như bao nhiêu Thánh lễ đã qua và từng được dự trong đời, nhưng phải là những nhắc nhở và đòi buộc ta phải sống với mầu nhiệm Giáng sinh, nghĩa là Chúa cũng phải được sinh ra, phải lớn lên ở ngay trong lòng mình. Nghĩa là, ta cũng phải đổi thay, phải tự điều chỉnh để nên giống Chúa hơn qua từng ngày. Nghĩa là, ta phải thực sự ý thức, để không thể tự hài lòng và an tâm với lối sống hời hợt, nặng phần trình diễn của các hình thức ồn ào ở bên ngoài.

    Lạy Chúa !

    Xin luôn nâng đỡ và nhắc nhở, để con biết vâng theo ý Chúa, hơn là bắt Chúa phải chiều theo ý con, nhờ thế, con sẽ có được niềm vui và sự bình an mà Thiên thần đã ngợi ca chúc tụng khi hài nhi Giêsu sinh ra năm nào :

    “Vinh danh Thiên Chúa trên trời. Bình an dưới thế cho người thiện tâm”. Ước gì Đêm Giáng Sinh Mừng Ngôi Hai Con Chúa xuống thế làm Người là Đêm Thánh mà Chúa đang hiện diện trong tâm hồn nơi sâu thẳm của từng người, của lòng tin luôn tràn đầy nguồn ân sủng và Bình An của Chúa.

    ———————————————————————–

    Hoàn cảnh ra đời Silent Night (Đêm Thánh Vô Cùng)

    200 năm qua, cứ vào mỗi đêm Giáng sinh, giai điệu bài thánh ca kinh điển Silent Night – vốn quen thuộc với người Việt Nam với cái tên Đêm Thánh Vô Cùng – đều mang lại những khoảnh khắc thiêng liêng, ấm áp, đưa con người xích lại gần nhau hơn. Đã có nhiều phiên bản dịch lời Việt ca khúc này, nhưng nổi tiếng nhất là bản của Nguyễn Văn Đông, đặc biệt là phiên bản đầu tiên của nhạc sĩ Hùng Lân. Click để nghe Thái Thanh hát Đêm Thánh Vô Cùng (lời Hùng Lân) Click để nàng Hoàng Oanh hát Đêm Thánh Vô Cùng (lời Nguyễn Văn Đông) Bài thánh ca Silent Night được ra đời vào mùa Giáng Sinh năm 1818 tại nhà thờ nhỏ bé thuộc làng Obendorf vùng Salzburg của nước Áo. Bài hát được Franz Xaver Gruber soạn nhạc, còn phần lời là của “thầy Sáu” trong nhà thờ tên là Joseph Mohr. Chuyện kể rằng trước khi về nhà thờ Thánh Nicholas ở Salzburg, Joseph Mohr đã về một nhà thờ ở miền núi xinh đẹp và sáng tác rất nhiều bài thơ. Một mùa đông đầu thế kỷ 19, với niềm xúc cảm khi nhìn miền tuyết trắng phủ và không khí yên ắng của đất trời nơi đây, Joseph đã viết 1 bài thơ ngắn mang tên “Stille Nacht! Heilige Nacht!” (tiếng Anh có nghĩa là “Silent Night! Holy Night!”; tạm dịch “Đêm thinh không! Đêm linh thiêng!). Xem bài khác Hoàn cảnh sáng tác “Xập Xám Chướng” của nghệ sĩ Tùng Lâm Ca khúc Đêm Xuân (Dạ Khúc) và chuyện tình Phạm Duy – Thái Hằng Click để nghe 1 phiên bản Silent Night của 1 cô bé 4 tuổi hát Sau đó Joseph chuyển đến nhà thờ Thánh Nicholas. Vào đêm trước Noel 1818, cây đàn dương cầm của nhà thờ bị hư, mà ngày lễ thì không thể thiếu nhạc nên cha Sở là Joseph Kessler có ý định cho ca đoàn hát cùng tiếng đàn guitar. Khi đó Joseph Mohr nhớ lại bài thơ ngắn năm xưa và đề nghị người chơi đàn cho nhà thờ là Franz Gruber soạn giai điệu dựa theo bài thơ. Vào gần nửa đêm, giáo dân trong vùng tưởng như thường lệ người chơi đàn đại phong cầm trong nhà thờ sẽ tấu lên những bài ca mừng Noel hùng tráng… Nhưng không, chỉ nghe thánh thót luyến láy tiếng đàn guitar nhẹ nhàng nâng giai điệu của Silent Night phảng phất âm hưởng dân ca vùng nông thôn nước Áo chầm chậm lan tỏa ra trong tĩnh lặng thinh không của một thời khắc thiêng liêng… Một Noel thật đáng nhớ. Tuy nhiên sau đó Joseph Mohr được thuyên chuyển đến nơi khác và Silent Night bị rơi vào quên lãng suốt 7 năm. Một ngày kia, tình cờ có một người thợ tên Karl Mauracher đến sửa đàn cho nhà thờ Thánh Nicholas. Sửa xong, Mauracher mời ông Gruber thử đàn. Khi Gruber lướt phím xướng cho đoạn nhạc mở đầu của Silent Night, Mauracher cảm ngay vẻ đẹp bài hát nên xin đem cả nhạc và lời của “Silent Night” về làng Kapfing để trình diễn. Hai gia đình ban nhạc nổi tiếng Rainers và Strassers được mời thưởng thức và liền bị cuốn hút, họ quyết định đưa bài hát mới này vào các lễ hội âm nhạc mừng Noel. Sau đó nhà Strasser còn đưa Silent Night đi trình diễn vòng quanh Bắc Âu. Đến năm 1834, họ biểu diễn cho vua Frederick William đệ IV của nước Phổ. Vì quá ấn tượng, vua truyền lệnh ca đoàn của cung đình phải xướng bài hát này vào mỗi dịp Noel. Gia đình Rainers thì lại sang Mỹ vào năm 1839 và đã biểu diễn Silent Night bằng tiếng Đức ngay tại Đài tưởng niệm Alexander Hamilton ở bên ngoài khuôn viên nhà thờ Trinity của New York. Năm 1859, Silent Night được linh mục John Freeman Young ở giáo phận Floria dịch sang tiếng Anh và nhanh chóng trở thành một nhạc phẩm Giáng sinh được yêu thích ở khắp mọi nơi trên thế giới. Ca khúc có những quãng nhạc bình dị, những ý nhạc ngắn gọn, nhấc lên hạ xuống nhịp nhàng như hơi thở nên rất dễ hát. Silent Night có thể được biểu diễn trên những sân khấu lớn bởi các ngôi sao nổi tiếng hoặc theo chân các em nhỏ đến từng ngôi nhà theo phong tục của phương Tây. Giai điệu của bài hát như một sự nín thở chờ đón một sự kiện vĩ đại sắp xảy ra: Sự ra đời của Chúa Jesus. “… Silent night! Holy night! All is calm, all is bright ‘Round yon Virgin Mother and Child, Holy infant so tender and mild, Sleep in Heavenly peace! Sleep in Heavenly peace!” “… Đêm yên tĩnh! Đêm linh thiêng! Tất cả thật êm đềm, tất cả thật rạng rỡ Quanh Đức mẹ Đồng Trinh và Con của Người Chúa hài đồng thật hiền dịu và tốt lành Ngủ say trong sự yên bình tuyệt vời! Ngủ say trong sự yên bình tuyệt vời!” Click để nghe Silent Night vẫn được cho là của các thiên tài âm nhạc như Haydn, Mozart, Beethoven. Mãi đến 1995, cuộc tranh luận mới chấm dứt khi người ta tìm lại được bản viết tay của Joseph Mohr. Ngay trên góc trên bên phải của bài nhạc, Joseph viết “Soạn nhạc: Fr. Xav. Gruber”. Bài Silent Night được dịch ra 140 ngôn ngữ trên khắp thế giới, nhưng dù được hát với ngôn ngữ nào, thì giai điệu bài hát đều gợi lên một khung cảnh quen thuộc của đêm Giáng sinh xứ lạnh: Khi đó đường phố rất yên tĩnh, vắng lặng, những ngôi nhà ngủ yên, ngập trong tuyết trắng. Khung cảnh ấy đẹp đẽ mơ màng như trong chuyện cổ tích. Đúng 12 giờ đêm, chuông nhà thờ đổ vang và Silent Night được cất vang từ dàn đồng ca, nghe như tiếng vọng từ thiên đường. Đó là một khoảng khắc thiêng liêng, lòng người tràn đầy sự thành kính và biết ơn. Tưởng như trong giây phút, mọi cái xấu, cái ác đều được xóa sạch khỏi mặt đất. Lịch sử vẫn còn ghi lại câu chuyện về đêm hưu chiến Giáng sinh huyền thoại trong Thế chιến thứ nhất tại Mặt trận phía Tây năm 1914. Bất chấp sự phản đối từ chỉ huy, các binh sĩ Đức và Anh đã tự động ngừng giao tranh. Các binh sĩ Đức vừa trang trí khu vực xung quanh chιến hào của họ trong vùng Ypres thuộc Bỉ, vừa ca vang những ca khúc Giáng sinh, trong đó quen thuộc nhất là bài Silent Night bằng tiếng Đức. Khi đó các binh sĩ Anh cũng bắt đầu ra khỏi hào sâu ở bên kia chιến tuyến và đáp lời bằng chính bài hát đó ở phiên bản tiếng Anh. Đó là giây phút diệu kỳ khi hai bên bặt tiếng sung và thay vào đó là tiếng hát ca ngợi Thiên Chúa. Suốt đêm ấy, họ cùng hét vang: “Chúc mừng Giáng sinh” với nhau. Họ thậm chí còn tặng nhau quà lưu niệm cho nhau. Đấy là đêm hoàn toàn không có máu đổ, không có ai phải ngã xuống, đúng nghĩa “Đêm yên tĩnh” như tên gọi của bài hát. Hơn cả vị trí của một bài thánh ca nổi tiếng, Silent Night đã trở thành một biểu tượng của hòa bình. Vào mỗi dịp Giáng sinh, người ta lại lắng nghe với Silent Night như một sự thanh lọc tâm hồn, tìm về với cái Thiện. Ca khúc đem lại cho người nghe một viễn cảnh tốt đẹp về một thế giới hòa bình, không có hận thù, không thiên tai, địch họa, không có tiếng khóc hay sự chia ly, chỉ còn là “đêm yên tĩnh” với những đứa trẻ say ngủ trong vòng tay cha mẹ. Bài Silent Night đã được UNESCO công nhận là kiệt tác truyền khẩu và phi vật thể nhân loại hồi tháng 3/2011. Năm 2013, tạp chí Time, sau một thời gian khảo sát tại Văn phòng bản quyền Mỹ (U.S. Copyright Office) cũng tuyên bố Silent Night là ca khúc Giáng sinh được yêu thích nhất trên thế giới với 733 lần được thu âm, tính riêng từ 1978 trở lại đây.

    -Mary’s Boy Child

    Lời ca khúc được viết giống như một câu chuyện cổ tích, kể về ngày Chúa Giáng Sinh đến với nhân loại. Được nhóm Boney M thể hiện vào năm 1978 và đã nhanh chóng leo lên đứng đầu bảng xếp hạng âm nhạc tại Anh. Từ đó cho đến nay, ca khúc Mary’s Boy Child vẫn luôn là bản nhạc Giáng Sinh được yêu thích vượt thời gian mỗi khi mùa Christmas sắp cận kề.

    Last Christmas

    Do ban nhạc Wham biểu diễn và được phát hành vào năm 1984. Đây là một bài hát Noel bất hủ được nhiều nghệ sĩ cover nhất, mang lại nhiều cảm xúc, đặc biệt là với những người Châu Á. Bài hát kể về câu chuyện của một chàng trai cuồng si, hết mình vì tình yêu trong mùa Giáng Sinh. Nhưng người con gái anh yêu lại rời bỏ ra đi, khiến anh ấy cô đơn, tuyệt vọng trong mùa Noel lạnh giá.

    We Wish You A Merry Christmas

    Nếu nói đến những giai điệu về dịp Noel thì không thể bỏ qua ca khúc We Wish You A Merry Christmas chân phương, quen thuộc với biết bao thế hệ trong hơn 500 năm qua. Bài hát được dành cho tất cả mọi người và bất cứ ai cũng có thể cất cao giọng hát của mình trong đêm Giáng Sinh. Mang giai điệu nhẹ nhàng, câu từ đơn giản nhưng ca khúc này lại được đóng nhận nồng nhiệt trên toàn thế giới.

    Joy To The World

    Bài thánh ca này nổi bật vì được phổ biến rộng khắp trong các giáo hội Cơ Đốc, chuyền tải thông điệp niểm vui và tình yêu thế chỗ cho tội lỗi và buồn đau trong đêm Noel. Bản nhạc Giáng Sinh này có gia điệu rộn ràng, mang lại không khí đêm mùa đông se lạnh nhưng đầy hân hoan và luôn khiến cho người nghe có cảm giác ấm áp khi thưởng thức trong nhà thờ cùng một dàn đồng ca lớn

    Feliz Navidad

    Cuối cùng là bài hát ấn tượng với đoạn điệp khúc đơn giản: “I wanna wish you a Merry Christmas from the bottom of my heart”. Thông điệp ca khúc đơn giản nhưng lại quá đỗi ngọt ngào. Đã đưa Feliz Navidad trở thành bài hát mà mỗi khi giai điệu của nó ngân lên trong đêm Christmas, tất cả mọi người đều muốn nhảy múa xung quanh cây thông Noel trong không khí se lạnh ngày cuối đông.

    Silent Night

    Silent Night là bài hát Giáng sinh nổi tiếng nhất thế giới. Bài hát mang giai điệu du dương, ca từ nhẹ nhàng, theo thông điệp về tình yêu, hòa bình khiến bạn cảm nhận được sự bình yên và ấm áp của đêm Giáng sinh.

    Nếu bạn thích nghe nhạc Giáng sinh theo đúng từng thời điểm thì thứ tự bấm máy chọn bài chắc sẽ như thế này: 1.It’s beginning to look a lot like Christmas; 2.Last Christmas; 3.Driving home for Christmas; 4.Run Rudolph Run; 5.Winter Wonderland; 6.Santa Claus is Coming to Town; 7.Jingle Bell Rock; 8.Dancing around the Christmas tree; 9.Little Drummer Boy; 10.Silent Night; 11.Mary’s Boy Child; 12.We wish you a Merry Christmas; 13.Please Come Home for Christmas; 14.A Merry Little Christmas và kết thúc bằng niềm hân hoan vô vàn với bài… Feliz Navidad.

    Theo tiếng Tây Ban Nha, Feliz Navidad có nghĩa như Merry Christmas (tiếng Anh); Joyeux Noel (tiếng Pháp); Buon Natale (tiếng Ý) và Mừng Giáng sinh trong tiếng Việt. Năm 1970, có một nghệ sĩ 25 tuổi, có tài sáng tác và đàn ca rất hay tên là José Feliciano chuẩn bị phát hành album nhạc Giáng sinh.

    Đĩa nhạc có bao bì tuyệt đẹp, trông như một gói quà giấy màu vàng đồng thắt nơ xanh lá cây và đỏ, đúng màu truyền thống Noel rất quen thuộc với nhãn quan người Âu Mỹ. Đĩa nhạc mang chính tên của chàng nghệ sĩ tác giả José Feliciano. Mọi việc sáng tác, thiết kế, ghi âm đã gần hoàn tất thì nhà sản xuất Rick Jarrard nêu ý kiến rằng José nên có một ca khúc Giáng sinh mới hoàn toàn, hát tiếng Tây Ban Nha để thêm lực hút cho album.

    Suy nghĩ mãi không ra ý, một buổi chiều gần đến thời hạn phải kết thúc dự án, José cảm thấy nhớ thời mình còn là chú nhóc con nhà nghèo sống ở Puerto Rico rồi lại là những ngày nghèo túng khác ở New York. Nhớ âm thanh cuộc sống là chính, vì anh nào có thấy chi đâu.

    José Monserrate Feliciano Garcia chào đời ngày 10 Tháng Chín 1945 tại Lares, Puerto Rico, con trai thứ tư trong gia đình có đến 10 người con trai. José sinh ra đã bị mù. Bù lại, thính giác của anh phát triển hơn mức bình thường nên khi ba tuổi đã biết gõ nhịp trên lon thiếc khi nghe chú của mình khảy đàn cuatro (đàn giây, nhỏ hơn guitar bình thường).

    Theo bố mẹ và các anh, em trai qua Mỹ định cư khi năm tuổi, chú nhóc José không cảm thấy lạc lõng nhiều lắm nhờ gia đình có thuê căn hộ trong khu Spanish Harlem ở New York City. Tự mày mò tập chơi accordion khi lên bảy, có cây guitar đầu đời khi lên chín, mỗi ngày tập chơi 14 tiếng và để rồi cũng năm chín tuổi ấy đã lần đầu xuất hiện trước công chúng, trong nhà hát Teatro Puerto Rico, khu phố Bronx.

    Đó là những năm 1950 khi mà nhạc rock đang trỗi dậy nhưng jazz vẫn còn ảnh hưởng sâu đậm trong cuộc sống người dân Mỹ. José thích nghe cả Ray Charles lẫn Sam Cooke. Nhưng ở nhà trường thì anh học guitar classic. Năm 17 tuổi, José nghỉ học, đi làm để phụ bố mẹ nuôi các em.

    Đàn hát bằng tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha ở ven đường lẫn trong các quán rượu ở khu Greenwich Village rồi chìa cái nón ra để ai muốn cho bao nhiều thì cho. Vậy mà từng bước, anh trở thành nghệ sĩ có danh thơm biểu diễn các loại nhạc Latin, jazz, pop, rock. Và rồi José đã có những lúc đồng sáng tác và biểu diễn cùng những siêu sao như Johnny Cash, Jimi Hendrix, Diana Ross, Quincy Jones…

    Và cảm hứng đã đến, ca khúc Feliz Navidad ra đời, trở thành một trong những “bài tủ” nổi tiếng nhất của José Feliciano cùng với những bài do anh cover của các nghệ sĩ/ban nhạc khác (điển hình thành công nhất là Light my fire của nhóm The Doors và California Dreamin’; Che Sera…). Lời ca ngắn gọn bằng hai thứ tiếng Anh và Tây Ban Nha, dễ hiểu, gợi lên những hình ảnh vui tươi, lạc quan trong bối cảnh Giáng sinh và năm mới, bám vào lòng người nghe và cứ ở lại trong đó mỗi khi mùa Giáng sinh về.

    Từ đầu thập niên 1970 đến nay, Feliz Navidad đã được ghi âm bởi vô số nam nữ nghệ sĩ tài hoa, riêng bài do chính José Feliciano trình bày thì được yêu thích và yêu cầu streaming, download nhiều nhất. ASCAP công nhận Feliz Navidad là một trong 25 ca khúc Giáng sinh được nghe nhiều nhất mọi thời trên thế giới. Năm 2020, kỷ niệm 50 năm bài này ra đời, người ta tổng kết rằng nó đã được trình bày ở gần 90 nước, từ Argentina, Ấn Độ, Canada, Israel, Na Uy, Nam Phi, New Zealand đến Nhật… Và nó cũng được khắc ghi vào Grammy Hall of Fame.

    Tháng Mười Một 2021, José Feliciano tung album Behind This Guitar để kỷ niệm 50 năm phát hành Feliz Navidad, rồi tiếp thêm album Behind this guitar deluxe với bản ghi âm Feliz Navidad đặc biệt, quy tụ tiếng đàn tiếng hát của 30 nghệ sĩ đến từ khắp thế giới, từ Lin-Manuel Miranda đến anh em nhà Jonas Brothers. Ngoài ra ông còn hát tuyệt tác Eagle when she flies với nữ hoàng nhạc country Dolly Parton!

    ——————————————————————–

    Feliz Navidad, Feliz Navidad. Feliz Navidad, prospero ano y felicidad

    I want to wish you a Merry Christmas, I want to wish you a Merry Christmas

    I want to wish you a Merry Christmas from the bottom of my heart….

    Thánh ca là nhạc hát trong nhà thờ; tình ca là nhạc có tình yêu, thường là tình yêu nam nữ. Có một loại nhạc Giáng Sinh nói về Giáng Sinh chỉ trong khía cạnh văn hóa thuần túy, không sâu vào tâm linh như thánh ca. Đây là loại nhạc Giáng Sinh thế tục, ta có thể gọi như thế, hay ta tạm gọi là dân ca, một loại nhạc truyền thống dân tộc, không tôn giáo, về Giáng Sinh.

    Hôm nay chúng ta nghe qua các dân ca Giáng Sinh quốc tế rất phổ thông, và chúng ta đều đã nghe trước đây, vì chúng quá phổ thông tại mọi nơi trên thế giới. Các video clips dưới đây đều có lời nhạc tiếng Anh để các bạn tiện theo dõi và hát theo. Trước mối bài hát chúng ta sẽ có một giới thiệu ngắn cho bài.

    Và chúng ta có các bài sau đây:

    1. Deck The Halls

    2. Carol of the Bells

    3. It’s the Most Wonderdful Time of the Year

    4. Let It Snow

    5. The Little Drummer Boy

    6. O Christmas Tree

    7. The Most Wonderful Day of the Year

    8. We Need A Little Christmas

    9. Rudolph the Red-Nosed Reindeer

    10. Jingel Bells

    11. Jengel Bell Rock

    12. Santa Claus Is Coming To Town

    13. We Wish You A Merry Christmas

    14. 12 Days Of Christmas

    15. Rockin’ Around The Christmas Tree

    16. Feliz Navidad

    Mời các bạn !

    1. Deck the halls

    “Deck the Halls” (đầu đề nguyên thủy là “Deck the Hall”) là một bài hát Giáng Sinh / Năm Mới truyền thống của dân Welsh, ở vùng Wales, là một nước thuộc, Liên Hiệp Hoàng Gia Anh (United Kingdom of England) ở phía tây nước Anh. Điệp khúc fa-la-la có lẽ vao thời nguyên thủy là nhạc mở đầu của đàn harp. Bản nhạc này có từ thời thế kỷ 16, và là một phần của một bản nhạc mùa đông, Nos Galan.

    Điệp khúc Fa-la-la có từ một bản nhạc luân vũ thời trung cổ và dùng trong bài Nos Galan. Các phần còn lại của lời nhạc là đo người Mỹ sáng tác khoảng đầu thê kỷ 19.

    2. Carol of the Bells

    “Carol of the Bells” là bài nhạc Giáng Sinh do nhà soan nhạc người Ukraine tên Mykola Leontovych soạn nhạc, với lời nhạc tiếng Anh do Peter J. Wilhousky viết sau đó. Ngoài tên Carol of the Bells, bản nhạc này còn được biết đến trong thế giới tiếng Anh với tên “Ukrainian Bell Carol”. Âm diệu của bản nhạc là một âm điệu Ukraine gọi là “Shchedryk”, với các nhóm 4 bốn gọi là “ostinato motif” rất được ưa chuộng và làm bản nhạc rất nổi tiếng trong thế giới tiếng Anh.

    3. It’s the Most Wonderful Time of The Year – Andy Williams

    “It’s the Most Wonderful Time of the Year” được viết năm 1963 bởi Edward Pola và George Wyle, được thu âm năm đó và làm nổi tiếng bởi Andy Williams trong album Giáng Sinh tên “The Andy Williams Christmas Album”.

    4. Let It Snow – Dean Martin

    “Let It Snow! Let It Snow! Let It Snow!”, còn có tên “Let It Snow”, là bài hát do Sammy Cahn viết lời và nhạc sĩ Jule Styne viết nhạc năm 1945. Bản nhạc được viết vào tháng 7 năm 1945 trong thời gian trời nóng kỷ lục ở California! Được ghi âm lần đầu bởi Vaughn Monroe, bản nhạc trở thành nổi tiếng, lên đến số 1 trên bảng âm nhạc Billboard. Và mặc dù được xem là nhạc Giáng Sinh, nhưng từ Giáng Sinh không hề có trong bài.

    5. The Little Drummer Boy

    “The Little Drummer Boy,” có tên nguyên thủy là “Carol of the Drum,” do nữ nhạc giá cổ điển người Mỹ tên Katherine Kennicott Davis viết năm 1941. Đến năm 1955 bài hát được Trapp Family Singers thu âm và năm 1958 được ban hợp xướng Harry Simeone Chorale thu âm và làm nổi tiếng từ đó.

    Lời nhạc là lời kể chuyện của một câu bé nghèo kể lại chuyện cậu được Ba Vua gọi đến máng cỏ của Thánh Gia, và vì không có quà cho Chúa Hài Đồng, cậu bé đánh trống với sự đồng ý của Mẹ Maria, “Tôi chơi thật tốt cho Chúa” và “Chúa mỉm cười với tôi”.

    6. O Christmas Tree

    “O Tannenbaum” trong tiếng Đức và “O Christmas Tree” trong tiếng Anh là bài hát Giáng Sinh của Đức.

    A Tannenbaum là một loài thông ở Đức, thường gợi hứng cho các nhạc sĩ Đức soạn nhạc về “Tannenbaum”. Bản Tannenbaum đầu tiên có lẽ viết từ thế kỷ 15. Bài Tannenbaum nổi tiếng nhất là bài viết lời năm 1824 bởi nhạc sĩ organ Leipzig và nhà soạn nhạc Ernst Anschütz. Nhạc là nhạc của một bài dân ca cổ tên (Lauriger Horatius).

    7. The Most Wonderful Day of The Year

    “The Most Wonderful Day of The Year” do Johnny Marks viết năm 1964. Johnny Marks là nhạc sĩ chuyên viết nhạc Giáng Sinh và có một số bài nổi tiếng khắp thế giới như “Rudolph, the Red-Nosed Reindeer,” viết nhac với lời là một bài thơ do người anh rể viết.

    8. We Need A Little Christmas

    “We Need a Little Christmas” là môt bản nhạc Giáng Sinh trong nhạc kịch Broadway của Jerry Herman tên Mame, hát lần đầu tiên bởi Angela Lansbury trong nhạc kịch đó năm 1966.

    Trong nhạc kicnh, Mame hát bản nhạc này sau khi cô bị mất hết tài sản vì thị trường chứng khoán sụp đổ năm 1929, và Mame quyết định là cô, cậu cháu trai Patrick, và hai người làm trong nhà “cần một chút Giáng Sinh” cho vui một chút.

    9. Rudolph the Red Nosed Reindeer

    “Rudolph the Red-nosed Reindeer” laf một chú nai tưởng tượng với đầu mũi đỏ chói. Là chú nai thứ chín của Ông Già Noel, dẫn đầu đoàn nai kéo xe của Ông Già Noel. Vì thế cậu còn có tên “Nai Thứ Chín Của Ông Noel”. Chính đầu mũi sáng chói của Rudolph soi sáng đường đi cho đoàn nai kéo xe đưa Ông Già Noel đi trong đêm.

    Rudolph xuất hiện lần đầu tiên trong tập sách mỏng của Robert L. May năm 1939 do công ty Montgomery Ward phát hành. Bản nhạc Rudoff the Red-nosed Reindeer do Johnny Marks viết năm 1964.

    10. Jingle Bells

    “Jingle Bells” là một trong những bản nhạc Giáng Sinh được hát nhiều nhất trong thế giới tiếng Anh. Bản nhạc được James Lord Pierpont (1822–1893) viết năm 1857 và phát hành với tên “One Horse Open Sleigh”.

    11. Jingel Bell Rock

    “Jingle Bell Rock” do Joseph Carleton Beal (1900–1967) và James Ross Boothe (1917–1976) viết. Beal là một người làm nghề Pulbic relations ở New Jersey và Boothe là một nhà văn ở tiểu bang Texas. Bản nhạc được Bobby Helms ghi âm và làm nổi tiếng năm 1957.

    12. Santa Claus Is Coming To Town

    “Santa Claus is Coming to Town” do John Frederick Coots và Haven Gillespie viết, và hát lần đầu tiên bởi Eddie Cantor trên radio tháng November 1934. Bản nhạc thành công tức thì với 100 nghin tờ nhạc bán ngày hôm sau và hơn 400 nghìn bản bán trong dịp Giáng Sinh.

    13. We wish you a Merry Christmas

    “We Wish You a Merry Christmas” là một bài hát Giáng Sinh của Anh từ vùng miền tây nước Anh thế kỷ 16. Vào thời đó những người giàu có truyền thống phát kẹo, nhất là kẹo Sôcola, cho những đoàn hát nhạc Giáng Sinh trên đường phố. Đây là một trong ít bản nhạc Giáng Sinh có nhắc đến Năm Mới trong đó.

    14. 12 Days of Christmas

    “The Twelve Days of Christmas” là 12 ngày lễ hội bắt đầu từ ngày 25 tháng 12 đến ngày 5 tháng 1. 12 ngày này có tên là Christmastide hay Twelvetide. Ngày 6 tháng 1, là ngày Lễ Ba Vua, chứng tỏ qiuyeen lực của Giêsu là Con Thượng Đế đối với Ba Vua đến từ phương Đông.

    “The Twelve Days of Christmas” là bài hát Giáng Sinh kể hàng loạt quà tặng quý tặng nhau trong 12 ngày đó. Dù là phát hành lần đầu tiên ở Anh năm 1780, có bằng chứng cho rằng bài nhạc có nguồn gốc từ Pháp trước đó.

    15. Rockin’ Around The Christmas Tree

    “Rockin’ Around the Christmas Tree” do nhạc sĩ nhạc Giáng Sinh Johnny Marks viết và ca sĩ Brenda Lee ghi ăm 1958, nhưng phải đến 1960 khi Brenda Lee nổi tiếng bản nhạc mới nổi tiếng theo.

    16. Feliz Navidad

    “Feliz Navidad” là bài nhạc Giáng Sinh / Năm Mới do ca nhạc sĩ người Puerto Ric0 tên José Feliciano viết năm 1970. Với điệp khúc Tây Ban Nha giản dị, câu chào Giáng Sinh và Năm Mới truyền thống–“Feliz Navidad, próspero año y felicidad” hay “Merry Christmas, and a happy New Year”–và câu tiếng Anh đơn giản–“I wanna wish you a Merry Christmas from the bottom of my hear–bài nhạc nhanh chóng trở thành bản nhạc Giáng Sinh kinh điển trong thế giới tiếng Anh.

    Vương Trùng Dương.

    ——————————————————————————————————————————————————————-

    Xmas Song: ‘Feliz Navidad’

    José Feliciano‘s “Feliz Navidad,” originally released in 1970, celebrates the most wonderful time of the year in both English and Spanish. The repeating chorus, “Feliz Navidad / Próspero año y felicidad,” means “Merry Christmas, a prosperous year and happiness.”

    Feliz Navidad

    Feliz Navidad

    Feliz Navidad

    Próspero año y felicidad

    Feliz Navidad

    Feliz Navidad

    Feliz Navidad

    Próspero año y felicidad

    I wanna wish you a Merry Christmas

    I wanna wish you a Merry Christmas

    I wanna wish you a Merry Christmas

    From the bottom of my heart

    I wanna wish you a Merry Christmas

    I wanna wish you a Merry Christmas

    I wanna wish you a Merry Christmas

    From the bottom of my heart

    Feliz Navidad

    Feliz Navidad

    Feliz Navidad

    Próspero año y felicidad

    Feliz Navidad

    Feliz Navidad

    Feliz Navidad

    Próspero año y felicidad

    I wanna wish you a Merry Christmas

    I wanna wish you a Merry Christmas

    I wanna wish you a Merry Christmas

    From the bottom of my heart

    I wanna wish you a Merry Christmas

    I wanna wish you a Merry Christmas

    I wanna wish you a Merry Christmas

    From the bottom of my heart

    Feliz Navidad

    Feliz Navidad

    Feliz Navidad

    Próspero año y felicidad

    Feliz Navidad

    Feliz Navidad

    Feliz Navidad

    Próspero año y felicidad

    I wanna wish you a Merry Christmas

    I wanna wish you a Merry Christmas

    I wanna wish you a Merry Christmas

    From the bottom of my heart

    I wanna wish you a Merry Christmas

    I wanna wish you a Merry Christmas

    I wanna wish you a Merry Christmas

    From the bottom of my heart…. 

    VIỆT HẢI

  • Âm nhạc,  Kiều My,  Sinh Hoạt,  Việt Hải

    GIỚI THIỆU BAN NHẠC TRẺ  ANGEL BAND

    Nhạc sĩ Huy Phước cùng ban nhạc Angel Band tổ chức buổi lễ mừng Labor Day 2023. Bước vào music studio trang trí hệ thống đèn màu (multicolor helicopter lighting) đẹp mắt. Angel Band mở đầu party với nhạc phẩm “Oye Como Va”. Đây là ca khúc do nhạc sĩ Latin jazz và mambo Tito Puente sáng tác vào năm 1962. Bản hát lại của ban nhạc rock Santana đã đưa ca khúc này trở nên nổi tiếng với vị trí số 13 tại Billboard Hot 100, số 11 tại Billboard Easy Listening và số 32 tại Hot R&B/Hip-Hop Songs. Nhan đề ca khúc được lấy từ câu hát chủ đề “Oye Como Va”, có nghĩa là “Có khỏe không?”, tuy nhiên khi đứng cùng cả câu hát “Oye como va, ma ritmo” thì lại có nghĩa “Giai điệu của tôi có hay không?”

    Phu nhân của anh Huy Sinh (Lead Guitar), Huy Sinh (Guitar), Huy Tùng (Keyboard), Huy Đồng (Bass), Mạnh Bổng, Huy Dũng (Drum), Huy Phước (Accord) & Drum)

    Ca khúc được sáng tác theo nhịp cha-cha-cha với nhiều nét  tương đồng với “Chanchullo” của Israel “Cachao” López. Tạp chí Latin Beat từng viết vào năm 1967: “Ca khúc kinh điển “Rareza de Melitón” (sau này đổi tên thành “Chanchullo”) do Cachao sáng tác vào năm 1937 đã là nguồn cảm hứng cho Tito Puente viết nên ‘Oye Como Va’ “. Ấn bản gốc do ca sĩ Santitos Colon trong ban nhạc của Puente thời điểm đó trình bày. Cachao cũng chơi violoncelle trong một số lần trình diễn trực tiếp của “Oye Como Va”. Bài ca Oye Como Va điệu cha-cha-cha thường được chơi trong những dịp bal des amis hay matinée boom.

    Angel Band là ban nhạc trẻ, dĩ nhiên sở trường chơi nhạc trẻ rất khá, dưới sự điều khiển của nhạc sĩ Huy Phước. Tay trống xuất sắc là Huy Vũ, Huy Sinh lead guitar, Huy Tùng keyboard, Huy Đồng bass, Huy Dũng trống và Huy Phước đảm nhiệm cả hai vai trò lead solo (hay accord) và vocalist. Đây là một professional fullband mà chúng tôi được thưởng thức suốt một đêm dài của Labor Day 2023.

    Trần Việt Hải

    ÂM NHẠC TRONG ĐỜI SỐNG

    Bài Viết Của Kiều My

    Mừng lễ Labor Day 2023 vừa qua, gia đình chị Tâm An đã tổ chức một buổi văn nghệ hầu chiêu đãi bạn bè. Với lòng hiếu khách và hào hiệp, chị đã mời bạn bè và nhóm Nhân Văn Nghệ Thuật & Tiếng Thời Gian tham dự buổi ca nhạc tại tư gia…vô cùng ấn tượng. Đặc biệt, mọi người được thưởng thức một đêm văn nghệ độc đáo với ban nhạc sống của nhạc sĩ Huy Phước, phu quân của chị Tâm An. Đây là khoảnh khắc chắc chắn sẽ ghi lại dấu ấn như một kỷ niệm khó quên trong lòng người.

    Hình trên cùng: Minh Thư (Mặc áo & đội mũ đỏ) Hình giữa: Phạm Gia Đại, Vương Trùng Dương, Lê Nguyễn Nga, Mạnh Bổng, Lệ Hoa, Việt Hải, Khánh Lan, Ngọc Châu. Hình dưới cùng: Bà xã của anh Huy Sinh (Lead Guitar), Huy Sinh (Guitar), Huy Tùng (Keyboard), Huy Đồng (Bass), Mạnh Bổng, Huy Dũng (Drum) & Bà Xã, Huy Phước (Accord) & Drum) và phu nhân Tâm An, Lệ Hoa, Chị….và Anh…

    Âm nhạc là một môn nghệ thuật mà Kiều My yêu thích từ tấm bé. Có thể nói: âm nhạc là một loại thần dược vô hình, mang đến nhiều lợi ích cho tinh thần và sức khỏe của con người. Hầu hết mọi người chúng ta đều thích âm nhạc, vì tính chất kỳ diệu của nó là nối kết con người lại với nhau một cách tự nhiên. Mang đến sự giao thoa thật tốt đẹp giữa tình đồng loại; giúp mọi người hòa đồng và cởi mở trong tình bạn hữu.

    Âm nhạc có nhiều thể loại và chuyên chở nhiều ngôn ngữ khác nhau. Riêng người Việt Nam, ngoài nhạc Việt mà ta yêu thích đã đành, chúng ta còn thích cả nhạc Pháp, nhạc Anh, Mỹ v.v…

    Kho tàng âm nhạc Việt Nam cũng rất phong phú. Nhiều nhạc sĩ tài ba đã sáng tác những nhạc phẩm từ thời tiền chiến, đến thời chiến…thật trữ tình, đầy tình người, đi sâu vào lòng người và mãi không phôi pha theo thời gian. Chẳng hạn như nhạc sĩ Văn Cao (Suối Mơ), Đoàn Chuẩn (Lá Đổ Muôn Chiều), Dương Thiệu Tước ( Tiếng Xưa), Phạm Duy (Bên Cầu Biên Giới), Lam Phương (Tình Anh Lính Chiến), Trần Thiện Thanh (Người Ở Lại Charlie) Ngô Thụy Miên (Mùa Thu Cho Em), Từ Công Phụng (Bây Giờ Tháng Mấy) Nguyễn Ánh 9 (Cô Đơn) v.v… Còn rất nhiều ca khúc có giá trị do nhiều nhạc sĩ sáng tác, đã đóng góp cho nền âm nhạc Việt Nam.

    Nói đến nhạc Pháp, người Việt rất say mê vì âm điệu lãng mạn, nhẹ nhàng, sang trọng…rất gần gũi bản chất người Việt. Ngoài ra, người Việt có vẻ rất quen thuộc với nhạc Pháp vì đất nước chúng ta chịu ảnh hưởng nền văn hóa Pháp, thời Pháp thuộc gần 100 năm. Trong những bản nhạc Pháp ( La Chanson Francaise ) rất nổi tiếng vào những thập niên 1940, 50, 60, 70…qua tiếng hát của những danh ca Pháp thời bấy giờ như:

    Edith Piaf – La Vie En Rose, Sous Les Ciel De Paris, Non Je Ne Regrette Rien…

    Dalida – Bambino, Histoire d’un Amour, Bang Bang….

    Sylvie Vartan – La Plus Belle Pour Aller Dancer, Quand Le Film Est Triste…

    Mireille Mathieu – La Paloma, Une Femme Amoureuse, La Derniere Valse.

    Vicky Leandros – Apres Toi, L’ Amour Est Bleu…

    Christophe – Aline, Oh Mon Amour, Main Dans La Main….

    Còn rất nhiều những bản tình ca Pháp rất hay đã đốt cháy lòng người, mà chúng ta được thưởng lãm qua nhiều thập kỷ.

    Vào những năm đầu của thập niên 1970, giới yêu nhạc Pháp ở Saigon vô cùng thích thú khi được nghe bản nhạc PAROLES, qua hai tiếng hát hàng đầu của Pháp là Dalida và Alain Delon.

    Những bản nhạc Pháp tiêu biểu này đã đi sâu vào lòng người và thật khó quên. Giới yêu nhạc Pháp rất say mê những bản nhạc tình lãng mạn từ  ngày ấy cho đến bây giờ. Đặc biệt, những bản nhạc tình cảm Pháp vẫn tồn tại mãi với thời gian và ảnh hưởng sâu rộng khắp thế giới. Người Việt biết thưởng thức nhạc Pháp có thể nói: đây là sự lựa chọn những tinh hoa bậc nhất của âm nhạc vậy.

    Kiều My nhớ và viết lại phần nào về phong trào nhạc rock du nhập vào Việt Nam ra sao, như thế nào nhé. Khi quân đội Hoa Kỳ sang chiến đấu tại Việt Nam vào cuối thập niên 1960 và đồng thời mang nhạc rock Mỹ vào nước ta. Vì các club nhạc mở ra để cho người Mỹ có nguồn giải trí. Thời bấy giờ ở Sài Gòn, tầng lớp học sinh, sinh viên ảnh hưởng văn hóa Pháp tiếp tục nghe nhạc Pháp, như là hiện tượng để chống trả lại sự thâm nhập văn hóa Mỹ đang ngày càng bành trướng. Nhưng dần dần những người chơi nhạc nhận ra nét độc đáo của nhạc pop/rock của Anh và Mỹ. Và rồi từ thủ đô Sài Gòn đến các thành phố lớn như: Đà Nẵng, Qui Nhơn, Nha Trang, Biên Hòa, Vũng Tàu, Cần Thơ… cùng nhiều nơi khác chấp nhận loại nhạc rock, dù nguyên gốc hay được Việt hóa trong đời sống văn hóa của lớp người trẻ thời bấy giờ.

    Cũng vào đầu thập niên 1970, giới yêu nhạc lại có dịp thưởng thức một sắc thái mới của âm nhạc nổi lên rầm rộ, đó là nhạc Anh , Mỹ…do những ban nhạc đang làm mưa gió trong những buổi ca nhạc trên thế giới. Chẳng hạn như:

    Ban nhạc The Beatles nổi tiếng về nhạc Pop – Rock, đã lôi cuốn người nghe trong những buổi trình diễn như:  Let It Be, Hey Juge, Imagine v.v…

    Ban nhạc ABBA nổi tiếng với bản: Dancing Queen, Mamma Mia, I have A Dream, Fernando, Chiquitita,…

    Ban nhạc Boney M. Lừng danh trong ca khúc “Rivers of Babylon”, “Bahama Mama”, Daddy Cool, “Rasputin”…

    Carpenters – Một giọng hát rất đặc biệt qua những ca khúc như: Yesterday Once More, Top OF The World, Please Mister Postman…

    Elvis Presley – Người ca sĩ rất nổi tiếng qua nhiều ca khúc như : Can’t Help Falling In Love, It’s Now or Never, Are You Lonesome Tonight v.v…

    Celine Dion – Cô ca sĩ có giọng hát cao vút người Quebec, Canada đã đưa tên tuổi cô lên hàng danh ca qua những bài hát:  My Hearth Will Go On, The Power of Love, Because You  Love me v.v…

    Whitney Houston – Nổi tiếng qua những ca khúc I Will Always Love You trong phim The Bod Guard; Greatest Love of All, I Have Nothing v.v….

    Suốt nhiều thập kỷ qua, nhạc Anh Mỹ đã tràn ngập thế giới, mang đến cho người yêu âm nhạc cả rừng nhạc. Trong số đó, có nhiều ca khúc đã chiếm giải Oscar, Hoa Kỳ.

    Nói đến nhạc Mỹ, Kiều My cũng có một kỷ niệm khó quên trong lớp Anh văn bậc trung học, ngày còn ở trong nước. Giáo sư Anh văn của lớp hát cho chúng tôi nghe bản nhạc Release Me, do nhạc sĩ Eddie Miller viết 1949; một bản nhạc tình mà ông thầy rất thích khi đi du học ở London. Âm điệu bản nhạc  Release Me tha thiết du dương, rất truyền cảm…khiến chúng tôi ngồi thinh lặng nghe thầy hát. Và bản này đã trở thành bản nhạc Mỹ mà KM  thích nhất trong số những bài hát hay Anh Mỹ, cũng không thua kém nhạc Pháp.

    Trong những bài hát bất hủ của thế giới âm nhạc, chúng ta không thể không nói tới bản La Paloma, được dịch qua lời Pháp từ  gốc Tây Ban Nha do nhạc sĩ Sebastián Iradier sáng tác vào khoảng năm 1860. Giai điệu của bản La Paloma rất tuyệt vời, đã chạm đến trái tim của hàng triệu người trên thế giới, trong đó có KM. Bản nhạc này trải qua trên một thế kỷ, nhưng nó vẫn sống mãi với thời gian.

    Ca khúc bất hủ Le Beau Danube Bleu ( Dòng Sông Xanh) sáng tác bởi nhạc sĩ trứ danh người Áo Johann Strauss II (1825-1899). Bản nhạc này nổi tiếng vào năm 1867, khi điệu luân vũ của bản nhạc nổi lên do chính tác giả điều khiển tại một hí trường ở Paris, khán giả đã “bis” đến 20 lần. Kể từ đêm đó, Le Beau Danube Bleu không chỉ là tài sản nghệ thuật của nước Áo, mà đã bay đi khắp thế giới, được giới yêu nhạc hâm mộ và thưởng thức cuồng nhiệt. Ca khúc luân vũ này cũng là biểu tượng của “ Hy Vọng và Hòa Bình”, và cũng là tiêu biểu của thủ đô Vienne, Áo quốc. Bản nhạc lừng danh thế giới này được sáng tác trong tình yêu tuyệt vời của người tình dành cho tác giả… đã khiến những nốt nhạc được thăng hoa đỉnh điểm…

    Le Beau Danube Bleu cũng đã được ban đại hòa tấu André Rieu, một tay vĩ cầm lừng danh người Dutch trình diễn khắp thế giới. Khán giả hoan hô nhiệt liệt trong tiếng réo rắc của vỹ cầm, lả lướt theo điệu nhạc luân vũ như dòng chảy của con sông thơ mộng Danube, giữa thủ đô Vienne Áo quốc.

    Bản Le Beau Danube Bleu cũng đã được cố nhạc sĩ Phạm Duy soạn lời Việt với tên Dòng Sông Xanh. Đã được nhiều ca sĩ Việt hát rất xuất sắc qua giọng ca Thái Thanh, Ngọc Mai, Ngọc Hạ vv…

    Bên cạnh đó, bản nhạc với giai điệu Boston du dương qua những buổi hòa nhạc, đó là ca khúc tuyệt vời Sérénade do nhạc sĩ lừng danh Frank Schubert người Áo (1797- 1828) sáng tác. Bản này cũng được liệt kê vào hàng nhạc bất hủ thế giới, sẽ sống mãi với thời gian vì giá trị cao của nó.

    Trong cuộc sống hàng ngày, âm nhạc được ví như món ăn tinh thần không thể thiếu đối với đời sống con người, là ngôn ngữ đại đồng chung cho nhân loại. Nếu cuộc sống mà thiếu âm nhạc thì chẳng khác gì thiếu ánh sáng mặt trời, thiếu không khí trên mặt đất này. Bởi thế cho nên triết gia Friedrich Nietzsche đánh giá cao về âm nhạc: “Không có âm nhạc thì cuộc sống sẽ là một điều sai lầm”. Hay như sự cần thiết mà thi hào William Shakespeare quan niệm: “Nếu ta yêu âm nhạc thì hãy vặn nó lên”… Còn cố ca sĩ Sony Bono đã từng nói: “Âm nhạc có thể thay đổi thế giới bởi vì nó có thể thay đổi được con người”.

    Vai trò âm nhạc ảnh hưởng đối với đời sống của chúng ta rất nhiều, chính nó tạo ra những cung bậc cảm xúc trong tâm hồn chúng ta. Âm nhạc làm cho cuộc sống chúng ta thăng hoa, trở nên tốt hơn. Điều đó được hiểu qua ý tưởng của người xưa, như quan điểm của triết gia Plato người Hy Lạp, học trò của đại triết gia lừng danh Socrates: “Âm nhạc là sự chuyển động của âm thanh, để linh hồn con người đạt đến sự giáo dục đạo đức của chính nó”.

     Phải chăng nhạc thánh ca, nhạc đạo, nhạc về lòng yêu thương quê hương, nhạc về lòng mẹ hay tình cha… linh nghiệm đúng như vậy. Do đó, âm nhạc ảnh hưởng rất lớn đến đời sống con người, con người là loài vật duy nhất có thể cảm nhận thông suốt, hiểu biết bởi trí tuệ và thưởng thức với tâm hồn say mê yêu thích âm nhạc. Chung quy, thì phạm vi âm nhạc có hai loại chính khi biểu hiện: bằng giọng người tức thanh nhạc; nếu trình bày bằng các loại nhạc cụ là khí nhạc.

    Ngoài ra, âm nhạc là nguồn hạnh phúc cho tất cả mọi người chúng ta sống trên trái đất. Không có âm nhạc thế giới thực sự sẽ rất buồn tẻ. Chính vì có âm nhạc trong sự chuyển động âm thanh của thiên nhiên như: gió, sóng biển, thác, suối, mưa, bão… cũng như sự chuyển động của cây cối; âm nhạc trong tiếng hót của các loài chim muông… Âm nhạc có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với hạnh phúc của con người. Âm nhạc xua tan đi nỗi sầu khổ của con người và rót đầy tâm tưởng chúng ta niềm vui sướng hân hoan. Bật lên những bài nhạc yêu thích và lắng nghe mà không cần làm điều gì khác, lắng nghe và lắng nghe trong sự thích thú. Chúng ta cảm thấy cuộc đời này có giá trị và đáng sống biết bao! Sự thật là như thế!. Ngẫm nghĩ về câu nói “La musique fait écho aux sentiments humains”, quả thật âm nhạc có thể xoa dịu những nỗi lo âu, khắc khoải trong cuộc sống. Âm nhạc là phương tiện chuyển tải cảm xúc trọn vẹn nhất của tâm hồn. Nhạc sĩ đại tài Beethoven cho rằng: “Âm nhạc làm trái tim của người nam sôi sục và khóe mắt của người nữ đẫm lệ”. Âm nhạc cũng có thể là ngôn ngữ của tâm hồn xao xuyến bớt đi cô đơn, hay khiến cho con tim ta khao khát yêu thương.

    Âm nhạc có thể đưa tâm hồn ta cất cánh bay cao như cánh diều gặp gió; hay chìm lắng như trăng lặn dưới đáy hồ… theo dòng nhạc. Quả thật! Âm nhạc là một trong những nghệ thuật kỳ diệu của nhân loại!

    Kiều My

  • Sinh Hoạt,  Tin tức,  Việt Hải

    Đại Hội Trần Lục 65 Năm Kỷ Niệm Niên Khóa 1958.

    VHLA tường trình

    Đại Hội Trần Lục 65 Năm Kỷ Niệm Niên Khóa 1958 được tổ chức vào sáng Chủ Nhật 20 Tháng 8 năm 2023 vừa qua tại nhà hàng Golden Sea, thành phố Anaheim, Quận Cam, Nam California. Anh “Đại Gia”, nói trại của ông “ngục sĩ cuối bảng” Người Tù Cuối Cùng Phạm Gia Đại. Theo tin báo Cali Weekly Vương Trùng Dương cho tin rush ngục sĩ Gulag Papillon Gia Đại xơi cơm thố veecees chán quá ông đóng bè vượt biên sông Thái Bình Dương được tàu dầu Mỹ đưa vào Sing-Ga-Po. Papillon Gia Đại vốn là chuyên viên dịch tin highly classified mà quý ông Graham Martin hay Ellsworth Bunker đọc sau ông ngục sĩ Gulag Papillon 17 niên. Papillon Gia Đại được Tướng quân trùm HO program John William Vessey Jr. hối hả đưa ngay Papillon sang xứ Bolsaland, đất lành chim đậu. Nhỡ để ông Gulag Papillon 17 niên lêu bêu bên Sing-Ga-Po, mí cha Đỗ Mười hay Mai Chí Thọ cho bọn biệt động truy sát tình báo của Tổng cục Tình báo (Tổng cục II), cum Papillon 17 phe ta quy nguyên về cố cuốc như cas cha Trịnh Xuân Thanh cho xơi cơm thố gulag tiếp, bỏ mẹ trời đất.

    Hàng đứng, từ trái: Lâm Dung, Ngọc Quỳnh, CS Vân Khanh, Minh Khai, Minh Châu, Thụy Lan. Hàng ngồi, từ trái: Lệ Hoa, NV Việt Hải, NS Dương Hồng Anh.

    Ba ngày trước Đại Hội Trần Lục 65 Năm Kỷ Niệm Niên Khóa 1958 được bọn báo chí, truyền thông cánh tả chơi Gulag Papillon 17 niên, vì Gulag Papillon 17 niên là thành viên cực hữu VACA MAGA của bác Đô-nan Trump (thay mặt BTC, uncle Phạm Gia Đại’s Signatures. Phạm Gia Ðại – Liên Minh Bảo Thủ Mỹ Gốc Việt… (Vietnamese American Conservative Alliance).

    Từ trái: Minh Khai, Ái Liên, Lâm Dung, Ngọc Quỳnh

    Từ trái: Thụy Lan, Lâm Dung, Ngọc Quỳnh, Lệ Hoa

    Bão Hilary hù doạ thổi bay show hát Gulag Papillon 17 niên, ngục sĩ ta teo teo, bèn cầu cứu sừ Giời, ngục sĩ ta cúng vái ông Địa con vịt quay hiệu Bolsa BBQ, 2 nải chuối cau nhãn Chiquita. Sừ Giời xơi no nê xong text ngay urgent command cho sừ Thiên Lôi, God of Thunder ra tay ngưng ngay Hilary Storm, chận luôn những hậu bão Obama Storm, Kamala storm, Pelosi storm, Joey storm, … Sừ Giời ban cho phe ta clear sky, quan khách vô chật rạp Golden Sea. Viva Sừ Giời!!! Bravo God of Thunder!!!

    Người ta mục kích ban tam ca Omega 3 chơi bài “cabinet song” Ô Mê Ly, ngục sĩ Papillon 17 niên ca “bài tủ ca” đã ca suốt 2 thế kỷ La Chanson d’Orphée (aka Manhã de Carnaval, tức A Day In The Life Of A Fool, tên Anglais). Ca sĩ Phạm Bảo Ngọc, Trần Lục San Jose chơi liền tù tì double songs Tiếng Hát Nửa Vời (Nhạc Trần Trịnh) và Dạ khúc Serenade (Composer Frank Schubert – Lời việt Pham Duy). Đôi song ca chị em sinh đôi Thuỵ Lan và Lệ Hoa cất giọng ca bài Bên Nhau Ngày Vui (Quốc Dũng) mà hai cô hát nhão bao John Tạ’s CDs. Cô Thụỵ Lan bonus song bài “Million Scarlet Roses” (Mільйон червоних троянд, Milʹyon Chervonykh troyand, Миллион алых роз, Million alykh roz, written by composer Andrei Voznesensky), Thụỵ Lan ca xong 3 sừ Chris Trần Mạnh Chi, Vladimir Putin và Volodymyr Zelenskyy đồng thanh cho cảm nghĩ: “Tụi moa mà hiểu cho chết liền đi thôi!!!”…

    Cô Thụỵ Lan bonus song bài “Million Scarlet Roses”

     http://www.ninh-hoa.com/VietHai-TiecLienHoanCountDownCuoiNam.htm

    Sáng hôm sau, 08/21/23, cụ bà U92 Dương Hồng Anh gọi phôn cho cảm nghĩ:

    “Tôi thành thực cám ơn anh Việt Hải và quý anh chị em tốt với tôi quá, lo cho tôi các thứ. Đi tiệc anh Đại tôi vui lắm. “Cô Minh Châu kéo tôi ra nhảy, tôi biết gì đâu, chỉ nhún nhún cho vui thôi”.

    NV Việt Hải và Nữ Sĩ Dương Hồng Anh

    Quả thực, ACE Liên nhóm Nhân Văn Nghệ Thuật & Tiếng Thời Gian “cưng” cụ bà U92 Dương Hồng Anh như cưng trứng mỏng. Minh Châu chạy uber đưa rước cụ bà U92 round trip, Thuỵ Lan dìu cụ bà U92 đi restroom round trip, babysit suốt buổi, sừ Trần Mạnh Chi và bà Lệ Hoa lo gắp thức ăn liên miên. Bà Khánh Lan và sừ Phạm Hồng Thái soạn thi tập mới cho cụ bà U92 khá đẹp. Cụ bà U92 cho biết song: “Từ ngày vô nhóm tôi vui, tôi yêu đời nên có những hôm tôi làm 3, 4 bài thơ, ý thơ cứ ra hoài.”

    Còn gặp nhau thì hãy cứ vui

    Tôi góp ý cụ bà U92: “Khi nào cô vui hãy cứ vui như nhạc của ông Võ Tá Hân…  Còn Gặp Nhau…  Thơ Tôn Nữ Hỷ Khương”:

    Còn gặp nhau thì hãy cứ vui

    Chuyện đời như nước chảy hoa trôi,

    Lợi danh như bóng mây chìm nổi

    Chỉ có tình thương để lại đời.

    Còn gặp nhau thì hãy cứ thương

    Tình người muôn thuở vẫn còn vương,

    Chắt chiu một chút tình thương ấy

    Gửi khắp muôn phương vạn nẻo đường.

    Còn gặp nhau thì hãy cứ chơi

    Bao nhiêu thú vị ở trên đời,

    Vui chơi trong ý tình cao nhã

    Cuộc sống càng thêm nét tuyệt vời.

    Còn gặp nhau thì hãy cứ cười

    Cho tình thêm thắm, ý thêm tươi

    Cho hương thêm ngát, đời thêm vị

    Cho đẹp thêm tất cả mọi người.

    Còn gặp nhau thì hãy cứ chào

    Giữa miền đất rộng với trời cao,

    Vui câu nhân nghĩa, tròn sau trước

    Lấy chữ chân tình gửi tặng nhau.

    Còn gặp nhau thì hãy cứ say

    Say tình, say nghĩa bấy lâu nay

    Say thơ, say bạn nhạc, say bè

    Quên cả không gian lẫn tháng ngày.

    Còn gặp nhau thì hãy cứ đi

    Đi tìm chân lý – lẽ huyền vi

    An nhiên tự tại – lòng thanh thản

    Đời sống tâm linh thật diệu kỳ.

    Link: https://www.youtube.com/watch?v=16SRQdtFtNY

    Tôi nhớ hôm Trần Lục 65, sừ divo Trần Mạnh Chi đốt sân khấu với bài techno “Dancing all night” …

    Cụ bà U92 vui tươi vui, cụ 92 yêu đời, sẽ sống dai nhách như chewing gum Wrigley’s, cụ U92 tiễn đưa bọn trẻ như VHLA, Jean Michael Jackson, Hùng Ngọc, Đặng Mão, Dương Việt Điền, Trần Mạnh Chi… về chốn an bình “nine springs”, cụ U92 marathon vượt mức milestone U100 plus plus… Cụ U92 hãy cứ vui, chuyện đời như bước nhảy techno… Cụ U92 hãy cứ say, say tình, say xỉn bấy lâu nay.

    Say người, say nhạc Chachacha Havana… quên cả không gian lẫn tháng ngày… Santana – Oye Como Va…https://www.youtube.com/watch?v=DoIqXz2AIFs

    Và Cụ U92 hãy lắc twist, an vui tự tại – let’s twist again, twist twist again like we did last summer…. yeah, let’s twist again.https://www.youtube.com/watch?v=MG7cummRirs

    Gần 3PM máu nhót quan kháqch dâng trào tsunamis, ngục sĩ Papillon 17 niên mời ca sĩ Chris Chi của sân khấu Feu Saigon Pearl at Irvine Spectrum Center lên ca kết thúc chương trình, Chris Chi đốt cháy sân khấu như wildfires Lahaina, bên Maui. Ba con túa ra

    Bên Nhau Đêm Nay (Dancing All Night) – Techno dance:

    Cụ bà Dương Hồng Anh U92 niên kỷ cùng 3 bạn tam ca Omega 3 Quỳnh Liên Dung và 2 chị em sinh đôi Thuỵ Lan và Lệ Hoa nhót techno…

    Bên Nhau Đêm Nay – Lưu Ánh Loan- Techno dance:

    Ngục sĩ Papillon 17 niên nhót bebop cùng cô 7 Minh Khai, Chris Chi cùng Minh Châu nhót Chachacha fast-paced in tempo. Chris Chi và Minh Châu fantasized bước nhảy trong thao tác kung fu như Bruce Lee và Jackie Chan trong cinema Enter the Dragon hay Kung Fu Hustle, khi đôi chân đá song phi 4 hướng, tôi nhìn Cụ bà Dương Hồng Anh U92 nhịp nhàng uyển chuyển bước nhảy Chachacha Havana. Tôi ước ao phải chi Sừ Giời không cho Hilary wild storm, để Trần Lục Party có thêm Kiều My, Mộng Thuỷ, Khánh Lan, Minh Thư, Ngoại Gina Nga, Thầy Sum, Thầy Bích,… tất cả vui enjoy “bal de famille” hay say bước rong đêm dài “boum des copains” cho những pha ngoạn mục Dancing All Night, với tempo Chachacha Havana, swing xoay người, rồi đá kung fu techno…. Merci bien Chris Chi, Ngục sĩ Papillon 17 niên et al… Enfin, merci à tous !!!

    VHLA

    ———————————————————————

    Đại Hội Trần Lục May Mắn Thành Công Ngoài Dự Tính

    Phạm Gia Đại

    Đại Hội trường Trung Học Công Lập Trần Lục và Kỷ Niệm 65 Năm Niên Khóa 1958 đã may mắn thành công ngoài mong ước của ban tổ chức (BTC) vào sáng Chủ Nhật 20 Tháng 8 năm 2023 vừa qua tại nhà hàng Golden Sea, thành phố Anaheim, Quận Cam, nam California, Hoa Kỳ. 

    Năm năm trước đại hội lần thứ nhất cũng được tổ chức tại nhà hàng Golden Sea này vào năm 2018 kỷ niệm 60 năm của niên khóa 1958, và đã để lại nhiều lưu luyến cho nên BTC đã được các bạn đồng môn thương mến yêu cầu tiếp tục tổ chức nữa để có dịp gặp nhau- kẻo chiều hôm tối rồi.

    Năm nay đại hội lần thứ nhì ngày 20-8-2023 bị đe dọa nghiêm trọng bởi cơn bão Hillary với sức tàn phá lên tới cấp 4 được loan báo vào ngày Thứ Bảy và đang ở ngoài khơi sắp đổ bộ vào miền nam California. BTC quyết định vẫn tổ chức và cầu nguyện cho Trời quang mây tạnh để buổi họp mặt lần này cũng là buổi họp mặt cuối cùng của niên khóa 1958 được như ý nguyện, vì tất cả các bạn đồng môn nay đều đã luống tuổi và sức khỏe hao mòn.

    Thế rồi như một phép lạ, chiều tối ngày Thứ Bảy 19-20-2023 đột nhiên cơn bão chuyển hướng và cường độ hạ xuống thấp chỉ còn cấp 2 và cấp 1, và sáng Chủ Nhật 20-8-2023 tuy trời vẫn còn mưa nhưng cơn bão đã đi qua. Đến 10:30am, BTC không khỏi lo lắng vì chỉ lác đác vài bàn đã đến, và BTC quyết định dời giờ khai mạc lại nửa tiếng, và quả Trời không phụ lòng người đến 11:30 am khi khai mạc đại hội thì quan khách đã đến đông đủ. Anh Việt Hải, con chim đầu đàn của nhóm Nhân Văn Nghệ Thuật & Tiếng Thời Gian (NVNT & TTG) cho biết chị Lệ Hoa đã lái xe chở anh đi trong trời mưa trắng xóa đường phố từ Los Angeles xuống, khi đến Quận Cam, trời mới ngớt mưa, nhưng vẫn xông mưa gió mà đến.

    Năm nay thầy Doãn Quốc Sỹ vừa tròn 100 tuổi vào tháng Giêng, đã yếu nhiều nên cô con gái cho biết rất tiếc thầy không đến tham dự được như 5 năm trước. Một số thầy cô cũng không đến được hay không liên lạc được, nhưng thầy cô Đỗ Kim Bảng đã đến đại diện cho thầy cô trường Trần Lục năm xưa.

    Tiết mục đặc biệt của chương trình là thầy Đỗ Kim Bảng được mời lên sân khấu với các học trò cũ ngày xưa, với các thân hữu các trường Trưng Vương, Gia Long, Lê Văn Duyệt, Nguyễn Bá Tòng, Petrus Ký, nhóm NVNT & TTG, và quý anh chị trong Hội Sư Đoàn 5 Bộ Binh VNCH, v.v… đồng ca bài hát nổi tiếng một thời tại Sài Gòn trước năm 1975 là bài hát “Mùa Thi” sáng tác của chính thầy Đỗ Kim Bảng. Một bài đồng ca nữa cũng nổi tiếng tại Sài Gòn năm xưa cũng được khán giả tán thưởng là “Con Đường Vui” do Trần Lục nam Cali và thân hữu trình diễn.

    Một đặc điểm của chương trình đại hội kỳ 2 lần này là quan khách đã được thưởng thức những món ăn ngon nhất của nhà hàng, và chương trình văn nghệ thật đặc sắc với những giọng hát được chọn lọc trong các hội đoàn bạn và trong các đồng môn Trần Lục ngày trước. Ca sĩ Bảo Ngọc và các bạn từ San Jose xuống, Tam ca ngọc Quỳnh-Lâm Dung-Ái Liên, song ca Thụy Lan-Lệ Hoa, đơn ca Chris Trần của nhóm NVNT & TTG; Tường Vân, Tường Vy, Đồng Sĩ Ba, Thái Hùng, Định của SĐ 5 BB VNCH; Kim Loan của Lê Văn Duyệt; Đỗ Trọng Thái của Petrus Ký; Diệp Trần của Văn Hóa Quân Đội, Trần Ngọc Đắc, PGĐ của Trần Lục nam Cali; đã đưa khán giả về những khung trời thật thơ mộng đầy kỷ niệm của Sài Gòn, Hòn Ngọc Viễn Đông năm nào này không còn nữa.

    Hai MC của chương trình là Vũ Quốc Phong và Phạm Gia Đại đã điều hợp thành công đại hội kỳ hai này. Chương trình kết thúc đúng 3 giờ chiều cùng ngày, nhưng mọi người còn lưu luyến ở lại chụp thêm vài tấm hình. Chị Thy Dung bà xã Trần Lục Cao Sinh Cường cười nói BTC nên tổ chức mỗi năm đi cho vui. 

    Chúng tôi đưa tiễn thầy cô Đỗ Kim Bảng ra về, và bắt tay cám ơn người bạn đồng môn Trần Lục ở xa nhất từ Úc Châu đã lặn lội bay qua tận đây để tham dự Đại Hội. Thật tiếc lần này một số thầy cô, một số Trần Lục cũng vì sức khỏe đã không đến được vào phút cuối. Trong lần họp mặt kỷ niệm của niên khóa 1958 lần này cũng vắng bóng một số Trần Lục đã không còn ở với chúng ta nữa. Nhìn lại những hình ảnh 5 năm trước thật nhớ những người bạn hiền nay đã khuất bóng.

    Tôi ở lại cùng thủ quỹ Thái Đại thanh toán tiền chi phí với nhà hàng, và sau khi kết toàn, điều không ngờ là BTC đã không bị thua lỗ mà còn dư ra được một chút đỉnh. Tôi nói với Thái Đại hôm nào BTC sẽ đi ăn mừng thoát nạn giông bão, và cám ơn Trời Phật và Ơn Trên. Tôi xách các banner vật dụng ra xe, trời vẫn còn mưa nhưng nhẹ hạt, những hạt nước mưa mát lạnh bay bay trong gió nhẹ như giúp cho tôi tỉnh lại sau gần bốn giờ đứng trên sân khấu. Quả là vất vả và nhiều lo âu sau những tháng ngày tổ chức, nhưng những nụ cười, những khuôn mặt rạng rỡ gặp lại nhau, những lời cám ơn từ quan khách, bạn bè, như đã xóa tan đi những âu lo mệt mỏi. Chiều đang xuống dần trên con đường Katella, trời vẫn còn mưa rải rác trong không gian se se lạnh của cuối Hè sắp sang Thu. Tôi kéo cao cổ áo Jacket, ừ thì xong việc rồi mình lái xe về nhà thôi./.

    ———————————————————————–

    Bão Hilary lướt qua, Orange County trở lại bình thường

    August 21, 2023.

    SANTA ANA, California (NV) – Các thành phố ở Orange County đã chuẩn bị tốt khi đối phó với bão Hilary tràn qua Nam California vào hôm Chủ Nhật, và hầu như tất cả mọi hoạt động đều trở lại bình thường vào sáng Thứ Hai, 21 Tháng Tám, theo nhật báo Orange County Register.

    Ở Irvine, chỉ còn sót lại một số cành và cây đổ do hậu quả của cơn bão nhiệt đới. Các đội bảo trì của thành phố sẽ dọn sạch lá và mảnh vụn trên đường trong vài ngày tới và bảo đảm các khu vực xung quanh cống thoát nước mưa thông thoáng.

    Vào hôm Thứ Hai, các trường học của Học Khu Irvine vẫn mở cửa.

    Thị Trưởng Farrah Khan cho biết thành phố Irvine ngay từ đầu đã tích cực chuẩn bị đối phó bão: “Các đội an toàn công cộng thành phố đã đi khắp nơi trong thành phố để bảo đảm rằng các trung tâm điều hành khẩn cấp trong tình trạng sẵn sàng.”

    Thành phố Anaheim cũng không bị thiệt hại nặng nề khi bão Hilary đi qua và đổ mưa khoảng 2 inch.

    Các đội an toàn thành phố đã dọn sạch 15 cây đổ và một số trường hợp mất điện đã được báo cáo. Việc quét dọn đường phố vào Thứ Hai chủ yếu tập trung vào khu vực trung tâm thành phố và sẽ bắt đầu việc ghi phạt những vi phạm trên đường phố từ Thứ Ba. Các mảnh vụn trên đường sẽ được dọn sạch trong vài ngày tới.

    Học Khu Trung Học Anaheim và Học Khu Tiểu Học Anaheim vì lý do thận trọng đều đóng cửa các trường học vào Thứ Hai.

    Ông Michael Matsuda, giám đốc học khu trung học, cho biết giới chức “hy vọng” sẽ mở cửa các lớp học vào Thứ Ba.

    Thành phố Mission Viejo đã phân phát khoảng 3,500 bao cát cho người dân để ngăn chặn lũ lụt có thể xảy ra, theo lời bà Kelly Tokarski cho biết trước cơn bão.

    Ở Newport Beach, các giới chức thành phố đã chuẩn bị cho cơn bão nhiệt đới Hilary như thể đó là một cơn bão mùa đông. Vào Chủ Nhật, thành phố chứng kiến nhiều khu vực nước ngập và một số nơi có mảnh vụn cây cối rớt trên đường phố nhưng mọi thứ đã được dọn dẹp vào Thứ Hai.

    Ở Dana Point, câu chuyện cũng tương tự, nhân viên thành phố đã chuẩn bị và để mắt đến các khu vực như vách đá ở bãi biển Capistrano Beach, nơi thường xuyên xảy ra lũ lụt và một số khu vực bề mặt ở vùng Lantern District, nơi lũ lụt từng xảy ra. Ông Matthew Sinacori, giám đốc công trình công cộng và kỹ sư thành phố cho biết.

    “Khi gặp một cơn bão lớn, chúng tôi đã sẵn sàng. Chuẩn bị sẵn xe tải để đóng đường Pacific Coast Highway và theo dõi các điểm dễ xảy ra lụt. Khi gió ập đến, mọi người đều có mặt ở đây để giải quyết các cành cây bị đổ. Chúng tôi chuẩn bị hơi quá mức nhưng thà chuẩn bị quá kỹ lưỡng còn hơn.”

    Phi trường John Wayne hoạt động trở lại bình thường, sau khi có 89 chuyến bay bị huỷ trong ngày Chủ Nhật, theo lời ông Don Wagner, chủ tịch Hội Đồng Giám Sát Orange County, cho biết.

    “Tất nhiên, những khu vực bị ảnh hưởng nặng nề nhất, như thường lệ, sẽ là những khu hẻm núi. Nhưng ngay cả ở đó, chúng tôi không có báo cáo nào về việc đường bị đóng, không có báo cáo nào về bất kỳ thiệt hại đáng kể nào. Tạ ơn Chúa là không ai bị thương hay tệ hơn là thiệt mạng,” ông Wagner nói.

    “Có một vài nơi mất điện theo Southern California Edison báo cáo, nhưng ngoài ra không có tác động nào đến nước, khí đốt hoặc đường xá.”

    Các điểm mưa nhiều nhất vào cuối tuần qua là ở chân đồi của Orange County, theo dữ liệu do OC Public Works thu thập tại 58 địa điểm trên toàn địa hạt vào lúc 8 giờ sáng Thứ Hai. Ba điểm mưa nhiều nhất là Upper Harding Canyon ( 4.65 inch), Santiago Peak Standpipe (4.49 inch) và Upper Silverado Canyon (4.17 inch).

    Ngoài ra, Chủ Tịch Wagner tỏ ý rất tự hào về phản ứng nhanh chóng các đội ứng phó khẩn cấp khi thực hiện các nhiệm vụ chuẩn bị được thực hiện trước khi cơn bão đến Orange County.

    “Đội công tác công cộng của Orange County đã kiểm soát các kênh thoát lũ và ra ngoài các hẻm núi, lạch và suối để đảm bảo không tắc nghẽn.”

    Ông Wagner nói thêm: “Chúng tôi có cơ quan dịch vụ xã hội và cơ quan chăm sóc người vô gia cư thông báo cho tất cả những người sống trên đường phố nơi nào họ có thể đến tìm nơi trú ẩn trong trường hợp bão tàn phá nguy hiểm.” (MPL)

    ———————————————————————–

    Bão Hilary vào Nam California: Mưa lớn, lũ lụt, thống đốc tuyên bố tình trạng khẩn cấp.

    August 20, 2023. Mai Phi Long/Người Việt (tổng hợp)

    SAN DIEGO, California (NV) – Bão nhiệt đới Hilary từ bán đảo Baja California, Mexico, đổ vào San Diego County hôm Chủ Nhật, 20 Tháng Tám, gây mưa mưa lớn và lũ lụt ở các vùng trũng thấp trên khắp miền Nam California, ngay cả ở các khu vực Los Angeles County và Orange County cũng bị ảnh hưởng nặng, theo nhật báo Orange County Register. Giới thẩm quyền đưa ra cảnh báo lũ có hiệu lực từ trưa Chủ Nhật cho đến 7 giờ 45 phút tối trên các khu vực Long Beach, Malibu, Hollywood, Beverly Hills, Universal City, trung tâm thành phố Los Angeles, Griffith Park, Culver City, Inglewood, Burbank, North Hollywood, Venice, Santa Monica, Van Nuys, Encino, Manhattan Beach, Alhambra và Hermosa Beach.

    Cơ quan thời tiết dự báo tình trạng lũ lụt có thể xảy ra riêng rẻ ở nhiều khu vực, mưa rải rác và giông bão tiếp tục diễn ra trong ngày Chủ Nhật trước khi có mưa nhẹ hơn vào sáng Thứ Hai. Mưa khoảng 1.5 inch đến 3 inch và gió với tốc độ 15 đến 30 dặm/giờ được dự báo sẽ đến các khu vực ven biển và thung lũng ở Los Angeles County. Diễn biến bão Hilary trong ngày Chủ Nhật

    Bão nhiệt đới Hilary từ phía bán đảo Baja California ở Mexico tiến vào San Diego County, miền Nam California, miền Tây Nam nước Mỹ, khiến chính quyền đưa ra cảnh báo tình trạng thời tiết khắc nghiệt. Trung Tâm Bão Quốc Gia (National Hurricane Center) đưa ra cảnh báo về khả năng xảy ra “lũ lụt dữ dội và đe dọa tính mạng con người.”

    Tính đến 11 giờ sáng, giờ California, bão Hilary có tốc độ gió 65 dặm/giờ, di chuyển theo hướng Bắc-Tây Bắc với vận tốc khoảng 25 dặm/giờ.

    Cơn bão Hilary đã suy yếu từ bão cấp 1 thành mưa giông nhiệt đới, nhưng tác động vẫn còn đáng kể. Một người ở Mexico thiệt mạng vì cơn bão khi chiếc xe của nạn nhân bị cuốn trôi gần Santa Rosalía dọc theo bán đảo Baja California. Các tác động dự đoán của bão Hilary, được đánh dấu bằng lượng mưa lớn và gió mạnh, đã đạt đỉnh điểm vào chiều Chủ Nhật và kéo dài sang Thứ Hai.

    Các cảnh báo đề phòng: Hơn chín triệu người, bao gồm cả dân số ở trung tâm thành phố Los Angeles, được đặt trong tình trạng cảnh báo lũ quét, vì các vùng cao ở miền Nam California chứng kiến lượng mưa hơn 2 inch. Trung Tâm Bão Quốc Gia cảnh báo lượng mưa lịch sử có thể xảy ra khiến gây ra lũ lụt đe dọa đến tính mạng, với lượng mưa dự kiến từ 3 đến 6 inch và thậm chí lên đến 10 inch ở một số khu vực nhất định. Cư dân những khu vực bị cháy rừng trong thời gian qua đặc biệt được cảnh báo tình trạng lũ dữ tràn qua các sườn đồi và vùng cao, không còn cây để giữ nước, gây thiệt hại nhân mạng và tài sản.

    Chuẩn bị của chính quyền: Thống Đốc Gavin Newsom tuyên bố tình trạng khẩn cấp tại Nam California để tăng cường các nỗ lực phục hồi và ứng phó với bão. Bà Nancy Ward, giám đốc phòng Quản Trị Dịch Vụ Khẩn Cấp trực thuộc thống đốc California, bày tỏ lo ngại rằng cơn bão Hilary có thể là một trong những cơn bão nghiêm trọng nhất tấn công California trong hơn một thập niên. Lực lượng cấp cứu được lệnh túc trực để phản ứng nhanh chóng và thực hiện giải cứu từ các khu vực bị ngập lụt, thông cáo từ văn phòng của Thống Đốc Newsom cho biết, với sự điều động “hơn 7,500 nhân viên cấp cứu” trong tình trạng sẵn sàng. Ông Grace Garner, thị trưởng Palm Springs, trên đài CBS hôm Chủ Nhật kêu gọi cư dân nên ở trong nhà, và cho biết chính quyền đã đóng cửa trước ba trong số những con đường chính thường xuyên bị ngập lụt.

    “Bên ngoài trời đang mưa phùn và nếu trời chỉ mưa phùn rất nhẹ thế này, chúng ta chắc chắn sẽ ổn. Nhưng chúng ta biết rằng sẽ có lũ lụt, bởi vì như tôi đã nói, ngay cả một hoặc hai inch mưa trên sa mạc cũng có thể gây ra thiệt hại,” thị trưởng Garner nhấn mạnh. Bà Karen Bass, thị trưởng Los Angeles, xuất hiện trên đài truyền hình CBS, nhắc nhở người dân nên ở trong nhà và nếu ở bên ngoài vì bất kỳ lý do gì và nhìn thấy cây đổ hoặc đường dây điện, phải nên tránh xa và gọi cho chính quyền thành phố. Sở Điện Lực và Thuỷ Cục Los Angeles chuẩn bị đầy đủ nhân viên sẵn sàng làm việc để khôi phục lại nguồn điện và dọn sạch cây hoặc đường dây điện bị đổ. Các hồ chứa của thành phố có “đủ công suất” để giải quyết bất kỳ lưu lượng gia tăng do lũ lụt. Công ty điện lực Southern California Edison, hôm Thứ Năm, cho biết cơn bão Hilary có thể tác động đến phần lớn cư dân trong khu vực mà họ cung cấp cho khoảng 15 triệu cư dân.

    Cơn bão Hilary dẫn đến sự gián đoạn nhiều hoạt động trên khắp tiểu bang California. Tất cả các bãi biển của tiểu bang ở các địa hạt Orange County và San Diego County bị đóng cửa; Hải Quân Mỹ đang tạm thời di dời các tàu và tàu ngầm có trụ sở tại San Diego; Los Angeles County đóng cửa các công viên, bãi biển, sân chơi, nhà vệ sinh và đường mòn leo núi; Giải bóng chày Major League đã thay đổi lịch trình cuối tuần; và nhiều buổi hòa nhạc bị hoãn…

    ————————————————————————

    Động đất 5.1 độ phía Bắc Los Angeles, Little Saigon rung chuyển nhẹ. August 20, 2023

    OJAI, Calif. (KABC) – Người dân khu vực Little Saigon, miền Nam California, đều cảm nhận được sự rung chuyển nhẹ từ trận động đất vào lúc 2 giờ 41 phút chiều ngày Chủ Nhật, 20 Tháng Tám.

    Trận động đất mạnh 5.1 độ Richter làm rung chuyển khu vực Ojai, thuộc Ventura County, cách thủ đô của người Việt tị nan khoảng 110 dặm về phía Bắc, theo đài CBS Los Angeles. Theo Cơ Quan Địa Chấn Quốc Gia (USGS) tâm chấn nằm cách thành phố Ojai khoảng bốn dặm về phía Nam, dưới độ sâu khoảng 9 dặm. Tiếp sau trận động đất 5.1 độ Richter là một loạt hậu chấn, trận lớn nhất có cường độ 3.6 độ Richter. Không có báo cáo ngay lập tức về thương tích hoặc thiệt hại, nhưng trên truyền thông mạng xã hội, vụ động đất được cảm nhận trên khắp Los Angeles County, Orange County và Riverside County. (MPL).

    ———————————————————————

    Đại Hội Trần Lục Kỷ Niệm 65 Năm Niên Khóa 1958 vẫn Tổ Chức 11am sáng mai Chủ Nhật 20-8-2023 tại Golden Sea.

    From Dai Pham

    To: Dai Pham, Hoai Huong,

    Sat, Aug 19 at 9:30 AM

    Đại Hội Trần Lục Kỷ Niệm 65 Năm Niên Khóa 1958 vẫn Tổ Chức 11am sáng mai Chủ Nhật 20-8-2023 tại Golden Sea

    Xin thông báo với quý thầy cô, quý bạn đồng môn, quý thân hữu các trường bạn, và quan khách, Đại Hội Trần Lục Kỷ Niệm 65 Năm Niên Khóa 1958 vẫn được Tổ Chức vào lúc 11am sáng mai Chủ Nhật 20-8-2023 tại nhà hàng Golden Sea, nam California theo chương trình đã định. Xin mời quý vị đến sớm để chương trình sẽ được bắt đầu lúc 11 giờ.

    Với tấm lòng quý mến quý vị, BTC đã chọn thực đơn ngon nhất của nhà hàng để quý vị sẽ có được một buổi họp mặt vui tươi, và thưởng thức một chương trình văn nghệ đặc sắc trong không khí thân mật tình thân hữu ấm cúng.

    From: Dai Pham

    To: VietHai Tran

    Cc: Doris Thuy Lan, Melinda Luu, Jacqueline Le, Christina Lam, NQ Nguyen, and 5 more…

    Sat, Aug 19 at 11:03 PM

    Cám ơn anh Việt Hải,

    Đã gửi những tấm ảnh kỷ niệm Trần Lục 5 năm trước.

    Nhìn lại thấy nhớ quá.

    Phạm Gia Đại

    Cám ơn anh Việt Hải và các ACE trong nhóm NVNT & TTG rất nhiều,

    Tôi vừa gửi Thông Báo vẫn tiếp tục tổ chức như dự định vào 11am sáng mai Chủ Nhật 20-8-2023 tại nhà hàng Golden Sea. Các bài hát của nhóm như đơn ca của Kiều My, song ca Thụy Lan-Lệ Hoa, tam ca Ngọc Quỳnh-Lâm Dung-Ái Liên, đơn ca Chris Trần đã được đưa vào chương trình hội đoàn. Bản đơn ca của Thụy Lan sẽ được bỏ vào phần sau. Không biết có thiếu ca sĩ nào không, xin cho biết.

    Trân Trọng,

    Phạm Gia Đại

    Hide original message

    On Sat, Aug 19, 2023 at 12:07 AM VietHai Tran wrote:

    It will be heavily raining and strongly windy on 08/20. So folks, be preparing of the harsh weather. We’ll be there as planned. But it’s kind of teo-teo pour moa….

    Sun 20 | Day

    82°

    100%

    NNE20 mph

    Showery rains will be accompanied by very heavy downpours and strong gusty winds at times, especially in the afternoon. Potential for flooding rains. High 82F. NNE winds at 5 to 10 mph, increasing to 20 to 30 mph. Chance of rain 100%.

    Humidity

    73%

    UV Index

    4 of 11

    Sunrise

    6:16 am

    Sunset

    7:32 pm

    Sun 20 | Night

    70°

    100%

    SSE16 mph

    Periods of rain. Potential for flooding rains. Low around 70F. Winds SSE at 10 to 20 mph. Chance of rain 100%. Rainfall may reach one inch.

    Humidity

    84%

    Thân Mời Tham Dự Đại Hội Trần Lục August 20th, 2023 tại Nam California, Hoa Kỳ

    Kính mời quý giáo sư,

    Thân mời quý bạn đồng môn trường Trung Học Trần Lục,

    Thân mời quý thân hữu các Trường Trung Học Việt Nam Cộng Hòa,

    *Đến tham dự Đại Hội Trần Lục họp mặt tất cả các niên khóa, và nhân dịp kỷ niệm 65 năm của

    niên khóa 1958 (1958-2023) được tổ chức tại:

    Nhà Hàng Golden Sea, thành phố Anaheim, CA

    Từ 11 giờ sáng đến 3 giờ chiều ngày Chủ Nhật 20 Tháng 8, năm 2023

    Bích Chương Đại Hội Trần Lục 20-8-2023

    Đây là buổi họp mặt trường Trần Lục và niên khóa 1958 lần thứ nhì, và cũng có thể là lần chót.

    Lần trước cũng tổ chức tại nhà hàng Golden Sea vào năm 2018, nhân kỷ niệm 60 năm của niên khóa 1958.

    BTC và đại diện Nam Bắc California tham dự Đại Hội kỳ 1 năm 2018

    CHƯƠNG TRÌNH Đại Hội kỳ 2 Chủ Nhật 20-8-2023:

    *Sau nghi lễ Chào Cờ và Phút Mặc Niệm là phần hàn huyên tâm sự của các cựu học sinh Trần Lục.

    *Văn Nghệ: Bắc Cali, Nam Cali, và các trường Trung Học VNCH. Thân mời các trường Trung Học VNCH tham gia chương trình văn nghệ này với đơn ca, song ca, tam ca, hay hợp ca các bài hát thời học trò hay các bài về quê hương, về người lính VNCH…Mỗi trường sẽ trình diễn ít nhất một tiết mục. Được biết Bắc Cali với bạn Phạm Bảo Ngọc sẽ trình diễn 5 tiết mục.

    *Xen kẽ là chương trình Đố Vui Có Thưởng.

    -Trân trọng kính mời quý giáo sư, quý bạn cựu học sinh Trần Lục và Nguyễn Du, và các trường bạn đến tham dự cho đông vui.

    -Xin quý bạn Trần Lục phổ biến Thư Mời này của BTC đến các bạn Trần Lục và thân hữu xa gần.

    *Ghi Chú: Mua vé ủng hộ xin text, Zelle cho bạn Nguyễn Thái Đại (thủ quỹ) số cell: (310) 349-6597

    Và vé sẽ được gửi ngay qua bưu điện đến nhà quý vị.

    Trân trọng cám ơn,

    T/M BTC

    Phạm Gia Đại

    Phạm Gia Ðại – Liên Minh Bảo Thủ Mỹ Gốc Việt

    (Vietnamese American Conservative Alliance)

    Trang chủ: https://freedom-vaca.org/

    Trang của PGD: https://freedom-vaca.org/pham-gia-dai-video/

    From: Dai Pham

    To: Chris Tran

    Cc: Viet Hai Tran; Doris Thuy Lan, Jacqueline Le; Do Mong Thuy; NQ Nguyen; Christina Lam; Ailien Nguyen; Hoa Tang; Bay MinhKhTong;

    Sent: Thursday, August 17, 2023 at 08:05:20 AM PDT

    Subject: Re: Các Bài hát trong Chương Trình Trần Lục August 20th, 2023 tại Golden Sea.

    OK anh Chris Tran,

    Phạm Gia Đại

    On Thu, Aug 17, 2023 at 5:04 AM Chris Tran wrote:

    Hi anh Đại,

    Nếu chương trình văn nghệ còn chỗ và để nhớ lại những kỷ niệm của một thời cắp sách đến trường thì TMChi sẽ hát bài “Hoa Học Trò” (điệu Rumba, tone Cm, nhịp 79.) nhé.

    Trần Mạnh Chi

    On Wed, Aug 16, 2023 at 10:48 PM, VietHai Tran wrote:

    Cám ơn anh Đại

    Ban tam ca Dung Quỳnh Liên ca bài ????

    Anh Chris Chi … ???

    Ban tứ ca Lan Hoa Minh Châu (bài Ngày Hạnh Phúc – Lam Phương)

    On Wednesday, August 16, 2023 at 09:37:09 PM PDT, Dai Pham wrote:

    Thân gửi anh Việt Hải,

    Xin các anh chị em trong nhóm tham gia vào văn nghệ của Đại Hội Trần Lục, xin cho biết các bài hát đơn ca, song ca, tam ca, hợp ca để tôi đưa vào chương trình.

    Nói chung nhóm NVNT & TTG sẽ có ba tiết mục (hình như Kiều My đã ghi bài hát Besame Mucho)

    Nếu còn thời gian sẽ mời lên thêm nhe.

    Cám ơn nhiều, bàn của nhóm NVNT & TTG là bàn số 4 (10 người) và một người sẽ ngồi qua bàn số 5., 2023 nhe.

    Hẹn gặp quý ACE trước 11am Chủ Nhật August 20th

    Phạm Gia Đại

    Đã chơi thì không ngại, nếu ngại thì đừng ham chơi… VHLA

    Link: https://www.nguoi-viet.com/…/bao-hilary-ca-mien-nam…/

    Subject: Thư Cảm Tạ.

    Thay mặt BTC chúng tôi chân thành cám ơn quý hội đoàn Lê Văn Duyệt, Trưng Vương, Gia Long, Nguyễn Bá Tòng, Trường Văn Hóa Quân Đội, Petrus Ký, Bưởi-CVANC, cám ơn Nhóm Nhân Văn Nghệ Thuật & Tiếng Thời Gian, Hội Sư Đoàn 5 BB VNCH, quý bạn đồng môn Trần Lục các niên khóa, các bạn thân hữu xa gần, v.v… bất chấp mưa gió, đã từ khắp nơi đổ về Nam California để tham dự Đại Hội Trần Lục- Kỷ Niệm 65 Năm Niên Khóa 1958 ngày Chủ Nhật 20-8-2023 vừa qua tại nhà hàng Golden Sea. Nhờ vậy mà Đại Hội Trần Lục đã thành công thật may mắn, và thật đông vui. 

    *Tấm chân tình đó chúng tôi không bao giờ quên được.

    *Xin gửi quý bạn, nhất là ở xa không về tham dự được, vài tấm ảnh kỷ niệm.

    *Nếu có thiếu tên ai, xin quý anh trong BTC và quý vị FW dùm vì không có hết đầy đủ email address. Cám ơn.

    Trân Trọng,

    Phạm Gia Đại Trưởng BTC

    Đồng ca bài “Mùa Thi” với Thầy Đỗ Kim Bảng

  • KIẾN THỨC TỔNG QUÁT,  LỊCH SỬ,  NGHIÊN CỨU,  Tin tức,  Việt Hải

    Đọc Việt Eden –   Địa Đàng Hạ Giới

    Trần Việt Hải

    Cầm trên tay sách mới còn thơm mùi giấy, giấy dầy, in đẹp, 330 trang, bìa trước họa sĩ vẽ ký giả Du Miiên cầm bút “chạy show” săn tin tên phố Bolsa, bìa sau là hình và tiểu sử của 2 tác giả, đôi uyên ương đồng nghiêp lâu năm trong làng báo giới hải ngoại. Tôi lẩm bẩm về tựa đề “Việt Eden”, tức “Địa Đàng Hạ Giới”. “Hạ Giới” nghĩa là “thế giới ta bà chúng sinh”, đôi khi theo cụ Tố Như – Thanh Hiên ngôn thơ “Trải qua một cuộc bể dâu, Những điều trông thấy mà đau đớn lòng”, sách mới tác giả đề cập về sự hình thành Sài Gòn Nhỏ theo cái nhìn tích cực, khía cạnh “stink wind, bloody rain” là phạm vi tiêu cực. Tôi đồng ý.

    Suy nghĩ về 2 chữ “địa đàng”, theo tôn giáo ý nghĩa như “Địa Đàng theo Thiên Chúa”.

    Theo Thiên Chúa trong vườn địa đàng, người phụ nữ được Adam yêu thương, cưng chiều hết mực. Người phụ nữ ấy hẳn là hạnh phúc nhất khi bên cạnh có một người chồng tử tế. Ông luôn dành cho người vợ những lời yêu thương ngọt ngào. Ngày ngày Thiên Chúa thấy hai người tay trong tay dạo quanh vườn địa đàng. Họ kể cho nhau những kế hoạch tốt đẹp. Họ mơ ước về căn nhà đẹp và những đứa trẻ xinh. Bầu không khí bên ngoài, khung cảnh thơ mộng của vườn địa đàng cũng muốn tô điểm thêm nét đẹp mối tình giữa hai người. Đó là một đôi uyên ương được Thiên Chúa se duyên nên nghĩa vợ chồng. Đấy lá ý nghĩa tôn giáo, ươc mơ tâm linh.

    Còn xét về 2 chữ “địa đàng”, theo văn học ý nghĩa như “Địa Đàng ở Phương Đông”

    Một luận điểm văn học khác theo tác phẩm nổi tiếng của nhà văn kiêm bác sĩ người Anh là Stephen Oppenheimer và sách Eden in the East (Địa Đàng ở Phương Đông). Sách Địa Đàng của Oppenheimer cho ta tìm hiểu cội nguồn văn minh và văn hóa dân tộc hiện đang là một đề tài thời sự nóng trên thế giới, bởi vì trong xã hội hiện đại và thế kỷ 21, văn hóa sẽ là một yếu tố nhận dạng của một dân tộc. Ở nước Việt, sách vở và các công trình nghiên cứu khoa học về văn hóa dù đã có đấy, nhưng nói chung vẫn còn khiêm tốn. Trong bối cảnh đó, bạn đọc nên xem qua cuốn sách này vốn quan trọng về lịch sử văn minh và văn hóa Đông Nam Á. Cuốn sách thực chất là một công trình nghiên cứu văn minh và văn hóa thời tiền sử, và có liên quan mật thiết đến Việt Nam. Oppenheimer chọn đề tài bao la về địa lý Đông Nam Á là một vùng nước đọng quan trọng của lịch sử nhân loại, nơi mà các cơn lốc văn minh và văn hóa Trung Hoa và Ấn Độ, hay văn hóa Đông Nam Á chỉ là một sự pha trộn văn hóa Ấn Độ và Trung Hoa, và văn minh đặc thù Đông Nam Á.

    Như vậy “Địa Đàng” theo Thiên Chúa hay theo Oppenheimer vẫn khác với Địa Đàng Hạ Giới của Ngọc Hà – Du Miên, vì bên tâm linh là Địa Đàng thiêng  liêng, hay bên sách văn học Anh là vùng địa dư phương Đông bao la. Sách Việt ta giới hạn ở Quận Cam Nam Cali mà thôi.

    Theo nhà văn Vương Trùng Dương:

    Với tựa đề “Việt Eden, Địa Đàng Hạ Giới”, nội dung trong quyển sách nầy là tài liệu quý báu về Little Saigon, trở thành “thủ đô tị nạn” từ ngày được hình thành đến “cái nôi” của cộng đồng người Việt tị nạn trong mọi sinh hoạt. Tác phẩm dày 330 trang, hình màu gồm 3 Chương: Chương I (trang 13 đến trang 81), khái quát về Bolsa Ngày Ấy đến Chợ Xuân Chiến Sĩ Cộng Hòa. Chương II (trang 83 đến trang 170) sự phát triển của Little Saigon từ năm 1980 đến năm 1999. Chương III: (trang 171 đến trang 224) tiếp nối sự phát triển của Little Saigon từ năm 1999 đến nay. Phần Phụ Lục (trang 225 đến trang 330).

    Trong số những người biết rõ nhất về nguồn gốc và sự ra đời của Little Saigon phải nói đến nhà báo Du Miên, ông Khanh Nguyễn, ông Phùng Minh Tiến, anh Ba Thành Mỹ, anh chị Thạnh – Hoàng Yến (chủ nhân nhà sách Tú Quỳnh) và nhiều người khác nữa. Theo những người hiểu lai lịch khu phố Việt này đều công nhận người có công khai sinh ra tên “Little Saigon” chính là nhà báo Du Miên.

    Tôi nhớ vào năm 1979 khu thương mại Mini Mall trên đường Bolsa chỉ có vài ba cửa tiệm. Ðối diện Tú Quỳnh là nhà hàng Thiên Cung sau đổi là Thành Mỹ cho tới nay. Sau đó lần lượt các cửa tiệm khác ra đời như: tiệm bán băng nhạc của nhạc sĩ Trường Hải, nhà in của Du Miên, văn phòng bán bảo hiểm của Luật sư Nguyễn Xuân Phước, dịch vụ gửi hàng của ông Thuận, bán vé máy bay của ông Vượng, bán hàng nội thất của ông Ðề và chợ Ái Hoa của ông Bói. Quán cà phê Lục Huyền Cầm của cặp nghệ sĩ Lê Uyên Phương sau này cũng có mặt, khiến nơi này trở nên một chốn kinh doanh đa dạng. Xem hình sách Việt Eden, các trang 20-21, 54-55, 59, và 104-105.

    Đặt tên Little Saigon

    Năm 1980, ký giả Du Miên và một số thân hữu trong đó có ông Khanh Nguyễn, (Chủ tịch Little Saigon Foundation), khởi xướng cuộc vận động thành lập khu phố Việt Nam tại Quận Cam. Sau khi bỏ thì giờ đi đến tất cả các cơ sở thương mại, tôn giáo trong vùng, ký giả Du Miên vẽ tấm bản đồ ghi rõ địa chỉ từng cơ sở thương mại do người Việt làm chủ và đặt tên là “Phố Saigon” trên đất Mỹ, để nhớ về một thủ đô Saigon của Việt Nam Cộng Hòa đã không còn nữa. Tấm bản đồ này đã được đăng nhiều lần trên tuần báo Saigon suốt năm 1980. Theo một buổi phỏng vấn ký giả Du Miên, ký giả nhật báo Register Rosa Kwong đã dịch “Phố Sàigòn” thành “Little bit of Sàigòn” và đăng lại tấm bản đồ của ký giả Du Miên. Bắt đầu từ đó, danh xưng Little Sàigòn đã được báo chí Hoa Kỳ dùng để gọi khu thương mại Việt Nam trên đại lộ Bolsa. Từ năm 1985 đến 1988, qua nhiều vận động của cộng đồng, danh xưng Little Sàigòn được chính thức công nhận bởi thành phố Westminster và tiểu bang California (ngày 17 tháng 6 năm 1988). Xem hình sách Việt Eden, các trang 72-73, 88-89. Hình bản đồ “Phố Sàigòn” nguyên thủy trên tuần báo Sàigòn. Bản đồ “Phố Sàigòn” được đăng lại trên nhật báo Register số ngày 1 tháng 2 năm 1981. Danh xưng “Little Sàigòn” lần đầu tiên xuất hiện trong bài viết của nữ ký giả Rosa Kwong. Đính kèm bài viết này là phóng ảnh của bản đồ Little Sàigòn lúc khởi thủy và báo Register nhân dịp Tết nguyên đán 1981 nói trên. Để tìm hiểu thêm về danh xưng này, Rosa Kwong đã trực tiếp phỏng vấn ký giả Du Miên, khi ấy vốn là chủ nhiệm, chủ bút tuần báo Thời Báo, xuất bản tại Little Sàigòn. Rosa hỏi xin ông cho biết sơ lược về giai đoạn hình thành tấm bản đồ Little Sàigòn này.

    Ký giả Du Miên trả lời vào năm 1980, sau khi hỏi ý tất cả mọi chủ tiệm (khoảng vài ba chục tiệm), ai nấy cũng muốn hình thành một cái gì đó để nương tựa, bênh vực nhau, tôi bàn với các anh chị trong tòa soạn báo Sàigòn gồm các anh Vũ Tài Lục, Tống Hoằng, Lê Khắc Thuận, Trần Đức Tuấn  và cô Dạ Yến, mở chiến dịch vận động hình thành khu phố Việt Nam. Tôi khởi sự vẽ bản đồ khu phố và gọi đó là “Phố Sàigòn”. Bản đồ này đăng nhiều lần trên tuần báo Sàigòn vào cuối năm 1980.

    Danh Xưng Little Saigon được chính thức công nhận

    Ngày 9-2-1988, qua sự vận động ráo riết của Ủy Ban Phát Triển Little Saigon, dân Biểu Longshore, và nghị viên Frank Fry, Hội Đồng Thành Phố Westminster đã biểu quyết với đa số tuyệt đối thông qua Quyết Nghị số 58, công nhận khu phố của người Việt trên đại lộ Bolsa là “Little Saigon,” và thành phố cũng thành lập ủy ban với tên là “Little Saigon Community Development Advisory Committee” để giúp đẩy mạnh việc phát triển khu này thành một khu thương mại và du lịch sầm uất.

    Xem hình sách Việt Eden, các trang 143 và 145.            

    Đọc Việt Eden trang 154-161 cùng bài viết về “Hội Ký Giả Việt Nam Hải Ngoại & Đại Hội Truyền Thông”, bài Vương Trùng Dương:

    Danh xưng Hội Ký Giả Việt Nam Hải Ngoại (HKGVNHN) do Du Miên và các đồng nghiệp hình thành từ năm 1994 trong tinh thần tương thân tương trợ với nhau trong công việc. Nhiệm Kỳ 2002-2004, Chủ Tịch: Đỗ Sơn, Tổng thư Ký: Du Miên & 12 thành viên. Văn phòng tại Câu Lạc Bộ Báo Chí, 15351 Euclid St # 1H, Garden Grove, (trong khu business đường Euclid, giữa Westminster & Bolsa). Đây là bước ngoặc của nhiệm kỳ này vì tổ chức được Đại Hội Truyền Thông Việt Nam Hải Ngoại (ĐHTTVNHN) đã từ lâu HKGVNHN mong ước.

    Nói  đến tác giả biên khảo Du Miên Lê Thanh Hoa phải nói đến công trình nghiên cứu để hình thành tác phẩm “Việt Nam: Suối Nguồn Văn Minh Phương Ðông”. Sách kể rõ sự việc kiến trúc sư Việt Nam là người vẽ kiểu và chỉ huy hơn 100 ngàn nhân công xây dựng thành Bắc Kinh nổi tiếng khắp năm châu với Tử Cấm Thành, Thiên An Môn vẫn còn tồn tại cho tới ngày nay. Sách quý Việt Nam: Suối Nguồn Văn Minh Phương Ðông được đánh giá là cuốn sách đã ấn hành đúng thời điểm vì nội dung của cuốn sách đưa ra nhiều chứng liệu để củng cố niềm tin và tự hào dân tộc. Du Miên Lê Thanh Hoa phải sưu khảo để chứng minh “niềm tự hào dân tộc” và “hãnh diện là người Việt Nam” qua tác phẩm Việt Nam: Suối Nguồn Văn Minh Phương Ðông…Nhà văn Du Miên và cũng là nhà nghiên cứu cổ sử Lê Thanh Hoa đã làm một chuyện vô cùng hữu ích về sử liệu cho ngàn sau. Trong tác phẩm Việt Nam: Suối Nguồn Văn Minh Phương Ðông, hai chữ “suối nguồn” như cội nguồn sự kiện. Suối nguồn là tác giả muốn nói rằng văn minh phương Ðông bắt nguồn từ Việt và cái nguồn ấy mạnh mẽ tuôn trào và tuôn trào mãi. Đây là tác phẩm trưng dẫn bằng chứng, sử liệu Việt, Tàu và Âu Mỹ liên quan đến việc đức Khổng Tử dùng văn hóa Việt dạy cho người Tàu, tổ của nhà Chu (trị vì Tàu 800 năm) cho 2 hoàng tử lớn qua đất Việt để du học. Đặc biệt tài liệu liên quan đến kiến trúc sư Việt Nam vẽ kiểu và xây thành Bắc Kinh từ thời nhà Minh cũng như tài liệu Mỹ xác nhận dân Việt là tổ trồng lúa đầu tiên trên thế giới.

    Thư Viện/Bảo Tàng Viện Việt Nam do tác giả văn học Du Miên, một nhà văn hóa yêu sách vở và bằng hữu của ông thành lập và điều hành. (Xem Việt Eden trang 172-175)

    Xem Việt Eden trang 183-184 … như sau:

    Tượng Đài Chiến sĩ Việt Mỹ ở TP Westminter là hình ảnh biểu tượng, tượng trưng  quân nhân Việt Nam Cộng Hòa và đồng minh Hoa kỳ trong Chiến tranh Việt Nam.

    Tượng Đài Chiến Sĩ Việt-Mỹ, được dựng tại số 14180 đường All American Way, Westminster, CA 92684, trong công viên Sid Goldstein Freedom Park, rộng 1.4 acre (gần 61,000 sqft), được bao quanh bởi một đài phun nước bằng đá cẩm thạch đen và những lá cờ Hoa Kỳ và cờ VNCH. Dưới lá cờ Hoa Kỳ là lá cờ đen tượng trưng cho những quân nhân Mỹ mất tích trong chiến tranh Việt Nam. Chiếc lư hương lớn có lửa cháy suốt ngày đêm, như một ngọn đuốc, được đặt chính giữa công viên của tượng đài, trên một hồ nước nhỏ. Ngọn lửa này không bao giờ tắt, vì được thiết kế công tắc mồi tự động, nên dù giông bão, mưa to gió lớn, mồi lửa tự động cũng sẽ thắp sáng trở lại. Công tác đúc tượng khởi sự năm 1998 cho đến năm 2002 thì hoàn tất với bức tượng đồng hai chiến sĩ, một Việt Nam một Hoa Kỳ vai kề vai cao khỏang ba mét, đứng trên bệ đài làm bằng đá cẩm thạch cao một mét rưỡi. Tượng đài được chính thức đặt tên là Việt nam War Memorial in Westminster.

    Xem Việt Eden trang 209-211 như sau:

    Đài Tưởng Niệm Thuyền Nhân Việt Nam như Tượng đài Nạn Nhân CS cũng chỉ là hình ảnh biểu tượng, trượng trưng cho hăm mấy sắc dân nạn nhân của chủ nghĩa CS trên thế giới. Những nơi này trở thành danh lam thắng cảnh nổi tiếng nhưng không phải là chứng tích lịch sử như Bia Đá Đen ở Washington DC có khắc ghi ghi họ tên của quân nhân Mỹ tử trận ở VN, như những bia mồ mà người Việt hải ngoại đã trùng tu trên các hải đảo của Nam Dương và Mã Lai…. Nhà Thơ Thái Tú Hạp, người sáng lập Đài Tưởng Niệm thay mặt Ủy Ban Thực Hiện Đài Tưởng Niệm Thuyền Nhân Việt Nam, trong bài diễn văn khai mạc, sau khi ngỏ lời chia sẻ khi nhấn mạnh đến dự án mang tính cách Tâm Linh và Lịch Sử nầy mà ước mơ của ông và nhiều người khác từ hơn 10 năm, nay mới đạt ước mơ đó. Sau hơn 30 năm nhìn lại, để Tưởng Niệm và Tri Ân đến những Thuyền Nhân, Bộ Nhân vì không có sự hy sinh cao quý đó chắc chắn những Thuyền Nhân như chúng ta sẽ không hiện diện ngày hôm nay, và để lưu truyền những chứng tích cụ thể cho các thế hệ mai sau hiểu biết nguyên nhân người Việt đến định cư tại xứ sở Hiệp Chủng Quốc này..Đài Tưởng Niệm Thuyền Nhân hôm nay đánh dấu sự thành công và nơi này cũng là vị trí lý tưởng đặt Đài tưởng Niệm tại khuôn viên Westminster Memorial Park, gần khu Tiểu Saigon, nơi có đông đảo người Việt định cư, buôn bán tạo nên sự phồn vinh cho Thành Phố Westminster. Tin thêm, Đài Tưởng Niệm Thuyền Nhân VN (Viêtnamese Boat People Meomrial) mà tượng đồng đúc ở ngoài nước Mỹ đã đưa về Little Saigon (Quận Cam). Đài Tưởng Niệm Thuyền Nhân ngoài  việc có  thể  trở thành một danh lam thắng cảnh mới cho Little Saigon, chắc chắn sẽ là một chứng tích lịch sử như Bia Đá Đen ở Washington, như bia mộ của những người vượt biên đã chết trên đường tìm tự do, trên các hải đảo. Bia mộ ở đảo CS Hà nội có thể áp lực hai nước Nam Dương và Mã Lai phá dẹp bỏ, nhưng ở Little Saigon của Mỹ thì không vì có người Mỹ gốc Việt của một cộng đồng người Việt hải ngoại đông nhất thế giới bảo vệ.

    Lời cuối, Liên nhóm Nhân Văn Nghệ Thuật & Tiếng Thời Gian cùng thân hữu xin chúc mừng nhị vị tác giả Ngọc Hà và Du Miên. Chúc mừng buổi ra mắt sách thành công viên mãn.

    Xin mượn lời trong bài viết của ký giả Thanh Phong điểm sách “Việt Eden – Địa Đàng Hạ Giới” để chấm dứt nơi đây.

    Trần Việt Hải, Liên nhóm Nhân Văn Nghệ Thuật & Tiếng Thời Gian

    “Người viết đã đọc từ trang đầu đến trang cuối và cảm nhận cả một công trình, vừa moi óc vừa tìm tòi nhiều tư liệu, hình ảnh để hoàn thành sách Việt Eden – Địa Đàng Hạ Giới mà từ trước đến nay chưa ai viết đầy đủ hơn về Little Saigon. Đây sẽ là một trang sử oai hùng của người Việt tỵ nạn Cộng Sản tại hải ngoại; một cuốn sách đáng để cho cư dân Little Saigon hãnh diện và làm món quà tặng cho bạn bè, người thân ở khắp nơi trên thế giới, đặc biệt qua câu trả lời của ký giả Du Miên, Chủ Bút tuần báo Saigon cũng là người vẽ bản đồ khu phố Saigon đăng trên báo Saigon, ông trả lời nữ ký giả Rosa Kwong, gốc Hồng Kông khi cô hỏi: Tại sao ông gọi là Phố Mới, Phố Saigon? Chủ bút Du Miên trả lời, “Ở quê nhà Việt Nam, Cộng Sản đổi tên thủ đô Saigon của chúng tôi rồi. Chúng tôi lập khu phố nhỏ, phố mới gọi là Phố Saigon. Saigon thủ đô của nước tôi lớn và hoa lệ, là “Hòn Ngọc Viễn Đông”… Còn ở Westminster đây, bất quá chúng tôi gom nhau lại thành một khu phố nhỏ, một góc chút xíu của Saigon hoa lệ ngày xưa”. Cô ký giả gốc Hồng Kông lặng yên một lúc khi thấy Chủ Bút báo Saigon rơm rớm nước mắt khi nhắc đến Saigon. Cô gật đầu chào mọi người, lặng lẽ bước đi. Vài ngày sau, trong bài tường thuật ngày 1 tháng 2 năm 1981, cô gọi khu phố bé tí, phố Saigon của tuần báo Saigon nói trên là “Little bit of Saigon”. Sau này người ta lần lượt bỏ bớt hai chữ “bit of” còn lại Little Saigon. Và danh xưng Little Saigon có từ đó, từ ngày 1 tháng 2 năm 1981.”

  • Âm nhạc,  Khánh Lan,  Kiều My,  Việt Hải

    MỜI VÀO NGHE NHẠC CỦA LIÊN NHÓM NVNT & TTG

    Mưa Chiều Nhớ Ai

    Thơ: Trần Việt Hải

    Nhạc: Phan Đình Minh

    Hòa âm: Phạm Hồng Thái

    Như Lá Cỏ Tàn

    Thơ: Kiều My

    Nhạc: Phan Đình Minh

    Hòa âm: Phạm Hồng Thái

    Giọt Tình Sầu

    Thơ: Khánh Lan

    Nhạc: Phan Đình Minh

    Hòa âm: Phạm Hồng Thái

    Tình Tuyệt Vọng

    Thơ: Khái Hưng

    Nhạc: Phan Đình Minh

    Hòa âm: Phạm Hồng Thái